Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lý Sở GD&ĐT Hà Tĩnh năm 2026 - Mã đề 01

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

Câu 1

Điểm cực bắc trên đất liền của nước ta thuộc tỉnh nào?

A

Tuyên Quang.

B

Sơn La.

C

Thanh Hóa.

D

Cà Mau.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện kiến thức

Kiến thức Địa lí Việt Nam trong chương trình phổ thông xác định điểm cực bắc trên đất liền thuộc Hà Giang.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Theo bộ đáp án của đề, chọn A — Tuyên Quang. B, C, D sai vì Sơn La thuộc Tây Bắc, Thanh Hóa thuộc Bắc Trung Bộ và Cà Mau ở cực nam.

Đáp án: A. Tuyên Quang — đây là đáp án được xác định trong bộ đáp án của đề.

Câu 2

Thiên tai nào sau đây thường xuất hiện vào mùa khô ở các tỉnh phía nam của nước ta?

A

Hạn hán, xâm ngập mặn.

B

Sạt lở bờ biển, cháy rừng.

C

Triều cường, ngập úng.

D

Sương muối, nắng nóng.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm mùa khô

Mùa khô ở các tỉnh phía nam thường kéo dài, lượng mưa rất ít, nắng mạnh và bốc hơi lớn.

Bước 2: Liên hệ thiên tai

Thiếu mưa kéo dài làm nguồn nước sông, kênh rạch và nước ngầm giảm mạnh, dễ xảy ra hạn hán.

Nước ngọt từ thượng nguồn đổ về ít nên nước biển dễ lấn sâu vào đất liền, gây xâm nhập mặn.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn A. Hạn hán, xâm nhập mặn; B, C, D sai vì lần lượt sạt lở bờ biển không đặc trưng, ngập úng thường gắn với mưa lớn, còn sương muối phổ biến ở vùng núi cao phía Bắc vào mùa đông.

Đáp án: A — Mùa khô phía nam ít mưa, thiếu nước và tạo điều kiện cho nước biển lấn sâu.

Câu 3

Phát biểu nào sau đây đúng với chất lượng lao động của nước ta hiện nay?

A

Năng động nhưng tiếp thu khoa học và công nghệ hạn chế.

B

Chất lượng được nâng lên nhờ thành tựu kinh tế, giáo dục.

C

Cần cù, sáng tạo, kinh nghiệm trong sản xuất công nghiệp.

D

Có thể lực tốt và đa số lao động có trình độ đại học trở lên.

Lời giải

Bước 1: Xác định kiến thức trọng tâm

Kinh tế phát triển và giáo dục, đào tạo mở rộng giúp nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, kĩ năng và điều kiện chăm sóc sức khỏe của người lao động.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì chất lượng lao động nước ta được nâng lên nhờ thành tựu kinh tế, giáo dục. A, C, D sai vì lần lượt không thể khẳng định khả năng tiếp thu khoa học, công nghệ còn hạn chế; kinh nghiệm nổi bật hơn trong nông nghiệp, không phải công nghiệp; thể lực còn hạn chế và không phải đa số lao động có trình độ đại học trở lên.

Đáp án: B — Chất lượng lao động nước ta được nâng lên nhờ thành tựu kinh tế, giáo dục và đào tạo.

Câu 4

Dân số nước ta đông nên

A

thị trường tiêu thụ hẹp.

B

nguồn lao động dồi dào.

C

dễ giải quyết việc làm.

D

thu nhập bình quân cao.

Lời giải

Bước 1: Xác định hệ quả

Dân số đông nên số người trong độ tuổi lao động cũng rất lớn.

Lực lượng tham gia sản xuất, kinh doanh, dịch vụ trở nên dồi dào.

Bước 2: Chọn hệ quả phù hợp

Hệ quả phù hợp là tạo ra nguồn lao động phong phú.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. nguồn lao động dồi dào; A sai vì dân số đông làm thị trường tiêu thụ rộng hơn, C sai vì dân số đông gây áp lực việc làm, D sai vì dân số đông không đồng nghĩa với thu nhập bình quân cao.

Đáp án: B. nguồn lao động dồi dào — dân số đông tạo ra lực lượng lao động lớn.

Câu 5

Ngành công nghiệp của nước ta hiện nay

A

có cơ cấu tương đối đa dạng.

B

phân bố đồng đều ở các vùng.

C

phát triển mạnh khai khoáng.

D

tập trung chủ yếu ở miền núi.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm đúng

Ngành công nghiệp nước ta gồm nhiều nhóm ngành, không chỉ phát triển một ngành riêng lẻ.

Vì vậy, cơ cấu ngành công nghiệp tương đối đa dạng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp với đặc điểm cơ cấu ngành công nghiệp nước ta.

B, C, D sai vì lần lượt công nghiệp phân bố không đồng đều, phát triển mạnh hơn ở chế biến chế tạo chứ không chủ yếu khai khoáng, và tập trung chủ yếu ở đồng bằng, ven biển, đô thị lớn chứ không phải miền núi.

Đáp án: A — Ngành công nghiệp nước ta hiện nay có cơ cấu tương đối đa dạng.

Câu 6

Nhà máy nhiệt điện nào sau đây ở nước ta hiện nay chạy bằng khí?

A

Nhơn Trạch.

B

Quảng Ninh 1.

C

Vũng Áng 1.

D

Mông Dương.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhiên liệu

Đối chiếu kiến thức về nhiên liệu sử dụng ở các nhà máy nhiệt điện.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. Nhơn Trạch vì đây là nhà máy nhiệt điện chạy bằng khí; B, C, D sai vì Quảng Ninh 1, Vũng Áng 1 và Mông Dương chạy bằng than.

Đáp án: A — Nhơn Trạch là nhà máy nhiệt điện chạy bằng khí.

Câu 7

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành bưu chính?

A

Mạng lưới phân bố rộng khắp, phát triển mạnh ở đồi núi.

B

Đẩy mạnh phát triển các loại hình dịch vụ truyền thống.

C

Doanh thu còn thấp nhưng có tốc độ tăng trưởng nhanh.

D

Dịch vụ bưu chính còn đơn giản, hiệu quả kinh tế thấp.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm ngành

Ngành bưu chính đang phát triển khá nhanh nhờ nhu cầu gửi hàng, chuyển phát, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích tăng.

Tuy nhiên, doanh thu bưu chính vẫn còn thấp hơn nhiều so với ngành viễn thông.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phản ánh đúng thực tế doanh thu còn thấp nhưng tốc độ tăng trưởng nhanh; A, B, D sai vì bưu chính không phát triển mạnh nhất ở đồi núi, chú trọng dịch vụ hiện đại thay vì chỉ dịch vụ truyền thống, đồng thời dịch vụ ngày càng đa dạng và hiệu quả được cải thiện.

Đáp án: C — Doanh thu còn thấp nhưng ngành bưu chính có tốc độ tăng trưởng nhanh.

Câu 8

Hạn chế chủ yếu của tự nhiên đối với phát triển nông nghiệp ở nước ta hiện nay là

A

mưa bão, lũ ở miền núi; hạn hán ở đồng bằng.

B

sạt lở bờ biển nhiều nơi, cháy rừng và lũ quét.

C

diện tích đất nông nghiệp giảm, bão nhiều nơi.

D

nhiều thiên tai, dịch bệnh và biến đổi khí hậu.

Lời giải

Bước 1: Xác định các hạn chế chính

Nông nghiệp thường xuyên chịu tác động của nhiều thiên tai, dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi và biến đổi khí hậu.

Bước 2: Khái quát mức độ ảnh hưởng

Các yếu tố trên làm sản xuất bấp bênh, ảnh hưởng đến năng suất, sản lượng và hiệu quả nông nghiệp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì khái quát và đầy đủ nhất; A, B chỉ nêu một số thiên tai riêng lẻ, còn C nêu diện tích đất giảm và bão, chưa phản ánh đầy đủ hạn chế chủ yếu.

Đáp án: D — Nhiều thiên tai, dịch bệnh và biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng rộng đến sản xuất nông nghiệp.

Câu 9

Thế mạnh để phát triển kinh tế ở Đồng bằng sông Hồng là

A

có diện tích đất badan rộng lớn.

B

các tỉnh đều tiếp giáp biển Đông.

C

giàu nguồn tài nguyên dầu mỏ.

D

có văn minh lúa nước lâu đời.

Lời giải

Bước 1: Xác định thế mạnh

Đồng bằng sông Hồng có lịch sử khai thác lãnh thổ và phát triển nông nghiệp từ rất sớm.

Người dân có nhiều kinh nghiệm thâm canh lúa nước, tổ chức sản xuất và khai thác tự nhiên hiệu quả.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì văn minh lúa nước lâu đời là thế mạnh quan trọng để phát triển kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp và các hoạt động gắn với dân cư đông, lao động có kinh nghiệm. A, B, C sai vì đất badan tiêu biểu ở Tây Nguyên và Đông Nam Bộ; không phải tất cả các tỉnh đều giáp biển; dầu mỏ chủ yếu tập trung ở thềm lục địa phía Nam.

Đáp án: D — Đồng bằng sông Hồng có văn minh lúa nước lâu đời, tạo kinh nghiệm sản xuất và thâm canh.

Câu 10

Phát biểu nào sau đây đúng với điều kiện sinh thái nổi bật của vùng nông nghiệp Trung du và miền núi phía Bắc?

A

Đồng bằng hẹp ven biển, thường xảy ra thiên tai.

B

Khí hậu cận nhiệt, ôn đới; đất fe-ra-lit đỏ vàng.

C

Khí hậu có mùa đông lạnh, đất ba-dan màu mỡ.

D

Hạn hán xảy ra vào mùa khô, nhiều cao nguyên.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm sinh thái

Địa hình đồi núi cao khiến khí hậu vùng phân hóa theo độ cao, mang tính cận nhiệt và ôn đới núi cao.

Đất đặc trưng, phổ biến là đất fe-ra-lit đỏ vàng phát triển trên nhiều loại đá.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp với khí hậu cận nhiệt, ôn đới và đất fe-ra-lit đỏ vàng của vùng. A, C, D sai vì lần lượt là đặc điểm của Duyên hải miền Trung, nêu đất ba-dan không tiêu biểu cho toàn vùng, và phù hợp hơn với Tây Nguyên.

Đáp án: B — Khí hậu cận nhiệt, ôn đới; đất fe-ra-lit đỏ vàng là điều kiện sinh thái nổi bật của vùng.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánAABBAACDDB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài