Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lí trường THPT Thuận Thành Số 1, Số 2 Sở GD&ĐT Bắc Ninh năm 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Thí sinh trả lời các câu hỏi 1 đến 18; mỗi câu hỏi chỉ chọn 1 đáp án)

Câu 1

Trung du và miền núi nước ta có mật độ dân số thấp là do

A

có lịch sử khai thác lãnh thổ từ rất lâu đời.

B

cơ sở vật chất kĩ thuật của các ngành còn lạc hậu.

C

điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội khó khăn.

D

quỹ đất chủ yếu dành cho phát triển công nghiệp.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nguyên nhân

Trung du và miền núi có địa hình dốc, hiểm trở, đất nông nghiệp ít; khí hậu, giao thông và cơ sở hạ tầng còn hạn chế.

Điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, thu nhập thấp, ít việc làm và dịch vụ hạn chế làm dân cư ít tập trung.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nêu đầy đủ cả điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội khó khăn; A sai vì khai thác lâu đời thường làm mật độ dân số cao hơn.

B sai vì chỉ phản ánh một phần điều kiện kinh tế - xã hội; D sai vì trung du và miền núi không phải vùng có quỹ đất chủ yếu dành cho công nghiệp.

Đáp án: C — Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội khó khăn là nguyên nhân chính làm mật độ dân số thấp.

Câu 2

Tỉ lệ dân thành thị tăng nhanh trong những năm gần đây chủ yếu do

A

quá trình công nghiệp hóa.

B

gia tăng dân số tự nhiên ở thành thị cao.

C

di dân từ nông thôn ra thành thị.

D

cơ sở hạ tầng đô thị phát triển.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguyên nhân nền tảng

Công nghiệp hóa tạo nhiều việc làm, nhà máy và khu công nghiệp tập trung ở thành phố.

Bước 2: Xác định cơ chế tác động

Công việc và các dịch vụ đi kèm thu hút người lao động từ nơi khác đến, làm tăng dân số thành thị.

Quá trình này đồng thời thúc đẩy di dân vào thành thị và phát triển đô thị.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B sai vì tỉ lệ sinh ở thành thị thường thấp hơn nông thôn; C chưa phải nguyên nhân sâu hơn mà là hệ quả trực tiếp của công nghiệp hóa; D chỉ là yếu tố hỗ trợ, phát triển theo nhu cầu đô thị.

Đáp án: A — Công nghiệp hóa tạo việc làm, thu hút lao động và thúc đẩy phát triển đô thị.

Câu 3

Nguyên nhân chủ yếu làm cho diện tích rừng nước ta suy giảm nhanh là do

A

cháy rừng.

B

trồng rừng chưa hiệu quả.

C

chiến tranh.

D

khai thác quá mức.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu chọn nguyên nhân chính làm diện tích rừng suy giảm nhanh.

Ưu tiên nguyên nhân tác động liên tục và gây thu hẹp diện tích rừng.

Bước 2: Nhận diện tác động

Khai thác quá mức làm cây bị lấy đi nhanh hơn khả năng tái sinh hoặc trồng lại.

Việc khai thác để lấy gỗ, mở đất, trồng cây công nghiệp hoặc bán gỗ trái phép khiến rừng khó phục hồi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. khai thác quá mức vì diễn ra liên tục, phổ biến và gây suy giảm diện tích lớn; A sai vì cháy rừng thường xảy ra từng đợt, B liên quan chủ yếu đến phục hồi, C từng gây phá rừng trong lịch sử nhưng hiện nay không phải nguyên nhân chủ yếu.

Đáp án: D. khai thác quá mức — đây là hoạt động liên tục, phổ biến và làm diện tích rừng thu hẹp nhanh.

Câu 4

Thành phần loài chiếm ưu thế ở phần lãnh thổ phía Nam là

A

nhiệt đới và cận nhiệt đới.

B

cận xích đạo và ôn đới.

C

xích đạo và nhiệt đới.

D

cận nhiệt đới và xích đạo.

Lời giải

Bước 1: Xác định điều kiện tự nhiên

Phần lãnh thổ phía Nam nằm ở vĩ độ thấp, có khí hậu nóng ẩm và gần xích đạo.

Bước 2: Xác định thành phần loài

Điều kiện này thuận lợi cho các loài thuộc đới xích đạo và đới nhiệt đới phát triển.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. xích đạo và nhiệt đới; A, B, D sai vì lần lượt đưa cận nhiệt đới thay xích đạo, chứa ôn đới không phù hợp, và thay nhiệt đới bằng cận nhiệt đới.

Đáp án: C — Thành phần loài chiếm ưu thế là xích đạo và nhiệt đới.

Câu 5

Phần biển của lãnh thổ nước ta không tiếp giáp với quốc gia nào sau đây?

A

Thái Lan.

B

Ma-lai-xi-a.

C

Lào.

D

Trung Quốc.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Quốc gia không tiếp giáp về biển phải không có bờ biển hoặc không có ranh giới biển chung với Việt Nam.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. Lào vì đây là quốc gia không có bờ biển, nên không thể tiếp giáp về biển với Việt Nam. B, C, D sai vì Thái Lan có vùng biển liên quan ở Vịnh Thái Lan, Ma-lai-xi-a có ranh giới biển với Việt Nam ở Biển Đông, còn Trung Quốc tiếp giáp với Việt Nam ở Vịnh Bắc Bộ và Biển Đông.

Đáp án: C. Lào — là quốc gia không có bờ biển nên không tiếp giáp về biển với Việt Nam.

Câu 6

Phát biểu nào sau đây đúng về dân số nước ta hiện nay?

A

Cơ cấu dân số có xu hướng trẻ hóa rất nhanh.

B

Tỉ số giới tính khác nhau giữa các nhóm tuổi.

C

Tăng dần tỉ trọng của dân số nhóm 0-14 tuổi.

D

Không còn tình trạng mất cân bằng giới tính.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí đối chiếu

So sánh từng phương án với thực tế về cơ cấu tuổi và tỉ số giới tính.

Bước 2: Nhận xét tỉ số giới tính

Tỉ số giới tính khác nhau giữa các nhóm tuổi: lúc sinh thường có nhiều nam hơn nữ, nhưng nam có tỉ lệ tử vong cao hơn ở nhiều giai đoạn; nữ thường sống lâu hơn.

Lựa chọn giới tính khi sinh ở một số thời kỳ cũng làm tỉ số giới tính ở nhóm tuổi trẻ không đồng đều.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A sai vì dân số đang già hóa hoặc cơ cấu trẻ chỉ ổn định; C sai vì tỉ trọng nhóm tuổi có xu hướng ổn định hoặc giảm; D sai vì vẫn còn khác biệt về tỉ số giới tính giữa các nhóm tuổi.

Đáp án: B — Tỉ số giới tính khác nhau giữa các nhóm tuổi.

Câu 7

Lãnh thổ toàn vẹn của nước ta bao gồm

A

phần đất liền, hải đảo và vùng trời.

B

đất liền, vùng biển và các hải đảo.

C

vùng biển, vùng trời và quần đảo.

D

vùng đất, vùng biển và vùng trời.

Lời giải

Bước 1: Nhớ định nghĩa

Lãnh thổ quốc gia bao gồm mọi không gian thuộc chủ quyền: trên đất, trên biển và trên không.

Bước 2: So sánh lựa chọn

Chỉ phương án nêu đủ ba thành phần vùng đất, vùng biển và vùng trời mới chính xác.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A thiếu vùng biển, B diễn đạt chưa đúng thành phần chuẩn, còn C thiếu vùng đất.

Đáp án: D — Lãnh thổ toàn vẹn gồm vùng đất, vùng biển và vùng trời.

Câu 8

Thiên tai nào sau đây xảy ra bất thường và gây hậu quả rất nghiêm trọng ở miền núi nước ta?

A

Hạn hán.

B

Bão.

C

Ngập lụt.

D

Lũ quét.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thiên tai

Lũ quét xuất hiện rất nhanh sau mưa to ở vùng núi, cuốn theo bùn, đá và cây cối.

Sườn dốc cao, thung lũng hẹp làm dòng nước chảy mạnh, gây thiệt hại lớn trong thời gian ngắn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Lũ quét; A sai vì hạn hán diễn ra dần dần, B sai vì bão thường gây thiệt hại nặng ở ven biển và đồng bằng, C sai vì ngập lụt thường xảy ra ở vùng trũng, đồng bằng và diễn biến chậm hơn.

Đáp án: D. Lũ quét — xảy ra đột ngột ở miền núi và có thể gây hậu quả rất nghiêm trọng.

Câu 9

Đai nhiệt đới gió mùa phân bố ở độ cao trung bình

A

ở miền Bắc trên 600 - 700 m; miền Nam trên 900 - 1000 m.

B

ở miền Bắc dưới 900 - 1000m, miền Nam dưới 600 - 700m.

C

ở miền Bắc và miền Nam dưới 600 - 700m đến 900 - 1000 m.

D

ở miền Bắc dưới 600 - 700 m; miền Nam dưới 900 - 1000 m.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Đối chiếu giới hạn độ cao của đai nhiệt đới gió mùa ở miền Bắc và miền Nam.

Bước 2: So sánh theo vùng

Ở miền Bắc, đai này phân bố dưới .

Ở miền Nam, do khí hậu ấm hơn, đai này phân bố dưới .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt dùng “trên” thay vì “dưới”, hoán đổi giới hạn giữa hai miền, và nêu khoảng mơ hồ, không phân biệt từng miền.

Đáp án: D — miền Bắc dưới và miền Nam dưới .

Câu 10

Khả năng mở rộng diện tích đất nông nghiệp ở đồng bằng không nhiều chủ yếu là do

A

dân số đông, bình quân đất nông nghiệp theo đầu người thấp.

B

lịch sử khai thác lâu đời, đất bạc màu không thể cải tạo được.

C

đất chưa sử dụng còn ít, sức ép công nghiệp hóa và đô thị hóa.

D

diện tích đất phù sa nhỏ, sức ép công nghiệp hóa và đô thị hóa.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm đồng bằng

Đồng bằng thường bằng phẳng, đã được sử dụng rộng rãi cho nông nghiệp, dân cư và hạ tầng.

Bước 2: Xác định nguyên nhân hạn chế

Đất chưa sử dụng còn ít nên không còn nhiều diện tích chuyển thành đất nông nghiệp mới.

Công nghiệp hóa và đô thị hóa còn làm chuyển đất nông nghiệp sang khu công nghiệp, đô thị và giao thông.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nêu đúng cả tình trạng đất chưa sử dụng còn ít và sức ép chuyển đổi đất. A chỉ phản ánh áp lực dân số; B không phù hợp vì đất đồng bằng thường màu mỡ, còn D sai ở ý diện tích đất phù sa nhỏ.

Đáp án: C — đất chưa sử dụng còn ít, đồng thời chịu sức ép công nghiệp hóa và đô thị hóa.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCADCCBDDDC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài