Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lí Sở GD&ĐT Ninh Bình năm 2025 - Mã đề 02

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Do tác động của gió mùa Đông Bắc nên nửa đầu mùa đông ở miền Bắc nước ta thường có kiểu thời tiết

A

lạnh, ẩm.

B

nóng, ẩm.

C

lạnh, khô.

D

mát mẻ, mưa nhiều.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động của gió

Gió mùa Đông Bắc mang khối khí lạnh từ lục địa Trung Quốc và vùng Siberia xuống Việt Nam.

Nguồn gốc lục địa khiến khối khí ít ẩm, đồng thời làm nhiệt độ giảm mạnh.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. lạnh, khô. A sai vì thời tiết không ẩm; B sai vì không nóng; D sai vì không mưa nhiều trong nửa đầu mùa đông.

Đáp án: C. lạnh, khô — gió mùa Đông Bắc có nguồn gốc lục địa, làm nhiệt độ giảm và độ ẩm thấp.

Câu 2

Sinh vật cận nhiệt và ôn đới ở phần lãnh thổ phía Bắc đa dạng hơn phần lãnh thổ phía Nam nước ta chủ yếu do

A

vị trí ở xa xích đạo, Tín phong Đông Bắc, tiếp giáp Biển Đông.

B

nằm ở vùng nội chí tuyến, gió mùa Tây Nam, độ cao địa hình.

C

nằm ở gần vùng ngoại chí tuyến, gió tây nam, lãnh thổ rộng lớn.

D

vị trí gần chí tuyến Bắc, gió mùa Đông Bắc, đầy đủ ba đai cao.

Lời giải

Bước 1: Xác định các điều kiện chính

Phần lãnh thổ phía Bắc gần chí tuyến Bắc nên có mùa đông lạnh hơn.

Gió mùa Đông Bắc làm giảm nhiệt độ; địa hình có đầy đủ ba đai cao, tạo nhiều sinh cảnh.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì nêu đúng vị trí gần chí tuyến Bắc, gió mùa Đông Bắc và đầy đủ ba đai cao.

A sai vì Tín phong Đông Bắc và tiếp giáp Biển Đông không phải yếu tố trọng yếu; B sai vì nhấn mạnh gió mùa Tây Nam và chỉ nói độ cao; C sai vì gió tây nam nóng ẩm, lãnh thổ rộng không phải nguyên nhân trực tiếp.

Đáp án: — Vị trí gần chí tuyến Bắc, gió mùa Đông Bắc và đầy đủ ba đai cao tạo điều kiện cho sinh vật cận nhiệt, ôn đới đa dạng hơn.

Câu 3

Mục đích chủ yếu của việc ứng dụng công nghệ trong ngành công nghiệp khai thác than ở nước ta hiện nay là

A

tận dụng triệt để nguồn than phong phú, tăng thu nhập.

B

nâng cao năng suất lao động, giảm tổn thất tài nguyên.

C

sử dụng bền vững tài nguyên, thu hút nguồn vốn đầu tư.

D

thay thế hoàn toàn phương tiện thủ công, nâng cao sản lượng.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác dụng của công nghệ

Công nghệ được áp dụng để cải thiện hiệu quả khai thác, giúp công việc nhanh hơn, chính xác hơn và ít lãng phí hơn.

Bước 2: Xác định mục tiêu trực tiếp

Máy móc, tự động hóa và quy trình tốt hơn giúp nâng cao năng suất lao động; khai thác chính xác hơn giúp giảm tổn thất tài nguyên.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì nêu đầy đủ mục tiêu trực tiếp là nâng cao năng suất lao động và giảm tổn thất tài nguyên. A, C, D sai vì lần lượt nhấn mạnh khai thác tối đa, nêu lợi ích gián tiếp hoặc đặt mục tiêu thay thế hoàn toàn phương tiện thủ công và chỉ tăng sản lượng.

Đáp án: B — Nâng cao năng suất lao động và giảm tổn thất tài nguyên.

Câu 4

Cho biểu đồ:
Nhận xét nào sau đây đúng với biểu đồ trên?

Hình minh họa

A

Giai đoạn 2015 - 2022, số lượng gia cầm tăng 1,3 lần.

B

Số lượng gia cầm tăng, sản lượng thịt gia cầm giảm.

C

Số lượng gia cầm tăng nhanh hơn sản lượng thịt gia cầm.

D

Giai đoạn 2015 - 2022, sản lượng thịt gia cầm tăng 2,2 lần.

Lời giải

Bước 1: Đọc số liệu

Sản lượng thịt gia cầm: năm nghìn tấn; năm nghìn tấn.

Bước 2: Tính tỉ lệ tăng

Tỉ lệ tăng sản lượng thịt gia cầm trong giai đoạn được xác định từ hai giá trị trên biểu đồ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì số lượng gia cầm chỉ tăng khoảng lần, không phải lần; B sai vì sản lượng thịt tăng; C sai vì sản lượng thịt tăng nhanh hơn số lượng gia cầm.

Đáp án: D — Sản lượng thịt gia cầm tăng khoảng lần trong giai đoạn .

Câu 5

Sản phẩm chuyên môn hóa của vùng chuyên canh ở Trung du và miền núi Bắc Bộ nước ta là

A

cây lương thực, thực phẩm, cây ăn quả, thủy sản.

B

cây công nghiệp, chăn nuôi, thủy sản nước lợ.

C

cây công nghiệp, cây ăn quả, chăn nuôi gia súc.

D

cây lương thực, thực phẩm, cây ăn quả, chăn nuôi.

Lời giải

Bước 1: Xác định sản phẩm phù hợp

Địa hình đồi núi, đất dốc, khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp với cây công nghiệp và cây ăn quả.

Vùng có nhiều diện tích chăn thả, thuận lợi cho chăn nuôi gia súc như trâu, bò, dê.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C: cây công nghiệp, cây ăn quả, chăn nuôi gia súc. A, B, D sai vì lần lượt nhấn mạnh thủy sản hoặc thủy sản nước lợ, và cây lương thực không phải sản phẩm chuyên môn hóa chính của vùng.

Đáp án: C — Vùng chuyên môn hóa cây công nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc.

Câu 6

Hoạt động khai thác thủy sản nước ta hiện nay

A

chỉ tập trung ở các ngư trường.

B

áp dụng công nghệ pin mặt trời.

C

đẩy mạnh đánh bắt ven bờ.

D

chủ yếu đánh bắt ở sông, suối.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Từ khóa “hiện nay” gợi đến xu hướng hiện đại hóa và sử dụng công nghệ mới trong nghề biển.

Bước 2: Nhận diện xu hướng

Ứng dụng năng lượng tái tạo như pin mặt trời giúp tàu thuyền và cơ sở nuôi trồng thủy sản có nguồn điện bền vững, phù hợp với xu hướng tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phản ánh xu hướng ứng dụng công nghệ trong hiện đại hóa khai thác thủy sản; A, C, D sai vì lần lượt giới hạn hoạt động ở ngư trường, nhấn mạnh đánh bắt ven bờ và đánh bắt chủ yếu ở sông, suối.

Đáp án: B — Hoạt động khai thác thủy sản hiện nay có xu hướng áp dụng công nghệ pin mặt trời.

Câu 7

Hướng phát triển của ngành viễn thông nước ta hiện nay tập trung chủ yếu vào

A

đẩy mạnh chuyển đổi hạ tầng số, đầu tư vào công nghệ cao, đảm bảo an ninh mạng.

B

phát triển công nghệ số, hạ tầng viễn thông, tất cả các địa phương đều sử dụng tốt dịch vụ.

C

hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, hợp tác với các khâu của sản xuất, tăng mạng lưới kết nối.

D

đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, nâng cao chất lượng lao động, tăng nguồn vốn đầu tư.

Lời giải

Bước 1: Xác định trọng tâm

Mục tiêu chính là số hóa hạ tầng để phục vụ các dịch vụ hiện đại, như mạng , cáp quang và điện toán đám mây.

Bước 2: Xác định yêu cầu đi kèm

Ngành viễn thông cần đầu tư công nghệ cao như thiết bị, nền tảng phần mềm và trí tuệ nhân tạo để nâng chất lượng dịch vụ.

An ninh mạng là yếu tố bắt buộc nhằm bảo vệ thông tin và bảo đảm hoạt động liên tục.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì đề cập đầy đủ hạ tầng số, công nghệ cao và an ninh mạng; B, C, D sai vì lần lượt nêu mục tiêu quá chung, nhấn mạnh liên kết ngành hơn là mục tiêu chính, và thiếu hạ tầng kỹ thuật cùng an ninh mạng.

Đáp án: A — Phương án này bao quát đầy đủ ba yếu tố cốt lõi: hạ tầng số, công nghệ cao và an ninh mạng.

Câu 8

Điểm giống nhau về khí hậu của Duyên hải Nam Trung Bộ với Tây Nguyên là

A

mùa hạ có gió phơn Tây Nam.

B

mùa mưa lùi dần về thu đông.

C

biên độ nhiệt trung bình năm lớn.

D

khí hậu có hai mùa mưa, khô rõ rệt.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm chung

Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên đều chịu ảnh hưởng của gió mùa và chế độ mưa theo mùa.

Vì vậy, cả hai vùng có mùa mưa và mùa khô rõ rệt.

Bước 2: Chọn nhận định phù hợp

Đặc điểm trên phù hợp với phương án D.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì cả hai vùng đều có hai mùa mưa, khô rõ rệt; A sai vì gió phơn Tây Nam không phải đặc điểm chung của cả hai vùng, B không phản ánh chung cho hai vùng, C không phải điểm giống nhau rõ rệt.

Đáp án: D — Cả Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên đều có hai mùa mưa, khô rõ rệt.

Câu 9

Nước ta có thể thuận lợi giao lưu với các nước trên thế giới là do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

A

Ở khu vực giao thoa giữa các nền văn minh lớn.

B

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Bắc và bán cầu Đông.

C

Ở ngã tư đường hàng hải và hàng không quốc tế.

D

Có nhiều nét tương đồng về lịch sử và văn hóa.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện yêu cầu

Cụm từ "giao lưu với các nước trên thế giới" gợi đến khả năng kết nối về vận tải, thương mại và thông tin.

Bước 2: Xác định lợi thế vị trí

Việt Nam nằm ở vị trí chiến lược của Đông Nam Á, sát biển và gần các tuyến hàng hải quốc tế qua Biển Đông, nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.

Nước ta đồng thời có nhiều đường hàng không quốc tế, thuận lợi cho đi lại, vận chuyển hàng hóa và trao đổi quốc tế.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nước ta ở ngã tư đường hàng hải và hàng không quốc tế. A, B và D không phải nguyên nhân chủ yếu trực tiếp giải thích thuận lợi về giao thông, vận tải và thương mại toàn cầu.

Đáp án: C — Vị trí ở ngã tư các tuyến hàng hải và hàng không quốc tế tạo thuận lợi giao lưu với thế giới.

Câu 10

Xuất khẩu trái cây nước ta có xu hướng tăng mạnh trong những năm gần đây chủ yếu do

A

khối lượng nông sản lớn, nhu cầu thị trường tăng, vốn đầu tư nước ngoài nhiều.

B

có chỉ dẫn địa lí rõ ràng, hiệu quả kinh tế cao, thị trường được mở rộng.

C

diện tích tăng lên, công nghiệp chế biến phát triển, lao động nhiều kinh nghiệm.

D

thay đổi giống cây trồng, trình độ lao động cao, ứng dụng công nghệ hiện đại.

Lời giải

Bước 1: Xác định trọng tâm

Câu hỏi yêu cầu nguyên nhân chủ yếu của xu hướng xuất khẩu trái cây tăng mạnh.

Cần chọn phương án giải thích trực tiếp cả giá trị sản phẩm, sản xuất và thị trường.

Bước 2: Nhận diện các yếu tố phù hợp

Chỉ dẫn địa lí giúp sản phẩm rõ xuất xứ, nâng uy tín và giá trị trên thị trường quốc tế.

Hiệu quả kinh tế thúc đẩy đầu tư; thị trường mở rộng làm tăng nhu cầu và khả năng tiêu thụ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì kết hợp đầy đủ chỉ dẫn địa lí, hiệu quả kinh tế và thị trường được mở rộng.

A, C, D sai vì lần lượt nhấn mạnh yếu tố hỗ trợ, năng lực sản xuất nội tại hoặc kỹ thuật nhưng chưa giải thích đầy đủ thương hiệu và thị trường xuất khẩu.

Đáp án: B — Chỉ dẫn địa lí rõ ràng, hiệu quả kinh tế cao và thị trường mở rộng trực tiếp thúc đẩy xuất khẩu trái cây.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCDBDCBADCB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài