Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lí Sở GD&ĐT Ninh Bình năm 2025 - Mã đề 01

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

Câu 1

Loại gió gây mưa phùn ở đồng bằng Bắc Bộ và ven biển Bắc Trung Bộ nước ta là

A

Tín phong bán cầu Bắc.

B

gió mùa Tây Nam.

C

gió phơn Tây Nam.

D

gió mùa Đông Bắc.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện bối cảnh

Mưa phùn, mưa nhỏ kéo dài và ẩm ướt là đặc trưng mùa đông ở Bắc Bộ và ven biển Bắc Trung Bộ.

Bước 2: Xác định cơ chế gây mưa

Gió mùa Đông Bắc mang không khí lạnh từ lục địa ra biển. Khi vượt qua biển, khối khí lạnh lấy ẩm rồi thổi vào đất liền, tạo mưa phùn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

D đúng vì là gió mùa Đông Bắc. A, B, C sai vì lần lượt thường khô, là gió mùa mùa hạ gây mưa lớn, và là gió khô nóng không gây mưa phùn.

Đáp án: D — Gió mùa Đông Bắc mang không khí lạnh vượt biển, lấy ẩm và gây mưa phùn.

Câu 2

Nguyên nhân chủ yếu làm cho tài nguyên đất của nước ta bị thoái hoá là

A

ô nhiễm môi trường, đốt rừng làm nương rẫy.

B

chuyển đổi mục đích sử dụng, tình trạng di dân.

C

sức ép của dân số, sử dụng không hợp lí kéo dài.

D

khí hậu thất thường, các thiên tai gia tăng.

Lời giải

Bước 1: Xác định khái niệm

Thoái hoá đất là sự mất dần chất lượng đất, biểu hiện qua xói mòn, bạc màu, giảm mùn, mặn hoá.

Bước 2: Nhận diện nguyên nhân chính

Sức ép dân số khiến đất bị khai thác quá mức; sử dụng không hợp lí kéo dài làm đất mất mùn, dễ xói mòn và suy giảm chất lượng.

Đây là nguyên nhân chủ đạo, kéo dài và lan rộng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A nêu nguyên nhân cụ thể; B tác động cục bộ; D là yếu tố tự nhiên làm trầm trọng thêm, không phải nguyên nhân chủ yếu theo bài.

Đáp án: C — Sức ép dân số và sử dụng đất không hợp lí kéo dài là nguyên nhân chủ yếu làm tài nguyên đất thoái hoá.

Câu 3

Cảnh quan thiên nhiên tiêu biểu cho phần lãnh thổ phía Nam nước ta là đới rừng

A

nhiệt đới gió mùa.

B

cận nhiệt đới gió mùa.

C

ôn đới gió mùa.

D

cận xích đạo gió mùa.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm khí hậu

Phần lãnh thổ phía Nam nằm gần xích đạo hơn, chịu ảnh hưởng mạnh của khí hậu cận xích đạo gió mùa.

Bước 2: Liên hệ với cảnh quan rừng

Khí hậu có nhiệt độ cao quanh năm, lượng mưa lớn và phân bố theo mùa gió, tạo nên cảnh quan rừng thường xanh hoặc rừng hỗn giao thường xuyên ẩm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. cận xích đạo gió mùa. A sai vì nhiệt đới gió mùa không phải đặc trưng nhất của phần cực Nam; B sai vì cận nhiệt đới thuộc vĩ độ cao hơn; C sai vì ôn đới không phù hợp với miền Nam nước ta.

Đáp án: D — Phần lãnh thổ phía Nam tiêu biểu cho đới rừng cận xích đạo gió mùa.

Câu 4

Cơ cấu dân số theo nhóm tuổi của nước ta đang có sự biến đổi nhanh chóng chủ yếu do

A

dân số trẻ, nguồn lao động tăng nhanh.

B

dân số tăng nhanh, lao động dồi dào.

C

phát triển giáo dục, tăng tuổi thọ.

D

chính sách dân số, nâng cao mức sống.

Lời giải

Bước 1: Xác định hướng biến đổi

Cơ cấu dân số theo tuổi biến đổi nhanh khi tỉ trọng người trẻ giảm và người cao tuổi tăng.

Bước 2: Xác định nguyên nhân

Chính sách dân số làm giảm tỉ lệ sinh trong thời gian ngắn.

Nâng cao mức sống, y tế và dinh dưỡng làm tăng tuổi thọ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn vì kết hợp được giảm sinh và tăng tuổi thọ; chỉ mô tả hiện trạng, không giải thích biến động tỉ lệ các nhóm tuổi, còn chỉ nêu giáo dục và tăng tuổi thọ, chưa đầy đủ nguyên nhân trực tiếp.

Đáp án: — Chính sách dân số làm giảm sinh, còn nâng cao mức sống làm tăng tuổi thọ, khiến cơ cấu tuổi thay đổi nhanh.

Câu 5

Cho biểu đồ: Nhận xét nào sau đây đúng với biểu đồ trên?

Hình minh họa

A

Tỉ trọng nhóm từ 15 đến 64 tuổi giảm nhiều hơn hơn nhóm dưới 15 tuổi.

B

Tỉ trọng nhóm dưới 15 tuổi và từ 65 tuổi trở lên đều tăng.

C

Tỉ trọng nhóm từ 15 đến 64 tuổi cao nhất và có xu hướng tăng.

D

Tỉ trọng nhóm từ 65 tuổi trở lên thấp nhất và tăng 0,9%.

Lời giải

Bước 1: Đọc số liệu

Đọc tỉ trọng của từng nhóm tuổi ở hai năm trên biểu đồ.

Bước 2: So sánh chênh lệch

Nhóm từ đến tuổi giảm nhiều hơn nhóm dưới tuổi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng. B, C, D sai lần lượt vì nhóm dưới tuổi giảm, nhóm tuổi giảm, và nhóm từ tuổi trở lên tăng điểm phần trăm chứ không phải điểm phần trăm.

Đáp án: A — Tỉ trọng nhóm từ đến tuổi giảm điểm phần trăm, nhiều hơn mức giảm điểm phần trăm của nhóm dưới tuổi.

Câu 6

Nam Bộ nước ta có mưa nhiều vào mùa hạ chủ yếu do tác động của

A

bão, dải hội tụ và áp thấp nhiệt đới, gió mùa Tây Nam, gió phơn Tây Nam.

B

gió mùa Tây Nam, dải hội tụ nhiệt đới, gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương đến.

C

gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương đến, Tín phong bán cầu Bắc, dải hội tụ.

D

gió mùa Tây Nam, Tín phong bán cầu Bắc, bão, dải hội tụ, áp thấp nhiệt đới.

Lời giải

Bước 1: Xác định nguồn ẩm

Gió mùa Tây Nam vào mùa hạ mang nhiều hơi ẩm từ Biển Ấn Độ Dương và vịnh Thái Lan vào Nam Bộ.

Gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương bổ sung thêm hơi ẩm cho khu vực.

Bước 2: Xác định cơ chế gây mưa

Dải hội tụ nhiệt đới dịch chuyển lên phía bắc vào mùa hạ, tạo vùng hội tụ gió.

Không khí ẩm được nâng lên, ngưng tụ, gây mưa lớn, mưa rào và dông.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì gồm gió mùa Tây Nam, dải hội tụ nhiệt đới và gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương đến.

A, C, D sai vì lần lượt đưa gió phơn, Tín phong hoặc bão, áp thấp nhiệt đới vào nguyên nhân chủ yếu.

Đáp án: B — Gió mùa Tây Nam, dải hội tụ nhiệt đới và gió tây nam từ Bắc Ấn Độ Dương cùng gây mưa mùa hạ ở Nam Bộ.

Câu 7

Nhân tố chủ yếu tạo nên sự đa dạng trong cơ cấu cây trồng ở nước ta hiện nay là

A

địa hình, đất trồng.

B

địa hình, sông ngòi.

C

khí hậu, đất trồng.

D

sông ngòi, khí hậu.

Lời giải

Bước : Xác định yêu cầu

Tìm cặp nhân tố chính giải thích sự khác nhau về loại cây trồng giữa các vùng.

Bước : Phân tích nhân tố

Khí hậu gồm nhiệt độ, lượng mưa và mùa khô, mưa; đất trồng gồm độ phì, cấu trúc, pH và tầng đất.

Hai nhân tố này kết hợp tạo các vùng sinh thái khác nhau, dẫn tới cơ cấu cây trồng đa dạng.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn . Các phương án còn lại sai vì địa hình chỉ có ảnh hưởng, sông ngòi chủ yếu phục vụ thủy lợi, còn phương án thiếu đất trồng.

Đáp án: — Khí hậu và đất trồng là hai nhân tố chủ yếu tạo nên sự đa dạng cơ cấu cây trồng.

Câu 8

Miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ nước ta có biên độ nhiệt độ năm lớn chủ yếu do tác động của

A

gió mùa Tây Nam, thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh, nằm gần chí tuyến.

B

Tín phong bán cầu Bắc, thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh, xa xích đạo.

C

thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh, gió, vị trí nằm cách xa vùng xích đạo.

D

vị trí nằm gần chí tuyến, gió mùa hạ, thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh.

Lời giải

Bước 1: Xác định biểu hiện khí hậu

Biên độ nhiệt năm lớn thể hiện sự khác biệt rõ giữa nhiệt độ mùa hè và mùa đông.

Bước 2: Xác định các tác động chính

Thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh và vị trí xa xích đạo làm góc chiếu sáng thay đổi nhiều theo mùa.

Gió mùa và gió lạnh từ lục địa làm nhiệt độ mùa đông giảm mạnh, tăng chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nêu đúng thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh, tác động của gió và vị trí cách xa xích đạo; A, B, D sai vì lần lượt nhấn mạnh gió mùa Tây Nam, Tín phong hoặc vị trí gần chí tuyến và gió mùa hạ, không giải thích đúng biên độ nhiệt năm lớn.

Đáp án: C — Thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh, tác động của gió và vị trí cách xa xích đạo làm biên độ nhiệt năm lớn.

Câu 9

Do tiếp giáp Biển Đông nên nước ta có

A

khoáng sản và sinh vật đa dạng.

B

lượng mưa lớn, độ ẩm không khí cao.

C

số giờ nắng nhiều, nền nhiệt cao.

D

gió mùa đông và gió mùa hạ hoạt động.

Lời giải

Bước 1: Xác định tác động chính

Tiếp giáp Biển Đông làm tăng nguồn hơi nước trong không khí.

Gió từ biển đưa hơi nước vào đất liền, thuận lợi hình thành mây và mưa.

Bước 2: Chọn đặc điểm phù hợp

Ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất là lượng mưa lớn, độ ẩm không khí cao.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B; A sai vì khoáng sản không phải hệ quả trực tiếp, C không必然 do ven biển nhiều mây và ẩm, D là đặc điểm gió mùa quy mô rộng chứ không trực tiếp nhất.

Đáp án: B — Biển cung cấp nhiều hơi nước, làm lượng mưa lớn và độ ẩm không khí cao.

Câu 10

Đặc điểm nào sau đây không đúng với sông ngòi nước ta?

A

Có hàm lượng phù sa lớn.

B

Chế độ dòng chảy ổn định.

C

Mạng lưới dày đặc.

D

Thủy chế theo mùa.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm chung

Mưa phân bố không đều theo năm và vùng, tập trung vào mùa mưa.

Vì vậy, sông thường lên cao mùa mưa, xuống thấp mùa khô.

Bước 2: Đối chiếu phương án

không đúng vì chế độ dòng chảy biến đổi theo mùa, có lúc lũ lớn, lúc hạn hán, không ổn định. , , không chọn vì lần lượt là các đặc điểm đúng: nhiều phù sa, mạng lưới dày đặc và thủy chế theo mùa.

Đáp án: — Chế độ dòng chảy không ổn định mà biến đổi theo mùa.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDCDDABCCBB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài