Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lí Sở GD&ĐT Đồng Nai năm 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án

Câu 1

Vùng đất của nước ta bao gồm toàn bộ phần đất liền và

A

các hải đảo.

B

vùng nội thuỷ.

C

vùng lãnh hải.

D

thềm lục địa.

Lời giải

Bước 1: Xác định khái niệm

Vùng đất theo nghĩa địa lý gồm phần đất liền và mọi đảo thuộc chủ quyền nước ta.

Bước 2: Phân biệt các khu vực

Các phương án nội thủy, lãnh hải và thềm lục địa đều là khu vực biển, gồm nước, mặt biển hoặc đáy biển.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. các hải đảo vì phù hợp với định nghĩa vùng đất; B, C, D sai vì lần lượt là vùng nước bên trong đường cơ sở, vùng biển ven bờ và đáy, lòng đất dưới biển.

Đáp án: A — Vùng đất của nước ta gồm toàn bộ phần đất liền và các hải đảo.

Câu 2

Nguyên nhân chủ yếu gây ngập lụt ở đồng bằng sông Cửu Long là

A

mưa lớn và triều cường.

B

bão lớn và lũ nguồn về.

C

không có đê sông ngăn lũ.

D

mưa bão trên diện rộng.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm khu vực

Đồng bằng sông Cửu Long có địa hình thấp và nằm sát biển nên dễ ngập khi nước dâng.

Bước 2: Phân tích tác động kết hợp

Mưa lớn làm tăng lượng nước trên mặt đất và trong sông; triều cường làm nước biển dâng, cản trở nước sông thoát ra biển.

Hai yếu tố cùng xảy ra khiến nước sông và đồng ruộng dâng cao, gây ngập diện rộng.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn . Các phương án , , sai vì bão và lũ nguồn chỉ có thể gây ngập cục bộ, thiếu đê không phải nguyên nhân chủ yếu toàn vùng, còn mưa bão chưa nêu được vai trò của triều cường.

Đáp án: — Mưa lớn kết hợp triều cường làm nước dâng và cản trở thoát lũ.

Câu 3

Thành phố nào sau đây của nước ta thuộc loại đô thị đặc biệt?

A

Hạ Long.

B

TP. Hồ Chí Minh.

C

Nha Trang.

D

Phú Quốc.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Đô thị đặc biệt là loại đô thị cao nhất, do Nhà nước xác định cho các thành phố trung tâm quốc gia.

Bước 2: Đối chiếu phương án

TP. Hồ Chí Minh phù hợp với tiêu chí đô thị đặc biệt. Hạ Long là thành phố thuộc tỉnh Quảng Ninh; Nha Trang là thành phố thuộc tỉnh Khánh Hòa; Phú Quốc là thành phố thuộc tỉnh Kiên Giang, nên các phương án này không đúng.

Đáp án: B — TP. Hồ Chí Minh là đô thị đặc biệt.

Câu 4

Nguồn lao động của nước ta hiện nay

A

chỉ tập trung ở thành thị.

B

phân bố đều giữa các vùng.

C

có trình độ tay nghề rất cao.

D

có số lượng tăng hàng năm.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm

Dân số nước ta vẫn tăng, nhiều người trong độ tuổi lao động gia nhập thị trường mỗi năm.

Vì vậy, tổng số lao động có xu hướng tăng hằng năm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. có số lượng tăng hằng năm; A, B, C sai vì lao động không chỉ tập trung ở thành thị, phân bố không đều giữa các vùng và trình độ tay nghề chưa đồng đều, không thể nói rất cao.

Đáp án: D — Nguồn lao động nước ta có số lượng tăng hằng năm.

Câu 5

Đối tượng nuôi trồng thuỷ sản quan trọng ở nước ta hiện nay là

A

cua.

B

sò huyết.

C

cá.

D

tôm.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đối tượng

Các loài được nuôi phổ biến ở nước ta gồm tôm, cá, cua và sò huyết.

Bước 2: So sánh vai trò kinh tế

Tôm được nuôi rộng rãi ở nhiều tỉnh ven biển, có sản lượng lớn và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. tôm. A, B và C sai vì cua, sò huyết có quy mô hạn chế hơn, còn cá tuy có sản lượng lớn nhưng theo đáp án chuẩn, tôm nổi bật hơn về giá trị xuất khẩu và kinh tế.

Đáp án: D. tôm — Có quy mô nuôi rộng, sản lượng lớn và giá trị xuất khẩu, kinh tế cao.

Câu 6

Tiềm năng để phát triển nhiệt điện ở nước ta là

A

than đá.

B

thác nước.

C

sức gió.

D

thuỷ triều.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhiệt điện

Nhà máy nhiệt điện đốt nhiên liệu để sinh nhiệt, tạo hơi nước làm quay tua-bin.

Bước 2: Xác định nhiên liệu phù hợp

Than đá, dầu và khí tự nhiên là những nhiên liệu điển hình cho nhiệt điện.

Ở nước ta, than đá là nguồn nhiên liệu thích hợp và có tiềm năng phát triển nhiệt điện.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. than đá; B, C, D sai vì thác nước dùng cho thuỷ điện, sức gió dùng cho điện gió, còn thuỷ triều dùng cho điện thuỷ triều hoặc thuỷ năng.

Đáp án: A. than đá — đây là nhiên liệu phù hợp để đốt, tạo nhiệt phát triển nhiệt điện.

Câu 7

Loại hình giao thông vận tải thuận lợi nhất để nước ta trao đổi hàng hóa với các nước khác là

A

đường bộ.

B

đường sông.

C

đường biển.

D

đường sắt.

Lời giải

Bước 1: Xác định lợi thế

Việt Nam có bờ biển dài và nhiều cảng biển quốc tế, thuận lợi kết nối các tuyến hàng hải toàn cầu.

Đường biển phù hợp vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn với chi phí thấp.

Bước 2: Liên hệ trao đổi quốc tế

Tàu biển có thể chở hàng xuyên lục địa, phục vụ xuất nhập khẩu với nhiều nước.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. đường biển; A sai vì phù hợp hơn với giao thương khu vực và chi phí mỗi tấn cao hơn, B hạn chế kết nối quốc tế, còn D có mạng lưới quốc tế nhỏ hơn và tuyến đường kém linh hoạt.

Đáp án: C. đường biển — thuận lợi vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, xuyên lục địa với chi phí thấp.

Câu 8

Vùng bờ biển tập trung nhiều bãi tắm đẹp có giá trị hàng đầu đối với hoạt động du lịch biển ở nước ta là

A

Đồng bằng sông Hồng.

B

Bắc Trung Bộ.

C

Duyên hải Nam Trung Bộ.

D

Đông Nam Bộ.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Cần chọn vùng có nhiều bãi biển đẹp, bãi cát dài, khí hậu thuận lợi và điểm du lịch biển nổi tiếng.

Bước 2: Nhận diện vùng tiêu biểu

Duyên hải Nam Trung Bộ gồm Đà Nẵng, Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Bình Thuận; có nhiều bãi tắm đẹp, vịnh, đảo và hệ thống nghỉ dưỡng phát triển.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Duyên hải Nam Trung Bộ vì có mật độ bãi biển đẹp và cơ sở hạ tầng du lịch biển tập trung cao hơn. A, B, D sai vì lần lượt không nổi bật về bãi tắm đẹp, ít trung tâm du lịch biển lớn hơn, hoặc không tập trung nhiều bãi tắm đẹp và danh tiếng bằng vùng này.

Đáp án: C. Duyên hải Nam Trung Bộ — tập trung nhiều bãi tắm đẹp, vịnh, đảo và hệ thống nghỉ dưỡng biển phát triển.

Câu 9

Thế mạnh lớn nhất của Trung du và miền núi Bắc Bộ là

A

nuôi trồng, đánh bắt hải sản.

B

khai thác khoáng sản và thuỷ điện.

C

chăn nuôi gia súc, gia cầm.

D

trồng cây lương thực, rau quả.

Lời giải

Bước 1: Xác định điều kiện tự nhiên

Địa hình đồi núi, nhiều sông suối và lượng mưa lớn tạo thuận lợi xây dựng công trình thủy điện.

Bước 2: Xác định tài nguyên nổi bật

Vùng giàu khoáng sản như than, quặng sắt, kẽm; khai thác khoáng sản là ngành kinh tế quan trọng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì kết hợp đúng hai thế mạnh nổi bật là khai thác khoáng sản và thủy điện; A sai vì vùng không ven biển, C không phải thế mạnh lớn nhất, D bị hạn chế bởi đất canh tác bằng phẳng.

Đáp án: B — Vùng có thế mạnh nổi bật về khai thác khoáng sản và thủy điện.

Câu 10

Hiện nay, đảo nào sau đây thuộc Đồng bằng sông Hồng?

A

Lý Sơn.

B

Cái Bầu.

C

Côn Đảo.

D

Phú Quốc.

Lời giải

Bước 1: Xác định phạm vi

Cần tìm đảo nằm trong vùng Đồng bằng sông Hồng, thuộc miền Bắc, ven vịnh Bắc Bộ.

Bước 2: Loại trừ phương án

Lý Sơn thuộc Quảng Ngãi, Duyên hải Nam Trung Bộ; Côn Đảo thuộc Bà Rịa–Vũng Tàu, Đông Nam Bộ.

Phú Quốc thuộc Kiên Giang, Đồng bằng sông Cửu Long.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Cái Bầu vì thuộc khu vực miền Bắc, trong vùng Đồng bằng sông Hồng; A, C, D sai vì lần lượt thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.

Đáp án: B. Cái Bầu — thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánAABDDACCBB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lí Sở GD&ĐT Đồng Nai năm 2025 môn Địa lý 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study