Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Địa Lí Sở GD&ĐT Bắc Ninh năm 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Địa lýNăm 202528 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Phần lãnh thổ phía Bắc nước ta xuất hiện các loài cây cận nhiệt và ôn đới do ảnh hưởng của

A

khí hậu, sông ngòi.

B

khí hậu, địa hình.

C

địa hình, đất.

D

sông ngòi, địa hình.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Cần tìm hai yếu tố tự nhiên tạo điều kiện cho cây cận nhiệt và ôn đới phát triển.

Bước 2: Phân tích yếu tố

Khí hậu phía Bắc mát hơn, chịu gió mùa Đông Bắc và có mùa lạnh rõ rệt.

Các dãy núi cao làm giảm nhiệt độ theo độ cao, hình thành vùng khí hậu thuận lợi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì khí hậu và địa hình cùng tạo điều kiện nhiệt độ thấp cần thiết; A, C, D sai vì lần lượt thiếu địa hình, thiếu khí hậu hoặc thiếu khí hậu và thay bằng sông ngòi.

Đáp án: B — Khí hậu mát, có mùa lạnh kết hợp với địa hình cao tạo điều kiện cho cây cận nhiệt và ôn đới.

Câu 2

Xu hướng chuyển dịch cơ cấu công nghiệp nước ta là

A

giảm nhanh tỉ trọng ngành chế biến, chế tạo.

B

ưu tiên phát triển các ngành công nghệ cao.

C

tăng tỉ trọng các ngành khai thác khoáng sản.

D

phát triển các ngành sử dụng nhiều tài nguyên.

Lời giải

Bước 1: Xác định mục tiêu chuyển dịch

Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp hướng tới nâng cao năng lực sản xuất, tăng giá trị gia tăng và phát triển bền vững.

Bước 2: So sánh với mục tiêu

Phương án ưu tiên phát triển các ngành công nghệ cao phù hợp vì giúp tăng năng suất, tạo giá trị gia tăng lớn và ít phụ thuộc tài nguyên thô.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Các phương án A, C, D sai vì lần lượt giảm ngành chế biến, chế tạo; tăng khai thác khoáng sản; và phát triển ngành sử dụng nhiều tài nguyên, trái với xu hướng hiện đại hóa và phát triển bền vững.

Đáp án: B — Ưu tiên phát triển các ngành công nghệ cao, phù hợp xu hướng hiện đại hóa, tăng giá trị gia tăng và phát triển bền vững.

Câu 3

Phát biểu nào sau đây đúng về dân cư nước ta hiện nay?

A

Quy mô nhỏ, tăng chậm.

B

Cơ cấu dân số ít thay đổi.

C

Đông dân, nhiều dân tộc.

D

Số lượng luôn cố định.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm cần chọn

Tìm phát biểu khái quát đúng về dân số và sự đa dạng dân tộc của nước ta.

Bước 2: Nhận diện đặc điểm đúng

Nước ta có quy mô dân số lớn và nhiều dân tộc cùng sinh sống.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D sai vì lần lượt cho rằng quy mô dân số nhỏ, cơ cấu ít thay đổi và số lượng luôn cố định; các nhận định này không phù hợp thực tế.

Đáp án: C — Nước ta đông dân và có nhiều dân tộc cùng sinh sống.

Câu 4

Ý nghĩa chủ yếu của chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ kinh tế nước ta là

A

sử dụng hiệu quả các nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

B

tăng cường liên kết giữa các vùng, hiện đại hóa nền kinh tế.

C

hình thành chuỗi giá trị sản phẩm, nâng cao chất lượng sống.

D

khai thác tối đa tự nhiên, tạo động lực mới cho nền kinh tế.

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất

Chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ là điều chỉnh vị trí và loại hình sản xuất giữa các vùng.

Mục đích là tận dụng lợi thế so sánh, phân bố nguồn lực hợp lý hơn.

Bước 2: Xác định ý nghĩa cốt lõi

Việc phân bố nguồn lực hợp lý nâng cao hiệu quả sử dụng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn quốc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . , , sai vì lần lượt nhấn mạnh liên kết và hiện đại hóa, kết quả cụ thể ở một số lĩnh vực, hoặc khai thác tối đa tự nhiên thay vì sử dụng nguồn lực hiệu quả và hợp lý.

Đáp án: — chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ giúp sử dụng hiệu quả các nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Câu 5

Tài nguyên đất ở đồi núi nước ta bị suy giảm chủ yếu do

A

chất thải từ các ngành công nghiệp.

B

hiện tượng xâm nhập mặn gia tăng.

C

chất thải từ các làng nghề thủ công.

D

sự suy giảm của tài nguyên rừng.

Lời giải

Bước 1: Xác định cơ chế suy giảm đất

Ở đồi núi, rừng và thảm thực vật giữ đất bằng hệ rễ, đồng thời che phủ bề mặt.

Khi rừng suy giảm, đất dễ bị xói mòn, trôi đất và sạt lở khi mưa lớn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Sự suy giảm của tài nguyên rừng là nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất, làm mất tầng mùn, giảm độ phì và chất lượng đất.

A và C chủ yếu gây ô nhiễm cục bộ; B tác động chủ yếu ở ven biển và đồng bằng ven biển nên không phù hợp với vùng đồi núi.

Đáp án: D — Sự suy giảm của tài nguyên rừng làm đất mất che phủ, dễ xói mòn và suy giảm độ phì.

Câu 6

Hoạt động nuôi trồng thủy sản của nước ta hiện nay

A

các vùng nước ngọt chủ yếu nuôi tôm.

B

sản lượng nuôi trồng ngày càng giảm.

C

chưa đa dạng về đối tượng nuôi trồng.

D

chịu sự chi phối của nhân tố thị trường.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm chính

Hoạt động nuôi trồng thủy sản phát triển theo cầu thị trường.

Người nuôi lựa chọn đối tượng, quy mô và kỹ thuật dựa trên giá cả, nhu cầu xuất khẩu và lợi nhuận.

Bước 2: Phân tích vai trò thị trường

Thị trường quyết định loại thủy sản được nuôi, thời điểm đầu tư và mức độ đầu tư công nghệ.

Chính sách, thương mại quốc tế và giá cả đầu vào, đầu ra cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì hoạt động nuôi trồng thủy sản chịu sự chi phối của nhân tố thị trường; A sai vì vùng nước ngọt nuôi nhiều loại thủy sản, không chỉ tôm; B sai vì sản lượng nhìn chung tăng hoặc duy trì cao; C sai vì đối tượng nuôi trồng khá đa dạng.

Đáp án: D — Nuôi trồng thủy sản chịu sự chi phối trực tiếp của nhân tố thị trường.

Câu 7

Trong sản xuất nông nghiệp, khu vực đồi núi nước ta có thế mạnh về

A

cây hàng năm và chăn nuôi lợn.

B

cây lâu năm và nuôi gia súc.

C

cây ăn quả và nuôi gia cầm.

D

cây lương thực và nuôi vịt đàn.

Lời giải

Bước 1: Xác định điều kiện tự nhiên

Khu vực đồi núi có địa hình dốc, đất mỏng, thoát nước tốt nhưng khó làm đồng ruộng lớn.

Vì vậy, nơi đây ít phù hợp với cây lương thực và cây hàng năm.

Bước 2: Ghép với hoạt động phù hợp

Cây lâu năm thích hợp với sườn dốc, giúp giữ đất và tận dụng độ cao, khí hậu.

Trâu, bò, dê phù hợp với đồng cỏ, diện tích rộng rải rác và nguồn thức ăn địa phương.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. cây lâu năm và nuôi gia súc; A, C, D sai vì lần lượt nhấn mạnh cây hàng năm và lợn, gia cầm, hoặc cây lương thực và vịt, vốn cần điều kiện bằng phẳng, dân cư hoặc nhiều nước hơn.

Đáp án: B. cây lâu năm và nuôi gia súc — phù hợp với địa hình đồi núi, đồng cỏ và điều kiện tự nhiên.

Câu 8

Đô thị nước ta hiện nay

A

chủ yếu sản xuất nông nghiệp.

B

đóng góp rất ít vào tổng GDP.

C

có sức hút lớn đối với đầu tư.

D

tỉ suất sinh cao hơn nông thôn.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc điểm đô thị

Đô thị tập trung đông dân cư, cơ sở hạ tầng, dịch vụ, thị trường tiêu thụ và nguồn lao động có trình độ hơn nông thôn.

Bước 2: Liên hệ sức hút đầu tư

Các yếu tố trên làm đô thị hấp dẫn nhà đầu tư trong và ngoài nước triển khai dự án thương mại, công nghiệp, dịch vụ và bất động sản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

đúng vì đô thị có sức hút lớn đối với đầu tư; , , sai vì đô thị không chủ yếu sản xuất nông nghiệp, đóng góp lớn vào GDP và thường có tỉ suất sinh thấp hơn nông thôn.

Đáp án: — Đô thị có sức hút lớn đối với đầu tư nhờ tập trung hạ tầng, dịch vụ, thị trường và lao động.

Câu 9

Hệ quả của quá trình xâm thực mạnh ở miền đồi núi đối với sông ngòi nước ta là

A

có nhiều phụ lưu lớn.

B

tạo dòng chảy mạnh.

C

tổng lượng phù sa lớn.

D

tốc độ bào mòn nhỏ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện quá trình

Xâm thực là quá trình bào mòn, rửa trôi đất đá do mưa lớn và địa hình dốc.

Bước 2: Xác định hệ quả

Cát, phù sa và mảnh vụn bị cuốn từ sườn đồi vào các suối, sông.

Kết quả trực tiếp là lượng phù sa trong sông tăng, làm tổng lượng phù sa lớn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì phụ lưu phụ thuộc địa hình và mạng lưới sông; B không phải hệ quả nổi bật nhất; D sai vì xâm thực mạnh đồng nghĩa tốc độ bào mòn lớn.

Đáp án: C — Xâm thực mạnh cuốn nhiều vật liệu bào mòn vào sông, làm tổng lượng phù sa lớn.

Câu 10

Cây công nghiệp ở nước ta hiện nay

A

được trồng theo hướng tập trung.

B

chủ yếu là có nguồn gốc cận nhiệt.

C

chỉ phân bố tập trung ở vùng núi.

D

có cơ cấu cây trồng chưa đa dạng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đối tượng

Cây công nghiệp phục vụ chế biến, xuất khẩu và công nghiệp, như cà phê, cao su, điều, mía, chè.

Bước 2: Xác định xu hướng

Hiện nay, cây công nghiệp thường được trồng theo vùng chuyên canh, tạo thành vùng tập trung.

Cách trồng này phù hợp điều kiện khí hậu, đất đai và thuận tiện cho thu hoạch, chế biến, vận chuyển.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt cây công nghiệp không chủ yếu có nguồn gốc cận nhiệt, không chỉ tập trung ở vùng núi, và có cơ cấu khá đa dạng.

Đáp án: A — Cây công nghiệp ở nước ta hiện nay được trồng theo hướng tập trung.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBCADDBCCA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài