Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử môn Hóa Lớp 12 Sở GD&ĐT Hải Phòng - Năm học 2025 - 2026 - Mã đề 0305

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

PHẦN I: Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.)

Câu 1

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Hợp chất nào sau đây là hợp chất ion?

A

.

B

.

C

.

D

.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện

được tạo bởi kim loại và phi kim .

nhường electron tạo , còn nhận electron tạo .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn phương án : là hợp chất ion.

Các phương án , , sai vì , , lần lượt là các hợp chất cộng hóa trị.

Đáp án: — được tạo bởi kim loại và phi kim .

Câu 2

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Aniline được điều chế bằng cách khử hợp chất X theo phương trình hóa học

. Chất X có thể là

A

.

B

.

C

.

D

.

Lời giải

Bước 1: Xác định sản phẩm

Aniline có công thức .

Bước 2: Viết phản ứng điều chế

Phản ứng điều chế aniline thường dùng là:

Bước 3: Đối chiếu phương án

Suy ra . Chọn phương án ; các phương án , , sai vì không phù hợp với phản ứng điều chế aniline đã nêu.

Đáp án: B. — đây là chất bị khử để tạo aniline .

Câu 3

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Cho sơ đồ:

Disaccharide Hỗn hợp monosaccharide Bạc kim loại.
Trong quá trình trên, từ 1 mol saccharose tạo được tối đa bao nhiêu mol bạc kim loại?

A

2 mol.

B

1 mol.

C

3 mol.

D

4 mol.

Lời giải

Bước 1: Xác định sản phẩm thủy phân

Saccharose thủy phân tạo mol glucose và mol fructose.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Số mol tối đa là mol.

Chọn D; A, B, C sai vì không phù hợp với kết quả mol.

Đáp án: D — mol saccharose tạo tối đa mol .

Câu 4

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Nhận xét nào sau đây đúng khi nói về cellulose?

A

Cellulose là nguyên liệu để chế tạo thuốc súng không khói.

B

Cellulose và tinh bột là đồng phân của nhau.

C

Công thức của cellulose là .

D

Cellulose thuộc loại disaccharite.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện ứng dụng

Cellulose là nguyên liệu để điều chế cellulose trinitrate, dùng chế tạo thuốc súng không khói.

Bước 2: Đối chiếu phương án

A đúng vì phù hợp với ứng dụng trên; B, C, D sai vì cellulose và tinh bột khác nhau về cấu trúc mạch và liên kết glycoside, công thức phải là , đồng thời cellulose là polysaccharide chứ không phải disaccharide.

Đáp án: A — Cellulose là nguyên liệu để chế tạo thuốc súng không khói.

Câu 5

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Cho bảng số liệu dưới.

Phát biểu nào sau đây đúng?

Hình minh họa câu hỏi
A

Trong phân tử và phân tử chỉ có các liên kết cộng hóa trị không phân cực.

B

Liên kết trong phân tử kém phân cực hơn liên kết trong phân tử .

C

Do nước có liên kết hydrogen giữa các phân tử nên nước có nhiệt độ sôi cao hơn hydrogen sulfide.

D

Số liên kết trong phân tử nhiều hơn số liên kết trong phân tử .

Lời giải

Bước 1: Xét liên kết giữa các phân tử

Các phân tử tạo được liên kết hydrogen giữa các phân tử; không tạo liên kết hydrogen đáng kể.

Bước 2: Liên hệ với nhiệt độ sôi

Liên kết hydrogen làm lực hút giữa các phân tử nước mạnh, cần nhiều năng lượng hơn để hóa hơi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì liên kết đều phân cực; B sai vì phân cực hơn ; D sai vì mỗi phân tử đều có liên kết cộng hóa trị.

Đáp án: C — Nước có liên kết hydrogen giữa các phân tử nên nhiệt độ sôi cao hơn .

Câu 6

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Xét cân bằng trong phương pháp khí than ướt để sản xuất hydrogen:

Biểu thức hằng số cân bằng

A

.

B

.

C

.

D

.

Lời giải

Bước 1: Xác định chất không đưa vào

Trong phản ứng, là chất rắn tinh khiết nên không xuất hiện trong .

Bước 2: Lập biểu thức cân bằng

Đưa nồng độ các chất khí vào theo vị trí trong phương trình.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án A. B, C, D sai vì lần lượt thiếu , đưa vào và viết cả trong mẫu số.

Đáp án: A — Chất rắn không xuất hiện trong biểu thức .

Câu 7

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Cho phản ứng hóa học . Phản ứng này thuộc loại phản ứng

A

ester hóa.

B

thế.

C

hydrate hóa.

D

cộng.

Lời giải

Bước 1: Xác định liên kết

Chất đầu chứa liên kết đôi , đặc trưng của anken.

Bước 2: Nhận dạng biến đổi

Liên kết mở ra; hai nguyên tử gắn vào hai carbon.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn vì đây là phản ứng cộng. , , sai vì lần lượt không tạo este, không thay thế nguyên tử và không có để hydrate hóa.

Đáp án: — Liên kết đôi bị phá vỡ và cộng vào phân tử.

Câu 8

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Tên gọi theo danh pháp thay thế của

A

methyl ethanoate.

B

propyl acetate.

C

methyl propionate.

D

methyl propanoate.

Lời giải

Bước 1: Xác định gốc ankyl

Nhóm tạo từ methanol, nên gốc ankyl là methyl.

Bước 2: Xác định phần carboxylat

Phần có nguồn gốc từ propanoic acid, nên gọi là propanoate.

Bước 3: Ghép tên este

Ghép tên gốc ankyl trước tên carboxylat.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn D. methyl propanoate; A sai vì ứng với ethanoate, B đảo sai gốc ankyl và carboxylat, C là tên thường methyl propionate.

Đáp án: D. methyl propanoate — gốc methyl đứng trước và phần propanoate đứng sau.

Câu 9

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Xét các cặp oxi hóa – khử sau:
Cặp oxi hóa – khử | | | | | |
Thế điện cực chuẩn (V) | -2,356 | -1,676 | -0,440 | 0,000 | +0,340 | +0,799

Phát biểu nào sau đây đúng?

A

Khi cho cùng một lượng lần lượt vào 2 ống nghiệm đựng V ml dung dịch 0,2M thì tốc độ thoát khí thoát ra ở ống nhanh hơn.

B

Sức điện động chuẩn của pin điện hóa Fe-Cu là 0,920 V.

C

Ion kim loại có tính oxi hóa mạnh nhất là .

D

được điều chế bằng phương pháp nhiệt nhôm.

Lời giải

Bước 1: Xác định ion oxi hóa mạnh

Trong bảng, cặp lớn nhất nên oxi hóa mạnh nhất.

Bước 2: Kiểm tra sức điện động

Với pin Fe-Cu, Cu là catot và Fe là anot.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì có tính oxi hóa mạnh nhất; A, B, D sai vì hoạt động mạnh hơn , điều chế bằng điện phân nóng chảy.

Đáp án: C — có tính oxi hóa mạnh nhất vì lớn nhất.

Câu 10

Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: =1; =7; =12; =14; =16; =19; =23; =24; =27; =28; =31; =32; =35,5; =39; =40; =56; =59; =64; =80; =88; =108; =127; =137; =207.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Hang Sơn Đoòng tại tỉnh Quảng Bình, Việt Nam là hang động tự nhiên lớn nhất và có thạch nhũ đẹp nhất thế giới. Thạch nhũ tăng kích thước với tốc độ 0,13 – 3 mm mỗi năm. Thạch nhũ trong hang động được tạo thành bởi phản ứng nào sau đây?

A

.

B

.

C

.

D

.

Lời giải

Bước 1: Hòa tan đá vôi

Nước chứa hòa tan đá vôi, tạo dung dịch .

Bước 2: Tạo thạch nhũ

Khi dung dịch nhỏ xuống, thoát ra; kết tủa tạo thạch nhũ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án D. A là chiều hòa tan ngược lại; B là phản ứng trao đổi trong dung dịch muối; C không mô tả quá trình dung dịch bicarbonat mất .

Đáp án: D — tạo kết tủa .
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBDACADDCD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử môn Hóa Lớp 12 Sở GD&ĐT Hải Phòng - Năm học 2025 - 2026 - Mã đề 0305 môn Hóa học 2026 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study