Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử môn Hóa Lớp 12 Sở GD&ĐT Bắc Ninh - Năm học 2025-2026 - Mã đề TT1-QV1-LVT

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Hóa họcNăm 202628 câuChuẩn GDPT mới

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Carbohydrate nào sau đây là polysaccharide?

A

Fructose

B

Cellulose

C

Saccharose

D

Glucose

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cellulose

Cellulose là polysaccharide gồm rất nhiều đơn vị glucose.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Các phương án A, C, D sai vì fructose và glucose là đường đơn, còn saccharose là đường đôi.

Đáp án: B — Cellulose là polysaccharide gồm rất nhiều đơn vị glucose.

Câu 2

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Nguyên tử nguyên tố X có cấu hình electron: . Số hiệu nguyên tử của X là

A

12

B

10

C

8

D

18

Lời giải

Bước : Đếm electron từng phân lớp

Đếm electron: ; ; ; .

Bước : Đối chiếu phương án

Chọn phương án vì số hiệu nguyên tử của ; các phương án , , sai vì không khớp kết quả .

Đáp án: — Số hiệu nguyên tử của .

Câu 3

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Cho hexapeptide X: Gly-Ala-Gly-Val-Ala-Gly. Số liên kết peptide có trong X là

A

5

B

3

C

4

D

6

Lời giải

Bước 1: Xác định số amino acid

Hexapeptide amino acid.

Bước 2: Tính số liên kết peptide

Số liên kết peptide được xác định bằng phép tính:

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn phương án A: ; các phương án B, C, D sai vì không phù hợp với kết quả tính được.

Đáp án: A — amino acid nên có liên kết peptide.

Câu 4

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Carbohydrate nào sau đây kém tan trong nước lạnh nhưng tan được trong nước nóng tạo dung dịch keo, nhớt?

A

Tinh bột

B

Glucose

C

Saccharose

D

Cellulose

Lời giải

Bước 1: Xét tính tan

Tinh bột kém tan trong nước lạnh, tan trong nước nóng tạo dung dịch keo.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. Tinh bột; B, C, D sai vì glucose và saccharose tan tốt trong nước lạnh, còn cellulose không tan trong nước.

Đáp án: A. Tinh bột — kém tan trong nước lạnh, tan trong nước nóng tạo dung dịch keo.

Câu 5

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Nhỏ vài giọt nước bromine vào ống nghiệm chứa 2 mL dung dịch X, thu được kết tủa trắng. Chất X là

A

Aniline

B

Dimethylamine

C

Ethylamine

D

Methylamine

Lời giải

Bước 1: Xét aniline

Aniline có vòng benzene và nhóm là nhóm hoạt hóa mạnh.

Phản ứng thế tạo -tribromoaniline, là kết tủa trắng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì aniline tạo kết tủa trắng với nước bromine; B, C, D sai vì dimethylamine, ethylamine và methylamine đều là amine no, mạch hở, không tạo kết tủa.

Đáp án: A. Aniline — phản ứng với nước bromine tạo -tribromoaniline kết tủa trắng.

Câu 6

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

A

Protein đơn giản có chứa thành phần phi protein

B

Protein trong thức ăn giúp bổ sung các amino acid thiết yếu cho cơ thể

C

Polypeptide có phản ứng màu biuret với trong môi trường kiềm

D

Amino acid là hợp chất hữu cơ tạp chức

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra phát biểu A

Protein đơn giản chỉ gồm các amino acid, không chứa thành phần phi protein.

Thành phần phi protein chỉ có trong protein phức tạp, nên phát biểu A sai.

Bước 2: Kiểm tra các kiến thức còn lại

Protein trong thức ăn giúp bổ sung các amino acid thiết yếu cho cơ thể.

Polypeptide có từ liên kết peptide trở lên nên cho phản ứng màu biuret với trong môi trường kiềm; amino acid là hợp chất hữu cơ tạp chức.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì protein đơn giản không chứa thành phần phi protein; các phương án B, C, D đều đúng theo vai trò và đặc điểm tương ứng.

B, C, D lần lượt đúng về vai trò của protein, phản ứng biuret của polypeptide và cấu tạo tạp chức của amino acid.

Đáp án: A — Protein đơn giản chỉ gồm các amino acid, không chứa thành phần phi protein.

Câu 7

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Hiện tượng phú dưỡng là một biểu hiện của môi trường ao, hồ bị ô nhiễm do dư thừa các chất dinh dưỡng. Sự dư thừa dinh dưỡng chủ yếu do hàm lượng các ion nào sau đây vượt quá mức cho phép?

A

Chloride, sulfate

B

Calcium, magnesium

C

Nitrate, phosphate

D

Sodium, potassium

Lời giải

Bước 1: Nhận diện ion dinh dưỡng

Cặp nitrate và phosphate cung cấp dạng hòa tan của nitrogen và phosphorus, là nguyên nhân chính gây phú dưỡng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì chloride, sulfate không thúc đẩy phú dưỡng; B sai vì calcium, magnesium là ion độ cứng của nước; D sai vì sodium, potassium không phải nguyên nhân chính.

Đáp án: C — Nitrate và phosphate là dạng hòa tan của nitrogen và phosphorus, gây dư thừa dinh dưỡng.

Câu 8

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

A

Mỡ động vật, dầu thực vật có thể được dùng làm nguyên liệu để sản xuất xà phòng

B

Một số ester có mùi thơm nên được dùng làm chất tạo hương trong công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm

C

Chất béo là triester của glycerol và acid béo

D

Phản ứng thủy phân ester trong môi trường acid còn gọi là phản ứng xà phòng hóa

Lời giải

Bước 1: Xác định kiến thức

Mỡ động vật, dầu thực vật là chất béo; chất béo là trieste của glycerol và acid béo.

Một số este có mùi thơm, được dùng làm chất tạo hương trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

A, B, C đều đúng: lần lượt phù hợp với ứng dụng của chất béo, este thơm và định nghĩa chất béo.

D sai vì xà phòng hóa là phản ứng thủy phân este trong môi trường kiềm, không phải môi trường acid.

Đáp án: D — Thủy phân este trong môi trường acid không được gọi là phản ứng xà phòng hóa.

Câu 9

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Phương pháp kết tinh dùng để tách các chất

A

có khối lượng riêng khác nhau

B

có nguyên tử khối khác nhau

C

có nhiệt độ sôi khác nhau

D

có độ tan khác nhau

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nguyên tắc

Phương pháp kết tinh dựa trên sự khác nhau về độ tan của các chất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì có độ tan khác nhau; A sai vì phù hợp với chiết, lắng, gạn, B không phải nguyên tắc tách vật lí thông thường, C là cơ sở của chưng cất.

Đáp án: D — Kết tinh dùng để tách các chất có độ tan khác nhau.

Câu 10

Cho biết nguyên tử khối: H = 1; O = 16; C = 12; N = 14; Na = 23; K = 39.
Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.

Chất làm mất màu dung dịch bromine ở điều kiện thường là

A

B

C

D

Lời giải

Bước 1: Nhận diện chất có liên kết đôi

Chất có liên kết đôi , phản ứng cộng với bromine và làm mất màu dung dịch.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng. , , sai vì lần lượt đều là alkane, không làm mất màu bromine ở điều kiện thường.

Đáp án: có liên kết đôi , phản ứng cộng với bromine làm mất màu dung dịch.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBAAAAACDDA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 28 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài