Choose A, B, C or D to complete each sentence.
By the time the manager arrives tomorrow, the staff ______ the final version of the report.
will complete
will have completed
are completing
have completed
Chọn B.
Giải thích:
Cấu trúc will have + V3/ed dùng cho thì tương lai hoàn thành, diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm/hành động khác trong tương lai.
B. will have completed = sẽ hoàn thành xong → đúng.
A. will complete = sẽ hoàn thành, chỉ nói về hành động trong tương lai nhưng không nhấn mạnh việc hoàn thành trước thời điểm “the manager arrives”.
C. are completing = đang hoàn thành, thường dùng cho hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch gần, không phù hợp với “By the time...”.
D. have completed = đã hoàn thành, là hiện tại hoàn thành; không phù hợp vì toàn bộ tình huống nằm trong tương lai.
Bẫy: “tomorrow” dễ khiến thí sinh chọn will complete, nhưng dấu hiệu quan trọng hơn là “By the time + hiện tại đơn”, cho thấy hành động sẽ hoàn thành trước một mốc tương lai.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Neither the students nor their teacher ______ aware that the examination room had been changed.
were
have been
was
are
Chọn C.
Giải thích:
Với cấu trúc Neither A nor B + V, động từ thường hòa hợp với chủ ngữ đứng gần nó nhất. Ở đây, “their teacher” là danh từ số ít nên dùng was.
C. was = đúng vì gần động từ nhất là “teacher” → số ít.
A. were = dùng cho chủ ngữ số nhiều, nhưng “teacher” là số ít.
B. have been = vừa sai về số ít/nhiều vừa không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ “had been changed”.
D. are = hiện tại và số nhiều, đều không phù hợp.
Bẫy: Thí sinh dễ nhìn “students” là danh từ số nhiều và chọn were, nhưng phải chú ý quy tắc Neither...nor: động từ thường hòa hợp với thành phần gần nó nhất.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
You should take an umbrella ______ it rains on your way home.
even though
in case
so that
because
Chọn B.
Giải thích:
in case + mệnh đề = phòng khi, đề phòng trường hợp điều gì xảy ra.
→ Mang ô phòng khi trời mưa.
B. in case → đúng về nghĩa và cấu trúc.
A. even though = mặc dù → dùng để chỉ sự tương phản, không phù hợp.
C. so that = để mà → chỉ mục đích, không diễn đạt ý “phòng khi”.
D. because = bởi vì → chỉ nguyên nhân; ở đây người nói chưa chắc trời sẽ mưa.
Bẫy: “because” nghe khá tự nhiên về mặt nghĩa nhưng làm thay đổi quan hệ logic. Câu không nói “mang ô vì trời đang mưa”, mà nói mang ô để đề phòng khả năng trời mưa.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The new library, ______ was opened last month, provides students with access to thousands of digital books.
that
what
which
where
Chọn C.
Giải thích:
Sau dấu phẩy là mệnh đề quan hệ không xác định. Đại từ quan hệ thay thế cho “the new library” và đóng vai trò chủ ngữ của “was opened” → dùng which.
C. which = đúng, thay cho vật/sự việc trong mệnh đề quan hệ không xác định.
A. that = không dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.
B. what = không dùng làm đại từ quan hệ theo cấu trúc này.
D. where = trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn; nếu dùng phải phù hợp với vai trò trạng ngữ nơi chốn.
Bẫy: “library” là một địa điểm nên thí sinh dễ chọn where, nhưng ở đây cần một đại từ làm chủ ngữ của “was opened”, không phải trạng từ chỉ nơi chốn.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The more carefully you plan your study schedule, ______ you are to finish all your assignments on time.
the more likely
more likely
the most likely
likely
Chọn A.
Giải thích:
Cấu trúc The + comparative..., the + comparative... = càng... càng...
→ The more carefully..., the more likely...
A. the more likely → đúng cấu trúc so sánh kép.
B. more likely → thiếu “the”.
C. the most likely → là so sánh nhất, không dùng trong cấu trúc này.
D. likely → không tạo được cấu trúc “càng... càng...”.
Bẫy: Thí sinh nhớ được “more likely” nhưng quên the ở vế thứ hai.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
After several unsuccessful attempts, the researchers finally succeeded ______ a reliable method for testing the new material.
to develop
developing
in developing
develop
Chọn C.
Giải thích:
Cấu trúc cố định: succeed in + V-ing = thành công trong việc làm gì.
→ “succeeded in developing a reliable method”.
A. to develop → sai vì “succeed” không đi trực tiếp với “to V”.
B. developing → thiếu giới từ in.
C. in developing → đúng.
D. develop → sai dạng động từ.
Bẫy: “succeed” mang nghĩa thành công nên dễ bị nhầm với những động từ có cấu trúc to V như “manage to do”.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
Had the company invested more in employee training, it ______ so many skilled workers last year.
would not lose
would not have lost
did not lose
had not lost
Chọn B.
Giải thích:
Đây là câu điều kiện đảo ngữ:
Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
Ý nghĩa: Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên thì năm ngoái công ty đã không mất nhiều lao động có kỹ năng như vậy.
B. would not have lost → đúng, kết quả xảy ra trong quá khứ.
A. would not lose → “would + V” thường chỉ kết quả hiện tại/tương lai; không phù hợp với “last year”.
C. did not lose → không tạo thành câu điều kiện hoàn chỉnh.
D. had not lost → sai cấu trúc vì sau mệnh đề điều kiện đã có “Had...”.
Bẫy: Nhìn thấy “Had” ở đầu câu có thể khiến thí sinh chọn một dạng had + V3 tiếp theo. Tuy nhiên “Had the company invested...” đã là mệnh đề điều kiện, mệnh đề chính phải dùng would have + V3.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
I remember ______ this documentary when I was in high school, but I don't remember much about it.
watch
to watch
watching
watched
Chọn C.
Giải thích:
remember + V-ing = nhớ đã từng làm việc gì trong quá khứ.
→ “I remember watching this documentary.”
A. watch → sai cấu trúc.
B. to watch → “remember to V” = nhớ phải làm gì, thường nói về một việc cần thực hiện; khác nghĩa.
C. watching → đúng.
D. watched → sai vì sau “remember” không dùng trực tiếp quá khứ đơn.
Bẫy: Đây là cặp cấu trúc rất dễ nhầm:
remember doing = nhớ đã làm.
remember to do = nhớ phải làm.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The manager gave us some very ______ advice about how to deal with difficult customers.
practice
practical
practically
practicality
Chọn B.
Giải thích:
Sau “some very” và trước danh từ “advice” cần một tính từ để bổ nghĩa cho “advice”.
practical advice = lời khuyên thiết thực.
A. practice = sự thực hành/thực hành → danh từ.
B. practical = thiết thực, thực tế → tính từ → đúng.
C. practically = một cách thực tế/gần như → trạng từ.
D. practicality = tính thiết thực → danh từ.
Bẫy: “practice” và “practical” đều liên quan đến “thực hành/thực tế”, nhưng vị trí trước danh từ “advice” cần tính từ.
Choose A, B, C or D to complete each sentence.
The unexpected discovery ______ a new direction in the scientists' research.
gave rise to
took place
came across
made up
Chọn A.
Giải thích:
give rise to + noun = gây ra, dẫn đến, tạo ra.
→ “The discovery gave rise to a new direction...” = Phát hiện bất ngờ đã mở ra/dẫn đến một hướng nghiên cứu mới.
A. gave rise to → đúng.
B. took place = diễn ra → không nhận tân ngữ “a new direction”.
C. came across = tình cờ bắt gặp → thường dùng với người/vật được bắt gặp.
D. made up = bịa ra / tạo thành / hòa giải tùy ngữ cảnh → không phù hợp ở đây.
Bẫy: Các phương án đều là cụm động từ quen thuộc, nhưng phải xét cả nghĩa + cấu trúc đi sau động từ.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | C | A | C | B | C | B | A |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài