Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
The team was able to _______ their target ahead of schedule.
achieve
avoid
reduce
suspend
Sau cần một động từ nguyên mẫu phù hợp về ngữ nghĩa.
diễn tả hành động đạt được hoặc hoàn thành mục tiêu; cụm phù hợp với ngữ cảnh hoàn thành sớm.
Chọn A. ; B, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa tránh, giảm và tạm dừng, không phù hợp với việc đạt mục tiêu.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
The lecture was so _______ that half the students fell asleep.
interesting
dull
lively
engaging
Sau danh từ "The lecture" cần một tính từ để miêu tả bài giảng.
Cấu trúc "so _______ that half the students fell asleep" là cấu trúc kết quả.
Việc một nửa sinh viên ngủ gật cho thấy bài giảng nhàm chán.
Chọn B. dull, nghĩa là "nhàm chán, nhạt"; A. interesting, C. lively và D. engaging lần lượt mang nghĩa thú vị, sôi nổi và hấp dẫn, đều mâu thuẫn với việc sinh viên ngủ gật.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
She’s very talented and always _______ her best in every task.
puts
does
makes
applies
Cụm her best gợi nghĩa “nỗ lực hết mình”, tương ứng với cấu trúc do one's best.
Vì chủ ngữ là She nên động từ ở hiện tại đơn có dạng does.
Chọn B. does vì tạo thành cụm tự nhiên và đúng ngữ pháp: does her best.
A, C, D sai vì lần lượt puts her best, makes her best và applies her best không tạo thành cụm phù hợp với nghĩa “nỗ lực hết mình”.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Peter failed his driving test because he didn’t pay enough _______ to the road signs.
interest
care
attention
effort
Sau "pay enough ___ to" cần một danh từ.
Cụm diễn tả việc chú ý đến biển báo là "pay attention to".
"Attention" phù hợp cả ngữ pháp lẫn nghĩa: sự chú ý đến biển báo.
"Enough attention" cũng đúng vì enough đứng trước danh từ.
Chọn C. attention; A. interest chỉ phù hợp với ngữ cảnh tài chính, B. care thường dùng trong "take care of" hoặc "care about", còn D. effort đi với "make an effort", không dùng "pay effort to".
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
The students are excited about _______ a camping trip next weekend.
going
to go
go
went
Cụm excited about gồm tính từ và giới từ about; sau about cần danh từ hoặc danh động từ.
Hoạt động đi cắm trại được diễn đạt bằng dạng danh từ của động từ go, tức going.
Chọn A. going vì phù hợp với cấu trúc excited about + V-ing và mang nghĩa háo hức về việc đi cắm trại.
B, C, D sai vì lần lượt là động từ nguyên mẫu có to, nguyên thể không to và quá khứ, không phù hợp sau giới từ about hoặc với ngữ cảnh tương lai.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
The book which you gave me last week are very interesting.
which
gave
are
very interesting
Chủ ngữ chính là "The book", một danh từ số ít.
Danh từ số ít "The book" phải đi với "is", không phải "are".
Câu đúng: "The book which you gave me last week is very interesting."
Chọn C: "are" → "is". A, B, D đúng vì lần lượt dùng đại từ quan hệ phù hợp, động từ quá khứ đơn phù hợp với "last week" và cụm tính từ sau động từ be.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Neither of the team members were present at the meeting.
neither
of
were
present
Cụm chủ ngữ “Neither of the team members” được xem là số ít vì neither nghĩa là “không một”.
Động từ phải chia ở ngôi thứ ba số ít, nên thay were bằng was.
Chọn C. were → was. A. neither, B. of và D. present đều được dùng đúng trong cấu trúc và ngữ nghĩa của câu.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Every student must hand in their assignments by Friday.
every
student
their
assignments
Cụm Every student là chủ ngữ số ít.
Theo ngữ pháp truyền thống, their là dạng số nhiều; trong văn viết trang trọng nên đổi thành his or her.
Chọn C. A sai vì every dùng hợp lý trước danh từ số ít; B đúng vì theo sau every cần danh từ số ít; D đúng vì assignments phù hợp với ngữ cảnh.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
She suggested that he goes to the doctor as soon as possible.
suggested
that
goes
possible
Động từ suggested biểu thị lời đề xuất, theo sau là mệnh đề bắt đầu bằng that.
Trong cấu trúc này, động từ sau chủ ngữ he dùng dạng nguyên thể: go, không dùng goes.
Chọn C: goes → go. A, B, D sai vì suggested dùng đúng, that giới thiệu mệnh đề danh từ, và as soon as possible là cụm cố định đúng.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
The list of items were sent to the manager, who is currently reviewing them for approval before they can be ordered.
were
reviewing
them
can be ordered
Chủ ngữ là cụm "The list of items"; danh từ chính là "list", số ít.
Động từ phải chia theo "list", nên dùng "was" thay cho "were".
Cấu trúc đúng: "The list of items was sent to the manager..."
Chọn A vì "were" phải đổi thành "was"; B, C, D đều đúng vì lần lượt diễn tả hành động hiện tại tiếp diễn, thay thế cho "items" và cấu trúc bị động với khả năng.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | B | C | A | C | C | C | C | A |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài