Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2026 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The team was able to _______ their target ahead of schedule.

A

achieve

B

avoid

C

reduce

D

suspend

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau cần một động từ nguyên mẫu phù hợp về ngữ nghĩa.

Bước 2: Xét nghĩa và kết hợp từ

diễn tả hành động đạt được hoặc hoàn thành mục tiêu; cụm phù hợp với ngữ cảnh hoàn thành sớm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. ; B, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa tránh, giảm và tạm dừng, không phù hợp với việc đạt mục tiêu.

Đáp án: A — phù hợp cả cấu trúc và cụm từ .

Câu 2

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The lecture was so _______ that half the students fell asleep.

A

interesting

B

dull

C

lively

D

engaging

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Sau danh từ "The lecture" cần một tính từ để miêu tả bài giảng.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh

Cấu trúc "so _______ that half the students fell asleep" là cấu trúc kết quả.

Việc một nửa sinh viên ngủ gật cho thấy bài giảng nhàm chán.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. dull, nghĩa là "nhàm chán, nhạt"; A. interesting, C. lively và D. engaging lần lượt mang nghĩa thú vị, sôi nổi và hấp dẫn, đều mâu thuẫn với việc sinh viên ngủ gật.

Đáp án: B — dull phù hợp vì bài giảng nhàm chán dẫn đến việc một nửa sinh viên ngủ gật.

Câu 3

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

She’s very talented and always _______ her best in every task.

A

puts

B

does

C

makes

D

applies

Lời giải

Bước 1: Xác định cụm cố định

Cụm her best gợi nghĩa “nỗ lực hết mình”, tương ứng với cấu trúc do one's best.

Vì chủ ngữ là She nên động từ ở hiện tại đơn có dạng does.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. does vì tạo thành cụm tự nhiên và đúng ngữ pháp: does her best.

A, C, D sai vì lần lượt puts her best, makes her best và applies her best không tạo thành cụm phù hợp với nghĩa “nỗ lực hết mình”.

Đáp án: B — does phù hợp với cụm cố định do one's best, nghĩa là nỗ lực hết sức.

Câu 4

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Peter failed his driving test because he didn’t pay enough _______ to the road signs.

A

interest

B

care

C

attention

D

effort

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau "pay enough ___ to" cần một danh từ.

Cụm diễn tả việc chú ý đến biển báo là "pay attention to".

Bước 2: Chọn từ theo ngữ cảnh

"Attention" phù hợp cả ngữ pháp lẫn nghĩa: sự chú ý đến biển báo.

"Enough attention" cũng đúng vì enough đứng trước danh từ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. attention; A. interest chỉ phù hợp với ngữ cảnh tài chính, B. care thường dùng trong "take care of" hoặc "care about", còn D. effort đi với "make an effort", không dùng "pay effort to".

Đáp án: C. attention — cụm đúng là "pay attention to".

Câu 5

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The students are excited about _______ a camping trip next weekend.

A

going

B

to go

C

go

D

went

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Cụm excited about gồm tính từ và giới từ about; sau about cần danh từ hoặc danh động từ.

Hoạt động đi cắm trại được diễn đạt bằng dạng danh từ của động từ go, tức going.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. going vì phù hợp với cấu trúc excited about + V-ing và mang nghĩa háo hức về việc đi cắm trại.

B, C, D sai vì lần lượt là động từ nguyên mẫu có to, nguyên thể không to và quá khứ, không phù hợp sau giới từ about hoặc với ngữ cảnh tương lai.

Đáp án: A — going phù hợp vì sau giới từ about dùng danh động từ V-ing.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

The book which you gave me last week are very interesting.

A

which

B

gave

C

are

D

very interesting

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Chủ ngữ chính là "The book", một danh từ số ít.

Bước 2: Kiểm tra động từ

Danh từ số ít "The book" phải đi với "is", không phải "are".

Câu đúng: "The book which you gave me last week is very interesting."

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: "are" → "is". A, B, D đúng vì lần lượt dùng đại từ quan hệ phù hợp, động từ quá khứ đơn phù hợp với "last week" và cụm tính từ sau động từ be.

Đáp án: C — "are" sai vì chủ ngữ "The book" số ít nên phải dùng "is".

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

Neither of the team members were present at the meeting.

A

neither

B

of

C

were

D

present

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Cụm chủ ngữ “Neither of the team members” được xem là số ít vì neither nghĩa là “không một”.

Bước 2: Sửa lỗi hòa hợp

Động từ phải chia ở ngôi thứ ba số ít, nên thay were bằng was.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. were → was. A. neither, B. of và D. present đều được dùng đúng trong cấu trúc và ngữ nghĩa của câu.

Đáp án: C — were sai vì neither of the team members được xem là chủ ngữ số ít, nên phải dùng was.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

Every student must hand in their assignments by Friday.

A

every

B

student

C

their

D

assignments

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Cụm Every student là chủ ngữ số ít.

Bước 2: Kiểm tra đại từ sở hữu

Theo ngữ pháp truyền thống, their là dạng số nhiều; trong văn viết trang trọng nên đổi thành his or her.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì every dùng hợp lý trước danh từ số ít; B đúng vì theo sau every cần danh từ số ít; D đúng vì assignments phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án: C — their sai vì không phù hợp với chủ ngữ số ít Every student; nên đổi thành his or her.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

She suggested that he goes to the doctor as soon as possible.

A

suggested

B

that

C

goes

D

possible

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Động từ suggested biểu thị lời đề xuất, theo sau là mệnh đề bắt đầu bằng that.

Bước 2: Kiểm tra động từ

Trong cấu trúc này, động từ sau chủ ngữ he dùng dạng nguyên thể: go, không dùng goes.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: goes → go. A, B, D sai vì suggested dùng đúng, that giới thiệu mệnh đề danh từ, và as soon as possible là cụm cố định đúng.

Đáp án: C — goes phải sửa thành go sau cấu trúc suggested that.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

The list of items were sent to the manager, who is currently reviewing them for approval before they can be ordered.

A

were

B

reviewing

C

them

D

can be ordered

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ chính

Chủ ngữ là cụm "The list of items"; danh từ chính là "list", số ít.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Động từ phải chia theo "list", nên dùng "was" thay cho "were".

Cấu trúc đúng: "The list of items was sent to the manager..."

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì "were" phải đổi thành "was"; B, C, D đều đúng vì lần lượt diễn tả hành động hiện tại tiếp diễn, thay thế cho "items" và cấu trúc bị động với khả năng.

Đáp án: A — "were" sai vì phải hòa hợp với danh từ chính số ít "list", nên đổi thành "was".
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABBCACCCCA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài