Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 03 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Nửa đêm hôm ấy, Thạch Sanh đang lim dim đôi mắt thì Chằn tinh sau miếu hiện ra, nhe nanh giơ vuốt định vồ lấy chàng. Thạch Sanh với lấy búa đánh lại. Chằn tinh hóa phép thoắt biến, thoắt hiện, nhưng Thạch Sanh không núng, chàng cũng giở phép tấn công liên tiếp. Chỉ một lúc sau, yêu quái bị lưỡi búa của chàng xả làm đôi, hiện nguyên hình là một con trăn lớn. Chàng vội chặt lấy đầu và nhặt bộ cung tên bằng vàng của yêu quái xách về."

(Truyện cổ tích Việt Nam, Thạch Sanh)

Trong đoạn trích, điều nào sau đây không phù hợp với phong cách ngôn ngữ của truyện cổ tích?

A

Chằn tinh thoắt biến, thoắt hiện, thể hiện sự huyền bí.

B

Thạch Sanh dùng lưỡi búa tiêu diệt Chằn tinh và nhặt cung tên vàng.

C

Thạch Sanh sử dụng chiến thuật hiện đại để đánh bại yêu quái.

D

Sự đối đầu giữa người anh hùng và yêu quái mang tính phi thường.

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng câu hỏi

Câu hỏi yêu cầu nhận diện nhận định không phù hợp với phong cách ngôn ngữ truyện cổ tích.

Bước 2: Nhớ đặc điểm thể loại

Truyện cổ tích thường sử dụng yếu tố kì ảo, thần bí và hành động đơn giản, trực tiếp.

Mô típ người anh hùng đối đầu yêu quái thường mang tính phi thường.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì cụm từ “chiến thuật hiện đại” không phù hợp với thời đại và đặc điểm truyện dân gian; văn bản chỉ mô tả Thạch Sanh “với lấy búa đánh lại”, “giở phép tấn công”. A, B, D sai vì lần lượt phù hợp với yếu tố huyền bí, hành động trực tiếp và mô típ anh hùng phi thường.

Đáp án: C — “Chiến thuật hiện đại” là yếu tố ngoại lai, không phù hợp với phong cách truyện cổ tích.

Câu 2

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Khi cách mạng đã lên rồi, Cắm trở về làng. Ồ, cái thằng bé gọi Cắm bằng chú. Coi kìa! Nó đã trở thành một thằng con trai lớn tồng ngồng. Cái lưng nó đã rộng bè bè và hơi cong lại như lưng một con thú rừng sắp vồ mồi. Tóc nó đen và dài. Và cặp mắt nó thì đích thị là cặp mắt của một người Mèo thực sự, xếch lên một chút, sáng như hai đốm lửa trong rừng khuya và sâu đến nao lòng những cô gái nào vô tình nhìn vào đấy. Mới đầu, nó không nhận ra Cắm. Cái thằng bé!"

(Nguyên Ngọc, Rẻo cao)


Chi tiết “Cặp mắt nó sáng như hai đốm lửa trong rừng khuya và sâu đến nao lòng những cô gái nào vô tình nhìn vào đấy” có nghĩa là gì?

A

Đôi mắt của người Mèo mang vẻ đẹp tự nhiên và sức hút đặc biệt.

B

Đôi mắt thể hiện sự trưởng thành, mạnh mẽ của một chàng trai người Mèo.

C

Đôi mắt sáng và sâu là biểu tượng của sự thông minh và khôn ngoan.

D

Đôi mắt toát lên sự quyết đoán và sức mạnh của một thợ săn nơi núi rừng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hình ảnh

Cụm “sáng như hai đốm lửa trong rừng khuya” sử dụng biện pháp so sánh.

Cụm “sâu đến nao lòng” bổ sung sắc thái huyền bí, quyến rũ.

Bước 2: Giải nghĩa hàm ẩn

Các hình ảnh gợi vẻ đẹp tự nhiên, hoang dã, huyền bí và đầy sức hút của đôi mắt người Mèo.

Chi tiết tạo ấn tượng mạnh về vẻ đẹp đặc trưng dân tộc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng vì khái quát được vẻ đẹp tự nhiên và sức hút đặc biệt của đôi mắt.

B, C, D sai vì lần lượt thiên về trưởng thành, trí tuệ, quyết đoán và sức mạnh; những ý này không phù hợp với sắc thái quyến rũ, giàu cảm xúc của chi tiết.

Đáp án: A — Chi tiết gợi vẻ đẹp tự nhiên, huyền bí và sức hút đặc biệt của đôi mắt người Mèo.

Câu 3

“Sau đó vài tháng, Hà Nhân tiếp được tin nhà gửi đến kinh đô, nói cha mẹ ở nhà đã hỏi vợ cho, giục Sinh nên về mau để làm lễ cưới. Sinh bối rối quanh co, lòng rất không nỡ, hai nàng đoán biết được tình ý, bảo Sinh rằng:

- Bọn chúng em thân bồ vóc liễu, không thể cáng đáng được việc tần tảo ở gia đình. Vả ngôi chủ phụ trong nhà, tất phải là người trong nền nếp trâm anh như Tống Tử, Tề Khương, chúng em đâu dám chòi mòi đến. Chỉ mong chàng sau buổi về quê, tình cũ sẽ vấn vương không dứt, sớm dẹp lòng quyến luyến hương thổ để lại tính kế tìm hoa.”

(Nguyễn Dữ, Chuyện kỳ ngộ ở Trại Tây)

Dòng nào sau đây nêu không đúng đặc điểm của lời nhân vật trong đoạn trích trên?

A

Sử dụng lối nói chuộng ngôn từ hoa mỹ.

B

Sử dụng lối nói dùng nhiều điển tích, điển cố.

C

Sử dụng lối nói dùng hình ảnh so sánh, ẩn dụ.

D

Sử dụng lối nói gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tìm đặc điểm không đúng của lời nhân vật.

Bước 2: Nhận diện đặc điểm lời nói

Đoạn trích sử dụng ngôn từ hoa mỹ như “tần tảo”, “quyến luyến hương thổ”, “tính kế tìm hoa”.

Các tên “Tống Tử, Tề Khương” là điển tích, điển cố; “bồ vóc liễu” là hình ảnh ẩn dụ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì lời nhân vật mang tính trang trọng, cổ điển, giàu hình ảnh và điển cố, không gần lời ăn tiếng nói hằng ngày; A, B, C đúng lần lượt với các đặc điểm đã nhận diện.

Đáp án: D — lời nhân vật không gần lời ăn tiếng nói hằng ngày mà mang sắc thái trang trọng, cổ điển, giàu hình ảnh và điển cố.

Câu 4

Nhận xét nào sau đây khái quát nhất con đường thơ của Tố Hữu?

A

Tố Hữu đến với thơ và cách mạng cùng một lúc.

B

Tố Hữu đã tiếp nhận những thành tựu thơ mới để làm giàu cho thơ cách mạng.

C

Tố Hữu dùng thơ ca làm vũ khí tuyên truyền, vận động quần chúng đấu tranh.

D

Tố Hữu đem đến một tiếng thơ mới mẻ cho thơ ca cách mạng đương thời.

Lời giải

Bước 1: Xác định nhận xét khái quát

Tố Hữu là nhà thơ cách mạng tiêu biểu; sự nghiệp thơ ca gắn liền với con đường cách mạng.

Vì vậy, nhận xét đúng và đầy đủ nhất phải thể hiện sự song hành giữa thơ và cách mạng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: Tố Hữu đến với thơ và cách mạng cùng một lúc. B, C, D sai vì lần lượt chỉ nêu một khía cạnh tiếp nhận thành tựu, chức năng tuyên truyền và đóng góp của ông, chưa khái quát toàn bộ con đường thơ.

Đáp án: A — Nhận xét này khái quát đầy đủ sự gắn bó song hành giữa thơ ca Tố Hữu và con đường cách mạng.

Câu 5

- Ông già: Ai rồi cũng thành đất, thành tro bụi cả.

- Hoàng Việt: Thành đất, thành tro bụi. Nhưng cũng phải còn lại chút gì chứ? Có những điều không thể chết! Những con người từng sống tốt đẹp, hữu ích phải còn lại chút gì của họ trong cuộc sống này, trong tôi, trong bác, trong mỗi việc ta làm. (Trích Tôi và chúng ta, Lưu Quang Vũ).

Dòng nào sau đây thể hiện tư tưởng của văn bản?

A

Cái chết không thể bị đẩy lùi, vì đó là quy luật tất yếu, con người nên học cách chấp nhận.

B

Cái chết không thể biến những người sống tốt thành tro bụi, vì thế không cần lo lắng.

C

Cái chết không thể nào xóa hết, con người vẫn sống trong những điều tốt đẹp họ đã tạo ra.

D

Cái chết là điều đáng sợ vì nó biến thành tro bụi, nên còn người cần sống gấp.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu khái quát tư tưởng chung về cái chết và giá trị còn lại của con người.

Bước 2: Nhận diện tư tưởng

Các cụm từ về người sống tốt đẹp, hữu ích và những điều còn lại gợi ý di sản tinh thần.

Đoạn trích khẳng định cái chết không xóa hết những điều tốt đẹp con người đã tạo ra.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nêu đúng ý cái chết không thể xóa hết giá trị tốt đẹp, con người vẫn sống trong những điều mình tạo ra. A chỉ nói tính tất yếu của cái chết; B suy diễn rằng không cần lo lắng; D nhấn nỗi sợ và sự vội vàng, trái với tư tưởng văn bản.

Đáp án: C — Đoạn trích khẳng định giá trị tốt đẹp con người tạo ra vẫn tồn tại vượt qua cái chết.

Câu 6

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Ý niệm của thế giới về địa lý châu Phi có nhiều khiếm khuyết. Rất ít người nhận ra châu Phi rộng lớn đến mức nào. Đó là do hầu hết chúng ta sử dụng bản đồ thế giới tiêu chuẩn Mercator. Bản đồ này, cũng giống như các bản đồ khác, dùng mặt phẳng để mô tả một mặt cầu và do đó gây biến dạng. Châu Phi dài hơn rất, rất nhiều so với những gì thường được khắc họa. Việc đó giải thích tại sao một chuyến đi vòng qua mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) là một thành tích đáng kể, và là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của kênh đào Suez đối với thương mại thế giới. Đi vòng qua mũi Hảo Vọng là một thành tựu trọng đại, nhưng một khi không còn cần phải làm thế, cuộc hải hành từ Tây Âu đến Ấn Độ có thể rút ngắn được sáu ngàn dặm."

(Cape of Good Hope)

Tác giả muốn nhấn mạnh điều gì về châu Phi và cách nó được nhìn nhận qua địa lý?

A

Châu Phi có vị trí chiến lược quan trọng đối với thương mại thế giới.

B

Bản đồ Mercator đã làm con người đánh giá sai kích thước thực sự của châu Phi.

C

Mũi Hảo Vọng là địa danh lịch sử, đánh dấu sự phát triển của ngành hàng hải.

D

Kênh đào Suez đã thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận châu Phi trong lịch sử.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Tập trung vào các cụm từ: “ý niệm... có nhiều khiếm khuyết”, “châu Phi rộng lớn” và “bản đồ Mercator... gây biến dạng”.

Bước 2: Khái quát thông điệp

Tác giả phê phán sự sai lệch trong nhận thức về kích thước châu Phi do bản đồ Mercator.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì nêu đúng tác động của bản đồ Mercator đối với nhận thức về kích thước châu Phi; A chỉ là ý được đề cập, C là chi tiết phụ họa, còn D lệch trọng tâm.

Đáp án: B — Bản đồ Mercator đã làm con người đánh giá sai kích thước thực sự của châu Phi.

Câu 7

Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:

"Cánh cò bay lả trên đồng,
Bóng chiều in đậm màu ______ quê xưa.
Người đi năm tháng chẳng vừa,
Nhớ quê nhà cũ, bóng thưa vẫn ______.
Trăng lên đỉnh núi lưng đèo,
Khói lam nhè nhẹ in vèo dòng sông.
Chốn đây người cũ ngóng trông,
Tìm về cố quận, tình nồng chẳng phai."

(Nguyễn Trãi, Quốc Âm Thi Tập)

A

Mộng/ xanh

B

Mờ/ chờ

C

Tình/ đầy

D

Sương/ hoài

Lời giải

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất

“Mờ” miêu tả sắc màu phảng phất, gợi không gian cũ kỹ và hoài niệm.

Cụm “màu mờ quê xưa” tạo hình ảnh nhạt nhòa của ký ức.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai

“Chờ” là từ chỉ sự tồn tại, đợi đợi trong im lặng.

Cụm “bóng thưa vẫn chờ” phù hợp tâm trạng nhớ quê, lưu luyến.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: “Mờ / chờ”. A sai vì “màu mộng”, “bóng thưa vẫn xanh” không phù hợp; C sai vì “màu tình” trừu tượng, “bóng thưa vẫn đầy” mâu thuẫn; D sai vì “màu sương” ít phù hợp và “bóng thưa vẫn hoài” không chuẩn ngữ pháp.

Đáp án: B — “Mờ / chờ” phù hợp hình ảnh hoài niệm và tâm trạng nhớ quê, đợi chờ.

Câu 8

“Dùng dưng sự thế, biếng đua tranh

Dầu mặc chê khen, mặc dữ lành

Bói ở, lần tim non Tạ Phó

Xin về, xưa cởi ấn Ngu Khanh

Láng giềng một áng mây bạc

Khách khứa hai ngàn núi xanh

Có thuở biếng thăm bạn cũ

Lòng thơ nghìn dặm, nguyệt ba canh".

(Nguyễn Trãi, Bảo kính cảnh giới bài 42)

Nhận xét nào sau đây không đúng thái độ sống mà bài thơ thể hiện?

A

Sống ung dung, tự tại.

B

Sống phong bế, biệt lập.

C

Sống giản dị, thanh cao.

D

Sống hòa hợp với thiên nhiên.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tìm nhận xét trái với thái độ sống được thể hiện trong bài thơ.

Bước 2: Nhận diện thái độ sống

Các từ ngữ “biếng đua tranh”, “mặc chê khen”, “xin về”, “cởi ấn” cho thấy thái độ rút lui khỏi tranh chấp, sống an nhiên.

Hình ảnh mây bạc, núi xanh thể hiện sự gần gũi thiên nhiên; đời sống ấy không hoàn toàn cô lập xã hội.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì “sống phong bế, biệt lập” trái với tinh thần rút lui có chọn lọc của bài thơ. A, C, D phù hợp lần lượt với sự ung dung, lối sống giản dị thanh cao và sự hòa hợp với thiên nhiên.

Đáp án: B — Bài thơ thể hiện sự rút lui có chọn lọc, sống an nhiên và gần gũi thiên nhiên, không phải phong bế, biệt lập.

Câu 9

Câu nào sử dụng đối lập, tương phản để tạo nghĩa?

A

“Khi tỉnh rượu, lúc tàn canh, / Giật mình, mình lại thương mình xót xa.”

B

“Trăm năm còn có gì đâu, / Chẳng qua một nấm cỏ khâu xanh rì.”

C

“Ngoài rèm thước chẳng mách tin, / Trong rèm dường đã có đèn biết chăng.”

D

“Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu, / Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ.”

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Tập trung tìm câu có hai vế đối nhau về không gian, thông tin hoặc ý nghĩa.

Quan hệ ấy phải tạo hiệu quả tương phản.

Bước 2: Phân tích phương án C

Hai vế “Ngoài … chẳng mách tin” và “Trong … đã có đèn biết chăng” đối nhau về không gian và thông tin.

Ngoài im lặng đối lập với trong có dấu hiệu, tạo hiệu quả tương phản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A diễn tả trạng thái nối tiếp và tự cảm; B dùng so sánh, ẩn dụ để thu nhỏ đời người; D nêu sự đồng nhất giữa cảnh buồn và người buồn, không tạo đối lập tương phản rõ nét.

Đáp án: C — hai vế đối nhau về không gian và thông tin, tạo hiệu quả tương phản.

Câu 10

Từ “cây” trong đoạn văn có bao nhiêu nghĩa?

"Cây tre trong sân vườn của ông Ba thật xanh mướt, rì rào theo gió. Mỗi khi nhìn thấy cây tre, ông lại nhớ về những ngày tháng thơ ấu. Mới đây, ông đã dùng một cây gậy để chống đỡ khi đi lại vì sức khỏe không còn như trước."

A

1 nghĩa

B

2 nghĩa

C

3 nghĩa

D

4 nghĩa

Lời giải

Bước : Phân tích văn cảnh

Trong “cây tre”, “cây” chỉ thực vật.

Trong “cây gậy”, “cây” chỉ vật dài, thẳng có hình dáng như cây.

Bước : Xác định số nghĩa

Từ “cây” có hai nghĩa khác nhau: nghĩa thực vật và nghĩa chỉ vật có hình dạng như cây.

Bước : Đối chiếu phương án

Chọn B vì từ “cây” có nghĩa; A, C, D sai vì lần lượt xác định thiếu, thừa một và thừa hai nghĩa so với văn cảnh.

Đáp án: B — từ “cây” có nghĩa: thực vật và vật có hình dạng như cây.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCADACBBBCB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 03 — Tiếng Việt môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study