Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 03 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

We were made ________ a lot of homework to prepare for the upcoming test.

A

to do

B

doing

C

do

D

did

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Sau were made, động từ phải theo dạng bị động của make.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: to do. B, C, D sai vì lần lượt dùng dạng V-ing, nguyên mẫu không to và quá khứ đơn.

were made to do
Đáp án: A — Sau cấu trúc bị động be made phải dùng .

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

“Season in the sun” is one of ________ songs I’ve heard as a child.

A

the more meaningful

B

the most meaningful

C

the less meaningful

D

most meaningful

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Sau one of là danh từ số nhiều.

Vị trí trống cần một tính từ so sánh nhất.

Bước 2: Chọn dạng tính từ

Meaningful là tính từ dài nên dùng most.

So sánh nhất đầy đủ là the most meaningful.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A và C dùng so sánh hơn hoặc trái nghĩa; D thiếu the trong cấu trúc so sánh nhất.

Vì vậy, cụm đúng là the most meaningful.

Đáp án: B — one of đi với the most meaningful để tạo cấu trúc so sánh nhất.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Although Anna has ________, she has lived in France for almost half of her life.

A

the American nation

B

nationalism in America

C

a national of America

D

American nationality

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Sau cần một danh từ hoặc cụm danh từ phù hợp về nghĩa.

Ý câu cần nói Anna có quốc tịch Mỹ.

Bước 2: Chọn cụm đúng nghĩa

là cụm danh từ, diễn đạt đúng ý “quốc tịch Mỹ”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì chỉ “quốc gia Mỹ”, B sai vì “chủ nghĩa dân tộc ở Mỹ”, C sai vì là “một công dân” và không phù hợp sau .

Đáp án: D — là cụm danh từ đúng nghĩa “quốc tịch Mỹ”.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

She wanted to go to ________ college to become a nurse.

A

a

B

an

C

the

D

N/A

Lời giải

Bước 1: Xác định cách dùng

college chỉ hoạt động học đại học nói chung, không chỉ một trường cụ thể.

Vì vậy, trước college không dùng mạo từ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt dùng mạo từ không xác định, mạo từ trước nguyên âm và mạo từ xác định, trong khi cụm go to college không cần mạo từ.

Đáp án: D — go to college là cụm diễn tả việc học đại học nói chung nên không dùng mạo từ.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

He told her that he admired her paintings and she ________ the compliment by saying that she was a fan of his sculptures.

A

resaid

B

repaid

C

retold

D

returned

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cần diễn đạt

Cô ấy cần đáp lại lời khen về tranh bằng lời nhận xét tích cực về tác phẩm điêu khắc.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Cụm đúng là repay a compliment; sau she dùng dạng quá khứ repaid.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. repaid; A resaid không dùng tự nhiên với compliment, C retold nghĩa là kể lại, D returned kém phù hợp hơn cụm cố định repay the compliment.

Đáp án: B — repaid là động từ đúng trong cụm repay a compliment, nghĩa là đáp lại lời khen.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Every student of this class were asked different questions by the form teacher.

A

student

B

were

C

different

D

form

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Chủ ngữ chính là , trong đó ở số ít.

Bước 2: Kiểm tra động từ

là động từ số nhiều; dạng số ít tương ứng là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D không sai vì phù hợp với , đúng nghĩa, và đúng trong cụm danh từ.

Đáp án: B — là chủ ngữ số ít nên phải dùng , không dùng .

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

She appreciated his thoughtful complement about her presentation, which highlighted not only her clarity but also her excellent research skills.

A

appreciated

B

complement

C

highlighted

D

also

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa theo ngữ cảnh

Cụm từ chỉ lời khen dành cho phần trình bày.

Vì vậy, cần dùng compliment, không dùng complement.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì complement sai nghĩa; từ đúng là compliment.

A, C, D lần lượt là appreciated, highlighted, also và đều phù hợp ngữ pháp, ngữ nghĩa.

Đáp án: B — complement phải sửa thành compliment vì câu nói về một lời khen.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Pictures from the deep ocean adventures are used to generating information that is needed for many projects.

A

from

B

adventures

C

generating

D

is needed

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Cụm are used to diễn tả mục đích: được dùng để cung cấp thông tin.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Sau be used to trong cấu trúc chỉ mục đích phải dùng động từ nguyên mẫu, không dùng dạng thêm -ing.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: generating cần sửa thành generate. A, B, D sai vì from phù hợp với pictures, adventures là danh từ đúng ngữ cảnh, còn information là danh từ không đếm được nên dùng is needed.

Đáp án: C — Sau are used to chỉ mục đích, dùng động từ nguyên mẫu generate.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Lionel Sebastián Scaloni, who is the head coach of an Argentina national football team, is very young and talented.

A

head

B

an

C

national

D

talented

Lời giải

Bước 1: Xác định cụm danh từ

Cụm cần kiểm tra là chức vụ và tên đội tuyển quốc gia.

Bước 2: Kiểm tra mạo từ

Đội tuyển quốc gia Argentina là một đối tượng xác định, nên phải dùng mạo từ the.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: an phải sửa thành the; A, C, D sai vì lần lượt là danh từ và các tính từ dùng đúng trong cụm từ.

Đáp án: B — dùng sai mạo từ; phải đổi an thành the.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

You must go to the doctor as soon as possible because your stomach ache is serious, mustyou?

A

to

B

as soon as

C

must

D

you

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng câu

Mệnh đề chính là câu khẳng định và có động từ khuyết thiếu must.

Vì vậy, câu hỏi đuôi phải ở dạng phủ định.

Bước 2: Sửa câu hỏi đuôi

Giữ nguyên động từ khuyết thiếu và thêm not: must → mustn't.

Đuôi đúng là mustn't you?

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì must phải đổi thành mustn't để tạo câu hỏi đuôi phủ định.

A, B, D không sai vì to, as soon as và you đều phù hợp với cấu trúc câu.

Đáp án: C — must phải đổi thành mustn't trong câu hỏi đuôi.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABDDBBBCBC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 03 — Tiếng Anh môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study