Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 02

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Câu tục ngữ nào sau đây không thuộc chủ đề về kinh nghiệm lao động và sản xuất?

A

Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm.

B

Làm ruộng ba năm không bằng chăn tằm một vụ.

C

Ráng mỡ gà có nhà thì giữ.

D

Đói cho sạch, rách cho thơm.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung cần tìm

Đề yêu cầu tìm câu không nói về kinh nghiệm lao động và sản xuất.

Bước 2: Nhận diện chủ đề câu tục ngữ

Câu tục ngữ về thời tiết, nghề nghiệp, sản xuất thuộc nhóm kinh nghiệm lao động và sản xuất.

Câu tục ngữ nêu phẩm chất đạo đức thuộc nhóm đạo lý sống.

Bước 3: Đối chiếu phương án

D đúng vì “Đói cho sạch, rách cho thơm” nói về phẩm chất đạo đức và lòng tự trọng khi nghèo đói, không bàn đến lao động hay sản xuất. A, B, C không chọn vì lần lượt nêu kinh nghiệm thời tiết phục vụ sản xuất, kinh nghiệm làm ruộng và chăn tằm, cùng kinh nghiệm thời tiết giúp chuẩn bị sản xuất.

Vì vậy, phương án phù hợp yêu cầu là D.

Đáp án: D — Câu tục ngữ nói về phẩm chất đạo đức, không thuộc chủ đề kinh nghiệm lao động và sản xuất.

Câu 2

“Bị cướp vợ và chiến đấu giành lại vợ” là mô típ (motif) phổ biến trong thể loại nào của văn học dân gian Việt Nam?

A

Thần thoại.

B

Sử thi.

C

Tuồng, chèo.

D

Truyện thơ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện từ khóa

Các từ khóa “mô típ”, “bị cướp vợ”, “chiến đấu giành lại vợ” gợi hành động anh hùng, đối kháng và hành trình.

Bước 2: Liên hệ đặc trưng thể loại

Sử thi là truyện dài kể về nhân vật anh hùng, hành trình và các trận chiến. Mô típ cướp vợ, giành lại vợ thường xuất hiện trong tình tiết anh hùng của sử thi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Sử thi vì mô típ này kết hợp tự nhiên với hình tượng anh hùng, nhiệm vụ và đấu tranh; A, C, D sai vì lần lượt thiên về nguồn gốc, thần linh; hình thức biểu diễn; hoặc dạng thơ kể chuyện, không đặc trưng bằng sử thi.

Đáp án: B. Sử thi — Mô típ này gắn với nhân vật anh hùng, hành trình và đấu tranh.

Câu 3

Thế ra ông định dò tìm tung tích của tôi ư? Thôi nay đã biết nhau rồi, để tôi kể cho mà biết rõ. Tôi là Bạch Long hầu, may bây giờ hãy còn năm đại hạn, mới có thì giờ rỗi đi chơi lăng băng, chứ nếu Ngọc Hoàng có sắc chỉ truyền đi làm mưa thì chẳng còn đâu thì giờ nhàn để đi làm nghề bói ở nhân gian nữa.

Trịnh nói: - Ngày xưa Liễu Nghị có cuộc xuống chơi dưới Động Đình (3). Thiện Văn có cuộc ăn yến ở Long cung (4), chẳng hay kẻ phàm tục này, có thể được theo dấu của người xưa không?

Hầu nói: - Khó gì sự đó.

Liền lấy đầu gậy vạch xuống nước, nước rẽ đôi ra, Trịnh theo Long hầu xuống. Đi được chừng nửa dặm thì thấy trời đất trong sáng, lâu đài chót vót, từ nhà ở đến thức ăn, đều là những vật ở nhân gian không có. Hầu tiếp đãi rất chu đáo.

(Chuyện đối tụng ở Long cung, Truyền kì mạn lục)

Dòng nào sau đây không thể hiện đặc trưng hình thức nghệ thuật của văn bản trên?

A

Dùng nhiều điển tích, điển cố.

B

Sử dụng biện pháp tu từ liệt kê.

C

Tổ chức theo cấu trúc biền văn.

D

Sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện các đặc trưng

Đoạn văn có điển tích, điển cố qua các tham chiếu đến Liễu Nghị và Long cung.

Cụm “từ nhà ở đến thức ăn, đều là...” thể hiện phép liệt kê; câu đối đáp, cấu trúc cân xứng phù hợp với biền văn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì văn bản không có ẩn dụ: các sự kiện, nhân vật và hình ảnh được trình bày trực tiếp, không có hình ảnh chuyển nghĩa.

A, B, C sai vì lần lượt đã có điển tích, điển cố; phép liệt kê; cấu trúc biền văn.

Đáp án: D — Văn bản không sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ.

Câu 4

“... Bà phu nhân nói:

[...] Những cuộc gặp gỡ hiếm lạ, đời nào mà không có: như đền Bạc hậu, như quán Cao đường, như thần Lạc phố lướt sóng, như nàng Giang Phi cởi ngọc, như Lộng Ngọc lấy Tiêu Sử, như Thái Loan gặp Văn Tiêu, như Lan Hương gặp Trương Thạc... Bao nhiêu những chuyện cũ còn sờ sờ đó, nếu thế này mà bị chê cười thì đã có những người trước ấy họ chịu đỡ tiếng cười cho mình.

Mọi người cùng phá lên cười rất vui vẻ. Rồi đó mặt trời gác núi, các khách khứa đều giải tán cả.”

(Nguyễn Dữ, Chuyện Từ Thức lấy vợ tiên)

Dòng nào sau đây không thể hiện đặc trưng hình thức nghệ thuật của văn bản trên?

A

Sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa.

B

Dùng nhiều điển tích, điển cố.

C

Tổ chức theo cấu trúc biền văn.

D

Sử dụng biện pháp tu từ liệt kê.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu chọn phương thức tu từ hoặc kiểu kết cấu không có trong đoạn trích.

Đối chiếu các đặc trưng nghệ thuật được nêu với văn bản.

Bước 2: Nhận diện dấu hiệu nghệ thuật

Đoạn trích có nhiều điển tích, điển cố; đồng thời liệt kê hàng loạt ví dụ qua chuỗi “như...”.

Cách nối ý, câu ghép và lối diễn đạt cổ phù hợp với cấu trúc biền văn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì đoạn trích không có nhân hóa rõ ràng; “mặt trời gác núi” chủ yếu chỉ thời gian, không gán hành động nhân cách cụ thể cho vật.

B, C, D sai vì văn bản lần lượt có nhiều điển tích, cách tổ chức theo lối biền văn và phép liệt kê.

Đáp án: A — Đoạn trích không thể hiện rõ phép nhân hóa, còn B, C, D đều có dấu hiệu tương ứng.

Câu 5

Trong đoạn văn sau, ý nào không được thể hiện trực tiếp qua suy nghĩ của nhân vật Loan?

"Loan lại tìm đến phố Dũng ở. Vì hôm đó trời nắng ráo, nên hai dãy nhà trông bớt vẻ tồi tàn. Loan tò mò nhìn vào trong mấy gian nhà tối tăm, lạnh lẽo. Thấy từng gia đình lúc nhúc trong bóng tối, trong khi ở ngoài trời nắng mới, ánh sáng rực rỡ phất phới trên lá cây. Loan bùi ngùi liên tưởng đến những người tự dấn thân vào một cuộc đời ảm đạm, đi bên cạnh những sự vui sướng trời đã dành riêng cho mà vô tình không biết. Rồi Loan nghĩ đến chính thân mình: đời nàng xoay về ngả nào chỉ lát nữa nàng sẽ rõ; nàng đương ở một ngã ba, hiện giờ còn lưỡng lự chưa biết bước theo con đường nào. Hai cảnh đời vẽ ra trước mắt nàng, một cảnh đời nàng thấy lộng lẫy, nhưng chất đầy những sự nguy hiểm, nàng còn sợ chưa dám cả gan bước vào, và một cảnh đời bằng phẳng đầy những sự tầm thường nhỏ mọn mà có lẽ là cảnh đời của nàng về sau đây."

(Nhất Linh, Đoạn tuyệt)


A

Loan cảm thấy bùi ngùi trước cuộc sống tối tăm, ảm đạm của những người xung quanh.

B

Loan phân vân giữa hai ngã rẽ trong cuộc đời, một đầy lộng lẫy nhưng nguy hiểm, một bằng phẳng nhưng tầm thường.

C

Loan tự trách mình vì đã bỏ lỡ nhiều niềm vui mà cuộc đời ban tặng.

D

Loan quan sát cuộc sống xung quanh và liên hệ với chính hoàn cảnh của mình.

Lời giải

Bước 1: Xác định các ý được nêu

Loan bùi ngùi trước cuộc sống tối tăm, ảm đạm; phân vân giữa hai hướng đời.

Nàng quan sát đời sống xung quanh rồi liên hệ với chính hoàn cảnh của mình.

Bước 2: Đối chiếu phương án

A, B, D đều có chi tiết tương ứng trong đoạn trích nên không chọn; C không có đoạn nào thể hiện Loan tự trách mình vì bỏ lỡ những niềm vui cuộc đời.

Đáp án: C — Đoạn trích không trực tiếp thể hiện Loan tự trách mình vì bỏ lỡ niềm vui cuộc đời.

Câu 6

Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:

 

Chiều buông nhạt nắng mờ sông,
Thuyền ai thấp thoáng giữa lòng ______ loang.
Mây bay che khuất trời vàng,
Lặng nghe tiếng suối bên đàng ______ vang.
Gió thu thổi lạnh sương tan,
Nhớ người xưa cũ, miên man bóng mờ.
Lệ rơi đẫm ướt đôi bờ,
Lòng đau day dứt đợi chờ ai đây?

Hồ Xuân Hương, Thu Cảnh

 

A

Trăng/ chuông.

B

Sông/ vọng.

C

Lam/ ngân.

D

Đêm/ xa.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ thứ nhất

Vị trí thứ nhất cần danh từ chỉ bề mặt phản chiếu ánh sáng; “trăng loang” phù hợp cảnh chiều mờ ảo.

Hình ảnh này tạo vẻ nên thơ và hài hòa âm điệu.

Bước 2: Xác định từ thứ hai

Vị trí thứ hai cần danh từ có khả năng phát ra âm thanh; “chuông vang” là cụm từ phổ biến.

Cụm từ gợi âm thanh vang vọng trong không gian tĩnh lặng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: Trăng/ chuông. B sai vì “sông loang”, “vọng vang” kém tự nhiên; C sai vì “lam loang” không rõ nghĩa, dù “ngân vang” phù hợp; D sai vì “đêm loang”, “xa vang” không tự nhiên.

Đáp án: A — “trăng loang” phù hợp hình ảnh ánh sáng, còn “chuông vang” phù hợp âm thanh và không khí hoài niệm.

Câu 7

Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:

"Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn,

Tiếng ai vẳng lại bên ______ cô liêu.

Bóng trăng nghiêng đổ mái nghèo,
Người đi chưa kịp gửi ______ đôi lời.

Gió thu thổi lạnh chân trời,

Hồn ai lạc bước chơi vơi đêm trường.

Chim kêu sương lạnh bên đường,

Bến sông nước chảy, canh buồn lặng im.

Trông về cố quận xa xăm,

Lời thề xưa cũ, trăng rằm chẳng phai."

(Bà Huyện Thanh Quan, Qua Đèo Ngang)

A

Sông/ gió.

B

Sương/ tình.

C

Đồi/ mộng.

D

Sông/ trăng.

Lời giải

Bước 1: Chọn từ cho chỗ trống thứ nhất

“Tiếng ai vẳng lại bên ______ cô liêu” cần một danh từ chỉ địa điểm hoặc khung cảnh.

“Bên sông cô liêu” phù hợp về nghĩa, hình ảnh và âm điệu.

Bước 2: Chọn từ cho chỗ trống thứ hai

“Người đi chưa kịp gửi ______ đôi lời” cần từ có thể kết hợp với “gửi”.

“Gửi gió đôi lời” là cách nói ẩn dụ, nhân hóa quen thuộc để gửi gắm tâm sự.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: “Sông / gió”. B sai vì “sương” không chỉ địa điểm rõ ràng, “tình” không kết hợp tự nhiên với “gửi đôi lời”; C sai vì “đồi cô liêu” ít gặp và “gửi mộng đôi lời” không tự nhiên.

D sai vì “gửi trăng đôi lời” kém tự nhiên hơn “gửi gió đôi lời”.

Đáp án: A. Sông / gió — phù hợp với ngữ nghĩa, cách kết hợp từ và không gian thơ cổ điển.

Câu 8

Đọc đoạn trích và trả lời câu hỏi:

"Cách phụng dưỡng - Nhà nào cha mẹ mạnh khỏe giàu có thì thường ở riêng một mình. Người nào già yếu hoặc không có thì mới ở với con. Con có thì của ngon vật lạ cơm dưng nước tiến, nhà nghèo cũng biết lưng cơm lành bát can ngon để phụng dưỡng cha mẹ. Cũng nhiều người ăn riêng ở riêng, cứ tháng đưa tiền cung dưỡng. Hoặc ở xa xôi cách biệt đôi khi gởi đồng quà tấm bánh về dâng cha mẹ. Nhưng cũng lắm kẻ chỉ biết vợ con, không biết cha mẹ là đâu, cho nên có câu rằng: Lúc sống thì chẳng cho ăn, để đến khi chết làm văn tế ruồi."

(Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục)

Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn trích?

A

Chơi chữ, hoán dụ, nói quá.

B

Ẩn dụ, nhân hóa, so sánh.

C

So sánh, phúng dụ, nói giảm nói tránh.

D

Chơi chữ, liệt kê, tương phản.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện chơi chữ

Câu “Lúc sống thì chẳng cho ăn, để đến khi chết làm văn tế ruồi” chơi chữ để phê phán sự giả tạo.

Đó là kiểu chỉ thể hiện đạo hiếu khi cha mẹ qua đời.

Bước 2: Nhận diện liệt kê, tương phản

Đoạn trích liệt kê các cách đối xử: “ở riêng”, “dâng cơm”, “gởi đồng quà tấm bánh”, “chỉ biết vợ con”.

Các cách ứng xử tận tình và thờ ơ được đặt đối lập, tạo phép tương phản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: Chơi chữ, liệt kê, tương phản. A sai vì không có hoán dụ, nói quá; B sai vì không có ẩn dụ, nhân hóa, so sánh rõ ràng; C sai vì không có so sánh, phúng dụ, nói giảm nói tránh.

Đáp án: D — Đoạn trích nổi bật với câu chơi chữ, phép liệt kê các cách phụng dưỡng và sự tương phản giữa những cách ứng xử.

Câu 9

“-Hồn Trương Ba: (sau một lát) Ông Đế Thích ạ, tôi không thể tiếp tục mang thân anh hàng thịt được nữa, không thể được!

-Đế Thích: Sao thế? Có gì không ổn đâu!

-Hồn Trương Ba: Không thể sống bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo được. Tôi muốn được là tôi toàn vẹn.

-Đế Thích: Thế ông ngỡ tất cả mọi người đều được là mình toàn vẹn ư? Ngay cả tôi đây. Ở bên ngoài, tôi đâu có được sống theo những điều tôi nghĩ bên trong. Mà ngay cả Ngọc Hoàng nữa, chính người lắm khi cũng phải khuôn ép mình cho xứng với danh vị Ngọc Hoàng. Dưới đất, trên trời đều thế cả, nữa là ông. Ông bị gạch tên khỏi sổ Nam Tào. Thân thể thật của ông đã tan rữa trong bùn đất, còn chút hình thù gì của ông đâu!”

(Hồn Trương Ba, Da Hàng Thịt, Ngữ Văn 12, tập 2)

Nhận xét nào không đúng với ý nghĩa hành động của Trương Ba kiên quyết chối từ cuộc sống trong thân xác vay mượn?

A

Để tìm cho mình một thân xác phù hợp hơn.

B

Để bảo toàn sự trong sạch, cao khiết của tâm hồn.

C

Để gìn giữ những kỉ niệm tốt đẹp về mình trong những người thân.

D

Để được sống hoàn thiện, hài hòa giữa hồn và xác.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu chọn phương án không phản ánh động cơ thật sự của Trương Ba.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh

Các lời thoại cho thấy Trương Ba không chấp nhận sống bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo.

Ông khao khát được là chính mình toàn vẹn, giữ phẩm giá và sự trong sạch của tâm hồn.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn A vì tìm một thân xác phù hợp hơn là mục tiêu thay thế thân xác để tiếp tục sống, trái với mong muốn được là chính mình toàn vẹn.

B, C, D không được chọn vì lần lượt thể hiện việc bảo toàn tâm hồn, gìn giữ hình ảnh trong mắt người thân và hướng tới sự hài hòa giữa hồn với xác.

Đáp án: A — Trương Ba không muốn tìm thân xác khác mà muốn được sống là chính mình toàn vẹn.

Câu 10

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

"Sau một ngày dài làm việc mệt mỏi, tôi cảm thấy đầu óc mình như bị chìm đắm trong những suy nghĩ hỗn loạn. Cả cơ thể mệt nhoài, những âm thanh xung quanh như trở nên mờ nhạt, không còn giữ được sự rõ ràng như trước. Những giờ phút tĩnh lặng hiếm hoi này là lúc tôi tìm lại được sự bình yên trong tâm hồn mình."


Từ đồng nghĩa với “chìm đắm” trong đoạn văn trên là?

A

Lạc lõng.

B

Mệt mỏi.

C

Nhạt nhòa.

D

Đắm chìm.

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Câu văn cho thấy người nói bị cuốn sâu vào dòng suy nghĩ của bản thân.

Bước 2: Xác định nghĩa tương ứng

“Đắm chìm” diễn tả trạng thái bị thu hút hoàn toàn hoặc mất mình trong một điều gì đó.

Cách dùng “đắm chìm trong suy nghĩ” phù hợp với nghĩa của “chìm đắm”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. “Đắm chìm”; A sai vì chỉ cảm giác tách biệt, B sai vì chỉ trạng thái thiếu năng lượng, C sai vì chỉ sự mờ đi hoặc mất rõ ràng.

Đáp án: D — “Đắm chìm” đồng nghĩa với “chìm đắm”, cùng chỉ trạng thái bị cuốn sâu hoặc mất mình trong điều gì đó.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDBDACAADAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 02 2025 (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study