Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 01 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

Cái kết trong truyện cổ tích thường là

A

Cái kết có hậu.

B

Cái kết bi kịch.

C

Cái kết bất ngờ.

D

Cái kết bỏ lửng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc trưng

Cổ tích thường xây dựng kết thúc có hậu, phù hợp với ước mơ công bằng của nhân dân.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. Cái kết có hậu; B, C, D sai vì bi kịch, bất ngờ hoặc bỏ lửng không phải kiểu kết thúc thường thấy nhất của truyện cổ tích.

Đáp án: A — Truyện cổ tích thường kết thúc có hậu, thể hiện ước mơ công lý và hạnh phúc.

Câu 2

“Phàm mưu việc lớn phải lấy nhân nghĩa làm gốc, nên công to phải lấy nhân nghĩa làm đầu. Chỉ có gồm đủ nhân nghĩa thì công việc mới xong xuôi. Nước mày nhân dịp họ Hồ lỗi đạo, mượn tiếng thương dân đánh kẻ có tội, kì thực làm việc bạo tàn, lần cướp đất nước ta, đặt ra thuế khóa nặng nề, hình phạt độc ác, vơ vét của quý nhân dân ta, khiến cho dân đen trong thôn xóm khó bề yên sống. Nhân nghĩa mà lại như thế ư?” (Lại thư trả lời Phương Chính, Thư số 8, Nguyễn Trãi)

Dòng nào sau đây không thể hiện cảm xúc và tư tưởng của văn bản

A

Nêu cao lập trường nhân nghĩa, yêu nước.

B

Thuyết phục tướng giặc thừa nhận những việc làm độc ác của chúng.

C

Sức mạnh của tư tưởng nhân nghĩa, yêu nước trở thành sức mạnh áp đảo.

D

Lời văn nhằm khiêu khích, đả kích tướng giặc.

Lời giải

Bước 1: Xác định tư tưởng chính

Đoạn trích khẳng định nhân nghĩa là nền tảng của việc lớn, đồng thời thể hiện lòng yêu nước.

Nguyễn Trãi vạch trần chính sách bạo tàn, phi nhân nghĩa của quân Minh.

Bước 2: Xác định mục đích lời thư

Lời thư nhằm buộc tướng giặc nhận rõ sự trái ngược giữa danh nghĩa và hành động.

Giọng văn phê phán mạnh mẽ nhưng hướng đến thuyết phục, không phải kích động đối đầu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì văn bản không nhằm khiêu khích, đả kích tướng giặc; A, B, C phù hợp lần lượt với tư tưởng nhân nghĩa, mục đích thuyết phục và sức mạnh của chính nghĩa.

Đáp án: D — Văn bản có giọng phê phán đanh thép nhưng mục đích chính là đề cao nhân nghĩa và thuyết phục đối phương.

Câu 3

“tiếng ghi-ta nâu

bầu trời cô gái ấy

tiếng ghi-ta xanh biết mấy

tiếng ghi-ta tròn bọt nước vỡ tan

tiếng ghi-ta ròng ròng máu chảy”

(Đàn ghi-ta của Lorca, Thanh Thảo)

Đoạn thơ trên sử dụng biện pháp tu từ nào?

A

Điệp ngữ, ẩn dụ, nhân hóa.

B

Nhân hóa, so sánh, nói quá.

C

So sánh, liệt kê, điệp ngữ.

D

Hoán dụ, ẩn dụ, lặp cấu trúc.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện điệp ngữ

Cụm từ “tiếng ghi-ta” được lặp lại nhiều lần, tạo điệp ngữ.

Cách lặp này nhấn mạnh âm thanh và hình tượng ghi-ta.

Bước 2: Nhận diện ẩn dụ

Âm thanh được cảm nhận bằng màu sắc, hình khối qua các từ “nâu”, “xanh”, “tròn”.

Đó là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.

Bước 3: Nhận diện nhân hóa

Hình ảnh “tiếng ghi-ta ròng ròng máu chảy” gán trạng thái chảy máu của con người cho tiếng đàn.

Cách diễn đạt này thể hiện nỗi đau và cái chết bi thương.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn A — đoạn thơ có điệp ngữ, ẩn dụ và nhân hóa; B sai vì không có so sánh, nói quá; C sai vì không có phép so sánh; D sai vì không nổi bật hoán dụ và lặp cấu trúc.

Đáp án: A — Đoạn thơ sử dụng điệp ngữ “tiếng ghi-ta”, ẩn dụ chuyển đổi cảm giác và nhân hóa.

Câu 4

Câu nào dưới đây không mắc lỗi thừa ý?

A

Tôi tận mắt chứng kiến sự việc xảy ra ngay trước mắt.

B

Anh ấy trực tiếp đảm nhiệm vai trò chịu trách nhiệm chính.

C

Cô quay trở lại lần nữa để hoàn tất công việc còn dang dở.

D

Nhận định ấy cho thấy một cách nhìn nhất quán về vấn đề.

Lời giải

Bước 1: Xác định cụm từ lặp nghĩa

So sánh các từ ngữ gần nhau trong từng câu.

Nếu hai cụm cùng biểu đạt một ý, đó là lỗi thừa ý.

Bước 2: Kiểm tra cách diễn đạt

Ưu tiên câu truyền đạt trọn vẹn, tự nhiên và không lặp nội dung.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì “tận mắt chứng kiến” đã bao hàm “ngay trước mắt”; B sai vì “đảm nhiệm” và “chịu trách nhiệm” chồng lặp nghĩa; C sai vì “quay trở lại” và “lần nữa” cùng biểu thị sự lặp lại.

Đáp án: D — câu diễn đạt đầy đủ, không có cụm từ lặp nghĩa.

Câu 5

Đọc đoạn thơ dưới đây và trả lời câu hỏi: Xác định thể thơ của đoạn thơ?


Gió hiu hắt, phòng tiêu lạnh lẽo,
Trước thềm lan hoa héo ron ron!
Cầu Tiên khói toả đỉnh non,
Xe rồng thăm thẳm, bóng loan rầu rầu!
Nỗi lai lịch dễ hầu than thở,
Trách nhân duyên mờ lỡ cớ sao?
Sầu sầu, thảm thảm xiết bao,
Sầu đầy giạt bể, thảm cao ngất trời!
... (Ngọc Hân công chúa, Ai tư vãn)


A

Lục bát

B

Song thất lục bát

C

Thất ngôn bát cú

D

Thất ngôn tứ tuyệt

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Các dòng thơ lần lượt có số chữ: “Gió hiu hắt, phòng tiêu lạnh lẽo” chữ; “Trước thềm lan hoa héo ron ron” chữ.

Hai dòng tiếp theo có chữ, tạo thành cấu trúc song thất lục bát.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B — Song thất lục bát, vì đoạn thơ theo dạng .

A, C, D sai vì lần lượt chỉ có các cặp , tám câu đều chữ, hoặc bốn câu đều chữ; đoạn thơ không phù hợp các cấu trúc đó.

Đáp án: B — Song thất lục bát, vì đoạn thơ có cấu trúc .

Câu 6

Chọn phương án chính xác nhất thể hiện cách cảm nhận của hai nhà thơ về Tổ quốc:

“Tổ quốc tôi như một con tàu

Mũi thuyền ta đó mũi Cà Mau.”

(Mũi Cà Mau, Xuân Diệu)

“Hồn dân tộc ngàn năm không chịu khuất

Dáng con tàu vẫn mãi hướng ra khơi.”

(Tổ Quốc nhìn từ biển, Nguyễn Việt Chiến)

A

Xuân Diệu khẳng định sức mạnh của Tổ Quốc / Nguyễn Việt Chiến ca ngợi vẻ đẹp của một vùng đất.

B

Xuân Diệu khẳng định sức mạnh của Tổ Quốc / Nguyễn Việt Chiến khẳng định tinh thần, ý chí bất khuất của Tổ Quốc.

C

Xuân Diệu khẳng định sức sống bất diệt của dân tộc / Nguyễn Việt Chiến ca ngợi sức mạnh to lớn của Tổ Quốc.

D

Xuân Diệu khẳng định tinh thần, ý chí bất khuất của dân tộc / Nguyễn Việt Chiến ca ngợi vẻ đẹp của một vùng đất.

Lời giải

Bước 1: Phân tích câu thơ thứ nhất

Hình ảnh Tổ quốc hóa thành con tàu, mũi thuyền hướng tới Cà Mau.

Cách cảm nhận này làm nổi bật sức mạnh và tư thế vươn lên của Tổ quốc.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: Xuân Diệu khẳng định sức mạnh của Tổ quốc; Nguyễn Việt Chiến khẳng định tinh thần, ý chí bất khuất của Tổ quốc.

A, C, D sai vì lần lượt gán Nguyễn Việt Chiến với vẻ đẹp vùng đất, gán Xuân Diệu với sức sống bất diệt và ghép sai nội dung cảm nhận.

Đáp án: B — Hai đoạn thơ lần lượt nhấn mạnh sức mạnh và ý chí bất khuất của Tổ quốc.

Câu 7

Hình ảnh “sóng nước” trong đoạn thơ sau mang ý nghĩa gì?

Đò lên Thạch Hãn ơi… chèo nhẹ

Đáy sông còn đó bạn tôi nằm

Có tuổi hai mươi thành sóng nước

Vỗ yên bờ mãi mãi ngàn năm.

(Lời người bên sông, Lê Cảnh Dương)

A

Cuộc sống sôi nổi, mãnh liệt.

B

Sự tan biến trong cõi hư vô.

C

Sự trôi nổi, bèo bọt của kiếp người.

D

Sự hóa thân cho những giá trị vĩnh hằng.

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

“Sóng nước” xuất hiện sau hình ảnh những người lính trẻ đã nằm lại dưới đáy sông.

Mạch thơ thể hiện niềm thương tiếc và lòng biết ơn.

Bước 2: Giải thích hình ảnh

“Tuổi hai mươi” biểu tượng cho sự hi sinh của thế hệ trẻ.

Hóa thành “sóng nước” là sự hòa nhập vào thiên nhiên, tiếp tục vỗ yên bờ qua muôn đời.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: sự hi sinh được nâng lên thành sự hóa thân cho những giá trị vĩnh hằng.

B, C, D sai vì lần lượt hiểu thành hư vô, kiếp người bèo bọt; riêng D phù hợp với ý nghĩa bất tử của sự hi sinh.

Đáp án: D — “Sóng nước” biểu tượng cho sự hóa thân bất tử của những người lính đã hi sinh.

Câu 8

Câu nào dưới đây đảm bảo chuẩn phong cách học thuật?

A

Tác phẩm này hay xuất sắc, đọc là thấy ngay cấu trúc tự sự.

B

Tác phẩm này chắc chắn hay nhất trong lịch sử văn học hiện đại.

C

Tác phẩm này cho thấy một cấu trúc tự sự đáng chú ý và hiệu quả.

D

Tác phẩm này hay đến mức ai đọc cũng bị cuốn theo.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Câu học thuật cần nhận xét khách quan, dùng từ chính xác và tránh cảm xúc cá nhân.

Bước 2: Loại cách diễn đạt cảm tính

Các từ “hay xuất sắc”, “hay nhất”, “ai đọc cũng” và “chắc chắn” đều mang tính cường điệu hoặc chủ quan.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nhận xét khách quan, dùng từ chính xác và nêu được giá trị của cấu trúc tự sự; A, B, D sai vì lần lượt cảm tính, tuyệt đối hóa và khái quát thiếu căn cứ.

Đáp án: C — Câu văn khách quan, chính xác, không cường điệu và phù hợp phong cách học thuật.

Câu 9

Theo đoạn trích sau, viết lách có ý nghĩa gì đối với tác giả?

"Khi tôi còn là một cậu bé, tôi đã viết những câu chuyện ngắn chỉ để giải trí. Nhưng càng lớn, tôi càng nhận ra rằng việc viết lách không chỉ là thú vui, mà còn là cách để tôi khám phá thế giới và chính mình. Từng trang giấy là từng phần của cuộc đời tôi, và qua đó, tôi hiểu hơn về những gì thực sự quan trọng."

(George Orwell, Con đường trở thành nhà văn)

A

Là cách để giải trí và thư giãn.

B

Là cách để khám phá bản thân và thế giới xung quanh.

C

Là công cụ để chia sẻ suy nghĩ với mọi người.

D

Là phương tiện để ghi lại cuộc đời mình.

Lời giải

Bước 1: Xác định quan niệm ban đầu

Khi còn nhỏ, tác giả viết truyện ngắn để giải trí.

Bước 2: Xác định nhận thức phát triển

Khi trưởng thành, viết lách trở thành cách khám phá thế giới, bản thân và những điều quan trọng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì diễn đạt đầy đủ ý nghĩa cốt lõi của viết lách.

A, C, D sai vì lần lượt chỉ nêu mục đích ban đầu, ý không được đề cập, và một hình ảnh phụ trong đoạn trích.

Đáp án: B — Viết lách giúp tác giả khám phá bản thân và thế giới xung quanh.

Câu 10

“Thuyên, Đồng là hai người bạn thân cùng ở một làng: Làng Mỹ Lý. Sau ba tháng vào tìm việc ở Nam Kỳ, hai người mới tìm được hai việc làm tạm ở ga Gò Đen. Ga này ở giữa con đường Sài Gòn - Mỹ Tho, một nơi nổi tiếng giàu nhất về ruộng lúa. Khách qua lại toàn là những dân quê ở hai vùng Thanh Trưu và Bá Chẩn. Công việc của Thuyên, Đồng cũng không đến nỗi vất vả lắm. Lúc còn là hai tên thất nghiệp lang thang đi tìm việc khắp Sài Gòn thì hai người ít khi nhớ đến quê hương. Nhưng lúc tìm ra việc thì tình quê hương dạt dào luôn trong tâm trí.

Những buổi nghỉ việc, hai người lại lững thững nắm tay nhau, đi trên con đường về làng Vân Thọ. Vì con đường này giống với con đường chính của làng Mỹ Lý quá. Cũng hai hàng cây sầu đông chạy thẳng giữa quãng đồng lúa chín, cũng cái miễu Thánh xa xa và mấy đống rơm cao chót vót sau bụi tre già cuối xóm.”

(Trích Tình quê hương, Thanh Tịnh)

Ý nào dưới đây khái quát nội dung chính của đoạn trích?

A

Thuyên và Đồng rất vất vả tìm việc nên họ rất trân trọng công việc của mình.

B

Thuyên và Đông đi làm xa nên luôn nhớ về quê hương của mình.

C

Thuyên và Đồng nhớ làng và muốn về quê vì tìm việc trên thành phố quá vất vả.

D

Thuyên và Đồng tìm được việc làm ổn định nên suy nghĩ nghiêm túc về cuộc sống xa quê.

Lời giải

Bước 1: Xác định sự việc chính

Thuyên và Đồng làm việc xa quê tại Nam Kỳ.

Khi có việc làm, tình quê hương luôn dạt dào trong tâm trí họ.

Bước 2: Xác định biểu hiện tâm trạng

Hai người thường đi trên con đường giống đường làng Mỹ Lý.

Cảnh vật quen thuộc khơi dậy nỗi nhớ quê hương.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng vì khái quát việc Thuyên và Đồng đi làm xa nhưng luôn nhớ quê; A sai vì trọng tâm không phải sự vất vả và trân trọng công việc, C sai vì đoạn trích không nói họ muốn về quê hay tìm việc quá vất vả, D sai vì công việc chỉ là tạm thời và họ không suy nghĩ nghiêm túc về cuộc sống xa quê.

Đáp án: B — Đoạn trích khắc họa nỗi nhớ quê hương của Thuyên và Đồng khi đi làm xa.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánADADBBDCBB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 01 — Tiếng Việt môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study