Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 — Văn học

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Ngữ văn50 câuChuẩn GDPT mới

Văn học

Câu 1

Chọn một từ/cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

U ám

B

Âm u

C

U uất

D

Ảm đạm

Lời giải

Bước 1: Phân tích sắc thái nghĩa

“U ám”, “âm u”, “ảm đạm” đều gợi không gian, cảnh vật tối tăm, buồn bã.

“U uất” thiên về tâm trạng, cảm xúc bị dồn nén, bức bối trong lòng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

C. “U uất” đúng vì chỉ trạng thái nội tâm; A. “U ám”, B. “Âm u”, D. “Ảm đạm” sai vì đều chủ yếu miêu tả ngoại cảnh.

Đáp án: C. U uất — chỉ trạng thái tâm trạng, khác với các từ miêu tả ngoại cảnh.

Câu 2

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Trong trắng

B

Trong lành

C

Trong veo

D

Trong vắt

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa từng cụm từ

“Trong trắng” gợi sự ngây thơ, thuần khiết của tâm hồn.

Các cụm còn lại chủ yếu gợi sự sạch, tinh khiết hoặc sáng rõ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt chỉ trạng thái trong sạch, tươi mát hoặc nhìn thấu rõ của không khí, chất lỏng, sự vật; A chỉ phẩm chất tâm hồn, đạo đức.

Đáp án: A — “Trong trắng” chỉ phẩm chất tâm hồn, khác nhóm nghĩa với các từ còn lại.

Câu 3

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Tự do

B

Dân chủ

C

Công bằng

D

giàu có

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhóm nghĩa

Tự do, dân chủ, công bằng đều gắn với các giá trị xã hội.

Các từ này liên quan đến quyền lợi, tổ chức xã hội và sự công bằng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Giàu có vì đây là khái niệm kinh tế, không thuộc nhóm giá trị xã hội; A, B, C sai vì lần lượt là giá trị xã hội, hình thức tổ chức xã hội – chính trị và giá trị xã hội.

Đáp án: D. Giàu có — đây là khái niệm kinh tế, khác nhóm với các giá trị xã hội còn lại.

Câu 4

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cũng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại

A

Cổ vũ

B

Động viên

C

Châm chước

D

Khuyến khích

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm nghĩa

Cổ vũ, động viên và khuyến khích đều biểu thị sự khích lệ, thúc đẩy tinh thần hoặc hành động.

Châm chước biểu thị sự nhượng bộ, khoan dung, bỏ qua lỗi lầm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. B, C, D sai vì lần lượt đều mang nghĩa khích lệ, thúc đẩy; riêng C mang nghĩa nhượng bộ, bỏ qua lỗi lầm.

Đáp án: C — “Châm chước” mang nghĩa nhượng bộ, bỏ qua lỗi lầm, khác nhóm với các từ chỉ sự khích lệ.

Câu 5

Chọn một cụm từ mà cấu tạo của nó KHÔNG cùng nhóm với các cụm từ còn lại.

A

niềm yêu thương

B

ngôi nhà bên sông

C

lần đầu đi đến trường

D

hồi ấy

Lời giải

Bước 1: Xác định từ trung tâm

“Niềm yêu thương”, “ngôi nhà bên sông”, “hồi ấy” đều có danh từ làm trung tâm.

“Lần đầu đi đến trường” có động từ “đi” làm trung tâm.

Bước 2: Phân loại cụm từ

A, B, D là cụm danh từ; C là cụm động từ.

C là cụm duy nhất khác kiểu cấu tạo.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án C: “lần đầu đi đến trường” là cụm động từ; A, B, D sai vì đều là cụm danh từ.

Đáp án: C — “lần đầu đi đến trường” là cụm động từ, khác các cụm danh từ còn lại.

Câu 6

Xác định một từ/cụm từ SAI về ngữ pháp/hoặc ngữ nghĩa/logic/phong cách

Người viết sách tự truyện, hồi ký về cuộc đời của người khác thường được gọi là "người chắp bút" thế nhưng quy định pháp luật lại không có khái niệm này, mà chỉ có quy định"tác giả" và "chủ sở hữu quyền tác giả". Vì vậy, đã có những cách hiểu khác nhau, thậm chí gây tranh cãi xung quanh vấn đề này.

A

tự truyện

B

người chắp bút

C

quy định

D

quyền tác giả

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Đề yêu cầu tìm từ hoặc cụm từ sai trong câu.

Cần kiểm tra nghĩa và cách dùng của từng phương án.

Bước 2: Phân biệt từ ngữ

“Chấp bút” nghĩa là khởi thảo, viết ra theo sự chỉ đạo hoặc yêu cầu.

“Chắp” nghĩa là ghép lại, làm liền lại; vì vậy “chắp bút” sai về nghĩa và chính tả.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. “người chắp bút” vì phải viết là “người chấp bút”; A “tự truyện”, C “quy định” và D “quyền tác giả” đều đúng nghĩa, đúng ngữ cảnh.

Đáp án: B. người chắp bút — sai chính tả và sai nghĩa, phải viết là “người chấp bút”.

Câu 7

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.


Ánh sáng mặt trời cung cấp ______ mà thực vật xanh sử dụng để tạo ra đường chủ yếu dưới dạng tinh bột, quá trình này được gọi là ______.

A

Thức ăn / tiến hóa

B

Diệp lục / quang hợp

C

Chất sống / tiến hóa

D

Năng lượng / quang hợp

Lời giải

Bước 1: Xác định từ thứ nhất

Ánh sáng mặt trời cung cấp năng lượng cần thiết cho thực vật xanh tạo đường.

Bước 2: Xác định quá trình

Quá trình thực vật xanh sử dụng ánh sáng để tạo đường chủ yếu dưới dạng tinh bột là quang hợp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: Năng lượng / quang hợp. B, C, A sai vì lần lượt dùng diệp lục thay cho năng lượng, gắn chất sống với tiến hóa, và ghép thức ăn với tiến hóa; các cặp này không phù hợp về quan hệ khoa học.

Đáp án: D — Ánh sáng cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp.

Câu 8

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.


Nếu hội nhập kinh tế diễn ra theo xu hướng hòa đồng các giá trị thì hội nhập văn hóa - vấn đề cốt tử là phải bảo tồn cho được các giá trị _____, đó chính là ______ văn hóa của dân tộc.

A

Đặc biệt / truyền thống

B

Riêng biệt / bản sắc

C

Khác biệt / bản sắc

D

Độc đáo / tinh hoa

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa cần điền

Vấn đề cốt tử của hội nhập văn hóa là bảo tồn những giá trị riêng biệt.

Những giá trị ấy tạo nên bản sắc văn hóa của dân tộc.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: “Riêng biệt / bản sắc”. A, C, D sai vì lần lượt dùng “đặc biệt” chưa bao quát văn hóa mọi thời, “khác biệt” chỉ nhấn mạnh quan hệ với các nước khác, và “tinh hoa văn hóa” không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: B. Riêng biệt / bản sắc — vì giá trị riêng biệt tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc.

Câu 9

Độc lập là điều tuyệt vời __________ việc tin rằng bản thân không cần sự giúp đỡ của bất kì ai thực sự có thể cản trở bạn, _________ việc cố gắng làm mọi thứ một mình có thể khiến bạn cô đơn, căng thẳng và ngăn bạn học hỏi từ người khác, hạn chế bạn xây dụng các mối quan hệ có ý nghĩa.

A

vì/ khi

B

nhưng/ bởi

C

chỉ có điều/ nếu

D

ngoại trừ/ vì thế

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ ý

Mệnh đề đầu khẳng định giá trị của độc lập; mệnh đề sau cảnh báo mặt trái của việc tự lập quá mức.

Hai ý đối lập nên vị trí thứ nhất cần liên từ tương phản.

Bước 2: Xác định quan hệ nguyên nhân

Việc cố gắng làm mọi thứ một mình dẫn đến cô đơn, căng thẳng và hạn chế học hỏi.

Vị trí thứ hai cần liên từ chỉ nguyên nhân: bởi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: nhưng/bởi. A sai vì không tạo tương phản; C sai vì dùng sai quan hệ điều kiện; D sai vì kết hợp quan hệ loại trừ và kết quả không phù hợp.

Đáp án: B — nhưng/bởi, lần lượt biểu thị quan hệ tương phản và nguyên nhân.

Câu 10

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.


Trong thời đại quá tải thông tin, mọi thứ đều có vẻ _____ , việc rèn luyện khả năng _____ để đưa ra quyết định càng cần thiết và cũng càng khó khăn hơn.

A

Gấp gáp / tự tin

B

Chậm rãi / tự học

C

Gấp gáp / tự tư duy

D

Chậm rãi / tự giác

Lời giải

Bước 1: Xác định sắc thái bối cảnh

“Thời đại quá tải thông tin” khiến mọi thứ đến nhanh, mang sắc thái gấp gáp.

Bước 2: Xác định năng lực cần rèn luyện

Để thích ứng, con người phải tự mình suy nghĩ và chọn lọc thông tin.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: “Gấp gáp / tự tư duy”. A sai vì “tự tin” là thái độ, không phản ánh năng lực xử lý thông tin; B và D sai vì “chậm rãi” mâu thuẫn với bối cảnh quá tải thông tin.

Đáp án: C. Gấp gáp / tự tư duy — phù hợp với nhịp độ thông tin nhanh và yêu cầu tự suy nghĩ, chọn lọc.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCADCCBDBBC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài