Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
_______ spoils the film 500 Days of Summer for me is the ending, _______ is just ridiculous.
Who – that
Which – what
What – which
That – which
Đáp án: C. What – which
Lí do:
Phân tích chỗ trống thứ nhất: “_______ spoils the film 500 Days of Summer for me is the ending”
Ở đây cả cụm đứng trước động từ is đóng vai trò chủ ngữ của câu.
Ta cần một đại từ liên kết/mệnh đề danh từ mang nghĩa “điều mà”.
Công thức phù hợp: What + V + O + is + N
Phân tích chỗ trống thứ hai: “, _______ is just ridiculous”
Phần này bổ sung thông tin cho danh từ ngay trước đó là the ending.
Đây là mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), nên cần một đại từ quan hệ để thay cho sự việc / vật.
Với vật/sự việc sau dấu phẩy, ta dùng which.
Áp dụng vào câu:
“What spoils the film 500 Days of Summer for me is the ending, which is just ridiculous.”
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. Who – that: who dùng cho người, trong khi chỗ trống thứ nhất nói về “điều gì/cái gì”, không phải người; còn that không dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.
❌ B. Which – what: which không dùng để mở đầu mệnh đề danh từ mang nghĩa “điều mà” trong cấu trúc “___ spoils ... is ...”; what cũng không dùng để thay cho danh từ trước đó sau dấu phẩy như một đại từ quan hệ.
❌ D. That – which: that không phù hợp ở chỗ trống thứ nhất vì câu cần mệnh đề danh từ mang nghĩa “điều gì/cái gì”, không phải chỉ một liên từ/đại từ quan hệ thường. Chỗ trống thứ hai which đúng, nhưng vế đầu sai nên cả đáp án sai.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
The problem with fizzy drinks like Coca-Cola and 7Up is that they are _______ sugar.
entirely
full of
lacking in
without
Đáp án: B. full of
Lí do:
Phân tích chỗ trống: "The problem with fizzy drinks like Coca-Cola and 7Up is that they are _______ sugar."
Cấu trúc câu là: S + be + ____ + noun
Cụ thể: they are _______ sugar → chỗ trống cần một cụm từ đứng sau are để diễn tả mức độ có nhiều hay ít đường.
Dựa vào nghĩa của câu:
“The problem with fizzy drinks...” cho thấy đây là một điểm tiêu cực của nước ngọt có ga.
Ý cần nói là các loại đồ uống này chứa rất nhiều đường.
Cụm dùng tự nhiên trong tiếng Anh là: be full of + danh từ = đầy / chứa nhiều
be full of sugar = chúng có rất nhiều đường.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. entirely: entirely là trạng từ, không dùng được trong cấu trúc are ____ sugar để nối với danh từ sugar.
❌ C. lacking in: be lacking in sugar = thiếu đường, trái nghĩa với ý câu vì vấn đề của nước ngọt là quá nhiều đường, không phải thiếu đường.
❌ D. without: be without sugar = không có đường, cũng trái nghĩa với ngữ cảnh vì câu đang nói đến tác hại của nước ngọt có ga.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
If Linda _______ be picked up from school tomorrow, maybe we could spend the afternoon in town.
needn’t
mustn’t
couldn’t
won’t
Đáp án: A. needn’t
Lí do:
Phân tích chỗ trống: "If Linda _______ be picked up from school tomorrow, maybe we could spend the afternoon in town."
Cấu trúc câu: If + S + modal verb + be + V3/ed ..., maybe + S + could ...
Ở đây: If Linda ______ be picked up from school tomorrow → chỗ trống cần một động từ khiếm khuyết đứng trước be picked up.
Dựa vào nghĩa câu:
Mệnh đề sau là “maybe we could spend the afternoon in town” → điều này chỉ hợp lý nếu không cần đón Linda ở trường.
Vậy chỗ trống phải mang nghĩa “không cần phải” → needn't.
Áp dụng: "If Linda needn't be picked up from school tomorrow, maybe we could spend the afternoon in town." → Nếu ngày mai không cần đón Linda ở trường, có lẽ chúng ta có thể dành buổi chiều đi chơi ở thị trấn.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ B. mustn’t: nghĩa là không được / cấm, diễn tả sự cấm đoán. “Linda mustn’t be picked up” = Linda không được phép được đón, không phù hợp ngữ cảnh.
❌ C. couldn’t: nghĩa là không thể, thường nói về khả năng. Câu này không nói đến việc “không thể đón”, mà nói đến việc có cần đón hay không.
❌ D. won’t: nghĩa là sẽ không. “If Linda won’t be picked up...” không tự nhiên trong ngữ cảnh này vì câu đang nói về sự cần thiết, không phải một dự đoán đơn thuần.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
Perhaps my employer expects me to respond to his friendly remarks and jokes in a _______ manner.
alike
like
likely
likable
Đáp án: D. likable
Lí do:
Phân tích chỗ trống: sau “in a ______ manner” → cần một tính từ để mô tả cách cư xử/phản ứng (manner).
Ngữ cảnh: “respond to his friendly remarks and jokes” → cần một cách phản ứng dễ chịu, thân thiện, tạo thiện cảm.
Collocation tự nhiên: a likable manner = cách cư xử dễ mến, gây thiện cảm → phù hợp với tình huống giao tiếp xã hội.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. alike: nghĩa là “giống nhau” → không dùng để mô tả manner.
❌ B. like: là giới từ/động từ, không thể đứng trước “manner” như một tính từ.
❌ C. likely: nghĩa là “có khả năng xảy ra” → không diễn tả cách cư xử.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
The Prime Minister _______ all of your questions in due course.
is answering
is going to answer
will answer
will be answering
Đáp án: C. will answer
Lí do:
Phân tích chỗ trống: "The Prime Minister _______ all of your questions in due course."
Câu có chủ ngữ The Prime Minister + chỗ trống cần một động từ chia thì tương lai.
Cụm in due course = đúng lúc / vào thời điểm thích hợp / sau này → diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không nhấn mạnh đang diễn ra ngay lúc nói.
Cấu trúc phù hợp: S + will + V nguyên mẫu
Áp dụng vào câu:
“The Prime Minister will answer all of your questions in due course.” = Thủ tướng sẽ trả lời tất cả câu hỏi của bạn vào thời điểm thích hợp.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. is answering: thì hiện tại tiếp diễn (S + is/am/are + V-ing) thường diễn tả hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch rất cụ thể; không hợp với in due course trong câu thông báo chung này.
❌ B. is going to answer: be going to + V thường dùng khi đã có dự định rõ hoặc có dấu hiệu báo trước; trong câu này không nhấn mạnh ý định đã sắp xếp mà chỉ thông báo tương lai đơn thuần.
❌ D. will be answering: thì tương lai tiếp diễn (S + will be + V-ing) nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai; câu này không có mốc thời gian cụ thể để cần dùng dạng tiếp diễn.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
An _______ dispute is threatening to delay production of the new car.
industry
industrial
industrially
industrious
Đáp án: B. industrial
🔎 Lí do:
Phân tích chỗ trống: "An _______ dispute is threatening to delay production of the new car."
Chỗ trống đứng trước danh từ dispute, nên cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này.
Dựa vào nghĩa của câu:
Cụm phía sau là delay production of the new car → đang nói đến một tranh chấp liên quan đến sản xuất / công nghiệp / lao động trong ngành sản xuất.
Vì vậy cần một từ mang nghĩa thuộc về công nghiệp / sản xuất để đi với dispute => industrial
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. industry: là danh từ (ngành công nghiệp), không dùng để đứng trực tiếp trước dispute trong cấu trúc này.
❌ C. industrially: là trạng từ (một cách công nghiệp), không bổ nghĩa cho danh từ dispute.
❌ D. industrious: là tính từ nhưng nghĩa là chăm chỉ, không phù hợp với ngữ cảnh nói về tranh chấp làm chậm quá trình sản xuất.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
Were _______ my dad, I would never have started playing tennis in the first place.
it for
it hadn’t been for
it to be for
it not for
Đáp án: D. it not for
Lí do:
Phân tích chỗ trống: "Were _______ my dad, I would never have started playing tennis in the first place."
Câu có cấu trúc đảo ngữ với Were + ... , S + would have + V3.
Vế sau là “I would never have started...” → đây là ý giả định trái với quá khứ.
Cấu trúc đúng là: Were it not for + Noun, = If it were not for + Noun, ...
Áp dụng vào câu:
Were it not for my dad, I would never have started playing tennis in the first place. → Nghĩa là: Nếu không nhờ bố tôi thì ngay từ đầu tôi đã không bắt đầu chơi quần vợt.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. it for: thiếu not, nên không tạo được cấu trúc cố định were it not for.
❌ B. it hadn’t been for: đây là cấu trúc của câu điều kiện quá khứ dạng đầy đủ If it hadn’t been for..., không dùng sau Were. Không thể viết Were it hadn’t been for.
❌ C. it to be for: sai cấu trúc ngữ pháp, không có mẫu Were it to be for + noun với nghĩa “nếu không nhờ”.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
I’m afraid we can only accept the return of the item if you still have the _______.
invoice
bill
receipt
recipe
Đáp án: C. receipt
Lí do:
Phân tích chỗ trống: “accept the return of the item if you still have the _______” → cần một giấy tờ chứng minh việc mua hàng để được trả lại.
Ngữ cảnh mua hàng – trả hàng: cửa hàng thường yêu cầu bằng chứng đã mua sản phẩm tại đó.
Collocation quen thuộc: have the receipt = có hóa đơn mua hàng (biên nhận) → dùng phổ biến khi đổi/trả hàng.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. invoice: hóa đơn chi tiết (thường dùng trong giao dịch doanh nghiệp), không phải giấy khách hàng giữ để đổi trả.
❌ B. bill: hóa đơn thanh toán (thường trong nhà hàng/khách sạn), không dùng trong ngữ cảnh trả hàng.
❌ D. recipe: công thức nấu ăn → hoàn toàn sai nghĩa.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
Don’t bother redecorating yourself – have a professional _______ it so you can avoid the hassle and ensure it looks perfect in the end.
to do
do
done
doing
Đáp án: B. do
Lí do:
Phân tích chỗ trống: “have a professional _______ it” → đây là cấu trúc nhờ ai làm gì (causative).
Công thức: have + someone + V (nguyên thể) → nhờ ai làm việc gì.
Áp dụng: “have a professional do it” = nhờ chuyên gia làm việc đó → phù hợp với ngữ cảnh.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. to do: Sai vì cấu trúc “have + O + to V” không dùng trong causative.
❌ C. done: Sai vì “have + O + done” = bị động (nhờ làm nhưng không chỉ rõ người làm), ở đây đã có “a professional” nên phải dùng V nguyên thể.
❌ D. doing: Sai vì “have + O + doing” không phải cấu trúc chuẩn.
Choose A, B, C, or D to complete each sentence.
The telescope will photograph distant galaxies, _______ to understand their past.
as a matter of fact
on average
in conclusion
in an attempt
Đáp án: D. in an attempt
Lí do:
Phân tích chỗ trống: "The telescope will photograph distant galaxies, _______ to understand their past."
Sau dấu phẩy là “to understand their past” → đây là cụm chỉ mục đích (purpose).
Vì vậy, phần trống phải là một cụm có thể đứng trước “to V” để diễn tả mục đích.
Xét ngữ nghĩa câu:
“photograph distant galaxies” + “understand their past” → hành động chụp ảnh không phải mục tiêu cuối, mà là cách để đạt mục tiêu hiểu quá khứ → cần một cụm mang nghĩa “cố gắng / nhằm mục đích”.
D. in an attempt to + V = trong nỗ lực nhằm… → diễn tả rõ mối quan hệ: hành động → mục đích.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. as a matter of fact: dùng để đính chính/thêm thông tin thật, không thể nối với “to understand…” để chỉ mục đích.
❌ B. on average: dùng cho số liệu thống kê trung bình, không liên quan đến quan hệ hành động–mục đích.
❌ C. in conclusion: dùng để kết luận, không thể chen vào giữa câu để giải thích mục đích hành động.
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài