Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG HN năm 2025 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

_______ spoils the film 500 Days of Summer for me is the ending, _______ is just ridiculous.

A

Who – that

B

Which – what

C

What – which

D

That – which

Lời giải

Bước 1: Xác định từ thứ nhất

Cụm đứng trước động từ giữ vai trò chủ ngữ.

Cần đại từ liên kết hoặc mệnh đề danh từ mang nghĩa “điều mà”.

Bước 2: Xác định từ thứ hai

Phần này bổ sung thông tin cho danh từ ngay trước đó là the ending.

Đây là mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy, nên dùng thay cho vật hoặc sự việc.

, which

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: What – which, tạo thành câu đúng: “What spoils the film 500 Days of Summer for me is the ending, which is just ridiculous.”

A, B, D sai vì lần lượt dùng cho sự việc và sau dấu phẩy; dùng mở đầu mệnh đề danh từ; hoặc dùng không phù hợp ở chỗ trống thứ nhất.

Đáp án: C. What – which — mở đầu mệnh đề danh từ, còn thay cho the ending sau dấu phẩy.

Câu 2

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The problem with fizzy drinks like Coca-Cola and 7Up is that they are _______ sugar.

A

entirely

B

full of

C

lacking in

D

without

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc và nghĩa

Cấu trúc câu là S + be + cụm từ + noun; chỗ trống cần diễn tả lượng đường.

Ngữ cảnh cho biết nước ngọt có ga là vấn đề vì chứa rất nhiều đường.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. full of vì be full of sugar nghĩa là chứa rất nhiều đường.

A, C, D sai lần lượt vì entirely không nối tự nhiên với danh từ trong cấu trúc này, lacking in nghĩa là thiếu đường, còn without nghĩa là không có đường.

Đáp án: B — full of phù hợp với cấu trúc be full of + danh từ và nghĩa chứa rất nhiều đường.

Câu 3

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

If Linda _______ be picked up from school tomorrow, maybe we could spend the afternoon in town.

A

needn’t

B

mustn’t

C

couldn’t

D

won’t

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Chỗ trống đứng trước be picked up, nên cần một động từ khiếm khuyết trong cấu trúc .

Bước 2: Xét nghĩa câu

Mệnh đề maybe we could spend the afternoon in town chỉ hợp lý nếu ngày mai không cần đón Linda ở trường.

Vì vậy, chỗ trống cần mang nghĩa “không cần phải”: needn’t.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là A. needn’t. B, C, D sai vì lần lượt diễn tả sự cấm đoán, sự không thể và một dự đoán “sẽ không”, không phù hợp với ý nói về sự cần thiết.

Đáp án: A. needn’t — diễn tả nghĩa “không cần phải đón Linda”.

Câu 4

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Perhaps my employer expects me to respond to his friendly remarks and jokes in a _______ manner.

A

alike

B

like

C

likely

D

likable

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau “in a ... manner” cần một tính từ mô tả cách cư xử hoặc phản ứng.

Ngữ cảnh giao tiếp thân thiện phù hợp với nghĩa dễ chịu, tạo thiện cảm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

D. likable phù hợp với cụm “a likable manner”, nghĩa là cách cư xử dễ mến, gây thiện cảm; A. alike nghĩa là “giống nhau” nên không mô tả manner, B. like là giới từ hoặc động từ, còn C. likely chỉ khả năng xảy ra.

Đáp án: D. likable — phù hợp với nghĩa “cách cư xử dễ mến, gây thiện cảm”.

Câu 5

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The Prime Minister _______ all of your questions in due course.

A

is answering

B

is going to answer

C

will answer

D

will be answering

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu thời gian

Cụm in due course diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu không nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch đã sắp xếp cụ thể.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Dùng cấu trúc nguyên mẫu để diễn tả tương lai đơn.

Áp dụng: “The Prime Minister will answer all of your questions in due course.”

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. will answer vì phù hợp với tương lai đơn; A, B, D sai vì lần lượt nhấn mạnh hành động đang diễn ra, dự định hoặc dấu hiệu báo trước, và hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai.

Đáp án: C. will answer — phù hợp với tương lai đơn và cụm in due course.

Câu 6

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

An _______ dispute is threatening to delay production of the new car.

A

industry

B

industrial

C

industrially

D

industrious

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Chỗ trống đứng trước danh từ dispute, nên cần một tính từ bổ nghĩa.

Bước 2: Chọn từ theo ngữ cảnh

Câu nói về tranh chấp liên quan đến sản xuất, nên chọn từ mang nghĩa thuộc về công nghiệp hoặc sản xuất: industrial.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. industrial; A, C, D sai vì lần lượt là danh từ không phù hợp, trạng từ không bổ nghĩa cho danh từ, và tính từ mang nghĩa “chăm chỉ”, không hợp ngữ cảnh.

Đáp án: B. industrial — Tính từ này có nghĩa “thuộc về công nghiệp/sản xuất” và bổ nghĩa phù hợp cho dispute.

Câu 7

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Were _______ my dad, I would never have started playing tennis in the first place.

A

it for

B

it hadn’t been for

C

it to be for

D

it not for

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Vế sau có dạng , diễn tả ý giả định trái với quá khứ.

Chỗ trống cần cấu trúc đảo ngữ tương đương với .

Bước 2: Áp dụng vào câu

Danh từ sau cấu trúc là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn để tạo thành Were it not for my dad, nghĩa là “Nếu không nhờ bố tôi”. thiếu ; là cấu trúc đầy đủ sau , không dùng sau ; sai cấu trúc ngữ pháp.

Đáp án: D — tạo đúng cấu trúc .

Câu 8

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

I’m afraid we can only accept the return of the item if you still have the _______.

A

invoice

B

bill

C

receipt

D

recipe

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Câu cần một giấy tờ chứng minh khách hàng đã mua sản phẩm tại cửa hàng.

Bước 2: Chọn theo ngữ cảnh

Trong ngữ cảnh đổi hoặc trả hàng, collocation quen thuộc là have the receipt.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. receipt; A. invoice thường dùng trong giao dịch doanh nghiệp, B. bill thường dùng ở nhà hàng hoặc khách sạn, còn D. recipe nghĩa là công thức nấu ăn.

Đáp án: C. receipt — đây là biên nhận mua hàng thường được yêu cầu khi đổi hoặc trả sản phẩm.

Câu 9

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

Don’t bother redecorating yourself – have a professional _______ it so you can avoid the hassle and ensure it looks perfect in the end.

A

to do

B

do

C

done

D

doing

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Chỗ trống thuộc cấu trúc nhờ ai làm gì: .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn do: have a professional do it, nghĩa là nhờ chuyên gia làm việc đó.

A, C, D sai vì lần lượt dùng to do, done khi đã có người thực hiện, và doing không thuộc cấu trúc chuẩn.

have a professional do it
Đáp án: B. do — phù hợp cấu trúc nguyên thể.

Câu 10

Choose A, B, C, or D to complete each sentence.

The telescope will photograph distant galaxies, _______ to understand their past.

A

as a matter of fact

B

on average

C

in conclusion

D

in an attempt

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau dấu phẩy, “to understand their past” là cụm chỉ mục đích.

Chỗ trống cần cụm có thể đứng trước “to V” để diễn tả mục đích.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. in an attempt: “in an attempt to + V” diễn tả hành động chụp ảnh nhằm hiểu quá khứ; A, B, C sai vì lần lượt dùng để đính chính hoặc thêm thông tin, chỉ số liệu trung bình và kết luận, không diễn tả mục đích.

Đáp án: D. in an attempt — diễn tả nỗ lực nhằm hiểu quá khứ của các thiên hà xa.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBADCBDCBD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài