Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG Hà Nội năm 2025 — Văn học

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Ngữ văn50 câuChuẩn GDPT mới

Văn học - Ngôn ngữ

Câu 1

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Vồn vã

B

Đon đả

C

Niềm nở

D

Nhiệt tình

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhóm nghĩa

Vồn vã, đon đả và niềm nở đều diễn tả thái độ vui vẻ, thân thiện, sốt sắng khi giao tiếp, tiếp đón người khác.

Nhiệt tình chỉ sự hăng hái, dốc lòng thực hiện công việc hoặc tham gia hoạt động.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng: D. Nhiệt tình, vì không nhất thiết liên quan đến thái độ giao tiếp ban đầu; A, B, C sai vì lần lượt đều chỉ thái độ niềm nở, sốt sắng khi tiếp xúc.

Đáp án: D. Nhiệt tình — chỉ sự hăng hái, dốc lòng làm việc, không cùng nhóm với các từ chỉ thái độ giao tiếp.

Câu 2

Chọn một từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ còn lại.

A

hòa bình

B

an bình

C

thanh bình

D

thái bình

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm nghĩa chung

Đối chiếu nghĩa và phạm vi sử dụng của từng từ.

Ba từ chỉ sự yên ổn của xã hội; một từ thiên về sự bình yên cá nhân.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. an bình vì thường chỉ trạng thái bình yên nội tâm hoặc cá nhân; A, C, D sai vì lần lượt cùng chỉ sự yên ổn của xã hội, không có chiến tranh hoặc xung đột.

Đáp án: B. an bình — khác nhóm vì thường chỉ sự bình yên cá nhân, nội tâm; A, C, D đều chỉ sự yên ổn xã hội.

Câu 3

Chọn một từ/cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/cụm từ còn lại.

A

Tự do

B

Dân chủ

C

Công bằng

D

Giàu có

Lời giải

Bước 1: Xác định nhóm nghĩa

Tự do, dân chủ, công bằng đều là các giá trị chính trị - xã hội, gắn với quyền công dân và lý tưởng xã hội.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là D. Giàu có vì chỉ trạng thái vật chất cá nhân; A, B, C sai vì lần lượt là quyền cơ bản của con người, nguyên tắc tổ chức xã hội và giá trị bảo đảm sự bình đẳng.

Đáp án: D. Giàu có — đây là trạng thái vật chất cá nhân, không cùng nhóm với các giá trị chính trị - xã hội.

Câu 4

Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Cổ vũ

B

Động viên

C

Châm chước

D

Khuyến khích

Lời giải

Bước 1: Phân loại nghĩa

Cổ vũ, động viên và khuyến khích đều mang nghĩa khích lệ, ủng hộ, tạo động lực.

Châm chước mang nghĩa xem xét, du di, bỏ qua lỗi nhỏ; thể hiện sự khoan dung, nhân nhượng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là C. Châm chước; A, B, D sai vì lần lượt cùng chỉ sự khích lệ, ủng hộ và tạo động lực.

Đáp án: C. Châm chước — chỉ sự du di, nhân nhượng, không cùng nhóm nghĩa khích lệ với các từ còn lại.

Câu 5

Chọn một từ/ cụm từ mà từ loại của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.

A

Mốc xì

B

Mốc thếch

C

Mốc meo

D

Mốc giới

Lời giải

Bước 1: Phân loại từ

"Mốc xì", "Mốc thếch", "Mốc meo" đều là tính từ, mô tả trạng thái ẩm mốc.

"Mốc giới" là danh từ, chỉ vật mốc ranh giới giữa các khu đất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. "Mốc giới" khác nhóm vì là danh từ, trong khi "Mốc xì", "Mốc thếch", "Mốc meo" đều là tính từ.

Đáp án: D — "Mốc giới" là danh từ, còn "Mốc xì", "Mốc thếch", "Mốc meo" đều là tính từ.

Câu 6

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Người chủ có thể quan sát những biểu hiện _____ của thú nuôi nhưng đa số mọi người không ai biết những âm thanh đùng đoàng do bắn pháo hoa tác động thế nào đến động vật _____.

A

kinh hoàng/ăn cỏ

B

khủng hoảng/ hoang dã

C

bất ngờ/có vú

D

sững sờ/nuôi nhốt

Lời giải

Bước 1: Xét biểu hiện

Chỗ trống đầu cần từ chỉ phản ứng mạnh, tiêu cực do lo lắng hoặc sợ hãi.

“Khủng hoảng” phù hợp với cách nói “biểu hiện khủng hoảng”.

Bước 2: Xét môi trường sống

Chỗ trống sau cần từ chỉ nhóm động vật theo môi trường sống.

“Hoang dã” phù hợp vì động vật này thường nhạy cảm hơn với tiếng ồn nhân tạo.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì kết hợp “khủng hoảng/hoang dã” hợp lý về ngữ nghĩa và thực tế tác động.

A, C, D sai vì lần lượt dùng từ chỉ cảm giác hoặc đặc điểm không phù hợp, đặc điểm phân loại quá chung chung, và hoàn cảnh nuôi nhốt không sát ngữ cảnh.

Đáp án: B — “Khủng hoảng/hoang dã” phù hợp nhất với phản ứng và môi trường sống của động vật.

Câu 7

Muốn __________ protein trong thực đơn mà không phải ăn quá nhiều thịt, bạn có thể ăn ngô, ổi, bông cải xanh, rau chân vịt..., bởi trái cây và rau củ cũng cung cấp cho cơ thể __________ lớn protein cùng nhiều chất xơ, chất chống oxy hóa và dinh dưỡng thực vật, rất tốt cho sức khỏe và vóc dáng.

A

kiểm soát/ lượng

B

gia tăng/ khối lượng

C

hạn chế/ dưỡng chất

D

tăng cường/ hàm lượng

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cần dùng

Câu nói về việc bổ sung thêm protein mà không ăn nhiều thịt, nên cần động từ chỉ sự tăng thêm.

Danh từ đi với protein phải chỉ lượng chất dinh dưỡng trong thực phẩm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “tăng cường/hàm lượng” phù hợp cả nghĩa bổ sung protein và cách dùng trong dinh dưỡng; B sai vì “khối lượng” chỉ trọng lượng, C sai vì “hạn chế” trái nghĩa, A sai vì “kiểm soát” không biểu thị bổ sung.

Đáp án: D. tăng cường/hàm lượng — diễn tả đúng việc bổ sung protein và lượng protein trong thực phẩm.

Câu 8

Chọn cặp từ/ cụm từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống.

Các nhà khảo cổ vừa phát hiện gần 200 di vật khảo cổ __________ là dấu tích của người tiền sử, chủ yếu là đồ đá, xương và đồ gốm __________ khoảng 8.000 - 10.000 năm ở tỉnh Bắc Kạn.


A

dự đoán/ có tuổi đời

B

đã chứng minh/ xuất hiện vào

C

có manh mối/ cách ngày nay

D

được xác định/ có niên đại cách đây

Lời giải

Bước 1: Chọn cụm từ phù hợp

Cụm “được xác định là dấu tích” phù hợp với việc xác định nguồn gốc di vật.

Cụm “có niên đại cách đây” diễn đạt đúng tuổi của di vật.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “được xác định/ có niên đại cách đây”. A sai vì “dự đoán” kém chắc chắn hơn; B sai vì “xuất hiện vào” không chính xác khi nói về tuổi di vật; C sai vì “có manh mối” không rõ nghĩa và “cách ngày nay” ít dùng hơn.

Đáp án: D — “được xác định/ có niên đại cách đây” phù hợp nhất với ngữ cảnh khảo cổ.

Câu 9

Chính quyền cần thể hiện sự quan tâm để ______ rằng các nghệ nhân có thể tiếp tục biểu diễn và ______ di sản văn hóa độc đáo của dân tộc này.

A

chắc chắn/ duy trì.

B

yên tâm/ bảo tồn.

C

đảm bảo/ bảo tồn.

D

khẳng định/ duy trì.

Lời giải

Bước 1: Xét từ thứ nhất

Chính quyền cần thể hiện sự quan tâm để cam kết nghệ nhân có thể tiếp tục biểu diễn.

Cụm phù hợp là “đảm bảo rằng”.

Bước 2: Xét từ thứ hai

Đối tượng là di sản văn hóa độc đáo, cần được giữ gìn và phát huy.

Từ phù hợp là “bảo tồn”, không phải “duy trì”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: “đảm bảo/bảo tồn”; B, A, D sai vì lần lượt dùng “yên tâm”, “chắc chắn” hoặc “khẳng định” chưa phù hợp với ý trách nhiệm, đồng thời “duy trì” kém chính xác hơn “bảo tồn” trong ngữ cảnh di sản.

Đáp án: C — “Đảm bảo rằng” phù hợp với trách nhiệm cam kết, còn “bảo tồn di sản” đúng với ngữ cảnh văn hóa.

Câu 10

Văn học Việt Nam ______ là nền văn học của chế độ mới, ra đời và ______ trong không khí cao trào cách mạng và cuộc chiến tranh ái quốc vĩ đại chống Pháp và chống Mỹ vô cùng ác liệt.

A

giai đoạn 1945 – 1975/ hình thành

B

giai đoạn 1945 – 1975/ phát triển

C

giai đoạn 1954 – 1975/ phát triển

D

giai đoạn 1954 – 1975/ hình thành

Lời giải

Bước 1: Xác định giai đoạn

Văn học của chế độ mới bắt đầu từ sau Cách mạng tháng Tám, thuộc giai đoạn .

Bước 2: Chọn động từ phù hợp

Trong hoàn cảnh cách mạng và chiến tranh, văn học không chỉ ra đời mà còn tiếp tục phát triển.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: “giai đoạn / phát triển”; A và D sai vì dùng “hình thành”, còn C sai vì thu hẹp mốc thời gian.

Đáp án: B — Giai đoạn là nền văn học của chế độ mới, ra đời và phát triển trong cách mạng, kháng chiến.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDBDCDBDDCB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG Hà Nội năm 2025 — Văn học môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực (HSA)) | 9Study - 9Study