Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi thử ĐGNL ĐHQG Hà Nội năm 2025 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực (HSA)Môn Tiếng Anh50 câuChuẩn GDPT mới

Tiếng Anh

Câu 1

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

She opened the cupboard ___________ she kept her best glasses.

A

which

B

that

C

where

D

at where

Lời giải

Bước 1: Xác định từ cần điền

Chỗ trống nối the cupboard với mệnh đề she kept her best glasses.

Cupboard là nơi chốn, nên cần một trạng từ quan hệ chỉ nơi.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Cấu trúc phù hợp là danh từ chỉ nơi chốn + where + chủ ngữ + động từ.

The cupboard where she kept her best glasses nghĩa là cái tủ nơi cô ấy cất những chiếc ly đẹp nhất.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn C. where; which thường cần giới từ như in which, that không tự nhiên bằng where trong trường hợp này, còn at where sai vì where đã mang nghĩa chỉ nơi chốn.

Đáp án: C. where — dùng sau danh từ chỉ nơi chốn để nối với mệnh đề chỉ địa điểm.

Câu 2

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

When Jane feared she might ______ her keys again, she checked that they weren’t too ______ in her bag.

A

lost – loose

B

lose – loose

C

loose – lost

D

loose – lose

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Sau “might” cần động từ nguyên thể, nên chỗ trống thứ nhất cần từ chỉ hành động “làm mất”.

Sau “too” cần tính từ, nên chỗ trống thứ hai mô tả trạng thái của chìa khóa trong túi.

Bước 2: Chọn từ theo nghĩa

“lose” là động từ “làm mất”, còn “loose” là tính từ “lỏng, không được giữ chặt”.

Cụm phù hợp là “might lose her keys” và “weren’t too loose in her bag”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. lose – loose; A, C, D sai vì lần lượt dùng sai từ loại hoặc sai nghĩa: “lost” không dùng sau “might”, “loose” không phải động từ “làm mất”, và D sai cả hai chỗ.

Đáp án: B. lose – loose — “lose” là động từ sau “might”, còn “loose” là tính từ sau “too”.

Câu 3

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You __________ bring a jacket. It gets chilly in the evening.

A

could

B

must

C

might

D

have

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Chỗ trống cần một modal verb đi trước động từ để diễn tả lời khuyên hoặc sự cần thiết.

Bước 2: Xác định mức độ cần thiết

Trời se lạnh vào buổi tối là lý do rõ ràng, nhấn mạnh sự cần thiết mạnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. must vì phù hợp với ý nghĩa phải hoặc rất nên mang áo khoác; A. could\text{might}\text{have}$ không phải modal verb và sai cấu trúc.

Đáp án: B. must — diễn tả sự cần thiết mạnh do buổi tối trời se lạnh.

Câu 4

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The company’s _______ plan was to launch the product in the spring, but they decided to delay it.

A

initiate

B

initial

C

initiative

D

initiation

Lời giải

Bước 1: Phân tích vị trí

Chỗ trống đứng trước danh từ “plan”, nên cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ này.

Bước 2: Xác định nghĩa

Kế hoạch lúc đầu là ra mắt sản phẩm vào mùa xuân, nhưng sau đó công ty quyết định trì hoãn.

Cụm phù hợp là “initial plan”, nghĩa là “kế hoạch ban đầu”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. initial; A. initiate là động từ, còn C. initiative và D. initiation là danh từ nên không phù hợp với vị trí cần tính từ.

Đáp án: B. initial — Đây là tính từ mang nghĩa “ban đầu”, phù hợp để bổ nghĩa cho “plan”.

Câu 5

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

I washed the dishes yesterday, but I _____________ no time to do it today.

A

had

B

will have

C

have had

D

have

Lời giải

Bước 1: Xác định mốc thời gian

“yesterday” chỉ quá khứ nên “washed” dùng thì quá khứ đơn.

“today” chỉ hiện tại nên chỗ trống cần dùng thì hiện tại.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Cụm “have no time (today)” diễn tả hiện tại không có thời gian.

Câu hoàn chỉnh dùng “have”: “I washed the dishes yesterday, but I have no time to do it today.”

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. have; A. had sai vì là quá khứ, B. will have sai vì là tương lai, còn C. have had không phù hợp với ngữ cảnh đơn giản “no time today”.

Đáp án: D. have — phù hợp với mốc thời gian hiện tại “today”.

Câu 6

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Many diseases that were once considered fatal are now _______ with advanced medical treatments.

A

treat

B

untreatable

C

treatment

D

treatable

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau are, chỗ trống cần một tính từ miêu tả trạng thái của diseases.

Ngữ cảnh now và advanced medical treatments cho biết các bệnh hiện nay có thể chữa trị được.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. treatable vì có nghĩa là có thể điều trị được; B, C, A sai vì lần lượt mang nghĩa không thể chữa trị, là danh từ và là động từ, không phù hợp với vị trí cần tính từ.

Đáp án: D. treatable — phù hợp về từ loại và mang nghĩa có thể điều trị được.

Câu 7

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

You ___________ the project on time, but for the unexpected technical issues.

A

would have finished

B

finished

C

had finish

D

will finish

Lời giải

Bước 1: Nhận diện điều kiện

Cụm tương đương , diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.

Bước 2: Chọn cấu trúc

Mệnh đề chính của câu điều kiện loại rút gọn dùng cấu trúc .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là . sai vì chỉ là quá khứ đơn, sai vì sau phải dùng , còn sai vì là tương lai đơn, không phù hợp với tình huống quá khứ không có thật.

Đáp án: — phù hợp với cấu trúc điều kiện loại rút gọn sau .

Câu 8

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

The government should take measures to reduce air pollution and encourage __________ to use eco-friendly vehicles.

A

commuters

B

planners

C

dwellers

D

employers

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Chỗ trống đứng sau encourage và trước to use, nên cần một tân ngữ chỉ người.

Cụm use eco-friendly vehicles gợi nhóm người trực tiếp sử dụng phương tiện.

Bước 2: Xác định đối tượng

Ngữ cảnh giảm air pollution hướng đến những người thường xuyên đi lại hằng ngày.

Commuters phù hợp nhất vì chỉ người đi lại thường xuyên.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. commuters; B, C, D sai vì lần lượt chỉ nhà quy hoạch, người cư trú nghĩa rộng và chủ lao động, không phù hợp trực tiếp với việc sử dụng phương tiện hằng ngày.

Đáp án: A. commuters — chỉ những người thường xuyên đi lại, phù hợp với việc sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường.

Câu 9

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

She couldn’t imagine him ________ in front of such a large audience.

A

speak

B

to speak

C

speaking

D

spoken

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau động từ imagine và tân ngữ him, chỗ trống cần một động từ dạng -ing.

Cấu trúc áp dụng là imagine + somebody + V-ing.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. speaking: She couldn’t imagine him speaking in front of such a large audience.

A, B, D sai vì lần lượt dùng động từ nguyên mẫu, cấu trúc somebody + to V và quá khứ phân từ, không phù hợp sau imagine + somebody.

Đáp án: C. speaking — đúng với cấu trúc imagine + somebody + V-ing.

Câu 10

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

To participate in the competition, all participants must ________ for their actions and follow the safety guidelines provided by the organizers.

A

meet the criteria

B

perform at their best

C

overlook the details

D

take on responsibility

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Cấu trúc “must ________ for their actions” cần một cụm động từ mang nghĩa chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Ngữ cảnh cuộc thi và hướng dẫn an toàn nhấn mạnh ý thức trách nhiệm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. take on responsibility vì gần nghĩa “nhận trách nhiệm” và phù hợp với “for their actions”. A, B, C sai vì lần lượt có nghĩa đáp ứng tiêu chí, thể hiện tốt nhất và bỏ qua chi tiết, không phù hợp với cấu trúc hoặc ngữ cảnh.

Đáp án: D — take on responsibility phù hợp với cấu trúc “for their actions” và ngữ cảnh trách nhiệm.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBBBDDAACD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 50 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài