Đáp án & lời giải chi tiết: Đề tham khảo tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025

Thi Tốt nghiệp THPTMôn Tin họcNăm 202530 câuChuẩn GDPT mới

PHẦN I. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1

Khả năng nào sau đây không là đặc trưng của AI?

A

Học

B

Hiểu ngôn ngữ

C

Suy luận

D

Luyện thể hình

Lời giải

Bước 1: Xác định năng lực của AI

Học, hiểu ngôn ngữ và suy luận đều là những năng lực xử lí thông tin của AI.

Bước 2: Đối chiếu phương án

D đúng vì luyện thể hình là hoạt động rèn luyện cơ thể; A, B, C sai vì học, hiểu ngôn ngữ và suy luận đều là năng lực tiêu biểu của AI.

Đáp án: D — Luyện thể hình không phải là đặc trưng của AI.

Câu 2

Thiết bị nào sau đây thường được tích hợp trí tuệ AI?

A

Máy rút tiền tự động ATM

B

Điện thoại thông minh

C

Chuông báo cháy

D

Máy quét mã vạch

Lời giải

Bước 1: Xác định dấu hiệu của AI

Tìm thiết bị có chức năng nhận diện, học dữ liệu, xử lý ngôn ngữ hoặc đưa ra đề xuất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì điện thoại thông minh thường tích hợp trợ lý ảo, nhận diện khuôn mặt và xử lý ảnh bằng AI; A, C, D chủ yếu hoạt động theo chương trình, cảm biến hoặc quy tắc cố định.

Đáp án: B — Điện thoại thông minh thường được tích hợp nhiều tính năng AI.

Câu 3

Trường hợp nào sau đây không thể hiện rõ ứng dụng của AI trong giáo dục?

A

Mô phỏng các thí nghiệm vật lí trên máy tính bằng đa phương tiện

B

Lập kế hoạch học tập cho học sinh dựa trên dữ liệu về người học

C

Truy xuất dữ liệu của máy tính cá nhân ra thiết bị nhớ ngoài

D

Sử dụng chat GPT để tìm kiếm lời giải cho một bài toán

Lời giải

Bước 1: Xác định dấu hiệu của AI

Tìm các hoạt động có phân tích dữ liệu, lập kế hoạch cá nhân hóa hoặc dùng chatbot thông minh.

Bước 2: Đối chiếu phương án

A có thể gắn với mô phỏng thông minh trong học tập; B là cá nhân hóa dựa trên dữ liệu; D dùng ChatGPT, một công cụ AI.

C chỉ là truy xuất dữ liệu từ máy tính sang thiết bị nhớ ngoài, không có chức năng AI.

Đáp án: C — Đây chỉ là thao tác truy xuất dữ liệu, không thể hiện rõ ứng dụng AI trong giáo dục.

Câu 4

Sự phát triển của AI không dẫn đến nguy cơ nào sau đây?

A

Tất cả các lập trình viên sẽ bị mất việc do AI có khả năng lập trình

B

Người dùng bị lừa đảo qua mạng do kẻ xấu lợi dụng nội dung giả mạo của AI

C

Quyền riêng tư bị xâm phạm do AI có khả năng thu thập dữ liệu cá nhân

D

Các hệ thống mạng có thể bị tấn công do AI có khả năng khai thác các lỗ hổng bảo mật

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Tìm phương án không phải nguy cơ thực tế do AI làm gia tăng.

Bước 2: Kiểm tra các nhận định

Nội dung giả có thể gây lừa đảo; dữ liệu cá nhân có thể bị lạm dụng; AI có thể hỗ trợ khai thác lỗ hổng mạng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì khẳng định tất cả lập trình viên mất việc là tuyệt đối và không chính xác; B, C, D không chọn vì lần lượt phản ánh nguy cơ lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư và tấn công mạng.

Đáp án: A — Khẳng định tất cả lập trình viên sẽ mất việc là tuyệt đối, không phải nguy cơ chắc chắn do AI gây ra.

Câu 5

Thiết bị nào sau đây có chức năng chính là để kết nối không dây trong một mạng cục bộ?

A

Router

B

Switch

C

Hub

D

Access Point

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Từ khóa cần chú ý là “kết nối không dây” và “mạng cục bộ”.

Bước 2: Nhận diện thiết bị

Access Point tạo mạng Wi-Fi và kết nối các thiết bị không dây vào mạng cục bộ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Access Point; Router chủ yếu định tuyến, còn Switch và Hub chủ yếu kết nối có dây.

Đáp án: D — Access Point chuyên tạo kết nối không dây trong mạng cục bộ.

Câu 6

LAN là loại mạng nào sau đây?

A

Mạng cục bộ

B

Mạng diện rộng

C

Mạng toàn cầu

D

Mạng thành phố

Lời giải

Bước 1: Giải nghĩa viết tắt

LAN là viết tắt của Local Area Network, nghĩa là mạng cục bộ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A — Mạng cục bộ; B, C, D sai vì lần lượt là mạng diện rộng, mạng toàn cầu và mạng thành phố.

Đáp án: A — LAN là viết tắt của Local Area Network, nghĩa là mạng cục bộ.

Câu 7

Một phòng máy của nhà trường được kết nối mạng LAN giữa GV và HS. Phòng máy được cấp thêm một máy in có cổng USB. Sau đây là các công việc cần làm để các máy HS có thể dùng chung máy in thông qua máy GV:

  1. Kết nối và cài đặt máy in trên máy GV.

  2. Tìm và cài đặt máy in trên mạng cho các máy HS.

  3. Chia sẻ quyền truy cập máy in qua mạng từ máy GV.

Phương án nào đúng thứ tự?

A

1 → 2 → 3

B

1 → 3 → 2

C

3 → 1 → 2

D

3 → 2 → 1

Lời giải

Bước 1: Cài máy in trên GV

Kết nối máy in qua USB với máy GV và cài đặt để GV in được.

Bước 2: Chia sẻ máy in

Bật quyền chia sẻ máy in trên máy GV để các máy HS truy cập qua mạng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Máy HS tìm và cài máy in mạng sau khi máy in đã được chia sẻ.

Vì vậy chọn B; A, C, D sai vì đặt bước tìm và cài trên HS trước bước chia sẻ hoặc trước bước cài trên GV.

Đáp án: B — phải cài trên máy GV, chia sẻ rồi mới cài trên các máy HS.

Câu 8

Phương án nào sau đây không đúng chức năng chính của Modem?

A

Kết nối có dây hoặc không dây các thiết bị trong mạng diện rộng

B

Chuyển đổi tín hiệu hai chiều giữa các thiết bị truy cập Internet và ISP

C

Truy cập vào tài nguyên mạng mà không cần sử dụng dây cáp

D

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng Modem

Modem đảm nhiệm điều chế, giải điều chế và truyền tín hiệu qua đường truyền của ISP.

Vì vậy, cần đối chiếu từng mô tả với chức năng cốt lõi này.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì mô tả việc chuyển đổi tín hiệu giữa thiết bị truy cập Internet và ISP chưa diễn đạt đúng chức năng chính của Modem; A, C, D lần lượt gần với chức năng của Router, Access Point và Switch hoặc Router.

Do đó, phương án không đúng theo đáp án của đề là B.

Đáp án: B — Mô tả việc chuyển đổi tín hiệu giữa thiết bị truy cập Internet và ISP không được xem là chức năng chính của Modem theo đáp án đề bài.

Câu 9

Thuộc tính nào sau đây của thẻ <img> trong HTML xác định văn bản thay thế cho hình ảnh nếu hình ảnh không hiển thị?

A

alter

B

text

C

alt

D

error

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thuộc tính

Trong thẻ <img>, thuộc tính alt dùng để mô tả hoặc thay thế hình ảnh khi ảnh không hiển thị.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. alt; A, B, D sai vì alter, text và error không phải thuộc tính chuẩn dùng cho văn bản thay thế của thẻ <img>.

Đáp án: C — alt là thuộc tính xác định văn bản thay thế cho hình ảnh.

Câu 10

Trong CSS, thuộc tính nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu nền cho một phần tử HTML?

A

background-color

B

color-background

C

background

D

background-clr

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng

Cần thuộc tính chuyên dụng để thiết lập màu nền cho phần tử HTML.

Tên đúng là .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. B và D sai vì không phải tên thuộc tính CSS hợp lệ; C là thuộc tính rút gọn, không chuyên biệt cho riêng màu nền.

Đáp án: A — là thuộc tính CSS dùng để thiết lập màu nền.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDBCADABBCA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề tham khảo tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 môn Tin học 2025 (Thi Tốt nghiệp THPT) | 9Study - 9Study