Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 30 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

Dòng nào sau đây phù hợp để nói về cách hiểu của từ “quen” trong câu thơ “Mai bạc lạnh quen nhiều tháng tuyết” (Nguyễn Bỉnh Khiêm)?

A

Trạng thái thích nghi lâu dài với hoàn cảnh khắc nghiệt

B

Trạng thái chấp nhận lặp lại một điều không còn xa lạ

C

Trạng thái bình thản trước điều đã diễn ra nhiều lần

D

Trạng thái cam chịu do không còn khả năng thay đổi

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Câu thơ mô tả trạng thái của “mai” trước thời tiết. Các từ “mai bạc lạnh” và “nhiều tháng tuyết” gợi sự lặp lại của mùa đông khắc nghiệt.

Bước 2: Xác định nghĩa của từ

“Quen” diễn tả trạng thái đã trở nên bình thường, thích nghi lâu dài với điều kiện khắc nghiệt.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt nhấn vào sự chấp nhận, cảm xúc bình thản và sự cam chịu; không phù hợp với trạng thái thích nghi của cây trước môi trường.

Đáp án: A — “quen” chỉ trạng thái thích nghi lâu dài với hoàn cảnh khắc nghiệt.

Câu 2

Dòng nào dưới đây nêu đúng ý nghĩa của câu ca dao “Người khôn ăn nói nửa chừng / Để cho người dại nửa mừng nửa lo”?

A

Ca ngợi cách nói nửa chừng, không “nói toạc móng heo” mà nói một cách ý nhị.

B

Chứng minh rằng lối nói lấp lửng có thể mang đến những hiệu quả trái ngược.

C

Phê phán sự nhẹ dạ, cả tin, không chịu nghĩ của một số người trong giao tiếp.

D

Chỉ những người có lối nói năng chừng mực, kín đáo, tế nhị, không dễ gì hiểu được.

Lời giải

Bước 1: Phân tích từ khóa

Câu ca dao mô tả người khôn nói năng chừng mực, kín đáo, tế nhị.

Cách nói ấy khiến người dại không hiểu rõ, rơi vào trạng thái phân vân.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì diễn đạt đúng đặc điểm người khôn: nói năng chừng mực, kín đáo, tế nhị, không dễ hiểu được.

A thiếu tác động lên người nghe; B hiểu sai trạng thái nửa mừng nửa lo; C nhầm đối tượng bị phê phán.

Đáp án: D — Câu ca dao nêu đặc điểm nói năng kín đáo, tế nhị của người khôn, khiến người dại phân vân.

Câu 3

Cho ngữ liệu: “Tù trưởng Đăm Săn đến nhà Mtao Mxây khiêu chiến… Đăm Săn phải đe dọa sẽ phá nhà Mtao Mxây, hắn mới chịu xuống.” Dấu hiệu nào cho thấy rõ nhất kiểu tự sự mang màu sắc anh hùng cộng đồng?

A

Hành động xung đột được kể nhằm khắc họa cá tính và bản lĩnh cá nhân nổi trội

B

Hành động đối đầu của thủ lĩnh gắn với danh dự và uy tín của cả cộng đồng

C

Hành động khiêu chiến được dùng để đẩy cao kịch tính của câu chuyện

D

Hành động đe dọa tạo tình huống căng thẳng dẫn đến cao trào tự sự

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa hành động

Các từ khóa “tù trưởng”, “khiêu chiến”, “đe dọa sẽ phá nhà” cho thấy Đăm Săn hành động với tư cách thủ lĩnh.

Hành động ấy không chỉ vì bản thân mà còn liên quan đến danh dự, uy tín của cộng đồng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì hành động đối đầu của thủ lĩnh gắn với danh dự và uy tín của cả cộng đồng.

A, C, D sai vì lần lượt chỉ nhấn mạnh cá tính cá nhân, chức năng tạo kịch tính và tình huống căng thẳng, không thể hiện rõ ý nghĩa đại diện cộng đồng.

Đáp án: B — Hành động đối đầu của thủ lĩnh gắn với danh dự và uy tín của cả cộng đồng.

Câu 4

Biện pháp nghệ thuật nào được sử dụng để làm nổi bật ý nghĩa câu: “Cổ ngữ nói: 'Trăm sự do tâm khởi, nụ cười giải ngàn sầu.'


Sống trên đời cũng đừng quá so đo tính toán. Cổ ngữ nói: “Trăm sự do tâm khởi, nụ cười giải ngàn sầu”. Tâm tính tốt là người bạn tốt nhất trong cuộc đời, nó khiến người ta sống sung sướng, thoải mái và bình an, khoẻ mạnh. (thivien.net)


A

Lấy cảnh ngụ tình.

B

Sử dụng điển tích, điển cố.

C

Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh và ẩn dụ.

D

Phép đối và tăng cấp.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc nhấn mạnh

Câu văn khẳng định một chân lý, qua đó làm người đọc chú ý hơn đến thông điệp tư tưởng.

Bước 2: Nhận diện hình ảnh ẩn dụ

“Nụ cười giải ngàn sầu” không chỉ nói về nụ cười theo nghĩa đen mà ẩn dụ cho tâm thái tích cực giúp hóa giải buồn khổ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì không có cảnh thiên nhiên hay bối cảnh ngụ tình; B sai vì câu chỉ mượn cổ ngữ, không dẫn điển tích, điển cố; D sai vì không có sự đối xứng hay tăng tiến giữa hai vế.

Đáp án: C — Câu văn dùng cấu trúc nhấn mạnh để khẳng định chân lý và ẩn dụ “nụ cười giải ngàn sầu” để thể hiện tâm thái tích cực.

Câu 5

Cho hai câu thơ sau. Hai từ “để” lặp lại trong hai câu thơ trên có tác dụng gì?

"Để tình trang trải với trăm nơi
Để hồn tôi với bao hồn khổ"

(Từ ấy, Tố Hữu)

A

Làm nổi bật thái độ sống đầy trách nhiệm.

B

Làm nổi bật tình cảm khăng khít, gắn bó với người lao động.

C

Làm nổi bật khao khát được hòa nhập, cống hiến.

D

Làm nổi bật tình thần tất cả vì nhân dân lao động.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện phép lặp

Từ “để” được lặp lại ở đầu hai câu thơ, tạo sự nhấn mạnh.

Cách lặp này thể hiện ước muốn và ý chí của người thanh niên cách mạng.

Bước 2: Giải nghĩa hình ảnh thơ

“Trang trải” có thể hiểu là mở rộng, lan tỏa tình cảm đến nhiều nơi, nhiều đối tượng.

“Với bao hồn khổ” cho thấy sự đồng cảm, sẻ chia với những người lao khổ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì làm nổi bật khao khát hòa nhập, chủ động dấn thân và cống hiến; A, B, D sai vì lần lượt mới dừng ở trách nhiệm, gắn bó với người lao động hoặc tinh thần vì nhân dân, chưa khái quát đúng trọng tâm phép lặp.

Đáp án: C — Phép lặp từ “để” làm nổi bật khao khát được hòa nhập, cống hiến của chủ thể trữ tình.

Câu 6

“Rít xong một mồi thuốc lào, lão trở nên hoàn toàn tỉnh táo, và càng tỉnh ra, càng ngồi suy nghĩ, cái ý niệm lẫn lộn giữa mình và con bò lại cứ trở về lởn vởn trong trí óc lão. Lão nhớ lại cánh rừng ở trong giấc mơ với toà lá xanh thẫm, cây lim lẫn thông già mọc trên vách đá, những con bò hoang dã đi đứng trên vỉa núi đá đầy cheo leo hoặc bình yên gặm cỏ giữa những khoảng rừng bằng ngập đầy nắng.

Trong đàn bò kia đã từng có mặt lão, cái dáng dấp thong dong và thư thái nhất trần đời của lão.

Chuyện này giá có đem kể lại, chắc chả có một người nào tin. Thế rồi đột nhiên lão Khúng đi đến một quyết định đầy điên rồ: lão quyết định giải thoát con vật! Tự nhiên lão thấy lão đang làm một công việc vô cùng vô nhân đạo. Cả một đời con vật nai lưng ra kéo cày để nuôi sống gia đình lão, và bây giờ lão đền ơn trả nghĩa cho con vật bằng việc đem bán nó cho người ta giết thịt? Lão thấy lão không còn là giống người nữa chứ còn đâu nửa người nửa thú vật? Một lát sau lão không lên án, tự xỉ vả mình nữa mà chỉ thấy trong người mình một cái nhu cầu đầy bức bách tự giải thoát.”

(Nguyễn Minh Châu, Phiên chợ Giát)

Nguyên nhân sâu xa nào dẫn đến sự thay đổi về suy nghĩ và hành động của nhân vật:

A

Lão sợ mọi người không tin vào giấc mơ của mình.

B

Lão thấy mình “nửa người nửa thú”, cảm nhận sự mâu thuẫn trong bản thân.

C

Lão đau khổ và muốn “tự giải thoát” bản thân.

D

Lão nhận ra sự vô nhân đạo trong hành động của mình.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Đề hỏi nguyên nhân sâu xa gây thay đổi suy nghĩ và hành động, nên ưu tiên nguyên nhân mang tính nhận thức đạo đức.

Bước 2: Tìm chi tiết then chốt

Các cụm từ “đem bán nó cho người ta giết thịt”, “một công việc vô cùng vô nhân đạo” cho thấy lão nhận ra sự vô nhân đạo trong hành động của mình.

Nhận ra sự vô nhân đạo khiến lão cảm thấy có lỗi và quyết định giải thoát con vật.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D; A sai vì văn bản không nhấn mạnh nỗi sợ bị không tin, B chỉ nêu trạng thái nội tâm, còn C nhấn vào nỗi đau và nhu cầu tự giải thoát chứ chưa chỉ ra nguyên nhân đạo đức cốt lõi.

Đáp án: D — Nhận thức về sự vô nhân đạo khiến lão cảm thấy có lỗi và quyết định giải thoát con vật.

Câu 7

Không gian được miêu tả trong đoạn văn sau mang đặc điểm gì?


“Mẹ tôi âu yếm nắm tay tôi dẫn đi trên con đường làng. Con đường đất đỏ, hai bên là những hàng

tre xanh rì rào trong gió. Mặt trời buổi sớm chiếu những tia nắng ấm áp xuống cánh đồng lúa chín

vàng, tạo nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp.”


(Nguyên Hồng, Những ngày thơ ấu)

A

Ấm áp và thân thuộc.

B

Lạnh lẽo và xa lạ.

C

Hiện đại và năng động.

D

Lộng lẫy và huy hoàng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm không gian

Các hình ảnh “con đường làng”, “hàng tre xanh rì rào”, “nắng ấm áp”, “cánh đồng lúa chín vàng” tạo cảm giác đẹp và yên bình.

Hành động “âu yếm nắm tay” của người mẹ tăng thêm sự gần gũi, yêu thương.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: Ấm áp và thân thuộc. B, C, D sai vì lần lượt trái ngược với bầu không khí thân thương, không phù hợp với bối cảnh làng quê truyền thống, và cường điệu vẻ đẹp giản dị của không gian.

Đáp án: A — Không gian làng quê yên bình cùng tình mẹ âu yếm tạo cảm giác ấm áp và thân thuộc.

Câu 8

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Bà Varvara nói thực: bà không bao giờ chịu để cho cái gì làm hại đến Dasa. Thực ra bà cảm thấy mình rất rộng lượng đối với cô gái. Sự bực tức của bà rất mực cao cả và đạo nghĩa ngay khi vắt chiếc khăn lên vai bà bắt gặp tia nhìn bối rối và nghi ngại của Dasa. Bà thành thực ưa Dasa ngay từ lúc cô còn là một đứa bé con, và bà Drozdova đã nói đúng khi bà gọi cô gái kia là “cục cưng” của bà Varvara. Bà Varvara đã quyết định một lần và dứt khoát rằng Dasa không giống anh cô là Ivan Satov chút nào; rằng cô tính tình trầm lặng, hiền dịu, có thể hy sinh lớn và rất tận tụy với bà, cực kỳ khiêm tốn, hiểu thiệt hơn và nhất là biết ơn. Cho đến nay, Dasa dường như minh chứng cho điều suy đoán này của bà."

(Fyodor Dostoevsky, Lũ Người Quỷ Ám)

Trong đoạn trích, biện pháp nghệ thuật nào được sử dụng để khắc họa mối quan hệ giữa bà Varvara và Dasa?

A

So sánh để nhấn mạnh tính cách của Dasa.

B

Ẩn dụ để thể hiện sự phức tạp trong suy nghĩ của bà Varvara.

C

Mỉa mai để làm nổi bật sự tự mãn của bà Varvara.

D

Nhân hóa để tạo cảm xúc gần gũi giữa các nhân vật.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện giọng điệu

Bà Varvara thể hiện sự ân cần, yêu thương Dasa nhưng giọng điệu lại phô trương và đầy tự mãn.

Việc xem sự bực tức của mình là “cao cả và đạo nghĩa” tạo sắc thái mỉa mai.

Bước 2: Phân tích biểu hiện mỉa mai

Sự bao bọc Dasa mang dấu hiệu kiểm soát và cái tôi lớn hơn là tình yêu thương khách quan.

Việc khẳng định Dasa khác Ivan Satov, biết ơn và tận tụy cho thấy sự áp đặt quan điểm chủ quan.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D sai vì đoạn trích không nhằm nhấn mạnh tính cách bằng so sánh, không sử dụng ẩn dụ, cũng không có nhân hóa.

Đáp án: C — Mỉa mai để làm nổi bật sự tự mãn của bà Varvara.

Câu 9

Chỉ ra phép liên kết được sử dụng trong câu sau:


"Đờn ca tài tử hình thành và phát triển từ cuối thế kỷ 19, bắt nguồn từ nhạc lễ, Nhã nhạc cung đình Huế và văn học dân gian. Đờn ca tài tử là loại hình nghệ thuật dân gian đặc trưng của vùng Nam Bộ. Đây là một loại hình nghệ thuật của dân và ca, do những người bình dân, thanh niên nam nữ nông thôn Nam Bộ hát ca sau những ngày lao động."

A

Phép lặp và phép thế

B

Phép nối và phép lặp

C

Phép thế và phép liên tưởng

D

Phép liên tưởng và phép đồng nghĩa

Lời giải

Bước 1: Xác định phép lặp

Từ "Đờn ca tài tử" được lặp lại, tạo sự liên kết chặt chẽ trong văn bản.

Bước 2: Xác định phép thế

Đại từ "Đây" thay thế cho "Đờn ca tài tử", giúp tránh lặp từ không cần thiết.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: Phép lặp và phép thế. B, C, D sai vì văn bản không sử dụng phép nối, phép liên tưởng hoặc phép đồng nghĩa.

Đáp án: A — Từ "Đờn ca tài tử" được lặp lại, còn đại từ "Đây" thay thế cho từ ngữ ấy.

Câu 10

Qua đoạn trích, khung cảnh mùa hè được miêu tả nhằm gợi lên điều gì về tâm trạng của nhân vật?

"Tiếng chim uể oải đập cánh, tiếng ong bay trong vườn ổi ban trưa những ngày này nghe buồn tẻ làm sao. Nắng hè hừng hực khiến cỏ trong vườn khô đi và đổi sang màu lông chuột, mỗi khi đặt chân lên tôi nghe tiếng lào xạo dưới chân và âm thanh đó khiến cảm giác sắp sửa đi xa trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết."

(Nguyễn Nhật Ánh, Ngày xưa có một chuyện tình)

A

Nỗi buồn chia xa và sự bâng khuâng khi đối diện với sự thay đổi.

B

Sự bức bối và khó chịu do không gian ngột ngạt của mùa hè.

C

Cảm giác cô đơn, trống trải khi phải đối mặt với những mất mát.

D

Tâm trạng hồi hộp và lo lắng trước một chuyến đi quan trọng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện sắc thái cảnh vật

Các chi tiết “tiếng chim uể oải”, “tiếng ong bay buồn tẻ”, cỏ khô và tiếng lào xạo mang màu sắc u sầu, tĩnh lặng.

Những hình ảnh ấy gợi cảm giác chia ly.

Bước 2: Xác định tâm trạng

Câu “cảm giác sắp sửa đi xa trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết” khẳng định tâm trạng chia xa, bâng khuâng, xao xuyến.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: Nỗi buồn chia xa và sự bâng khuâng khi đối diện với sự thay đổi. B, C, D sai vì đoạn trích không nhấn mạnh sự ngột ngạt, không có chi tiết về mất mát hay cô đơn, và không thể hiện sự hồi hộp, lo lắng.

Đáp án: A — Các chi tiết u sầu cùng câu then chốt về việc sắp sửa đi xa gợi nỗi buồn chia xa và sự bâng khuâng trước thay đổi.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánADBCCDACAA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 30 — Tiếng Việt môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study