Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 30 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

Jason sent Phillip a fax from the airport before Monday's show, with the greeting: “Break __________ and enjoy yourself.”

A

an arm

B

a leg

C

a finger

D

a neck

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau động từ "break" cần một cụm danh từ làm tân ngữ.

Các phương án đều có thể tạo cụm danh từ, nên cần xét thêm ngữ cảnh.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Câu được gửi trước buổi diễn nên mang ý nghĩa chúc may mắn.

"Break a leg" là cụm động từ cố định thường dùng trong giới biểu diễn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. "a leg" vì hoàn chỉnh thành ngữ chúc may mắn; A, C, D lần lượt không tạo thành ngữ phù hợp và chỉ gợi nghĩa gây thương tích.

Đáp án: B — "break a leg" là thành ngữ dùng để chúc may mắn trước buổi biểu diễn.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

These days ________ people are learning English.

A

much and more

B

many and many

C

more and more

D

more and many

Lời giải

Bước 1: Phân tích từ cần điền

"people" là danh từ đếm được số nhiều; "These days" gợi ý một xu hướng tăng dần.

Vì vậy, chỗ trống cần cụm từ chỉ số lượng ngày càng tăng.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

"more and more + plural noun" diễn tả ý "ngày càng nhiều".

Cụm phù hợp là "more and more people", tạo thành câu có nghĩa: Ngày nay ngày càng có nhiều người học tiếng Anh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. "more and more"; A không phù hợp vì "much" dùng với danh từ không đếm được và cụm "much and more" không tự nhiên.

B không diễn tả sự tăng dần, còn D sai trật tự từ và không tạo thành cụm cố định có nghĩa "ngày càng nhiều".

Đáp án: C. more and more — phù hợp với danh từ số nhiều "people" và diễn tả xu hướng "ngày càng nhiều".

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

As she listened, she played an _________ piano on her knees.

A

imaginary

B

imaginable

C

imaginative

D

imagination

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Vị trí giữa mạo từ an và danh từ piano cần một tính từ.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Cụm on her knees gợi ý hành động giả vờ chơi một cây đàn không có thật.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn imaginary vì nghĩa là “tưởng tượng, không có thật”; B, C, D sai vì lần lượt chỉ “có thể tưởng tượng”, “giàu sức tưởng tượng” và là danh từ.

Đáp án: A. imaginary — đây là tính từ chỉ một cây đàn tưởng tượng, không có thật.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

I think he's still __________ to terms with the death of his wife.

A

going

B

having

C

finding

D

coming

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

"He's" = "he is", nên chỗ trống đứng sau "" cần một động từ dạng -ing.

Bước 2: Xác định thành ngữ

Ngữ cảnh chấp nhận cái chết của vợ phù hợp với thành ngữ "come to terms with".

Dùng dạng tiếp diễn của "come" là "coming".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. coming; A, B, C sai vì lần lượt không tạo thành ngữ đúng với "to terms with" hoặc sai về cấu trúc, ngữ nghĩa.

Đáp án: D — "coming" đúng vì phù hợp với cấu trúc -ing và thành ngữ "come to terms with".

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

The woman __________ he fell in love left him after a few weeks.

A

with who

B

with whom

C

with which

D

with whose

Lời giải

Bước 1: Phân tích mệnh đề quan hệ

Phần chỗ trống là mệnh đề quan hệ xác định, bổ nghĩa cho the woman.

Cụm động từ fall in love có cấu trúc fall in love with + someone.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Chỗ trống cần một giới từ kết hợp với đại từ quan hệ, đóng vai trò đối tượng của with.

Vì the woman chỉ người và giới từ đứng trước đại từ quan hệ, dùng with whom.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. with whom. A sai vì who là dạng chủ ngữ; C sai vì which dùng cho vật; D sai vì whose biểu thị sở hữu.

Đáp án: B. with whom — cần giới từ with kết hợp với đại từ quan hệ chỉ người whom.

Câu 6

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

Handcrafted pottery from Mexico, paired with vintage lamps, have made Jason’s apartment the center of attention at the party.

A

paired with

B

vintage lamps

C

have made

D

the center of attention

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ chính

Handcrafted pottery from Mexico là chủ ngữ chính; pottery là danh từ không đếm được nên dùng động từ số ít.

Bước 2: Kiểm tra cụm bổ nghĩa

Paired with vintage lamps là cụm phân từ rút gọn, bổ nghĩa cho Handcrafted pottery và không làm thay đổi số của chủ ngữ.

Vì vậy, have made cần sửa thành has made.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án C. A đúng vì là cụm phân từ bổ nghĩa; B đúng vì là tân ngữ của paired with; D đúng vì phù hợp với cấu trúc make + O + complement.

Đáp án: C — have made sai vì pottery là danh từ không đếm được, nên phải sửa thành has made.

Câu 7

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

The students in the class were excited about the project, but she didn’t know how to start it.

A

were

B

in the class

C

she

D

how to start

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

The students là chủ ngữ số nhiều, nên đại từ thay thế phải là they.

Câu sửa: The students in the class were excited about the project, but they didn’t know how to start it.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. she → they vì đại từ she không hòa hợp với chủ ngữ số nhiều The students.

A. were đúng với chủ ngữ số nhiều; B. in the class là cụm giới từ đúng; D. how to start đúng trong cấu trúc know how to do something.

Đáp án: C — she phải đổi thành they để hòa hợp với chủ ngữ số nhiều The students.

Câu 8

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

The key to the success of the project is the dedication of the team, all of which worked tirelessly to meet the deadline.

A

The key

B

is

C

all of which

D

meet the deadline

Lời giải

Bước 1: Nhận diện lỗi

Cụm all of which mở đầu mệnh đề quan hệ không xác định, bổ nghĩa cho the team.

The team chỉ các thành viên trong đội nên đại từ quan hệ phải dùng cho người.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C: all of which sửa thành all of whom. A, B, D không sai vì lần lượt dùng đúng cấu trúc The key to, chia động từ theo chủ ngữ số ít và dùng to meet chỉ mục đích.

Đáp án: C — all of which phải sửa thành all of whom vì the team chỉ người.

Câu 9

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

The student’s efforts were commendable, but they still struggled with the final exam.

A

The student’s

B

were

C

commendable

D

the final exam

Lời giải

Bước 1: Phát hiện lỗi nhất quán số

Đại từ “they” là số nhiều, nên phải thay cho một danh từ số nhiều.

“The student’s” chỉ sở hữu của một học sinh số ít, không khớp với “they”.

Bước 2: Sửa cụm danh từ

Đổi “The student’s” thành “The students’” để phù hợp với đại từ “they”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì lỗi nằm ở “The student’s”, cần sửa thành “The students’”. B đúng vì “efforts” là số nhiều nên dùng “were”; C đúng với cấu trúc “be + adjective”; D đúng vì “struggled with the final exam” tự nhiên về ngữ pháp và ngữ cảnh.

Đáp án: A — “The student’s” không nhất quán với đại từ số nhiều “they”, nên sửa thành “The students’”.

Câu 10

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

The sudden appearance of the northern lights in the sky was a breathtaking
natural phenomena.

A

The

B

appearance of

C

lights

D

phenomena

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu ngữ pháp

Mạo từ a và động từ was cho thấy danh từ cần dùng ở dạng số ít.

Bước 2: Kiểm tra dạng danh từ

Phenomena là dạng số nhiều; dạng số ít đúng là phenomenon.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: phenomena → phenomenon, tạo cụm đúng a breathtaking natural phenomenon. A đúng vì the xác định sự xuất hiện cụ thể; B đúng về cụm appearance of; C đúng vì the northern lights là tên gọi số nhiều.

Đáp án: D — phenomena phải đổi thành phenomenon vì đi sau mạo từ a và cần danh từ số ít.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBCADBCCCAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 30 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study