Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 29 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I ______ football in the playground when it started raining.

A

was playing

B

played

C

were playing

D

play

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu

Cụm "when it started raining" cho thấy một hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Áp dụng thì quá khứ tiếp diễn; chủ ngữ "I" đi với "was" và động từ thêm "-ing".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. "was playing". B sai vì dùng quá khứ đơn, C sai vì "were" không đi với "I", D sai vì dùng hiện tại.

Đáp án: A — "was playing" dùng thì quá khứ tiếp diễn với chủ ngữ "I" để diễn tả hành động đang diễn ra khi trời bắt đầu mưa.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I know Hoa very well. She is a good friend of ______.

A

my

B

mine

C

me

D

I

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Cụm a friend of cần một đại từ sở hữu độc lập để diễn đạt một trong những người bạn của tôi.

Bước 2: Áp dụng vào câu

Chọn mine: She is a good friend of mine, nghĩa là Cô ấy là một người bạn tốt của tôi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. mine; A. my sai vì phải đi kèm danh từ, C. me không dùng trong cấu trúc sở hữu này, D. I là đại từ chủ ngữ.

Đáp án: B. mine — sau a friend of cần dùng đại từ sở hữu độc lập.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

His father is in ______ army and his mother is ______ doctor.

A

a/a

B

the/the

C

the/a

D

an/the

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Câu gồm hai phần: His father is in ______ army và his mother is ______ doctor.

Sau in cần cụm danh từ; doctor là danh từ đếm được số ít làm vị ngữ.

Bước 2: Áp dụng quy tắc

Dùng the trong in the army khi nói về lực lượng quân đội nói chung.

Dùng a trước doctor khi giới thiệu nghề nghiệp của mẹ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai ở chỗ đầu; B sai ở chỗ thứ hai vì the doctor chỉ bác sĩ cụ thể; D sai ở cả hai chỗ do dùng an/the không phù hợp.

Đáp án: C — dùng the trong in the army và a trước doctor để chỉ nghề nghiệp.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

She’s only eight years old and she has learned to dance both ______.

A

modern and classic ballet

B

modern ballet and classic

C

classical and modern ballet

D

ballet classical and modern

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau both ... and ... cần hai mục song song, cùng chỉ các kiểu múa.

Bước 2: Áp dụng collocation

Hai cụm chuẩn là classical ballet và modern ballet.

Vì ballet là danh từ chung, có thể viết gọn thành classical and modern ballet.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. classical and modern ballet vì đúng collocation và bảo đảm tính song song; A sai vì dùng classic ballet không tự nhiên, B thiếu danh từ sau classic, D sai trật tự từ.

Đáp án: C — classical and modern ballet đúng collocation và cấu trúc song song sau both ... and ... .

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

My mom hates the fact that the rich can simply pay for better healthcare, ______ do I.

A

So

B

Too

C

Also

D

Either

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau dấu phẩy cần cấu trúc đảo ngữ thể hiện sự đồng ý với mệnh đề khẳng định.

Động từ chính “hates” ở hiện tại đơn nên dùng trợ động từ .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. So vì tạo thành “So do I”, nghĩa là “Tôi cũng vậy”. B, C, D sai vì lần lượt không đứng trước “do I”, không dùng trong cấu trúc đảo ngữ này và dùng cho mệnh đề phủ định.

Đáp án: A. So — phù hợp cấu trúc với mệnh đề khẳng định.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Linda dresses as if it is summer even though it's very cold outside.

A

dresses

B

it is

C

it's

D

outside

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Mệnh đề sau as if diễn tả tình huống trái với thực tế hiện tại: Linda mặc như thể đang là mùa hè, dù bên ngoài rất lạnh.

Bước 2: Sửa lỗi

Sau as if trong ngữ cảnh này, dùng thì quá khứ giả định. Vì vậy, it is được sửa thành it were.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. it is → it were; A. dresses đúng vì Linda là chủ ngữ số ít, C. it's đúng trong mệnh đề even though, và D. outside đúng trong cụm cold outside.

Đáp án: B — it is phải đổi thành it were vì sau as if, tình huống trái với thực tế hiện tại dùng thì quá khứ giả định.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

I bought some elegant stationary with floral designs to write thank-you notes for my friends.

A

stationary

B

floral designs

C

thank-you

D

notes

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa theo ngữ cảnh

Cụm “to write thank-you notes” cần một danh từ mang nghĩa giấy viết thư hoặc văn phòng phẩm.

Bước 2: Phân biệt hai từ

Stationary là tính từ, nghĩa là đứng yên, không di chuyển; stationery là danh từ phù hợp với ngữ cảnh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: stationary → stationery. B, C, D đều dùng đúng: floral designs mô tả họa tiết hoa, thank-you notes là cụm từ thông dụng, và write notes phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: A — stationary sai vì cần stationery, danh từ nghĩa là giấy viết thư hoặc văn phòng phẩm.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Insects are an important source of food for birds during the winter's months.

A

Insects

B

an

C

source

D

winter's

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cụm danh từ

Cụm “winter's months” dùng sở hữu cách không phù hợp.

Ở đây, winter là danh từ bổ nghĩa cho months.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: winter's → winter, tạo thành cụm đúng “during the winter months”. A, B, C đều đúng vì insects là chủ ngữ số nhiều, an đứng trước important, và source phù hợp trong cụm a source of food for...

Đáp án: D — winter's phải đổi thành winter vì cụm đúng là “during the winter months”.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

There were continuous arguments because they felt they were being treated unfair.

A

continuous

B

were

C

being treated

D

unfair

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng từ

Sau cấu trúc bị động "were being treated", cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ "treated".

"unfair" là tính từ nên không phù hợp; dạng đúng là "unfairly".

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. unfair và sửa thành unfairly; câu đúng là "They felt they were being treated unfairly." A, B, C đúng vì lần lượt tạo thành cụm "continuous arguments", cấu trúc bị động quá khứ tiếp diễn "were being treated", và thành phần của cấu trúc bị động.

Đáp án: D — unfair phải đổi thành unfairly vì sau "were being treated" cần trạng từ.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The new law requires that everyone has his car checked at least twice a month.

A

requires that

B

has

C

his

D

checked

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

require diễn tả sự yêu cầu, nên dùng cấu trúc nguyên mẫu.

Bước 2: Sửa dạng động từ

Sau , chủ ngữ phải đi với động từ nguyên mẫu: , không dùng .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: . A đúng với cấu trúc , C đúng về sở hữu, D đúng trong cấu trúc .

Đáp án: B — sai vì sau phải dùng động từ nguyên mẫu .
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABCCABADDB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài