Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 29

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Dòng nào sau đây nêu đúng đặc trưng thể loại tục ngữ?

A

Khuyên nhủ bằng hình ảnh cụ thể, gợi bài học bền bỉ

B

Khái quát kinh nghiệm thành quy luật, lời ngắn gọn

C

Dùng cấu trúc cân xứng giúp dễ nhớ, dễ truyền miệng

D

Nêu quan hệ nhân quả để định hướng hành vi kiên trì

Lời giải

Bước 1: Phân tích yêu cầu

Từ khóa "đặc trưng thể loại tục ngữ" hướng tới tính chất chung, không chỉ kỹ thuật tu từ hay mục đích răn dạy cụ thể.

Bước 2: Đối chiếu phương án

B đúng vì nêu được chức năng khái quát kinh nghiệm thành quy luật và hình thức lời ngắn gọn. A, C, D sai vì lần lượt chỉ nêu cách khuyên nhủ bằng hình ảnh, thủ pháp cân xứng hoặc quan hệ nhân quả nhằm định hướng kiên trì; đó không phải đặc trưng cốt lõi, bao quát của tục ngữ.

Đáp án: B — Tục ngữ khái quát kinh nghiệm thành quy luật và diễn đạt bằng lời ngắn gọn.

Câu 2

Cụm từ “phùng trường tác hỉ” trong đoạn trích có nghĩa là gì?


Tuy nó chỉ là chuyện “phùng trường tác hỉ”, chàng không chung tình với một người nào, nhưng trước những cuộc rượu nồng, dê béo, chàng vẫn được phần đông chị em để vào mắt xanh. Họ trọng chàng là hạng học trò có tiếng, họ thích chàng ăn nói có duyên, nhất là họ yêu ngón chầu của chàng nhiều tiếng tài tình trác lạc. (Ngô Tất Tố, Lều chõng)


A

Học trò tài năng luôn mang lại niềm vui cho mọi người.

B

Vui vẻ, hòa nhã để làm hài lòng người khác trong những dịp gặp gỡ.

C

Cố tình gây chuyện phiền toái khiến làm mọi người tức giận.

D

Sống hết mình trong các cuộc vui, không quan tâm đến hậu quả.

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Nhân vật không chung tình nhưng vẫn được chị em yêu quý trong các cuộc vui.

Các chi tiết “ăn nói có duyên”, “ngón chầu tài tình” cho thấy cách cư xử khéo léo, tạo thiện cảm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: Vui vẻ, hòa nhã để làm hài lòng người khác trong những dịp gặp gỡ.

A, C, D sai vì lần lượt nói chung về tài năng, trái nghĩa với “tác hỉ”, và nhấn mạnh sự buông thả không phù hợp.

Đáp án: B — “Phùng trường tác hỉ” chỉ cách cư xử vui vẻ, thân thiện để tạo thiện cảm trong những dịp gặp gỡ.

Câu 3

Đoạn trích cho thấy tác giả đã khắc họa hình ảnh các nhân vật qua phương thức nào?

"Quậy nhất đám là mấy tay Thúc Tể, Trọng Quy, Bùi Tuân thì chất phác, Yến Lan hiền lành e ngại, Chế Lan Viên như cô nữ sinh thẹn thò nhưng đôi mắt có nhiều ánh lửa vàng tinh tế. Hình như anh Trí đặc biệt mến Hoan hơn cả. Còn Hoàng Tùng Ngân, tôi gọi là trầm ngâm vì ít nói mà Mẹ tôi khen có cái miệng sang tướng. Hoàng Diệp thì có dáng dấp thi sĩ đa tình. Tôn Thất Vỹ khắc khổ như một nhà tu. Còn anh Mĩ (hay Thống gì đó) một người bạn đến sau, hơi ngỡ ngàng một chút, thỉnh thoảng đưa bài thơ cho anh Trí phê phán mà vẻ áy náy bồn chồn khiến Anh bật cười nói đùa: “Nghe nói Anh có bài thơ tuyệt vời lắm, còn làm bài khác làm chi nữa. Sao không mang xuống cho anh em xem với."

(Nguyễn Bá Tín, Hàn Mặc Tử anh tôi)


A

So sánh và đối chiếu tính cách từng nhân vật để làm nổi bật sự đa dạng.

B

Miêu tả trực tiếp ngoại hình và hành động để khắc họa chân dung nhân vật.

C

Sử dụng lời kể kết hợp nhận xét chủ quan của người kể chuyện để khắc họa tính cách.

D

Nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của từng nhân vật qua hình tượng ẩn dụ và biểu cảm.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện phương thức

Tác giả không chỉ kể lại sự việc mà còn lồng ghép nhận xét, suy nghĩ chủ quan về từng nhân vật.

Cách thể hiện này làm nổi bật tính cách và tạo vai trò phân tích, dẫn dắt của người kể chuyện.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phù hợp với việc sử dụng lời kể kết hợp nhận xét chủ quan để khắc họa tính cách.

A, B, D sai vì lần lượt không phải phương thức chính của đoạn trích, thiên về miêu tả ngoại hình và hành động, hoặc nhấn mạnh ẩn dụ không cụ thể.

Đáp án: C — Tác giả kết hợp lời kể với nhận xét chủ quan để làm nổi bật tính cách từng nhân vật.

Câu 4

“Khắc khoải sầu đưa giọng lửng lơ,

Ấy hồn Thục đế thác bao giờ?

Năm canh máu chảy đêm hè vắng,

Sáu khắc hồn tan bóng nguyệt mờ.

Có phải tiếc xuân mà đứng gọi,

Hay là nhớ nước vẫn nằm mơ?

Thâu đêm ròng rã kêu ai đó,

Giục khách giang hồ dạ ngẩn ngơ”.

(Nguyễn Khuyến, Cuốc kêu cảm hứng)

Bài thơ thể hiện nỗi niềm gì của chủ thể trữ tình?

A

Thương tiếc mùa xuân trôi qua mất.

B

Thương tiếc nước mất vào tay giặc.

C

Thương tiếc máu xương của người yêu nước.

D

Thương tiếc nước bị chia cắt.

Lời giải

Bước 1: Phân tích từ khóa

Các từ ngữ "hồn Thục đế", "nhớ nước", "máu chảy" đều gợi cảnh nước mất, vua băng và nỗi lòng với tổ quốc.

Bước 2: Xác định trọng tâm cảm xúc

Cảm xúc được thể hiện mang tính chính trị: thương tiếc tổ quốc bị thua, bị mất vào tay giặc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A chỉ nói về mùa xuân; C lệch trọng tâm sang máu xương cá nhân; D nói nước bị chia cắt, không phù hợp với ý nước mất vào tay giặc.

Đáp án: B — Các hình ảnh "hồn Thục đế", "nhớ nước" và "máu chảy" gợi nỗi thương tiếc tổ quốc mất vào tay giặc.

Câu 5

Trong câu “Anh ấy có thái độ trịch thượng khi góp ý cho người khác.”, từ dùng chưa phù hợp nhất về sắc thái là:

A

thái độ

B

trịch thượng

C

góp ý

D

người khác

Lời giải

Bước 1: Xác định từ lệch sắc thái

Câu cần một từ có sắc thái phù hợp với toàn bộ ý; tập trung tìm sự mâu thuẫn giữa các từ.

Bước 2: Phân tích sắc thái từ

“Góp ý” mang sắc thái lịch sự, thiện ý, chỉ hành động đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét mang tính xây dựng.

“Trịch thượng” diễn tả thái độ kiêu ngạo, khinh người; kết hợp với “góp ý” tạo mâu thuẫn sắc thái.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D không được chọn vì lần lượt là danh từ phù hợp với “thái độ”, tính từ phù hợp với “thái độ”, và tân ngữ tự nhiên sau “góp ý cho”.

Đáp án: C — “góp ý” mang sắc thái lịch sự, thiện ý, mâu thuẫn với sắc thái kiêu ngạo, khinh người của “trịch thượng”.

Câu 6

Từ nào là từ ghép đẳng lập?

A

nhà báo

B

nhà trọ

C

nhà cửa

D

nhà máy

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Xét quan hệ giữa hai tiếng: ngang hàng là đẳng lập, phụ thuộc là chính–phụ.

Bước 2: Phân tích từ ngữ

“Nhà” và “cửa” đều là danh từ, có thể hiểu là “nhà và cửa”. Hai thành tố ngang hàng nên “nhà cửa” là từ ghép đẳng lập.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B, D sai vì “nhà báo”, “nhà trọ”, “nhà máy” đều là từ ghép chính–phụ: tiếng sau lần lượt bổ nghĩa hoặc xác định tiếng “nhà”.

Đáp án: C — “nhà cửa” là từ ghép đẳng lập vì hai thành tố ngang hàng.

Câu 7

Trong các ngữ liệu được trích từ tiểu thuyết “Số đỏ” của nhà văn Vũ Trọng Phụng, ngữ liệu nào sau đây tạo hàm ý mỉa mai?

A

“Thật là một đám ma to tát có thể làm cho người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng, nếu không gật gù cái đầu…!”

B

“Trong lúc gia đình nhốn nháo, thằng bồi tiêm đã đếm được đúng một nghìn tám trăm bẩy mươi hai câu gắt: ‘Biết rồi, khổ lắm, nói mãi!’ của cụ cố Hồng.”

C

“Sáng hôm sau, đúng 7 giờ thì cất đám. Hai viên cảnh sát thuộc bộ thứ 18 là Min Đơ và Min Toa đã được thuê giữ trật tự cho đám ma.”

D

“Đám ma đưa đến đâu làm huyên náo đến đấy. Cả một thành phố đã nhốn nháo lên khen đám ma to, đúng với ý muốn của cụ cố Hồng.”

Lời giải

Bước 1: Xác định dấu hiệu mỉa mai

Câu văn có hình ảnh “người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng, nếu không gật gù cái đầu”.

Chi tiết này phi lí, phóng đại, tạo sự đối lập giữa ý nói và thực tế.

Bước 2: Nêu tác dụng biểu đạt

Cách nói quá đáng nhằm châm biếm sự khoa trương, phù phiếm của đám ma.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì tạo hàm ý mỉa mai rõ nhất; B chủ yếu gây hài hước hoặc châm biếm nhẹ, C chỉ tường thuật trung tính, còn D thiên về tường thuật và nhận xét xã hội, mức độ mỉa mai không rõ.

Đáp án: A — hình ảnh người chết mỉm cười, gật gù là nghịch lí phóng đại, tạo hàm ý mỉa mai.

Câu 8

Dòng nào dưới đây chứa các biện pháp tu từ xuất hiện trong văn bản trên?

 

“Nước ở đâu mà tuôn mãi không thôi. Nước rùng rào rào trên lá. Nước tràn trên mặt đất. Nước chảy theo những thân cây. Rừng vớt sũng, đất vớt sũng, và trời mãi cũng chẳng thấy khô hơn. Mới xế chiều mà rừng đã muốn tối om. Rừng như xỉ ra. Mặt trời vẫn còn đâu đó giữa đường chân trời. Nó đang thôi hồng một đám mây màu xám chì, giống như đồng trâu ù giữa sương mù đặc sệt.”

 

(Chu Lai, Nắng đồng bằng)

A

Phép điệp, so sánh, phóng đại.

B

Phép điệp, hoán dụ, so sánh.

C

Phép điệp, nói giảm, nói tránh, so sánh.

D

Phép điệp, so sánh, nhân hóa.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện phép điệp

Từ “Nước” được lặp lại nhiều lần, tạo phép điệp.

Bước 2: Nhận diện so sánh, nhân hóa

Các hình ảnh “Rừng như xỉ ra”, “giống như đồng trâu ù giữa sương mù đặc sệt” sử dụng phép so sánh.

Cụm từ “Rừng muốn tối om” sử dụng phép nhân hóa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: Phép điệp, so sánh, nhân hóa. A, B, C sai vì lần lượt không có phóng đại, hoán dụ, nói giảm nói tránh.

Đáp án: D — Văn bản có phép điệp ở từ “Nước”, phép so sánh và phép nhân hóa ở các hình ảnh được nêu.

Câu 9

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Trong một lần điều tra sơ bộ trước quá trình trị liệu, theo thói quen tôi đến tìm người nhà bệnh nhân để tìm hiểu tình trạng bệnh hiện tại. Gia đình chưa kể hết tôi đã nhận ra đây là kiểu bệnh nhân đau đầu nhất. Với trình độ y học hiện nay, tình trạng bệnh đó gần như không có cách giải quyết, chỉ có thể trông chờ vào vận may, rất đáng buồn."

(Cao Minh, Thiên Tài Bên Trái, Kẻ Điên Bên Phải)


Qua đoạn trích, thái độ của nhân vật “tôi” đối với bệnh nhân và tình trạng bệnh được thể hiện như thế nào?

A

Lạc quan và hy vọng vào sự tiến bộ của y học hiện đại.

B

Chán nản và bất lực trước tình trạng bệnh khó có thể chữa trị.

C

Thờ ơ và thiếu quan tâm vì nhận ra bệnh nhân thuộc dạng “đau đầu nhất”.

D

Trách móc gia đình bệnh nhân vì không cung cấp đầy đủ thông tin.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cảm xúc

Cụm từ “kiểu bệnh nhân đau đầu nhất” biểu hiện sự mệt mỏi, ngán ngẩm của nhân vật “tôi”.

Bước 2: Xác định thái độ

Chi tiết bệnh “gần như không có cách giải quyết”, chỉ trông chờ vào vận may cho thấy sự bất lực, thiếu hy vọng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: Chán nản và bất lực trước tình trạng bệnh khó có thể chữa trị. A sai vì nhân vật thiếu hy vọng; C sai vì nhân vật vẫn chủ động tìm hiểu bệnh tình; D sai vì không có lời trách móc gia đình.

Đáp án: B — Các chi tiết về bệnh khó chữa và việc chỉ trông chờ vào vận may thể hiện sự chán nản, bất lực.

Câu 10

Đông A” gợi nhắc đến triều đại phong kiến nào tại Việt Nam?


Đông A âm vị nhi truyền
Nam phương kỳ mộc bỗng liền lại sinh
Chấn cung hiện nhật quang minh
Sóng lay khôn chống trường thành bền cho
Đoài cung vẻ rạng trăng thu (Nguyễn Bỉnh Khiêm, Bản quốc ngữ Sở Cuồng)


A

Nhà Lý

B

Nhà Trần

C

Nhà Hồ

D

Nhà Nguyễn

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thuật ngữ

Đông A là một biệt hiệu gắn liền với triều đại nhà Trần.

Cụm từ này được lý giải qua cách ghép tên triều đại Trần.

Bước 2: Liên hệ ngữ cảnh

Trong thơ văn và lịch sử, Đông A gợi thời đại hưng thịnh, đầy khí phách.

Đoạn thơ thể hiện niềm tin vào sự phục hưng hoặc sức mạnh của nhà Trần.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Nhà Trần.

A, C, D sai vì lần lượt không gắn với biệt hiệu Đông A, không có biểu tượng Đông A, và không sử dụng khái niệm này.

Đáp án: B — Đông A là biệt hiệu và biểu tượng văn hóa, tinh thần gắn với nhà Trần.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBCBCCADBB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 29 2025 (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study