Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 28 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

________ of the great castles of ancient times remained intact, ________ were burned in fires, others were heavily destroyed in wars.

A

None/ some

B

Neither/ many

C

Many/ much

D

Some/ a little

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống 1

Sau chỗ trống là of + the great castles nên cần từ hạn định hoặc đại từ chỉ số lượng.

Ý câu cho biết không có lâu đài nào còn nguyên vẹn.

Bước 2: Phân tích chỗ trống 2

Cấu trúc liệt kê “____ were burned ..., others ...” cần từ chỉ một nhóm không xác định.

Cặp dùng tự nhiên là some ..., others ... .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. None/some vì phù hợp cả nghĩa câu và cặp some ..., others ... .

B, C, D sai vì respectively neither chỉ dùng cho hai đối tượng, much không dùng với danh từ đếm được số nhiều, a little không thay cho castles; many/others cũng kém tự nhiên hơn some/others.

Đáp án: A. None/some — phù hợp với ý không có lâu đài nào còn nguyên vẹn và cấu trúc some ..., others ... .

Câu 2

________ doing exercise strengthens bones and muscles, a new study suggests that this may not be true.

A

Even though many believe in

B

Although many people believe

C

As believed by most people that

D

Though it is believed that

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ ý nghĩa

Vế đầu diễn tả niềm tin phổ biến, còn vế sau nêu nghiên cứu mới cho rằng điều đó có thể không đúng.

Vì vậy, chỗ trống cần một cụm nối mang nghĩa nhượng bộ hoặc đối lập.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Cấu trúc thích hợp là: Though + it is believed + that + mệnh đề.

Cụm hoàn chỉnh: Though it is believed that doing exercise strengthens bones and muscles, ...

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Though it is believed that vì đúng cấu trúc và phù hợp logic; A sai vì believe in đi với danh từ hoặc cụm danh từ, B thiếu that trước mệnh đề, còn C không tự nhiên và không đúng kiểu mở đầu mệnh đề nhượng bộ.

Đáp án: D — Though it is believed that phù hợp với cấu trúc nhượng bộ và diễn tả đúng sự đối lập về ý nghĩa.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The details of this contract are ________. No one is disclosed to outsiders.

A

strict and confident

B

confide strictly

C

strictly confidential

D

strict confidence

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Câu có dạng chủ ngữ + be + bổ ngữ; sau are cần một cụm tính từ mô tả the details.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Ý phía sau là nội dung không được tiết lộ ra ngoài, nên cần diễn tả sự bí mật hoặc tuyệt mật.

Cụm từ tự nhiên phù hợp là strictly confidential.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. strictly confidential; A sai nghĩa và không tự nhiên, B sai từ loại, còn D không đúng collocation trong cấu trúc are.

Đáp án: C — strictly confidential phù hợp cả về từ loại, collocation và nghĩa bảo mật của câu.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Players ________ autographs for fans at open training session at this time tomorrow.

A

are going to sign

B

will be signing

C

will sign

D

will have been signing

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu thời gian

Cụm “at this time tomorrow” cho biết hành động đang diễn ra vào một thời điểm xác định trong tương lai.

Bước 2: Chọn công thức phù hợp

Dùng thì tương lai tiếp diễn theo công thức .

Ý câu: vào thời điểm này ngày mai, các cầu thủ sẽ đang ký tặng người hâm mộ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A diễn tả kế hoạch, C chỉ nêu hành động tương lai, còn D cần nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài trước một mốc tương lai; các ý này không phù hợp.

Đáp án: B — “at this time tomorrow” cho thấy hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

It is recommended that the candidate ________ answering questions about work-related experience before entering the interview.

A

practices

B

should practice

C

can practice

D

will practice

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Câu chứa cấu trúc “It is recommended that”, diễn tả lời khuyên hoặc sự khuyến nghị.

Sau chủ ngữ the candidate cần một động từ phù hợp với cấu trúc này.

Bước 2: Chọn dạng động từ

Dùng should practice để diễn tả việc ứng viên nên luyện tập trả lời câu hỏi trước buổi phỏng vấn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. should practice; A. practices sai dạng động từ, C. can practice diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, còn D. will practice diễn tả tương lai nên không phù hợp với ý nghĩa khuyến nghị.

Đáp án: B. should practice — phù hợp với cấu trúc It is recommended that và diễn tả lời khuyên.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The CEO was famous for his unethical business practices, which eventually led to to the company’s downfall.

A

infamous

B

unethical

C

practices

D

led to

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra từ vựng

famous for: Nổi tiếng vì điều gì

Infamous for: Tai tiếng vì điều gì

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì cụm infamous for phù hợp với ngữ cảnh bài; B, C,D sai vì lần lượt đều dùng đúng từ unethical và practices, led to trong ngữ cảnh.

Đáp án: A — Infamous thì câu đúng nghĩa.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Every candidate is required to develop solutions for tough questions to ensure they are qualified for the job.

A

is required

B

for

C

to ensure

D

are qualified

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Động từ require dùng cấu trúc require somebody to do something.

Vì vậy, cụm đúng là required to develop, không phải required for develop.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: for → to. A đúng vì Every candidate là chủ ngữ số ít nên dùng is; C đúng vì diễn tả mục đích; D đúng vì they đi với are.

Đáp án: B — for sai cấu trúc, cần đổi thành to sau required.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Either of Lan’s colleagues could come to her birthday party. They were both busy.

A

Either

B

Lan’s colleagues

C

to

D

They

Lời giải

Bước 1: Xét nghĩa câu

“They were both busy” cho biết cả hai người đều bận, nên không ai có thể đến dự tiệc.

Either mang nghĩa một trong hai người, trái với ngữ cảnh; từ đúng là Neither.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: Either → Neither, tạo câu “Neither of Lan’s colleagues could come to her birthday party.” B, C, D đúng vì “Lan’s colleagues” phù hợp với “They”, “come to” đúng cấu trúc, và “They” thay thế cho hai đồng nghiệp.

Đáp án: A — Either phải đổi thành Neither vì cả hai đồng nghiệp đều bận.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

With the deadline approaching, I need to get the reports to be finalized by tomorrow afternoon.

A

With

B

approaching

C

the

D

to be finalized

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Động từ get ở đây diễn tả việc khiến hoặc thu xếp để các báo cáo được hoàn thành.

Vì vậy, cấu trúc phù hợp là get the reports finalized.

Bước 2: Sửa phần sai

Thay to be finalized bằng finalized để câu đúng cấu trúc.

Câu đúng dùng get the reports finalized by tomorrow afternoon.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. to be finalized → finalized; A, B, C không sai vì lần lượt dùng đúng With + noun + V-ing, V-ing bổ sung nghĩa cho the deadline và mạo từ the chỉ thời hạn cụ thể.

Cụm get the reports to be finalized không tự nhiên và sai cấu trúc trong trường hợp này.

Đáp án: D — to be finalized sai; sửa thành finalized theo cấu trúc get + object + past participle.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The farmers are able to working better than they did last year thanks to the advancement of farming techniques.

A

are

B

to working

C

did

D

advancement

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Sau cấu trúc be able to, động từ phải ở dạng nguyên mẫu có to.

Bước 2: Sửa lỗi

Cụm are able to working sai ngữ pháp; sửa thành are able to work.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: . A, C, D đúng vì lần lượt The farmers đi với are, they did last year dùng đúng trong so sánh, và the advancement of farming techniques là cụm đúng.

Đáp án: B — to working sai sau be able to; sửa thành to work.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánADCBBABADB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 28 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study