Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 27 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

“Vào mặt trận lúc mùa ve đang kêu

Dẫu hòn bi lăn hết vòng tuổi nhỏ

Trong những ba lô kia ai dám bảo là không có

Một hai ba giọng hát chú ve kim?”

(Vào mặt trận lúc mùa ve đang kêu, Hoàng Nhuận Cầm)

Nội dung của văn bản trên là gì?

A

Kỉ niệm tuổi thơ của người lính.

B

Kí ức chiến tranh của người lính.

C

Ước mơ thanh bình của bao người lính.

D

Ý chí quyết tâm của người lính.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tóm tắt chủ đề chính của đoạn thơ, không phải nêu một chi tiết.

Bước 2: Nhận diện từ khóa

Các hình ảnh "mùa ve đang kêu", "hòn bi lăn hết vòng tuổi nhỏ", "ba lô", "giọng hát chú ve kim" gợi trò chơi và kí ức tuổi thơ.

Đặt trong bối cảnh người lính, đoạn thơ mang âm điệu hoài niệm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp với những hình ảnh trẻ con và cảm xúc hồi tưởng về tuổi thơ của người lính. B, C, D sai vì lần lượt không có yếu tố hiện thực chiến tranh, không thể hiện ước mơ thanh bình và không có ngôn ngữ chỉ ý chí quyết tâm.

Đáp án: A — Kỉ niệm tuổi thơ của người lính, qua những hình ảnh mùa ve, hòn bi và giọng hát chú ve kim.

Câu 2

Chi tiết “Ngọc Hoàng mới gạn lấy chất trong, tinh túy rồi nặn ra một giống vật khác công phu hơn” có nghĩa là gì?


“Đây nói chuyện Ngọc Hoàng, từ lúc mọi công việc kiến thiết vũ trụ đã xong mới bắt đầu nghĩ đến chuyện sáng tạo ra vạn vật. Không hiểu Ngọc Hoàng làm như thế nào nhưng chỉ nghe nói rằng ông ta trước hết dùng những chất cặn còn sót lại trong trời đất, nặn ra đủ mọi giống vật từ những con to lớn như voi, tê ngưu, cọp đến những vật bé tí như sâu, kiến, bò, trùng, v.v… Sau đó, Ngọc Hoàng mới gạn lấy chất trong, tinh túy rồi nặn ra một giống vật khác công phu hơn. Đó là loài người. Và cũng vì thế mà người ta khôn hơn vạn vật.”


(Nguyễn Đổng Chi, Mười hai bà mụ)

A

Loài người là giống loài được sáng tạo một cách công phu từ chất trong, tinh túy.

B

Loài người là giống loài được tạo ra sau cùng và đồng chất với mọi loài, mọi vật.

C

Loài người là một hợp chất trong lành và tinh túy giống như mọi loài, mọi vật.

D

Loài người là sự sáng tạo thông thái của Ngọc Hoàng từ những chất còn sót lại.

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa chi tiết

Đoạn văn khẳng định loài người được tạo ra từ "chất trong, tinh túy" và được nặn công phu hơn các loài vật khác.

Điều này giải thích vì sao con người "khôn hơn vạn vật".

Bước 2: Đối chiếu phương án

A đúng vì nêu đủ chất liệu và cách sáng tạo loài người. B, C, D sai vì lần lượt cho rằng con người đồng chất với mọi loài, chất tinh túy giống mọi loài, hoặc được tạo từ chất cặn còn sót lại.

Đáp án: A — Loài người được tạo ra công phu từ chất trong, tinh túy nên khôn hơn vạn vật.

Câu 3

Xác định thể thơ của văn bản sau.


“Anh về quê cũ: thôn Vân

Sau khi đã biết phong trần ra sao.

Từ nay lại tắm ao đào

Rượu dâu nhà cất, thuốc lào nhà phơi.

Giang hồ sót lại mình tôi

Quê người đắng khói, quê người cay men.

Nam Kỳ rồi lại Cao Miên

Tắm trong một cái biển tiền người ta...

Biển tiền, ôi biển bao la

Mình không bẩn được vẫn là tay không...”


(Nguyễn Bính, Anh về quê cũ)

A

Thơ tự do

B

Lục bát

C

Thất ngôn xen lục ngôn

D

Thất ngôn bát cú

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Các dòng thơ đi theo từng cặp: câu chữ nối với câu chữ, đúng đặc trưng lục bát.

Bước 2: Kiểm tra vần

Vần “Vân” hiệp với “trần”; “đào” hiệp với “lào”; “tôi” vần với “người”.

Bài thơ sử dụng nhịp lục bát chuẩn, đầy đủ vần điệu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Các phương án A, C, D sai vì bài thơ không tự do, không pha trộn thất ngôn–lục ngôn và không theo kết cấu câu chữ, niêm luật Đường thi.

Đáp án: B — Văn bản có cấu trúc câu chữ xen câu chữ và vần nối tiếp đặc trưng của thể lục bát.

Câu 4

Xác định thể thơ của đoạn thơ trên?

"Ngọc thiện trân tu đã đủ mùi,
Gia hào thêm có cỗ đầu người.
Nem công chả phượng còn thua béo,
Thịt gấu gân lân hẳn kém tươi.
Cá lối Lộc minh so cũng một,
Vật bày thỏ thủ bội hơn mười.
Kìa kìa ngon ngọt tày vai lợn,
Tráng sĩ như Phàn tiếng để đời!"

(Nguyễn Biểu, Ăn cỗ đầu người)

A

Ngũ ngôn bát cú

B

Ngũ ngôn tứ tuyệt

C

Thất ngôn bát cú

D

Thất ngôn tứ tuyệt

Lời giải

Bước 1: Xác định số câu, số chữ

Đoạn thơ có đúng câu, mỗi câu chữ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C: Thất ngôn bát cú. A, B, D sai vì lần lượt không đúng số chữ, sai cả số câu và số chữ, hoặc chỉ có câu.

Đáp án: C — Thất ngôn bát cú vì đoạn thơ có câu, mỗi câu chữ.

Câu 5

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Việc nói chuyện với Francis cho tôi cảm giác đang chìm từ từ xuống đáy đại dương. Nó là đứa bé đáng chán nhất tôi từng gặp. Vì nó sống ở Mobile, nó không thể thông tin về tôi cho ban giám hiệu trường, nhưng tìm cách nói mọi thứ nó biết cho bác Alexandra, rồi bà lại kể hết cho bố Atticus nghe, ông hoặc quên nó hoặc trách mắng tôi, tùy theo cái gì đánh vào trí tưởng tượng của ông. Nhưng lần duy nhất tôi từng nghe bố Atticus nói chuyện gay gắt với người khác là khi có lần tôi nghe ông nói, 'Chị à, em làm điều tốt nhất trong khả năng mình cho chúng!' Chuyện lần đó có liên quan đến việc tôi cứ mặc bộ áo liền quần suốt."

(Harper Lee, Giết Con Chim Nhại)


Dựa vào đoạn văn trên, điều nào dưới đây không được nhắc đến về nhân vật Francis?

A

Francis là một đứa trẻ sống ở Mobile.

B

Francis thông báo tất cả mọi chuyện cho bác Alexandra.

C

Francis thường xuyên bị bố Atticus trách mắng.

D

Francis là nhân vật khiến người kể chuyện cảm thấy chán nản.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Đề hỏi thông tin không được nhắc đến về Francis, nên cần tìm phương án không có căn cứ trong đoạn trích.

Bước 2: Đối chiếu thông tin

Đoạn trích nêu Francis sống ở Mobile, kể mọi chuyện cho bác Alexandra và khiến người kể cảm thấy chán nản.

Bố Atticus chỉ trách mắng người kể chuyện tùy việc ông nghe được, không phải Francis.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì thông tin Francis thường xuyên bị bố Atticus trách mắng không được nhắc đến; A, B, D không chọn vì lần lượt có chi tiết Francis sống ở Mobile, kể mọi chuyện cho bác Alexandra và là đứa bé đáng chán.

Đáp án: C — Đoạn trích không nói bố Atticus thường xuyên trách mắng Francis.

Câu 6

Trong câu “Nói vậy thôi, chứ chưa chắc đúng”, từ “chứ” chủ yếu dùng để:

A

Tăng mức độ khẳng định cho ý vừa nêu.

B

Điều chỉnh mức độ cam kết với ý vừa nêu.

C

Chuyển sang trình bày nguyên nhân sự việc.

D

Mở rộng ý theo hướng bổ sung thông tin.

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

Từ “chứ” xuất hiện sau ý nói ban đầu và trước phần “chưa chắc đúng”.

Bước 2: Nhận diện chức năng

Cấu trúc “Nói vậy thôi, chứ...” làm giảm mức độ khẳng định của phần trước, thể hiện người nói điều chỉnh cam kết.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì “chứ” ở đây không tăng khẳng định, không nêu nguyên nhân và không bổ sung thông tin trung tính.

Đáp án: B — “Chứ” kết hợp với “chưa chắc đúng” để giảm mức độ khẳng định của ý vừa nêu.

Câu 7

“Tôi hát bài hát về cố hương tôi

Trong ánh sáng đèn dầu

Ngọn đèn đó ông bà tôi để lại

Đẹp và buồn hơn tất cả những ngọn đèn

Thuở tôi vừa sinh ra

Mẹ đã đặt ngọn đèn trước mặt tôi

Để tôi nhìn mặt đèn mà biết buồn, biết yêu và biết khóc”.

(Nguyễn Quang Thiều, Bài hát về cố hương)

Dòng nào dưới đây không thể hiện ý nghĩa biểu đạt của hình ảnh “ánh sáng đèn dầu” trong đoạn thơ trên?

A

Ánh sáng của không gian ấu thơ.

B

Ánh sáng của không gian gia đình.

C

Ánh sáng của thời gian ký ức.

D

Ánh sáng của quá khứ đau thương, mất mát.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Các chi tiết “thuở tôi vừa sinh ra”, “mẹ”, “ông bà” gợi không khí ấu thơ và gia đình.

“Bài hát về cố hương”, cùng sắc thái “đẹp và buồn”, gợi ký ức, hoài niệm.

Bước 2: Khái quát ý nghĩa hình ảnh

“Ánh sáng đèn dầu” là biểu tượng của không gian ấu thơ, không gian gia đình và thời gian ký ức.

Hình ảnh mang nỗi buồn hoài niệm, không gợi trực tiếp tổn thương hay mất mát.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì “quá khứ đau thương, mất mát” là ý nghĩa mạnh, không được đoạn thơ nhắc đến; A, B, C phù hợp lần lượt với các chi tiết về ấu thơ, gia đình và ký ức.

Đáp án: D — hình ảnh “ánh sáng đèn dầu” gợi ấu thơ, gia đình và ký ức, không biểu đạt quá khứ đau thương, mất mát.

Câu 8

“Tôi tự hỏi: Có cái gì đơn giản hơn sự thật? Và có gì dễ biến mất hơn sự thật?

Bàn tay là thật - nhưng cái bắt tay có thể là giả dối.

Đôi mắt là thật - nhưng giọt nước mắt có thể là giả dối.

Trình độ là thật - nhưng bằng cấp có thể là giả dối.

Cái thật có giá trị tự thân, nhưng cái giả dối mang lại nhiều lợi ích hơn.”

(Nói thật để làm gì, Gia Hiền).

Dòng nào dưới đây chứa các biện pháp tu từ xuất hiện trong văn bản trên?

A

Phép điệp, so sánh, ẩn dụ.

B

Phép điệp, ẩn dụ, liệt kê.

C

Phép điệp, câu hỏi tu từ, so sánh.

D

Phép điệp, câu hỏi tu từ, tương phản.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc văn bản

Câu mở đầu là những câu hỏi không mong đợi câu trả lời trực tiếp.

Các câu sau lặp cấu trúc “X là thật - nhưng Y có thể là giả dối”.

Bước 2: Xác định biện pháp tu từ

Phép điệp thể hiện qua cụm “là thật” trong các câu “Bàn tay là thật”, “Đôi mắt là thật”, “Trình độ là thật”.

Câu hỏi mở đầu là câu hỏi tu từ; cấu trúc “A là thật - nhưng B có thể là giả dối” tạo tương phản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

D đúng vì gồm phép điệp, câu hỏi tu từ và tương phản. A, B, C sai vì lần lượt không có so sánh, không có ẩn dụ và thay tương phản bằng so sánh.

Đáp án: D — văn bản có phép điệp “là thật”, câu hỏi tu từ và sự tương phản giữa “thật” với “giả dối”.

Câu 9

Quan điểm chính của tác giả trong đoạn trích là gì?

"Kể từ bây giờ
Đừng vì người khác bảo hay,
Đừng vì bạn bè mình nhiều người làm mà làm theo,
Đừng sống như một con cá tuế, di chuyển theo bầy đàn từ bên này sang bên kia.
Hãy xây dựng ý kiến chủ quan của mình
Và trở thành người sáng tạo, tạo nên xu hướng mới.
Hãy phá vỡ những hình mẫu quen thuộc cứng nhắc đi."

(Hae Min, Bước Chậm Lại Giữa Thế Gian Vội Vã)

A

Khuyến khích con người sống theo ý kiến của số đông để cảm thấy an toàn.

B

Đề cao tính cá nhân, sáng tạo và khuyến khích con người phá vỡ lối sống quen thuộc.

C

Phản đối sự thay đổi và yêu cầu con người tuân thủ các giá trị truyền thống.

D

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hòa nhập với cộng đồng để tránh cô lập.

Lời giải

Bước 1: Khái quát nội dung đoạn trích

Đoạn trích khuyên người đọc sống thật với chính mình, không chạy theo đám đông hay sự áp đặt từ người khác.

Bước 2: Xác định từ khóa trọng tâm

Các cụm từ “ý kiến chủ quan”, “sáng tạo”, “phá vỡ những hình mẫu quen thuộc” nhấn mạnh tính cá nhân, sự đổi mới và thoát khỏi lối mòn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì lần lượt trái với lời khuyên không chạy theo số đông, lời kêu gọi thay đổi và sự đề cao cá tính, khác biệt.

Đáp án: B — Đoạn trích đề cao tính cá nhân, sáng tạo và khuyến khích phá vỡ lối sống quen thuộc.

Câu 10

Đoạn thơ thứ ba thể hiện nội dung gì?

"

Bất chợt đêm trăng mất điện

Vỏng lên tiếng kêu hoài nhớ ngọn đèn dầu

Người xa xứ hỏi con đường cũ:

"Làng ta đang ở đâu"

 

Làng ta đang ở đâu!

Đêm Trung thu nào thấy bóng đá

Mái đình trùng tu đổi màu rêu cũ

Mẹ về chợ, mở rau trong rổ nhựa

Bả lên chùa, phẩm oản gói ni lông

Vịt siêu trứng không mò cua bắt ốc

Gả gia công không nhặt thóc đống rơm

Con ếch, con lươn lên hàng đặc sản

Con cả cuống cay nơi khách sạn thị thành.

 

Làng tôi năm hai nghìn

Bao dập dồn hiện đại

Những đám rước bóng điện mở điện nhạt

Những đám tang không chống gây giật lùi

Bao ngỡ ngàng xuôi ngược

Tuổi mẫu giáo thi nhau làm sinh nhật

Tuổi cổ lai hy xây một trước cho mình

Bao đổi thay kỳ dị

Cô thợ cấy đấu cờ trên màn hình điện tử

Bác thợ củy hút thuốc lào mê bản tin quốc tế

Cả làng sôi lên cùng trái bóng châu Âu.

Làng tôi đang về đâu

Quê hương xưa hàng ngày thành khách lạ

Dân làng xưa không còn là người cũ

Bờ tre đổi hình

Ao làng đổi bóng

Nỗi nhớ xa quê cũng thay đổi bóng hình.

 

Làng tôi năm hai nghìn

Người về quê cầm tiếng ô tô tìm chùm khế ngọt

Lạc vào vườn nhãn năm hoa

Lạc vào vườn hồng không hạt

Đêm hai nghìn sáng bừng nước mắt

Giọt lệ lăn về đâu!

"

 

(Rút trong tập thơ "Hạt gạo đồng trời" của Nguyễn Tấn Việt)

A

Nỗi buồn của tác giả trước đổi thay

B

Những thay đổi của ngôi làng

C

Sự phấn khởi của trẻ con trong thời đại mới

D

Xã hội hiện đại đầy đủ tiện nghi

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nội dung

Đoạn thơ mô tả sự biến đổi của ngôi làng xưa.

Các hình ảnh thể hiện sự chuyển đổi từ truyền thống sang hiện đại.

Bước 2: Xác định chi tiết tiêu biểu

Bóng đèn điện, chợ, màn hình điện tử và khách sạn thị thành cho thấy sự thay đổi theo thời gian.

Các câu “Quê hương xưa hàng ngày thành khách lạ”, “Bờ tre đổi hình, ao làng đổi bóng” nhấn mạnh sự đổi thay của quê hương.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: Những thay đổi của ngôi làng. A, C, D sai vì lần lượt chỉ nhấn mạnh nỗi buồn, trẻ con hoặc sự đầy đủ tiện nghi, không bao quát nội dung đoạn thơ.

Đáp án: B — Đoạn thơ tập trung mô tả những biến đổi của ngôi làng qua sự đối lập giữa truyền thống và hiện đại.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánAABCCBDDBB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 27 — Tiếng Việt môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study