Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 25 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I think Jacy ______ the championship in this competition.

A

is going to win

B

win

C

wins

D

will win

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Câu cần diễn tả nhận định của người nói về việc Jacy giành chức vô địch trong tương lai.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Không có kế hoạch hoặc dấu hiệu rõ ràng; đây là một dự đoán chung.

Vì vậy, dùng cấu trúc I think + S + will + V nguyên mẫu: will win.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. will win; A. is going to win tuy đúng ngữ pháp nhưng thiên về kế hoạch hoặc bằng chứng, B. win sai vì thiếu chia động từ, còn C. wins không phù hợp với dự đoán về một sự kiện tương lai đơn lẻ.

Đáp án: D — will win phù hợp để diễn tả một dự đoán chung sau I think.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The environmental group conducted a study that showed ______ of plastic waste accumulates in the ocean each year.

A

a large amount

B

a wide range

C

a majority of

D

a large number

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một cụm danh từ chỉ lượng làm chủ ngữ cho động từ accumulates.

Plastic waste là danh từ không đếm được.

Bước 2: Áp dụng quy tắc

Cụm a large amount of dùng với danh từ không đếm được.

Vì vậy, a large amount of plastic waste phù hợp về ngữ pháp và nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. a large amount; B sai vì a wide range of chỉ sự đa dạng, C không tự nhiên với plastic waste và thường dùng cho tập hợp, D sai vì a large number of dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Đáp án: A. a large amount — dùng với danh từ không đếm được plastic waste.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The festival last night ______ in one of the most crowded cities in our country.

A

took up

B

took away

C

took place

D

took in

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Cụm thời gian “last night” yêu cầu động từ ở thì quá khứ.

Chủ ngữ là một lễ hội nên cần cụm động từ mang nghĩa “diễn ra” ở địa điểm đó.

Bước 2: Chọn cụm động từ

Cụm từ phù hợp là “take place”; ở quá khứ, dùng “took place”.

Câu hoàn chỉnh có nghĩa: Lễ hội tối qua đã diễn ra ở một trong những thành phố đông dân nhất nước ta.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. took place; A. took up, B. took away và D. took in lần lượt không mang nghĩa “diễn ra” trong ngữ cảnh này.

Đáp án: C — “took place” mang nghĩa “diễn ra” và phù hợp với thời gian quá khứ.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Listen! Someone ______ knocking at the door.

A

is

B

are

C

can

D

were

Lời giải

Bước 1: Xác định thì

Listen! cho biết hành động đang diễn ra ngay lúc nói.

Câu dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Bước 2: Chọn trợ động từ

Someone là chủ ngữ số ít nên dùng trước knocking.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: is, tạo thành câu đúng ngữ pháp và phù hợp ngữ cảnh.

B, C, D sai vì lần lượt không hợp với chủ ngữ số ít, không kết hợp trực tiếp với để tạo thì tiếp diễn, và dùng sai thì.

Đáp án: A. is — Someone là chủ ngữ số ít trong thì hiện tại tiếp diễn.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I’m really looking forward to ______ from you.

A

hear

B

hearing

C

see

D

seeing

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Trong cụm look forward to, to là giới từ nên sau đó cần danh từ hoặc động từ thêm -ing.

Cụm from you gợi ý nghĩa nhận tin hoặc nhận liên lạc từ người nghe.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. hearing vì hearing from you diễn tả việc nhận tin từ bạn.

A. hear sai vì là động từ nguyên mẫu; C. see không phù hợp với collocation; D. seeing đúng dạng nhưng không phù hợp ngữ nghĩa với from you.

Đáp án: B. hearing — sau giới từ to dùng V-ing và hearing from you phù hợp về ngữ nghĩa.

Câu 6

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

Researchers from McGill University found that babies seem to like listening to each other rather than to adults, that may be why baby talk is such a universal tool among parents.

A

to like

B

each other

C

that

D

among

Lời giải

Bước 1: Nhận diện mệnh đề

Cụm sau dấu phẩy là mệnh đề giải thích bổ sung, không phải mệnh đề quan hệ xác định.

Bước 2: Chọn từ nối đúng

Sau dấu phẩy, từ nối đúng là which; that thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định và không đứng sau dấu phẩy.

Câu đúng dùng: ..., which may be why baby talk is such a universal tool among parents.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: that → which. A đúng với cấu trúc seem to + động từ, B đúng trong listening to each other để chỉ hành động tương hỗ, D đúng trong cụm among parents.

Đáp án: C — that sai vì sau dấu phẩy trong mệnh đề giải thích bổ sung phải dùng which.

Câu 7

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

When my family went to the park, we noticed that we have left our tickets at home.

A

When

B

went

C

noticed

D

have left

Lời giải

Bước 1: Xác định mốc thời gian

Các hành động “went” và “noticed” đều diễn ra trong quá khứ.

Hành động để quên vé xảy ra trước hành động nhận ra.

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Hành động xảy ra trước trong quá khứ cần dùng quá khứ hoàn thành.

Vì vậy, “have left” được sửa thành “had left”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. “have left” sai vì không phù hợp với thứ tự thời và phải sửa thành “had left”; A, B, C đúng vì lần lượt là liên từ thời gian, động từ quá khứ đơn và động từ chính ở quá khứ đơn.

Đáp án: D — “have left” phải sửa thành “had left” vì hành động để quên vé xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Câu 8

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

From the 1960s, an increasing number of critical thinkers began to question the assumption that the family is necessarily a beneficial institution.

A

number of

B

to

C

is

D

a

Lời giải

Bước 1: Xác định thì chính

Động từ chính là began, thuộc thì quá khứ.

Bước 2: Sửa thì mệnh đề phụ

Mệnh đề sau assumption diễn đạt niềm tin cùng thời với began nên dùng quá khứ.

Vì vậy, is sửa thành was.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng: is → was. A, B, D không sai vì lần lượt đúng với an increasing number of + danh từ số nhiều, began to question và a beneficial institution.

Đáp án: C — is → was để thống nhất thì với began trong mệnh đề chính.

Câu 9

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

Contestants be advised! Sixty minutes are the maximum time allowed for the competition.

A

sixty minutes

B

are

C

time

D

allowed

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

“Sixty minutes” chỉ một khoảng thời gian được xem như một đơn vị, nên là danh từ số ít.

Bước 2: Chọn động từ phù hợp

Động từ phải chia số ít: “Sixty minutes is the maximum time allowed for the competition.”

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. “are” sai vì phải đổi thành “is”; A, C, D đúng vì lần lượt là chủ ngữ chỉ khoảng thời gian, bổ ngữ danh từ và phân từ quá khứ trong cụm “time allowed”.

Đáp án: B — “are” phải đổi thành “is” vì “sixty minutes” được xem như một đơn vị thời gian số ít.

Câu 10

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

I don’t think students who are timid in high school will continue to be shy throughout their lives, aren’t they?

A

don’t think

B

to be

C

throughout

D

aren’t they

Lời giải

Bước 1: Xác định câu hỏi đuôi

Mệnh đề chính là câu khẳng định ở thì tương lai, dùng trợ động từ will.

Vì vậy, câu hỏi đuôi phải ở dạng phủ định của will: won’t they?

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. aren’t they? và sửa thành won’t they?; A. don’t think đúng vì giới thiệu mệnh đề phụ, B. to be đúng trong continue to be, còn C. throughout phù hợp trong throughout their lives.

aren’t they? sai vì dùng trợ động từ be ở hiện tại, không phù hợp với thì tương lai của mệnh đề chính.

Đáp án: D — aren’t they? sai vì phải dùng câu hỏi đuôi phủ định của will là won’t they?
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDACABCDCBD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 25 — Tiếng Anh môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study