Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 23 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Jane was careful. She didn’t start the test until she ____ all the instructions.

A

read

B

reads

C

had read

D

had been reading

Lời giải

Bước 1: Xác định thứ tự hành động

Jane đọc mọi hướng dẫn trước, rồi mới bắt đầu bài kiểm tra.

Bước 2: Chọn thì thích hợp

Hành động đọc xảy ra trước một hành động quá khứ nên dùng quá khứ hoàn thành.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là C. B, A sai vì lần lượt dùng hiện tại đơn và quá khứ đơn; D sai vì dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn, không phù hợp với hành động đã hoàn tất.

Đáp án: C — had read diễn tả hành động đọc đã hoàn tất trước khi Jane bắt đầu bài kiểm tra.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The organizers had to call ____ the concert because of insufficient attendance.

A

on

B

off

C

out

D

in

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Lượng người tham dự không đủ nên ban tổ chức phải hủy buổi hòa nhạc.

Cụm phù hợp là .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. nghĩa là hủy; A, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa kêu gọi, la lớn và gọi vào.

Đáp án: B — nghĩa là hủy buổi hòa nhạc.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Typhoon Yagi slammed Asia in August 2024 with ____ rain, causing severe flooding.

A

too much

B

too many

C

plentiful of

D

a large number of

Lời giải

Bước 1: Xác định loại danh từ

Rain nghĩa là mưa, thuộc danh từ không đếm được.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Với danh từ không đếm được, dùng cấu trúc danh từ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B sai vì dùng với danh từ đếm được số nhiều; C sai vì không có cấu trúc ; D sai vì dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Đáp án: A — đi với danh từ không đếm được .

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The weather today is ____ than yesterday, so you should wear a jacket if you go out.

A

cold

B

much cold

C

more cold

D

colder

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau động từ be và trước than cần một tính từ ở dạng so sánh hơn.

Bước 2: Đổi dạng tính từ

Cold là tính từ ngắn nên thêm đuôi -er.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn . sai vì chưa ở dạng so sánh; sai vì không dùng much cold; không phù hợp với quy tắc thông dụng của tính từ ngắn.

Đáp án: D — colder là dạng so sánh hơn đúng của cold.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

We need more ____ teachers to improve the quality of education.

A

qualify

B

qualified

C

qualifying

D

qualification

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Từ cần điền đứng trước danh từ teachers nên phải là tính từ.

Câu cần diễn tả những giáo viên có đủ năng lực.

Bước 2: Chọn từ đúng nghĩa

qualified là tính từ, nghĩa là có đủ năng lực, phù hợp với teachers.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. A, C, D sai vì lần lượt là động từ, phân từ hiện tại và danh từ; chúng không phù hợp về từ loại hoặc nghĩa.

Đáp án: B — qualified là tính từ, bổ nghĩa đúng cho teachers và mang nghĩa có đủ năng lực.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

My daughter is clever enough to solve difficult problems without any help whenever he has a test.

A

clever

B

solve

C

he

D

a

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ thay thế

Đại từ thay thế cho My daughter

chỉ nữ giới số ít nên phải dùng .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phải sửa thành để hòa hợp với ; A, B, D không sai vì lần lượt dùng đúng tính từ, động từ nguyên mẫu sau và mạo từ .

Đáp án: C — Đại từ không phù hợp với danh từ giống cái , phải đổi thành .

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Tom, like his father, are regularly encouraged by his doctor to exercise for at least 30 minutes a day to improve his overall health.

A

his father

B

are

C

to exercise

D

his overall health

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ chính

Bỏ cụm xen giữa “like his father”, chủ ngữ chính là “Tom”.

“Tom” là danh từ số ít nên cần động từ số ít.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: “are” phải sửa thành “is” để hòa hợp với “Tom”. A, C, D không sai vì lần lượt là cụm xen giữa, động từ nguyên mẫu sau “encouraged to”, và cụm chỉ mục đích.

Đáp án: B — “are” sai vì chủ ngữ “Tom” là số ít, phải dùng “is”.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

My cousin likes his classmate’s friends’, so he hopes to hang out with her soon.

A

classmate’s friends’

B

hopes

C

to hang

D

soon

Lời giải

Bước 1: Xác định chức năng cụm từ

Cụm cần dùng làm tân ngữ của likes, chỉ những người bạn của bạn cùng lớp.

Vì vậy, friends không mang nghĩa sở hữu.

Bước 2: Sửa dấu sở hữu

Sở hữu cách chỉ nằm ở classmate’s: bạn của người bạn cùng lớp.

Cụm đúng là classmate’s friends.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A sai vì thừa dấu phẩy trên cao sau friends; B, C, D sai vì hopes hòa hợp với chủ ngữ, hope đi với to hang out, và soon là trạng từ chỉ thời gian.

Đáp án: A — friends là tân ngữ của likes nên không dùng dấu sở hữu sau danh từ.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

What keep Emma and Liam together through tough times is deep respect for one another.

A

keep

B

tough times

C

deep respect

D

for one another

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Cụm bắt đầu bằng What là mệnh đề danh từ, giữ vai trò chủ ngữ của động từ is.

Bước 2: Kiểm tra hòa hợp

Mệnh đề What-clause được xem là số ít, nên động từ bên trong phải dùng keeps.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: keep phải sửa thành keeps để hòa hợp với chủ ngữ mệnh đề What. B, C, D sai vì lần lượt là cụm danh từ, cụm danh từ và cụm giới từ được dùng đúng.

Đáp án: A — “keep” phải sửa thành “keeps” vì mệnh đề bắt đầu bằng What là chủ ngữ số ít.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The blue car which a white stripe on the side is parked neatly in front of the house.

A

which

B

on the side

C

is parked

D

the house

Lời giải

Bước 1: Xác định mệnh đề quan hệ

Which thay cho danh từ chỉ vật và mở đầu mệnh đề quan hệ.

Mệnh đề này cần động từ để hoàn chỉnh.

Bước 2: Bổ sung động từ

Cụm đúng phải là which has a white stripe, vì the blue car có một sọc trắng.

Vì vậy, lỗi nằm ở vị trí A.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A — which cần đi cùng has; B, C, D sai vì on the side đúng vị trí, is parked đúng cấu trúc bị động, và the house đúng sau in front of.

Đáp án: A — mệnh đề quan hệ phải dùng which has a white stripe.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBADBCBAAA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 23 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study