Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Before you end your presentation, you need to run _____ all of the key points again.
over
into
about
with
Sau động từ "run" cần một giới từ để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh.
Ngữ cảnh yêu cầu hành động xem lại hoặc nhắc lại các ý chính.
"run over" + object có nghĩa là review hoặc briefly repeat, phù hợp với việc rà soát các ý chính trước khi kết thúc.
Chọn A. over. B, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa tình cờ gặp hoặc gặp vấn đề, chạy lung tung hoặc đi quanh, và tiếp tục theo hoặc ủng hộ một ý tưởng; không diễn tả việc xem lại nội dung.
Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
I hoped to see Andrew at the party, but he _____ before I arrived.
left
would leave
had left
had been leaving
“Before I arrived” cho biết Andrew rời đi trước khi người nói đến. Vì vậy, chỗ trống cần diễn tả hành động đã hoàn tất trước một mốc quá khứ khác.
Chọn C. had left theo cấu trúc Past Perfect. A. left chỉ dùng quá khứ đơn; B. would leave diễn tả tương lai trong quá khứ hoặc thói quen; D. had been leaving không phù hợp với hành động đơn điểm, đã hoàn tất như “rời đi”.
Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Grace writes the most inspiring song lyrics, but she can’t rap _____ her competitors.
as good as
as well as
better than
so good as
Câu diễn tả sự so sánh năng lực: cô ấy không rap tốt bằng các đối thủ.
Cần dùng cấu trúc so sánh bằng với trạng từ chỉ cách thức.
Chọn B. as well as: well là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ rap và phù hợp nghĩa câu.
A sai vì good là tính từ; C đúng ngữ pháp nhưng đổi nghĩa; D không tự nhiên trong cấu trúc này.
Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Laura wants to become a novelist, so she needs to learn skills of _____.
writing to create
writing and creating
written creativity
creative writing
Chỗ trống cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ lĩnh vực, loại kỹ năng.
Từ gợi ý "novelist" cho thấy cần kỹ năng viết hư cấu, kể chuyện và tưởng tượng.
Chọn D. "Creative writing" là cụm danh từ chỉ lĩnh vực viết sáng tạo, phù hợp với mục tiêu trở thành tiểu thuyết gia.
A, B, C lần lượt không phù hợp vì là cụm diễn đạt không tự nhiên, danh sách hành động không chỉ lĩnh vực chuyên môn, hoặc cụm từ khó hiểu không chỉ rõ kỹ năng viết hư cấu.
Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
A mukbang is an online show in which a host consumes _____ of food while interacting with the audience.
a large number
huge amounts
too much
many
Cụm cần hoàn thành là "consumes _____ of food".
"Food" là danh từ không đếm được.
Cần cụm chỉ lượng lớn đi kèm với danh từ không đếm được.
"Huge amounts of food" phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Chọn B. Huge amounts; A và D yêu cầu danh từ đếm được số nhiều, còn C thường đứng ngay trước danh từ như "too much food", không tự nhiên trong cấu trúc này.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
According to the statistics, only 10% of the volunteers is physically fit to participate in the next experiment.
statistics
is
participate in
experiment
Cụm chủ ngữ là of the volunteers; danh từ sau "of" là danh từ số nhiều.
Vì volunteers là số nhiều, động từ is phải đổi thành are.
B đúng vì is không hòa hợp với volunteers; A, C, D sai vì statistics dùng đúng, participate in đúng cấu trúc, và experiment phù hợp ngữ cảnh.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
Tom’s mother often goes to hospital on weekends to visit him since he had to go to hospital for treatment.
Tom’s
goes to hospital
had to
hospital for
Mẹ đến bệnh viện để thăm Tom, không phải để điều trị.
Với nghĩa thăm người bệnh, phải dùng .
Chọn B vì thiếu ; A đúng sở hữu, C đúng thì quá khứ, D đúng trong cụm .
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
Jane bought her car two years ago. I bought my car three years ago but mine still looks better than her.
bought
three years ago
mine
her
"mine" thay thế cho "my car", nên dùng đúng.
"her" phải xét xem có danh từ đứng sau hay không.
Sau "than", từ này thay thế cho "her car".
Vì không có danh từ theo sau, cần dùng đại từ sở hữu "hers".
Đáp án D — "her" phải sửa thành "hers"; A "bought" đúng thì quá khứ, B "three years ago" đúng trạng ngữ thời gian, C "mine" đúng đại từ sở hữu.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
She enjoys inviting friends to gather at her apartment and trying out new recipes together at weekends.
inviting
to gather
Không có lỗi ngữ pháp; A, B, C và D đều đúng.
recipes
Sau enjoy dùng động từ thêm -ing; inviting là đúng.
Cấu trúc invite friends to gather hoàn toàn chính xác.
inviting và trying out cùng là dạng V-ing, tạo cấu trúc song song.
trying out new recipes cũng dùng đúng cụm động từ và danh từ.
Không có phương án nào sai: A đúng vì sau enjoy dùng V-ing; B đúng vì invite đi với someone + to V; C đúng vì try out dùng đúng dạng V-ing; D đúng vì recipes là danh từ phù hợp.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
One of the most important things my mentor taught me is not to stress over minor every day problems.
the most
is
to stress over
every day
Từ cần bổ nghĩa cho danh từ problems phải là tính từ.
Vì vậy, dùng everyday để diễn tả những vấn đề thường nhật.
Chọn D — every day phải sửa thành everyday; A đúng với cấu trúc so sánh nhất, B đúng vì chủ ngữ one số ít, C đúng với cụm to stress over.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | B | D | B | B | B | D | C | D |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài