Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 22 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Before you end your presentation, you need to run _____ all of the key points again.

A

over

B

into

C

about

D

with

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau động từ "run" cần một giới từ để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh.

Ngữ cảnh yêu cầu hành động xem lại hoặc nhắc lại các ý chính.

Bước 2: Áp dụng ngữ cảnh

"run over" + object có nghĩa là review hoặc briefly repeat, phù hợp với việc rà soát các ý chính trước khi kết thúc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. over. B, C, D sai vì lần lượt mang nghĩa tình cờ gặp hoặc gặp vấn đề, chạy lung tung hoặc đi quanh, và tiếp tục theo hoặc ủng hộ một ý tưởng; không diễn tả việc xem lại nội dung.

Đáp án: A — "run over" có nghĩa là xem lại hoặc nhắc lại ngắn gọn các ý chính.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I hoped to see Andrew at the party, but he _____ before I arrived.

A

left

B

would leave

C

had left

D

had been leaving

Lời giải

Bước 1: Xác định thứ tự hành động

“Before I arrived” cho biết Andrew rời đi trước khi người nói đến. Vì vậy, chỗ trống cần diễn tả hành động đã hoàn tất trước một mốc quá khứ khác.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. had left theo cấu trúc Past Perfect. A. left chỉ dùng quá khứ đơn; B. would leave diễn tả tương lai trong quá khứ hoặc thói quen; D. had been leaving không phù hợp với hành động đơn điểm, đã hoàn tất như “rời đi”.

Đáp án: C. had left — diễn tả hành động hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Grace writes the most inspiring song lyrics, but she can’t rap _____ her competitors.

A

as good as

B

as well as

C

better than

D

so good as

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Câu diễn tả sự so sánh năng lực: cô ấy không rap tốt bằng các đối thủ.

Cần dùng cấu trúc so sánh bằng với trạng từ chỉ cách thức.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. as well as: well là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ rap và phù hợp nghĩa câu.

A sai vì good là tính từ; C đúng ngữ pháp nhưng đổi nghĩa; D không tự nhiên trong cấu trúc này.

Đáp án: B. as well as — dùng trạng từ well trong cấu trúc so sánh bằng để bổ nghĩa cho động từ rap.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Laura wants to become a novelist, so she needs to learn skills of _____.

A

writing to create

B

writing and creating

C

written creativity

D

creative writing

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ lĩnh vực, loại kỹ năng.

Từ gợi ý "novelist" cho thấy cần kỹ năng viết hư cấu, kể chuyện và tưởng tượng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. "Creative writing" là cụm danh từ chỉ lĩnh vực viết sáng tạo, phù hợp với mục tiêu trở thành tiểu thuyết gia.

A, B, C lần lượt không phù hợp vì là cụm diễn đạt không tự nhiên, danh sách hành động không chỉ lĩnh vực chuyên môn, hoặc cụm từ khó hiểu không chỉ rõ kỹ năng viết hư cấu.

Đáp án: D — "creative writing" là cụm danh từ chỉ lĩnh vực viết sáng tạo, phù hợp với mục tiêu trở thành tiểu thuyết gia.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

A mukbang is an online show in which a host consumes _____ of food while interacting with the audience.

A

a large number

B

huge amounts

C

too much

D

many

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ

Cụm cần hoàn thành là "consumes _____ of food".

"Food" là danh từ không đếm được.

Bước 2: Chọn cụm chỉ lượng

Cần cụm chỉ lượng lớn đi kèm với danh từ không đếm được.

"Huge amounts of food" phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Huge amounts; A và D yêu cầu danh từ đếm được số nhiều, còn C thường đứng ngay trước danh từ như "too much food", không tự nhiên trong cấu trúc này.

Đáp án: B — "huge amounts of food" phù hợp với danh từ không đếm được và ngữ cảnh chỉ lượng lớn thức ăn.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

According to the statistics, only 10% of the volunteers is physically fit to participate in the next experiment.

A

statistics

B

is

C

participate in

D

experiment

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Cụm chủ ngữ là of the volunteers; danh từ sau "of" là danh từ số nhiều.

Bước 2: Sửa động từ

Vì volunteers là số nhiều, động từ is phải đổi thành are.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng vì is không hòa hợp với volunteers; A, C, D sai vì statistics dùng đúng, participate in đúng cấu trúc, và experiment phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: B — Động từ phải là are vì volunteers là danh từ số nhiều.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Tom’s mother often goes to hospital on weekends to visit him since he had to go to hospital for treatment.

A

Tom’s

B

goes to hospital

C

had to

D

hospital for

Lời giải

Bước 1: Xác định mục đích

Mẹ đến bệnh viện để thăm Tom, không phải để điều trị.

Bước 2: Kiểm tra mạo từ

Với nghĩa thăm người bệnh, phải dùng .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì thiếu ; A đúng sở hữu, C đúng thì quá khứ, D đúng trong cụm .

Đáp án: B — Cần sửa thành vì mẹ đến thăm Tom.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Jane bought her car two years ago. I bought my car three years ago but mine still looks better than her.

A

bought

B

three years ago

C

mine

D

her

Lời giải

Bước 1: Xác định từ sở hữu

"mine" thay thế cho "my car", nên dùng đúng.

"her" phải xét xem có danh từ đứng sau hay không.

Bước 2: Kiểm tra vai trò từ

Sau "than", từ này thay thế cho "her car".

Vì không có danh từ theo sau, cần dùng đại từ sở hữu "hers".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án D — "her" phải sửa thành "hers"; A "bought" đúng thì quá khứ, B "three years ago" đúng trạng ngữ thời gian, C "mine" đúng đại từ sở hữu.

Đáp án: D — dùng đại từ sở hữu "hers" thay cho "her" trong cụm "her car".

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

She enjoys inviting friends to gather at her apartment and trying out new recipes together at weekends.

A

inviting

B

to gather

C

Không có lỗi ngữ pháp; A, B, C và D đều đúng.

D

recipes

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra enjoy

Sau enjoy dùng động từ thêm -ing; inviting là đúng.

Bước 2: Kiểm tra invite

Cấu trúc invite friends to gather hoàn toàn chính xác.

Bước 3: Kiểm tra cụm song song

inviting và trying out cùng là dạng V-ing, tạo cấu trúc song song.

trying out new recipes cũng dùng đúng cụm động từ và danh từ.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Không có phương án nào sai: A đúng vì sau enjoy dùng V-ing; B đúng vì invite đi với someone + to V; C đúng vì try out dùng đúng dạng V-ing; D đúng vì recipes là danh từ phù hợp.

Đáp án: Không có phương án đúng — câu đã cho sử dụng đúng toàn bộ cấu trúc ngữ pháp.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

One of the most important things my mentor taught me is not to stress over minor every day problems.

A

the most

B

is

C

to stress over

D

every day

Lời giải

Bước 1: Xác định từ bổ nghĩa

Từ cần bổ nghĩa cho danh từ problems phải là tính từ.

Vì vậy, dùng everyday để diễn tả những vấn đề thường nhật.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D — every day phải sửa thành everyday; A đúng với cấu trúc so sánh nhất, B đúng vì chủ ngữ one số ít, C đúng với cụm to stress over.

Đáp án: D — Dùng everyday vì từ này là tính từ bổ nghĩa cho danh từ problems.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánACBDBBBDCD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài