Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 18 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The agreement between the two companies is becoming _______ as they struggle to compromise on key issues.

A

bader and bader

B

from bad to worse

C

more bad and bad

D

worse and worse

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau “becoming” cần cụm tính từ diễn tả sự thay đổi tăng dần.

Bước 2: Đổi sang dạng so sánh

“Bad” có dạng so sánh hơn bất quy tắc là “worse”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: “worse and worse”, đúng cấu trúc so sánh kép. A sai vì “bader” không tồn tại; B là thành ngữ “từ xấu đến tệ hơn” nhưng không phù hợp sau “becoming”; C sai vì dùng sai cấu trúc và dạng so sánh.

Đáp án: D — “worse and worse” là dạng so sánh kép đúng của “bad”.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The documentary about climate change is _______ famous, having been shown in many countries.

A

nationally

B

national

C

nation

D

nationalism

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Famous là tính từ, nên cần một trạng từ bổ nghĩa.

Bước 2: Chọn từ phù hợp

Nationally là trạng từ, tạo thành cụm nationally famous.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt là tính từ, danh từ và danh từ, không phù hợp để bổ nghĩa trực tiếp cho tính từ famous.

Đáp án: A — nationally là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ famous.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The recent changes in the law will result ______ a decrease in crime rates.

A

in

B

on

C

from

D

for

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Câu muốn nói những thay đổi trong luật sẽ dẫn đến việc giảm tỉ lệ tội phạm.

Sau result là kết quả nên dùng cụm result in.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. in vì result in có nghĩa là dẫn đến; B. on, C. from, D. for sai vì không tạo thành cụm cố định phù hợp trong câu.

Đáp án: A — result in có nghĩa là dẫn đến một kết quả.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

While exploring the historic site, they remembered that they _______ it during their last trip.

A

visited

B

would visit

C

were visiting

D

had visited

Lời giải

Bước 1: Xác định thứ tự thời gian

Họ nhớ lại việc đã tham quan địa điểm trong chuyến đi trước.

Việc tham quan xảy ra trước thời điểm họ nhớ lại.

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Dùng quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước: had visited.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. had visited vì diễn tả việc đã tham quan trước thời điểm nhớ lại; A sai vì dùng quá khứ đơn, B sai vì diễn tả tương lai trong quá khứ, C sai vì diễn tả hành động đang diễn ra.

Đáp án: D — had visited phù hợp vì hành động tham quan xảy ra trước thời điểm họ nhớ lại.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Grilled fish is _____ specialities in this coastal area. I have to taste it.

A

in many of

B

one of many

C

among a lot

D

one out of

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Câu cần diễn đạt: cá nướng là một trong nhiều đặc sản của vùng này.

Cấu trúc phù hợp là one of many specialities.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: one of many tạo thành cụm đúng với specialities.

A, C, D sai vì lần lượt dùng in many of không phù hợp, among a lot thiếu cấu trúc, và one out of không hợp nghĩa trong câu.

Đáp án: B — one of many là cấu trúc đúng, nghĩa là một trong nhiều đặc sản.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your
choice on your answer sheet.

I ate the loaf of bread for breakfast, but it kept me going until the late afternoon.

A

the

B

for breakfast

C

kept

D

late

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra mạo từ

Từ the ngụ ý đã biết rõ hoặc đã nhắc tới một chiếc bánh mì cụ thể.

Câu độc lập không có ngữ cảnh xác định trước nên cần đổi the thành a.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. the → a. B, C, D đúng vì lần lượt là cụm chỉ thời gian tự nhiên, động từ trong cụm kept me going phù hợp thì quá khứ, và tính từ phù hợp với the late afternoon.

Đáp án: A — the cần đổi thành a vì không có ngữ cảnh xác định trước.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your
choice on your answer sheet.

Yoghurt, one of the healthiest snacks, are advised for people with daily calcium needs.

A

one of

B

healthiest

C

are

D

daily

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Yoghurt là danh từ không đếm được, chỉ một loại thực phẩm nên được xem là chủ ngữ số ít.

Vì vậy, động từ phải dùng dạng số ít: is advised.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C: are → is. A, B và D không sai vì lần lượt tạo đúng cấu trúc one of the healthiest snacks và cụm daily calcium needs.

Đáp án: C — are phải sửa thành is vì Yoghurt là chủ ngữ số ít.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your
choice on your answer sheet.

My student told me that out of the four IELTS’s skills, writing is not his strength.

A

My

B

out of the

C

IELTS's skills

D

strength

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

Câu đang nói về writing trong tập hợp bốn kỹ năng IELTS.

Vì vậy, cần dùng từ chỉ sự thuộc về một tập hợp.

Bước 2: Chọn cách diễn đạt phù hợp

Among the phù hợp và trang trọng hơn trong ngữ cảnh này.

Cụm cần sửa là out of the → among the.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng vì cần thay out of the bằng among the; A, C, D không sai vì My biểu thị sở hữu, IELTS's skills biểu thị các kỹ năng thuộc IELTS, còn strength phù hợp trong cụm is not his strength.

Đáp án: B — out of the cần đổi thành among the khi nói về một kỹ năng trong tập hợp bốn kỹ năng IELTS.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your
choice on your answer sheet.

The little Nikolas is so excited since she will have an outing next Friday for some photoshots.

A

little

B

she

C

an

D

some

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra đại từ

Nikolas là tên nam nên đại từ nhân xưng phải là he, không phải she.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. she → he. A. little dùng đúng với tên để diễn tả thân mật hoặc tuổi nhỏ; C. an đúng vì outing bắt đầu bằng âm nguyên âm; D. some đúng trước danh từ số nhiều photoshoots.

Đáp án: B — she phải đổi thành he vì Nikolas là tên nam.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your
choice on your answer sheet.

Tom’s work as a college admissions officer, who is part-time, brings him some social skills.

A

a

B

who

C

him

D

skills

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ được thay thế

Cụm “is part-time” bổ nghĩa cho “work”, tức công việc, không phải người.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì “who” chỉ người, trong khi “work” là sự việc nên phải dùng “which”. A, C, D không sai vì lần lượt là mạo từ, đại từ tân ngữ và danh từ phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: B — “who” phải đổi thành “which” vì thay thế cho “work”, một sự việc.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDAADBACBBB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài