Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 18

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Đâu là nhận xét đúng về yếu tố lịch sử trong văn bản Truyện An Dương Vương và Mị Châu - Trọng Thủy?

A

Tác phẩm này không phải là lịch sử chính xác mà là sáng tác văn học dân gian về lịch sử.

B

Tác phẩm này phản ánh sâu sắc về chính xác những sự kiện đã diễn ra trong lịch sử.

C

Tác phẩm này là sự kết hợp nhuần nhuyễn, chặt chẽ giữa thần thoại và lịch sử.

D

Tác phẩm này là sự thay đổi của nhân dân về lịch sử để tạo ra cốt truyện hấp dẫn, thần kỳ.

Lời giải

Bước 1: Xác định thể loại

Truyện An Dương Vương và Mị Châu - Trọng Thủy là một truyền thuyết, thuộc văn học dân gian.

Bước 2: Nhận xét yếu tố lịch sử

Truyền thuyết có yếu tố lịch sử nhưng được hư cấu, tưởng tượng thêm nhiều chi tiết.

Tác phẩm phản ánh lịch sử theo cách nhìn và ước mơ của nhân dân, không phải ghi chép lịch sử chính xác.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: Tác phẩm này không phải là lịch sử chính xác mà là sáng tác văn học dân gian về lịch sử. B sai vì khẳng định sự chính xác; C và D tuy đề cập đến đặc điểm của tác phẩm nhưng chưa nêu bật bản chất văn học dân gian.

Đáp án: A — Tác phẩm là sáng tác văn học dân gian về lịch sử, có yếu tố hư cấu chứ không phải ghi chép lịch sử chính xác.

Câu 2

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Tổng kết xong các đội lại đi đợt mới. Cuộc ra quân rầm rộ có xếp hàng nghe mệnh lệnh xuất kích như chiến dịch thời kháng chiến. Đợt này khu vực làm bao trùm cả Hải Dương, Kiến An, cải cách thẳng, không qua giảm tô. Nhiều huyện quanh Hải Phòng, ba năm trước là vùng “hai trăm ngày”, tàu hoả xuống qua ga Phú Thái đã vào sào huyệt địch còn lại, từ các nơi dồn về hàng nghìn người di cư cuối cùng chen nhau xuống tàu há mồm đi Nam."

(Tô Hoài, Ba người khác)


Đoạn trích nhấn mạnh điều gì về không khí và quy mô của cuộc cải cách được miêu tả?

A

Tính chất khẩn trương và tổ chức chặt chẽ của cuộc cải cách.

B

Sự hỗn loạn và khó khăn trong việc triển khai cải cách trên diện rộng.

C

Sự quyết tâm mạnh mẽ và đồng lòng của các đội cải cách trong chiến dịch.

D

Không khí hào hùng và quyết liệt, gợi nhớ tinh thần kháng chiến trước đây.

Lời giải

Bước 1: Xác định trọng tâm câu hỏi

Câu hỏi tập trung vào không khí và quy mô, qua đó yêu cầu khái quát đặc điểm tổ chức, diễn biến của chiến dịch.

Bước 2: Nhận diện chi tiết then chốt

Các đội liên tiếp ra quân cho thấy sự khẩn trương. Hình ảnh ra quân rầm rộ, xếp hàng nghe mệnh lệnh thể hiện tổ chức nghiêm ngặt, có chỉ huy.

Liên tưởng đến chiến dịch thời kháng chiến cho thấy quy mô lớn và tính quan trọng của cuộc cải cách.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: Tính chất khẩn trương và tổ chức chặt chẽ của cuộc cải cách. B, C, D sai vì lần lượt không có căn cứ về sự hỗn loạn, nhấn mạnh cảm xúc quyết tâm và đồng lòng, hoặc không khí hào hùng, quyết liệt.

Đáp án: A — Đoạn trích nhấn mạnh sự khẩn trương, tổ chức chặt chẽ và quy mô lớn của cuộc cải cách.

Câu 3

Đọc đoạn thơ dưới đây và trả lời câu hỏi:

"...

Trộm xem thánh chúa hữu vi,

Quảng khai ngôn lộ tình thuỳ binh dân.

Xin làm quốc ngữ phơi trần,

Dãi bề chân thực dám phần sai ngoa

Bình thì quốc chi trảo nha,

Đêm ngày bảo vệ quốc gia vững bền.

Can qua súng ống cung tên,

Thân nghiêm hiệu lệnh tập rèn cho mình."

(Ngô Thì Sĩ, Binh dân luận)

Xác định thể thơ của đoạn trích?

A

Song thất lục bát.

B

Lục bát.

C

Ngũ ngôn bát cú.

D

Thất ngôn bát cú.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện số chữ

Các dòng thơ lần lượt có số chữ: dòng , chữ; dòng , chữ.

Cấu trúc này tạo thành các cặp lục — bát luân phiên.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Lục bát; Song thất lục bát, Ngũ ngôn bát cú và Thất ngôn bát cú lần lượt không phù hợp vì không có hai câu chữ liên tiếp, không có câu chữ và các câu không đều chữ.

Đáp án: B — Đoạn thơ có cấu trúc các câu chữ xen kẽ các câu chữ.

Câu 4

“Nay tôi lại nghe thấy, triều đình lại sai tướng quân đem đại quân đến bờ cõi (nước tôi); không biết rõ đạo quân ấy là quân cứu viện chăng? Hay là quân đến đóng giữ chăng? Hay lại là quân đến làm việc lập lại họ Trần chăng? Các ông ví xét rõ sự tình thời thế, đóng đại quân lại, rồi đem việc hòa giải của tất cả các quan lại dân quân nói trên kia, làm tờ sớ tâu rõ công việc về triều đình, tôi cũng liền lập tức cho đúc người vàng, mang tờ biếu tiến công thổ sản địa phương. Còn các bầy tôi trong triều may ra đem biết đường lối thẳng thắn (can ngăn) Vua: lại làm dấy kể bị diệt, nối lại dòng kẻ mất gốc mà tránh được việc phi lí dùng binh đến cùng, khoe khoang võ lực như đời Hán Đường. Sai một vài đặc sứ dụ dỗ bằng lời nói êm ấm để tha tội cho nước An-nam. Làm như thế thì các ông có thể ngồi yên đó mà hưởng thành công. Mà nước lớn sẽ làm trọng được đạo “lạc thiên”; nước nhỏ cũng tỏ được hết lòng thành thực “úy thiên” Như thế hả chẳng tốt đẹp lắm ru!” (Thư gửi Liễu Thăng, Quân trung từ mệnh tập, Nguyễn Trãi)

Dòng nào sau đây không thể hiện cảm xúc và tư tưởng của văn bản trên?

A

Khuyên nước lớn thu quân về sẽ làm trọn đạo “lạc thiên”.

B

Nước nhỏ mà hòa hảo với nước lớn chính là biết kiêng nể mệnh trời.

C

Vạch rõ lợi ích của bên Liễu Thăng nếu chịu rút quân.

D

Tất cả đều mong muốn bình yên và thuận theo lẽ phải.

Lời giải

Bước 1: Xác định tinh thần văn bản

Đoạn trích khuyên Liễu Thăng đóng quân, hòa giải và dùng lời lẽ êm ấm để tránh giao tranh.

Nguyễn Trãi đồng thời chỉ ra lợi ích của việc rút quân đối với cả hai bên.

Bước 2: Xét phương án B

Phương án B nói nước nhỏ hòa hảo với nước lớn là biết “kiêng nể mệnh trời”.

Cụm từ này mang sắc thái chịu khuất phục, không phù hợp với tinh thần chủ động ngoại giao của văn bản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B; A, C, D không chọn vì lần lượt phù hợp với “lạc thiên”, lợi ích của Liễu Thăng và mong muốn hòa giải, bình yên.

Đáp án: B — Cụm “kiêng nể mệnh trời” không phù hợp với tinh thần chủ động hòa giải, dùng ngoại giao của văn bản.

Câu 5

Đọc đoạn trích và trả lời câu hỏi:

"Rồi Mai kể cho Lộc nghe hết mọi việc đã xảy ra dòng dã trong sáu năm trời từ khi hai người xa cách. Giọng Mai bình tĩnh ôn tồn, có khi cô làm ra tự nhiên, để thuật lại từng mẩu đời ký vãng. Nhưng tới nhiều đoạn, Mai cảm động quá phải ngừng lại, hoặc vờ cúi xuống cái gắp than cời củi, hoặc đưa ngầm vạt áo quay ra phía sau lau nước mắt. Còn Lộc thì trong lòng tê tái, chàng cũng không khóc được mà cũng không nói được câu gì. Cổ chàng khô ráo mà tim chàng như ngừng đập. Tựa người không hồn, chàng ngồi nghe Mai nói, giọng nói đều đều, se sẽ. Thỉnh thoảng chàng hối hận quá, chàng buông tiếng thở dài não ruột. Gặp đoạn Mai kể lể lòng thương mến đối với kẻ xa xôi, thì chàng lại càng hối hận. Nhưng đây sự hối hận đi liền với cảm giác sung sướng, êm đềm. Một lần chàng như điên cuồng, rùng mình, hai tay nắm chặt lấy bàn tay Mai. Và thì thầm chàng nói: - Em tha lỗi cho anh, em thương hại anh, anh khổ sở lắm."

(Khái Hưng, Nửa chừng xuân)

Trong đoạn văn trên, ý nào sau đây không đúng với nội dung được đề cập?

A

Mai kể lại cho Lộc nghe toàn bộ những sự việc xảy ra trong sáu năm xa cách.

B

Có lúc Mai phải dừng lại giữa chừng để che giấu cảm xúc của mình.

C

Lộc cảm thấy hối hận và khổ sở khi nghe Mai kể chuyện.

D

Giọng nói của Mai luôn đều đều và không bị cảm xúc chi phối.

Lời giải

Bước 1: Xác định chi tiết chính

Mai kể cho Lộc nghe hết mọi việc xảy ra trong sáu năm xa cách.

Có lúc Mai cảm động, phải ngừng lại và lau nước mắt; Lộc tê tái, hối hận, khổ sở.

Bước 2: Nhận diện ý trái ngược

Mai tuy nói bình tĩnh, ôn tồn và đều đều nhưng cảm xúc vẫn chi phối lời kể.

Chi tiết Mai phải ngừng lại vì cảm động chứng tỏ nhận định “luôn đều đều và không bị cảm xúc chi phối” là sai.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt phù hợp với các chi tiết Mai kể chuyện sáu năm xa cách, phải dừng lại lau nước mắt và Lộc hối hận, khổ sở.

Đáp án: D — Mai vẫn bị cảm xúc chi phối, thể hiện qua việc cô phải ngừng lại và lau nước mắt.

Câu 6

Trong câu đối sau của Nguyễn Khuyến, việc viết câu có những cách hiểu khác nhau nhằm mục đích gì?

Cung kiếm ra tay, thiên hạ đổ dồn hai mắt lại;

Triều đình cử mục, anh hùng chỉ có một ngươi thôi.

A

Ca ngợi tài năng của viên quan võ.

B

Khẳng định vị thế của viên quan võ trong triều đình.

C

Chế giễu viên quan võ chỉ có một mắt.

D

Mỉa mai sự dương oai diễu võ của viên quan.

Lời giải

Bước 1: Xác định chỗ chơi chữ

Các từ “đổ dồn hai mắt lại”, “một ngươi thôi”, “cử mục” tạo cách hiểu kép.

“Ngươi” được hiểu là “người” và “con ngươi/mắt”.

Bước 2: Nêu tác dụng nghĩa kép

Cách chơi chữ đối chiếu vẻ “đổ dồn hai mắt” với “chỉ có một ngươi”.

Qua đó, câu đối ám chỉ viên quan chỉ có một mắt và tạo sắc thái chế giễu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A và B sai vì hướng đến ca ngợi, khẳng định vị thế; D gần đúng nhưng chỉ nêu sự dương oai diễu võ, chưa chỉ ra trọng tâm chơi chữ về khuyết điểm thể xác.

Đáp án: C — Cách chơi chữ “một ngươi” gợi “một mắt”, qua đó chế giễu viên quan võ.

Câu 7

Mây sầm lại trên ao đầy khói lướt

Bụi chuối vàng run đón gió bay qua.

Tiếng dế kêu rì rào bên rãnh nước

Nhịp chuông chiều văng vẳng mái chùa xa.

Ngoài ngõ lội, ông già lần bước gậy

Thăm đồng về lo lắng nước không vơi.

Trong bếp ướt mẹ cu ngồi sàng sẩy

Mắt băn khoăn thỉnh thoảng ngước trông trời.

Trên đê gió, mục đồng từng gã một

Dắt dây trâu lơ đãng bước, quên đùa.

Trong khi ấy hai bên đồng ễnh ộp

Vang trời chiều đưa những tiếng kêu mưa.

(Chiều thu, Anh Thơ)

Chủ thể trữ tình trong đoạn thơ trên là

A

nỗi nhớ của tôi.

B

mây.

C

mùa thu.

D

chủ thể ẩn.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu trữ tình

Đoạn thơ chủ yếu miêu tả ngoại cảnh: mây, bụi chuối, tiếng dế, nhịp chuông, ông già và mẹ cu.

Không xuất hiện đại từ ngôi thứ nhất hoặc câu bộc lộ trực tiếp cảm xúc của cái tôi.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. chủ thể ẩn vì người nhìn, kể không được xưng danh rõ ràng; A sai vì không có biểu hiện của “tôi”, B sai vì mây chỉ là hình ảnh được miêu tả, C sai vì mùa thu chỉ là bối cảnh thời gian.

Đáp án: D. chủ thể ẩn — đoạn thơ không có ngôi xưng rõ ràng, chỉ miêu tả ngoại cảnh.

Câu 8

Đọc đoạn trích sau:

“Mặt trời(1) của bắp thì nằm trên đồi

Mặt trời(2) của mẹ, em nằm trên lưng.”

(Khúc hát ru những em bé lớn trên lưng mẹ, Nguyễn Khoa Điềm)

Đặt trong ngữ cảnh của cả đoạn, từ “Mặt trời(2)” được hiểu là:

A

Hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời.

B

Thiên thể nóng sáng, ở xa Trái Đất, là nguồn chiếu sáng và sưởi ấm chủ yếu cho Trái Đất.

C

Vật thể có ý nghĩa quan trọng.

D

Nguồn sống, niềm tin, hi vọng của người mẹ.

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa của hình ảnh

“Mặt trời(1)” mang nghĩa đen; “Mặt trời(2)” được dùng theo nghĩa chuyển, tạo đối chiếu ngầm.

Chức năng của hình ảnh là biểu đạt mối quan hệ tình cảm giữa mẹ và con.

Bước 2: Giải thích ý nghĩa ẩn dụ

Đứa con được ví như “mặt trời” của mẹ, là nguồn sống, niềm tin và hi vọng của người mẹ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì phù hợp với nghĩa bóng và hình ảnh ẩn dụ; A, B sai vì nêu nghĩa khoa học của “mặt trời”, còn C quá chung, chưa thể hiện rõ nguồn sống, niềm tin, hi vọng của người mẹ.

Đáp án: D — “Mặt trời(2)” là nguồn sống, niềm tin và hi vọng của người mẹ.

Câu 9

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Alexander kéo quân về Babylon nghỉ ngơi. Đối với Hy Lạp, cuộc chiến với Ba Tư là để dẹp hiểm họa xâm lăng, nay mục tiêu ấy đã hoàn tất. Babylon là một thành phố giàu có huy hoàng với những cung điện nguy nga. Khi xưa đây là kinh đô của Đế quốc Assyria và cũng là nơi tập trung mọi việc giao thương buôn bán miền Trung Đông. Alexander cho Mazaeus và các quan triều đình tiếp tục chức vụ như cũ để điều hành mọi việc."

(Nguyên Phong, Muôn Kiếp Nhân Sinh 2)

Vì sao Alexander Đại Đế quyết định nghỉ chân tại Babylon sau khi chiến thắng Đế quốc Ba Tư?

A

Babylon là một trung tâm văn hóa và kinh tế quan trọng của Trung Đông.

B

Alexander muốn xây dựng Babylon thành thủ đô mới của đế chế.

C

Alexander cần thời gian để củng cố quyền lực tại các vùng lãnh thổ mới chiếm được.

D

Babylon là nơi ông có thể dễ dàng tổ chức các chiến dịch tiếp theo.

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Đoạn trích cho biết Babylon là thành phố “giàu có huy hoàng” và nơi tập trung giao thương miền Trung Đông.

Bước 2: Xác định từ khóa

Các từ khóa “thành phố giàu có”, “giao thương buôn bán”, “huy hoàng” củng cố vai trò trung tâm kinh tế và văn hóa của Babylon.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì phù hợp trực tiếp với thông tin đoạn trích. B, C, D sai vì lần lượt không có chi tiết về việc xây thủ đô mới, củng cố quyền lực hay tổ chức chiến dịch tiếp theo.

Đáp án: A — Babylon là một trung tâm văn hóa và kinh tế quan trọng của Trung Đông.

Câu 10

Cho câu văn sau. Hãy xác định lỗi sai trong câu trên.


"Nếu loài người muốn tồn tại, nếu ta muốn tìm ý nghĩa của sự sống, nếu ta muốn bảo vệ thế giới và tất cả những giống loài khác."


A

Sai logic.

B

Có thành phần cùng chức không đồng loại.

C

Thiếu thành phần nòng cốt trong câu.

D

Đúng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu

Các mệnh đề “nếu...” chỉ đưa ra điều kiện.

Câu thiếu mệnh đề chính, gồm chủ ngữ và vị ngữ, để diễn đạt kết quả hoặc ý chính.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C — Thiếu thành phần nòng cốt trong câu. A sai vì các mệnh đề không mâu thuẫn logic; B sai vì các mệnh đề có chức năng và cấu trúc tương đồng; D sai vì câu chưa hoàn chỉnh.

Đáp án: C — Câu chỉ gồm các mệnh đề điều kiện và thiếu mệnh đề chính với thành phần nòng cốt.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánAABBDCDDAC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài