Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 17 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Thomas feels tired because he ________ continuously for more than two hours.

A

has run

B

has been running

C

will be running

D

is running

Lời giải

Bước 1: Xác định dấu hiệu

Hành động kéo dài liên tục hơn hai giờ và gây ra kết quả hiện tại là cảm thấy mệt.

Bước 2: Chia động từ

Chủ ngữ Thomas là ngôi thứ ba số ít nên dùng has been running.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì lần lượt nhấn mạnh kết quả, diễn tả tương lai tiếp diễn và hành động đang diễn ra nhưng không phù hợp thời lượng kéo dài.

has been running
Đáp án: B — dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho hành động diễn ra liên tục hơn hai giờ và gây mệt hiện tại.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Jane is so lazy that her teacher has to complain ________ her parents about her laziness at school.

A

with

B

of

C

to

D

at

Lời giải

Bước 1: Xác định thành phần sau complain

Her parents là người nhận lời phàn nàn, nên cần giới từ chỉ đối tượng.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Dùng cấu trúc complain to somebody about something; điền to trước her parents.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là C. B, D, A sai vì lần lượt không dùng để chỉ người nhận lời phàn nàn trong cấu trúc này.

Đáp án: C — complain to somebody about something, nên chọn to trước her parents.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

________ people really understood what Ruyan said because the topic was too abstract and complicated.

A

Another

B

None of

C

Very few

D

Quite a few

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

Câu diễn tả chỉ có rất ít người hiểu nội dung Ruyan nói.

Cụm phù hợp là very few people.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. B, C, D sai vì another đi với danh từ số ít, none of people dùng sai cấu trúc trong câu này, còn quite a few mang nghĩa khá nhiều, trái ngữ cảnh.

Đáp án: C — Very few people nghĩa là rất ít người, phù hợp với ngữ cảnh chủ đề quá trừu tượng và phức tạp.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The more carefully companies treat wastewater, ________ on the environment.

A

less harmful impact they have

B

the fewer harmful impact they have

C

the less harmful impact they have

D

the less harmful they have impact

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Mệnh đề đầu dùng dạng so sánh kép: The more carefully ...

Mệnh đề sau phải bắt đầu bằng the và diễn tả tác động giảm.

Bước 2: Chọn lượng từ

Impact là danh từ không đếm được, nên dùng less, không dùng fewer.

Cụm danh từ cần có trật tự: less harmful impact.

the less harmful impact they have

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì đúng cấu trúc so sánh kép, dùng the less với danh từ impact và sắp xếp từ chính xác; A thiếu the trước less, B dùng fewer với impact, D sai trật tự từ.

Đáp án: C — dùng đúng cấu trúc the less và cụm danh từ less harmful impact.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I stopped worrying about the results of the test and I tried to ________ attention to what the teacher was saying.

A

turn

B

attract

C

draw

D

pay

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa câu

Chủ ngữ cố gắng tập trung vào lời giáo viên nói, không phải làm người khác chú ý.

Bước 2: Chọn cụm phù hợp

Cụm diễn tả “chú ý đến” là pay attention to.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì turn thường cần one's trước attention; B và C sai vì attract/draw attention to mang nghĩa thu hút sự chú ý của người khác, không phải tự tập trung.

Đáp án: D — pay attention to là cụm cố định, nghĩa là chú ý hoặc tập trung vào.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

She made a lot of sightseeing when she was in Hong Kong last summer.

A

made

B

sightseeing

C

was

D

last summer

Lời giải

Bước 1: Xác định cụm từ

Cụm chỉ hoạt động tham quan là hoặc .

Bước 2: Sửa động từ

không kết hợp với ; cần thay bằng .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. sai vì phải dùng ; B đúng trong cụm , C đúng với chủ ngữ , D đúng để chỉ thời gian.

Đáp án: A — phải đổi thành trong cụm .

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

Our neighbour is quite safe. There have not been many crimes recently.

A

our neighbour

B

safe

C

have not been

D

recently

Lời giải

Bước 1: Xác định từ sai

Câu nói về một khu vực có ít tội phạm, nên cần danh từ chỉ địa điểm.

Neighbour là người hàng xóm; neighbourhood mới là khu phố.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A — our neighbour phải sửa thành our neighbourhood.

B, C, D sai vì safe dùng đúng với khu vực, have not been hòa hợp với many crimes, và recently dùng đúng để chỉ thời gian gần đây.

Đáp án: A — neighbour chỉ người, còn ngữ cảnh cần neighbourhood chỉ khu vực.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

When a Vietnamese wants to work part-time in Australia, he needs to get a work permission.

A

Vietnamese

B

part-time

C

he

D

permission

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra danh từ

Permission nghĩa là sự cho phép và thường là danh từ không đếm được.

Vì vậy, cụm dùng sai.

Bước 2: Chọn cách sửa

Cụm đúng là , hoặc nếu không dùng mạo từ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì , đều phù hợp ngữ pháp; D sai do dùng .

Đáp án: D — là danh từ không đếm được sau ; cần dùng .

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

His attendance at the meeting make me feel very happy.

A

His attendance

B

make

C

feel

D

happy

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Chủ ngữ chính là attendance, một danh từ số ít.

Vì vậy, động từ phải chia ở dạng số ít.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: make phải sửa thành makes để hòa hợp với attendance.

A, C, D sai vì lần lượt là cụm chủ ngữ, động từ nguyên mẫu sau feel và tính từ đúng chức năng.

Đáp án: B — make phải đổi thành makes vì attendance là chủ ngữ số ít.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

School children in the same grade in Vietnamese schools are usually the same old as their classmate.

A

the same grade

B

Vietnamese

C

are

D

the same old

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Câu diễn đạt ý cùng tuổi nên cần danh từ age sau same.

Bước 2: Phát hiện lỗi

Cụm the same old as sai cấu trúc; sửa thành the same age as.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì the same old phải sửa thành the same age; A, B, C không sai vì lần lượt dùng đúng cụm chỉ khối, tính từ chỉ quốc tịch và động từ phù hợp với chủ ngữ số nhiều.

Đáp án: D — Cụm the same old as sai; phải dùng the same age as.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBCCCDAADBD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 17 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study