Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 17

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Chi tiết nào sau đây không phản ánh đúng nội dung và ý nghĩa của đoạn trích sau?

"Khi địa cầu mới hình thành, nó là một nơi yên tĩnh và không có con người sinh sống. Một hôm, Nữ Oa tình cờ bắt gặp một dòng sông hiền hòa. Bị thu hút bởi làn nước lấp lánh, bà đã dừng chân ngắm nhìn thật lâu bóng mình phản chiếu trên mặt nước. Trong thoáng chốc, Nữ Oa chợt nhận ra thế giới hoang sơ thiếu vắng một thứ gì đó. Nữ Oa cúi xuống, nhặt lấy đất sét vàng và bắt đầu nặn ra những hình người tí hon giống hệt như bà. Những hình người lần lượt đứng dậy và nhảy múa."

(Thần thoại, Nữ Oa – Nữ thần sáng tạo thế giới)

A

Nữ Oa nhận thấy thế giới thiếu vắng con người và quyết định sáng tạo ra họ.

B

Những hình người do Nữ Oa tạo ra từ đất sét vàng đã đứng dậy và biểu hiện sức sống.

C

Dòng sông hiền hòa là hình ảnh biểu tượng cho sự yên bình của thế giới lúc ban đầu.

D

Thế giới trong đoạn trích được miêu tả đầy rẫy những xung đột và hỗn loạn.

Lời giải

Bước 1: Xác định bối cảnh

Địa cầu ban đầu được miêu tả là yên tĩnh, hoang sơ và không có con người.

Bước 2: Đối chiếu nội dung

Nữ Oa nhận ra thế giới thiếu vắng con người nên nặn những hình người bằng đất sét vàng.

Những hình người đứng dậy và nhảy múa; dòng sông hiền hòa gợi sự bình yên ban đầu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì thế giới trong đoạn trích không có xung đột hay hỗn loạn; A, B, C đều phù hợp với các chi tiết về việc sáng tạo con người, sức sống của hình người và sự yên bình ban đầu.

Đáp án: D — Đoạn trích miêu tả thế giới ban đầu yên tĩnh, không có xung đột hay hỗn loạn.

Câu 2

“Đây nói chuyện Ngọc Hoàng, từ lúc mọi công việc kiến thiết vũ trụ đã xong mới bắt đầu nghĩ đến chuyện sáng tạo ra vạn vật. Không hiểu Ngọc Hoàng làm như thế nào nhưng chỉ nghe nói rằng ông ta trước hết dùng những chất cặn còn sót lại trong trời đất, nặn ra đủ mọi giống vật từ những con to lớn như voi, tê ngưu, cọp đến những vật bé tí như sâu, kiến, bọ, trùng, v.v... Sau đó, Ngọc Hoàng mới gạn lấy chất trong, tinh túy rồi nặn ra một giống vật khác công phu hơn. Đó là loài người. Và cũng vì thế mà người ta khôn hơn vạn vật.”

(Nguyễn Đổng Chi, Mười hai bà mụ)

Chi tiết “Ngọc Hoàng mới gạn lấy chất trong, tinh túy rồi nặn ra một giống vật khác công phu hơn” có nghĩa là gì?

A

Loài người là giống loài được sáng tạo một cách công phu từ chất trong, tinh túy.

B

Loài người là giống loài được tạo ra sau cùng và đồng chất với mọi loài, mọi vật.

C

Loài người là một hợp chất trong lành và tinh túy giống như mọi loài, mọi vật.

D

Loài người là sự sáng tạo thông thái của Ngọc Hoàng từ những chất cặn còn sót lại.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa

Cụm “gạn lấy chất trong, tinh túy” nói về nguồn vật liệu tạo ra loài người.

Cụm “nặn ra một giống vật khác công phu hơn” nói về cách thức sáng tạo.

Bước 2: Khái quát ý nghĩa

Loài người được tạo ra từ vật liệu tinh túy, không phải chất cặn còn sót lại.

Quá trình tạo loài người được thực hiện tỉ mỉ, kỳ công hơn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì diễn đạt đủ hai ý: nguồn là chất trong, tinh túy và quá trình sáng tạo công phu. B, C, D sai vì lần lượt cho rằng loài người đồng chất với mọi loài, cho rằng mọi loài đều tinh túy, và đảo nguồn vật liệu thành chất cặn.

Đáp án: A — Loài người là giống loài được sáng tạo công phu từ chất trong, tinh túy.

Câu 3

Dựa vào bài ca dao, thông điệp nào sau đây là đúng?

"Con vua thì lại làm vua
Con sãi ở chùa thì quét lá đa
Khi nào dân nổi can qua
Con vua thất thế lại ra quét chùa"

(Ca dao Việt Nam)

A

Quyền lực và địa vị luôn được bảo toàn qua các thế hệ.

B

Giai cấp thấp luôn hài lòng với vị trí của mình trong xã hội.

C

Thân phận con người hoàn toàn phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân.

D

Sự bất công trong xã hội phong kiến có thể bị thay đổi bởi biến cố lớn.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thực trạng xã hội

Bài ca dao phản ánh sự phân biệt giai cấp: con vua nối ngôi, người nghèo giữ địa vị thấp kém.

Bước 2: Phân tích biến cố thay đổi

Câu nói về dân nổi can qua cho thấy biến cố lớn có thể làm đảo lộn trật tự xã hội.

Địa vị của con vua cũng có thể mất đi, trở thành người quét chùa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì bài ca dao cho thấy sự bất công phong kiến có thể bị thay đổi bởi biến cố lớn. A sai vì địa vị có thể mất; B sai vì không thể hiện sự hài lòng của giai cấp thấp; C sai vì bài nhấn mạnh xuất thân và hoàn cảnh xã hội, không phải nỗ lực cá nhân.

Đáp án: D — Bài ca dao vừa phản ánh bất công giai cấp, vừa cho thấy biến cố lớn có thể làm đảo lộn địa vị xã hội.

Câu 4

“Đánh chiêng cổ nổi hoa văn, chiêng hoa văn trái mây

Đánh sao cho tiếng mã la vọng, tiếng chiêng ngân vang kêu beng beng

Phá đi cái yên lặng của núi rừng

Phá đi sự vắng khách của chủ nhà

Cho khách qua đường, cho mọi người đến chỗ ở của mình.”

(Sử thi Ama Chisa, Sử thi Tây Nguyên).

Đoạn trích sau làm nổi bật đặc trưng gì của sử thi?

A

Thời gian gắn với các sự kiện lớn.

B

Không gian trong trời đất, vũ trụ.

C

Sự gắn bó trong không gian đời sống cộng đồng.

D

Nhân vật mạnh mẽ, tráng lệ.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Đoạn trích cần làm nổi bật một đặc trưng tiêu biểu của sử thi, không phải thời gian, vũ trụ hay nhân vật anh hùng.

Bước 2: Tìm từ khóa

Các chi tiết “cho khách qua đường, cho mọi người đến chỗ ở của mình” thể hiện hoạt động mời gọi và sinh hoạt cộng đồng.

Hình ảnh phá vỡ sự yên lặng, vắng khách nhấn mạnh giao tiếp và các mối quan hệ xã hội.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì đoạn trích thể hiện sự gắn bó trong không gian đời sống cộng đồng; A, B, D sai vì lần lượt không nói về thời gian gắn với sự kiện lớn, không phải không gian vũ trụ, và không miêu tả nhân vật mạnh mẽ, tráng lệ.

Đáp án: C — Đoạn trích nhấn mạnh chức năng cộng đồng của tiếng chiêng và sự gắn kết trong sinh hoạt chung.

Câu 5

Sứ giả cách một cái làn nhựa chất đầy bánh gói lá và trái cây. Đồng chí liên lạc đưa bà vào một gian bên cạnh phòng của tôi. Tôi đang nằm tranh thủ đọc cả một đống giấy má rất linh tinh lẫn cả tài liệu mật địch vứt bỏ lại. Tôi không khỏi buồn cười nghe ở bên kia đồng chí liên lạc trong khi ngồi nán lại chơi, chuyện cứ ào ào lại còn gọi vị khách là “bầm”, đúng là một anh bộ đội miền Bắc đi vào Nam đánh giặc lâu năm đang nhớ nhà, “Làng con ý à!”, chốc chốc người lính lại xuýt xoa.” (Mùa trái cóc ở miền Nam, Nguyễn Minh Châu)

Người kể chuyện trong văn bản trên sử dụng điểm nhìn trần thuật nào?

A

Điểm nhìn của ngôi thứ ba.

B

Điểm nhìn của ngôi thứ ba toàn tri.

C

Điểm nhìn của ngôi thứ hai.

D

Điểm nhìn của ngôi thứ nhất.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhân xưng

Đoạn trích xuất hiện nhân xưng “tôi” qua các câu: “Tôi đang nằm...” và “Tôi không khỏi buồn cười...”.

Người kể trực tiếp thể hiện trải nghiệm, cảm nhận và suy nghĩ của chính mình.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Điểm nhìn của ngôi thứ nhất; A và B sai vì là ngôi thứ ba, còn C sai vì là ngôi thứ hai.

Đoạn trích chỉ thể hiện suy nghĩ, cảm nhận của “tôi”, không phải ngôi thứ ba toàn tri.

Đáp án: D — Đoạn trích dùng nhân xưng “tôi”, trực tiếp kể trải nghiệm và cảm nhận của người kể.

Câu 6

Trong các câu thơ sau (trích “Vịnh tiến sĩ giấy” của Nguyễn Khuyến), câu nào không trực tiếp thể hiện giọng điệu mỉa mai?

A

“Nghĩ rằng đồ thật hóa đồ chơi!”

B

“Cái giá khoa danh thế mới hời!”

C

“Ghế chéo, lọng xanh ngồi bảnh chọe”

D

“Tấm thân xiêm áo sao mà nhẹ?”

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Cần so sánh giọng điệu giữa các câu để tìm câu không trực tiếp mỉa mai.

Bước 2: Nhận diện dấu hiệu mỉa mai

Các dấu hiệu thường gặp là câu cảm thán, câu nghi vấn tu từ hoặc từ ngữ đánh giá mang tính châm biếm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì câu “Ghế chéo, lọng xanh ngồi bảnh chọe” chủ yếu liệt kê, miêu tả trang phục, không có dấu hiệu cảm thán hay nhạo báng trực tiếp; A, B, D sai vì lần lượt có ý mỉa mai qua câu cảm thán và đảo nghĩa, từ ngữ châm biếm, nghi vấn tu từ.

Đáp án: C — câu thơ chủ yếu miêu tả trang phục, không trực tiếp thể hiện giọng điệu mỉa mai.

Câu 7

Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:

"Non cao nước chảy quanh co,

Bóng chiều mờ nhạt, thuyền ______ xa khơi.

Trăng soi vằng vặc một trời,

Đàn ai réo rắt gọi người nhớ ______.

Gió thu thổi lạnh đôi bờ,

Lá vàng rụng xuống, thẫn thờ lòng ai.

Ngựa phi lối cũ mòn dai,

Chim kêu lạc bạn miệt mài tìm nhau.

Người đi biệt bóng từ lâu,

Chốn xưa lặng lẽ, bạc màu thời gian."

(Nguyễn Du, Truyện Kiều)

A

Nhỏ/ mộng.

B

Lặng/ trăng.

C

Lặng/ thương.

D

Nhỏ/ thương.

Lời giải

Bước 1: Chọn từ cho chỗ trống thứ nhất

Trong câu "thuyền ______ xa khơi", "lặng" gợi không gian yên ắng và hình ảnh thuyền trôi xa.

Từ này phù hợp với khung cảnh chiều mờ nhạt và tạo âm hưởng sâu lắng.

Bước 2: Chọn từ cho chỗ trống thứ hai

Trong câu "gọi người nhớ ______", "thương" kết hợp tự nhiên với "nhớ" thành cụm "nhớ thương".

Từ này phù hợp với âm hưởng lãng mạn và tâm trạng của đoạn thơ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: "Lặng/ thương". A sai vì "mộng" không kết hợp tự nhiên với "nhớ"; B sai vì "nhớ trăng" thiếu tự nhiên và lặp hình ảnh "trăng"; D sai vì "nhỏ" làm hình ảnh thuyền kém thi vị, không hòa hợp với khung cảnh.

Đáp án: C — "Lặng/ thương" phù hợp với không gian sâu lắng và cụm từ "nhớ thương".

Câu 8

Xác định phép liên kết câu có trong đoạn sau:


"Trường học của chúng ta là trường học của chế độ dân chủ nhân dân, nhằm mục đích đào tạo những công dân và cán bộ tốt, những người chủ tương lai của nước nhà. Về mọi mặt, trường học của chúng ta phải hơn hẳn trường học của thực dân và phong kiến."


(Về vấn đề giáo dục, Hồ Chí Minh)

A

Phép lặp.

B

Phép thế.

C

Phép đồng nghĩa.

D

Phép nối.

Lời giải

Bước 1: Tìm từ ngữ liên kết

Cụm từ "trường học của chúng ta" được lặp lại ở cả hai câu.

Bước 2: Xác định tác dụng

Sự lặp lại liên kết nội dung giữa hai câu, nhấn mạnh đối tượng được nói đến.

Nếu chưa hiểu "chế độ dân chủ nhân dân", có thể suy luận đó là hệ thống chính trị nơi nhân dân làm chủ đất nước.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A — Phép lặp. B, C, D sai vì đoạn văn không có từ ngữ thay thế, từ đồng nghĩa hoặc từ nối liên kết hai câu.

Đáp án: A — Phép lặp, vì cụm từ "trường học của chúng ta" được lặp lại ở cả hai câu.

Câu 9

Đoạn đối thoại dưới cho thấy mục đích chính khiến ông Giuốc-đanh học âm nhạc là gì?


“Thầy nhạc: Thưa ngài, đáng lẽ ngài phải học âm nhạc, cũng như ngài đang học khiêu vũ. Đó là hai ngành nghệ thuật có liên quan chặt chẽ với nhau. Thầy múa: Và nó mở mang trí não cho con người hiểu biết những cái đẹp. Ông Giuốc-đanh: Thế những người sang trọng cũng có học âm nhạc chứ? Thầy nhạc: Thưa ngài có chứ. Ông Giuốc-đanh: Thế thì tôi sẽ học. Nhưng tôi không biết tôi có thể học vào thì giờ nào vì, ngoài thầy dạy kiếm thuật đến chỉ dẫn cho tôi, tôi lại còn mướn một thầy dạy triết lý, sáng hôm nay bắt đầu đây.”


(Mô-li-e, Trưởng giả học làm sang)

A

Ông Giuốc-đanh muốn thể hiện niềm đam mê với âm nhạc.

B

Ông Giuốc-đanh muốn mở mang hiểu biết về cái đẹp.

C

Ông Giuốc-đanh muốn trở thành người sang trọng.

D

Ông Giuốc-đanh muốn giỏi âm nhạc như giới kiếm thuật và triết lý.

Lời giải

Bước 1: Xác định lời nói then chốt

Ông Giuốc-đanh hỏi người sang trọng có học âm nhạc không.

Sau khi được khẳng định, ông lập tức quyết định học.

Bước 2: Suy ra mục đích

Quyết định của ông xuất phát từ mong muốn bắt chước người sang trọng.

Ông học âm nhạc để tạo vẻ quý phái, làm sang.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. B, A, D sai vì lần lượt nêu lợi ích được giới thiệu, đam mê âm nhạc không có căn cứ, và mục tiêu học không phải để giỏi như các thầy khác.

Đáp án: C — Ông Giuốc-đanh học âm nhạc để bắt chước giới sang trọng và thể hiện mình là người quý phái.

Câu 10

"Thừa chu thuận thủy vãng Ung Ninh

Hĩnh điếu thuyền lan tự giảo hình

Lưỡng ngạn hương thôn trù mật thậm

Giang tâm ngư phủ điếu thuyền khinh.”

(Hồ Chí Minh, Bán lộ tháp thuyền phó Ung)

 

Dịch thơ:

“Đáp thuyền thẳng xuống huyện Ung Ninh

Lủng lẳng chân treo tựa giảo hình

Làng xóm ven sông đông đúc thế

Thuyền câu rẽ sóng nhẹ thênh thênh.”

(Nam Trân dịch, Giữa đường đáp thuyền đi Ung Ninh)

 

Dòng nào sau đây không nêu đúng phong cách nghệ thuật của Hồ Chí Minh được biểu hiện trong bài thơ trên?

A

Phong thái ung dung, tự tại.

B

Tinh thần lạc quan, yêu đời.

C

Tính chất bi tráng, hào hùng.

D

Màu sắc cổ điển kết hợp hiện đại.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tìm yếu tố phong cách không xuất hiện trong toàn bài.

Cần đối chiếu từng phương án với tâm trạng và khung cảnh được miêu tả.

Bước 2: Nhận diện phong cách

Các chi tiết “lủng lẳng chân treo”, “thuyền khinh”, “hương thôn trù mật” tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thản, đời thường.

Bài thơ thể hiện phong thái ung dung, tinh thần lạc quan; đồng thời có màu sắc cổ điển kết hợp hiện đại.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì bài thơ không có hình ảnh hay ngữ khí mang tính chất bi tráng, hào hùng; B và D sai vì lần lượt vẫn được gợi qua cảnh sinh hoạt yên bình, thể chữ Hán và hình ảnh đời thường; A sai vì tư thế, hình ảnh con thuyền biểu thị sự ung dung.

Các phương án còn lại đều có dấu hiệu phù hợp với nội dung và nghệ thuật bài thơ.

Đáp án: C — Bài thơ không thể hiện tính chất bi tráng, hào hùng mà chủ yếu gợi sự ung dung, lạc quan và bình yên.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDADCDCCACC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 17 2025 (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study