Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 16

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Cụm từ “tả đột hữu xông” trong câu thơ “Vân Tiên tả đột hữu xông/ Khác nào Triệu Tử phá vòng Đương Dang” (“Lục Vân Tiên”, Nguyễn Đình Chiểu) được gọi là gì?

A

Tục ngữ.

B

Thuật ngữ.

C

Điển tích.

D

Thành ngữ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đặc điểm

“Tả đột hữu xông” là cụm từ cố định, mang nghĩa hình ảnh và diễn tả hành động.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Thành ngữ vì cụm từ có tính cố định và nghĩa hình ảnh.

A, B, C sai vì lần lượt là câu nêu kinh nghiệm, cụm chuyên ngành và hình ảnh tham chiếu sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.

Đáp án: D. Thành ngữ — “tả đột hữu xông” là cụm cố định, mang nghĩa hình ảnh và diễn tả hành động.

Câu 2

Chi tiết nào KHÔNG có trong Truyền cổ tích Thạch Sanh?

A

Hồn ma chằn tinh và đại bàng hại Thạch Sanh.

B

Niêu cơm của Thạch Sanh ăn mãi không hết.

C

Thạch Sanh giết chằn tinh, có được bộ cung bằng vàng.

D

Tiếng đàn của Thạch Sanh vang lên trong cung giúp công chúa ở được trở lại.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện chi tiết

Đối chiếu phương án với diễn biến truyện, đặc biệt là chi tiết tiếng đàn của Thạch Sanh.

Trong truyện, tiếng đàn vang lên trong ngục, giúp công chúa nói được trở lại.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì nói tiếng đàn vang lên trong cung giúp công chúa ở được trở lại, khác với chi tiết đúng trong truyện.

A, B, C sai vì lần lượt đều là các chi tiết có trong truyện: hồn ma chằn tinh và đại bàng, niêu cơm ăn mãi không hết, và bộ cung bằng vàng.

Đáp án: D — Tiếng đàn vang lên trong cung giúp công chúa ở được trở lại không có trong truyện; chi tiết đúng là tiếng đàn vang lên trong ngục giúp công chúa nói được trở lại.

Câu 3

Xác định thể thơ của văn bản trên.

“Tuổi đã ngoại tám mươi già,

Thoắt thoắt xem bằng bóng ngựa qua.

Mai bạc lạnh quen nhiều tháng tuyết,

Cúc vàng thơm đổi mấy phen hoa.

Sang có phận, là ơn chúa,

Được làm người, bởi đức cha.

Am quán ngày nhàn, rời mọi việc,

Dẫu ai tự tại, mặc dầu ta.”

 

(Nguyễn Bỉnh Khiêm, Bạch Vân quốc ngữ thi)

A

Thất ngôn xen lục ngôn.

B

Thất ngôn xen ngũ ngôn.

C

Thất ngôn tứ tuyệt.

D

Lục ngôn bát cú.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện số chữ

Bài thơ có cấu trúc xen kẽ giữa các câu thất ngôn ( chữ) và lục ngôn ( chữ).

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: Thất ngôn xen lục ngôn. B, C, D sai vì lần lượt không có câu ngũ ngôn, bài thơ có câu, và không có câu lục ngôn nào.

Đáp án: A — Bài thơ có cấu trúc xen kẽ câu thất ngôn và câu lục ngôn.

Câu 4

Xác định thể thơ của đoạn trích?

"Một buổi hầu rồi một buổi ngơi,
Đâu còn nhớ chữ “viễn phương lai”.
Mới sang chừng ấy ngơi chừng ấy,
Sang nữa thì ngơi biết mấy đời."

(Cao Bá Quát, Quan ngơi)

A

Ngũ ngôn tứ tuyệt

B

Ngũ ngôn bát cú

C

Thất ngôn tứ tuyệt

D

Thất ngôn bát cú

Lời giải

Bước 1: Xác định số chữ

Mỗi câu thơ gồm chữ, là dấu hiệu của thể thất ngôn.

Bước 2: Xác định số câu

Đoạn trích có câu, phù hợp với đặc điểm của thể tứ tuyệt.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A và B sai vì mỗi câu có chữ, không phải chữ; D sai vì bài thơ chỉ có câu, không đủ câu.

Đáp án: C — Đoạn trích có chữ mỗi câu và gồm câu.

Câu 5

Con người lúc đó sống đến 900 tuổi, đến hạn cũng chết, nhưng được vào vườn Din-giang-ca của Chử Lầu. Ở đó trong mười hai ngày tự nhiên lột da, sống và trẻ lại rồi trở về nhà cũ. Nhưng có một nhà nọ, nàng dâu xích mích với mẹ chồng, thường hắt hủi xỉ vả nên mẹ chồng giận, quyết ở luôn tại vườn Din-giang-ca không về. Ở đây bà ta ăn quả đào trắng, uống nước suối, phạm vào lệnh cấm của Chử Lầu, làm cho Chử Lầu giận, bèn cấm loài người không được đến vườn của mình nữa. Từ đó, loài người hễ chết là chết luôn.” (Chử Lầu, Thần thoại H’mông)

* Chú thích:

Chử Lầu: như Ngọc Hoàng trong thần thoại của người Kinh (Việt).

Din-giang-ca: vườn của Chử Lầu, tức là “thiên đường” theo quan niệm thần thoại. Chủ đề về thiên đường, về cây sinh mệnh (như một thứ cây “cải lão hoàn đồng”) là một chủ đề phổ biến của thần thoại các dân tộc, thể hiện ước mơ sống lâu và lòng yêu cuộc đời thế tục của con người.

Dòng nào sau đây thể hiện nội dung của văn bản?

A

Chử Lầu tạo ra muôn vật, con người.

B

Chử Lầu tạo ra ngày – đêm.

C

Chử Lầu tạo ra cái chết của con người.

D

Chử Lầu tạo ra có khiến công việc nhà nông vất vả.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu chọn câu tóm tắt nội dung chính, nhất là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Bước 2: Tìm chi tiết then chốt

Các từ khóa “bèn cấm loài người không được đến vườn” và “loài người hễ chết là chết luôn” cho thấy kết quả quan trọng của văn bản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì Chử Lầu ra lệnh cấm, khiến con người không còn được trẻ lại và phải chịu chết. A, B, D sai vì văn bản không nói Chử Lầu tạo ra muôn vật, ngày – đêm, hoặc sự vất vả của công việc nhà nông.

Đáp án: C — Văn bản nêu việc Chử Lầu cấm vào vườn, khiến loài người từ đó chết luôn.

Câu 6

“Điểu đã đến châu Phi với một cuộc phiêu lưu, chạm trán những bộ lạc mới và những hiểm họa chết người, với cái nhìn thoáng qua bên kia chân trời tĩnh lặng và cuộc sống hàng ngày thường xuyên vỡ mộng. Nhưng anh không có vũ khí để chiến đấu với con Phacochoere khổng lồ nhìn thấy anh.” (Trích Một nỗi đau riêng, Kenzaburo Oe).

Người kể chuyện trong văn bản trên sử dụng điểm nhìn trần thuật nào?

A

Điểm nhìn của ngôi thứ nhất.

B

Điểm nhìn của ngôi thứ ba toàn tri.

C

Điểm nhìn của ngôi thứ ba hạn tri.

D

Điểm nhìn của ngôi thứ hai.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện ngôi kể

Đại từ xưng danh "anh" cho thấy đoạn trích được kể ở ngôi thứ ba.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì đoạn trích chỉ trình bày cảm nhận, quan sát của nhân vật "anh", không cho thấy tư tưởng của mọi nhân vật hay kiến thức toàn diện của người kể. A sai vì không có ngôi "tôi"; B sai vì không thể hiện điểm nhìn toàn tri; D sai vì cách kể không dùng ngôi thứ hai.

Đáp án: C — Người kể dùng ngôi thứ ba nhưng chỉ giới hạn góc nhìn ở nhân vật "anh".

Câu 7

“Nhớ cát là nỗi nhớ của tôi

Nhắm mắt lại thấy một màu trắng xóa

Trơ trụi đen những ngôi nhà lợp cỏ

Giỏ cát bào tróc vỏ những hàng dương

Không tìm đâu lấy một con đường

Chỉ có cát phơi mình dưới nắng

Chỉ có cát nghiêng về phía sóng

Như tấm lòng tôi ngóng những thuyền xa”

(Xuân Quỳnh, Nhớ cát)

Chủ thể trữ tình trong đoạn thơ trên là

A

nỗi nhớ của tôi.

B

cát.

C

tôi.

D

tấm lòng tôi.

Lời giải

Bước 1: Xác định người nói

Chủ thể trữ tình là người trực tiếp cảm nhận và phát ngôn trong đoạn thơ.

Các cụm “nỗi nhớ của tôi”, “tấm lòng tôi ngóng…” cho thấy người nói là “tôi”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. “tôi”; A sai vì là cảm xúc được biểu hiện, B sai vì là đối tượng được nhớ, D sai vì là hình ảnh mô tả nội tâm của người nói.

Đáp án: C. tôi — đây là người trực tiếp cảm nhận và phát ngôn trong đoạn thơ.

Câu 8

Trong các phương án, phương án nào là điệp cấu trúc rõ nhất?

A

“Đem đại nghĩa để thắng hung tàn, / Lấy chí nhân để thay cường bạo.”

B

“Súng giặc đất rền; lòng dân trời tỏ.”

C

“Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà, / Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.”

D

“Thuyền về nước lại, sầu trăm ngả; / Củi một cành khô, lạc mấy dòng.”

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí

Tìm phương án có hai vế cùng kiểu tạo câu, cùng trật tự từ và chức năng cú pháp.

Bước 2: Phân tích cấu trúc nổi bật

A có hai vế theo mẫu: “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn” và “Lấy chí nhân để thay cường bạo”.

Cặp “Đem … để …” tương ứng với “Lấy … để …”, tạo sự song song, cân đối và điệp cấu trúc rõ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A; B không lặp cùng mẫu cú pháp, C chủ yếu lặp từ “chen” nhưng hai vế không cân đối, D có cấu tạo và chức năng ngữ pháp khác nhau.

Đáp án: A — hai vế lặp kiểu cấu trúc “Đem/Lấy … để …”, tạo sự song song rõ ràng.

Câu 9

“Chao ôi! Thu đã tới rồi sao?

Thu trước vừa qua mới độ nào!

Mới độ nào đây, hoa rạn vỡ

Nắng hồng choàng ấp dãy bàng cao

Cũng mới độ nào trong gió lộng

Nến lau bừng sáng núi lau xanh

Bướm vàng nhè nhẹ bay ngang bóng

Những khóm tre cao rủ trước thành”

(Trích Thu, Chế Lan Viên)

Đoạn thơ sau thuộc phong cách nào dưới đây?

A

Phong cách cổ điển.

B

Phong cách lãng mạn.

C

Phong cách hiện thực.

D

Phong cách siêu thực.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cái tôi trữ tình

Tiếng thán từ "Chao ôi!" và câu hỏi tu từ thể hiện sự ngỡ ngàng trước bước đi của thời gian.

Cách bộc lộ cảm xúc trực tiếp cho thấy cái tôi cá nhân nhạy cảm, giàu cảm xúc.

Bước 2: Phân tích hình ảnh thiên nhiên

Các hình ảnh "hoa rạn vỡ", "nắng hồng choàng ấp", "nến lau bừng sáng" được nhân hóa, tạo hình giàu gợi cảm.

Thiên nhiên trở nên sống động, mang theo hồn người và những liên tưởng phong phú, bay bổng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng vì đoạn thơ đề cao cảm xúc cá nhân, sử dụng hình ảnh giàu sức gợi và ngôn ngữ phóng khoáng.

A, C, D sai vì đoạn thơ không thiên về ước lệ, khách quan trần trụi hay thế giới phi thực của tiềm thức, giấc mơ.

Đáp án: B — Đoạn thơ thể hiện cái tôi giàu cảm xúc cùng cách cảm nhận thiên nhiên bay bổng, đặc trưng của phong cách lãng mạn.

Câu 10

“Tôi buộc lòng tôi với mọi người

Để tình trang trải với trăm nơi

Để hồn tôi với bao hồn khổ

Gần gũi nhau thêm mạnh khối đời.”

(Trích Từ ấy, Tố Hữu).

Dòng nào sau đây không nêu đúng phong cách nghệ thuật của Tố Hữu được biểu hiện trong bài thơ trên?

A

Trữ tình triết luận.

B

Trữ tình chính trị.

C

Trữ tình chính luận.

D

Trữ tình thế sự.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung đoạn thơ

Đoạn thơ là lời tuyên ngôn về lẽ sống của người chiến sĩ cộng sản.

Cái tôi cá nhân được gắn với cái ta chung của quần chúng lao khổ, tạo nên sức mạnh cách mạng.

Bước 2: Nhận diện phong cách biểu hiện

Các cụm từ "buộc lòng", "trang trải", "mạnh khối đời" thể hiện ý chí sắt đá và tầm vóc sử thi.

Đoạn thơ biến vấn đề chính trị thành tình cảm, đồng thời khẳng định một lý tưởng sống có chiều sâu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Trữ tình thế sự không phù hợp vì thường tập trung vào đời tư, sinh hoạt và những góc khuất đời thường.

A, B, C đều phù hợp với đoạn thơ: lần lượt thể hiện chiều sâu triết lý, cảm hứng chính trị và tính chất chính luận.

Đáp án: D — Đoạn thơ hướng tới lý tưởng cách mạng và sức mạnh cộng đồng, không phải những vấn đề thế sự đời thường.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDDACCCCABD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 16 2025 (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study