Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 15

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Nội dung của văn bản dưới đây là gì?


“Cảnh chọc trời là con đầu

Tên gọi ông Thu Tha

Cành búng xung là con thứ hai

Tên gọi bà Thu Thiên

Hai ông bà nên đôi nên lứa

Truyền cho: Con gà cồ cựa

Dây dưa biết leo

Tre pheo có gai, có ngọn

Con người biết nói.”


(Sử thi dân tộc Mường, Đẻ đất đẻ nước)

A

Giải thích nguồn gốc trời và đất.

B

Giải thích đặc điểm các loài.

C

Giải thích nguồn gốc bản làng.

D

Giải thích nguồn gốc phong tục.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nội dung

Đoạn trích mô tả nguồn gốc các loài vật và con người, tập trung vào đặc điểm, khả năng của chúng.

Bước 2: Xác định chi tiết tiêu biểu

Các chi tiết về gà cồ, dây dưa, tre pheo và con người đều đặc tả đặc điểm của từng loài.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B — Giải thích đặc điểm các loài. A sai vì dù nhắc đến ông Thu Tha và bà Thu Thiên, nội dung chính không giải thích nguồn gốc trời đất; C và D sai vì đoạn trích không đề cập nguồn gốc bản làng hoặc phong tục.

Đáp án: B — Đoạn trích tập trung vào những đặc điểm của các loài vật và con người.

Câu 2

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Vào một buổi sáng tháng tư đẹp trời, Guiliano nhận được tin có một tên nom có vẻ khả nghi, có thể là lính kín lắm. Gã cứ dò la để xin “đăng lính” cho Guiliano. Gã ngồi chờ ở quảng trường trung tâm thị trấn Montelepre. Guiliano phái Terranova và bốn tay anh em nữa đi thẩm tra. Nếu coi bộ xài được thì dắt về. Nếu là cớm, là lính kín chơi trò khổ nhục kế thì cứ việc khử luôn."

(Mario Puzo, Sicily - Miền đất dữ)

Hành động của Guiliano trong đoạn trích phản ánh điều gì về bối cảnh xã hội mà nhân vật đang sống?

A

Một xã hội đầy rẫy sự nghi kỵ và bạo lực, nơi các mối đe dọa luôn rình rập.

B

Một xã hội có tổ chức nghiêm ngặt, nơi mọi người tuân thủ mệnh lệnh một cách tuyệt đối.

C

Một xã hội coi trọng lòng trung thành và sự tin tưởng trong các mối quan hệ.

D

Một xã hội lấy việc trừng phạt làm công cụ duy nhất để giải quyết xung đột.

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Guiliano nghi ngờ người lạ là lính kín và ra lệnh thẩm tra.

Nếu xác định là cớm, người đó có thể bị “khử luôn”.

Bước 2: Khái quát ý nghĩa

Sự dò xét, nguy cơ bị truy bắt và hành động loại trừ cho thấy xã hội đầy đe dọa.

Thị trấn vận hành trong sợ hãi, kiểm soát; bạo lực trở thành công cụ sinh tồn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: Một xã hội đầy rẫy sự nghi kỵ và bạo lực, nơi các mối đe dọa luôn rình rập. B, C, D sai vì lần lượt không phản ánh hệ thống chính quy, trái với biểu hiện thiếu niềm tin, và chỉ nêu riêng việc trừng phạt, chưa bao quát sự dò xét cùng bạo lực.

Đáp án: A — Hành động thẩm tra và sẵn sàng khử người đáng ngờ phản ánh xã hội đầy nghi kỵ, đe dọa và bạo lực.

Câu 3

Đọc ngữ liệu sau để trả lời câu hỏi:

Nhà phê bình Nguyễn Đăng Mạnh nhận xét: “Nguyễn Tuân là nhà văn của những tính cách độc đáo, của những tình cảm, cảm giác mãnh liệt, của những phong cảnh tuyệt mĩ, của gió, của bão, của núi cao, từng thiêng, của thác ghềnh dữ dội.”

(Văn học Việt Nam từ đầu thế kì XX đến 1945, NXB Đại học Sư phạm, 2016)

Nhận định trên khẳng định sự độc đáo của văn Nguyễn Tuân ở phương diện nào?

A

Ngôn ngữ nghệ thuật.

B

Cách lựa chọn đề tài.

C

Giọng điệu lời văn.

D

Cách tiếp cận đời sống.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện trọng tâm ngữ liệu

Các cụm từ về tính cách độc đáo, cảm giác mãnh liệt, phong cảnh dữ dội nhấn mạnh cách nhìn và cảm nhận hiện thực.

Bước 2: Xác định phương diện

Những mô tả tập trung vào cách nhà văn đón nhận, cảm nghiệm và miêu tả đời sống, tức cách tiếp cận hiện thực.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt nói về ngôn ngữ, việc chọn đề tài và cách trình bày, không phải trọng tâm nhận định.

Đáp án: D — Nhận định nhấn mạnh cách Nguyễn Tuân đón nhận, cảm nghiệm và miêu tả đời sống.

Câu 4

“Mô phạm dăm ba thằng mặt trắng

Đỉnh chung chiếc rưỡi cái lương vàng.”

(Cao Bá Quát)

Cụm từ “thằng mặt trắng” trong hai câu thơ trên dùng để chỉ ai?

A

Học trò.

B

Thầy tu.

C

Quan tham.

D

Kép hát.

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Các từ “mô phạm”, “mặt trắng”, “lương vàng” cho thấy tác giả đang châm biếm một nhóm người.

Đó là những người khoác bộ dạng đạo đức, học hành và hướng tới quan lộc.

Bước 2: Xác định nghĩa cụm từ

“Mặt trắng” thường chỉ học trò hoặc nhà Nho: ở trong nhà học, ít phơi nắng, chưa râu, chưa đỗ đạt.

Cụm từ chỉ một loại người, phù hợp với hình ảnh học trò hoặc những kẻ thi cử.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A — Học trò. B, C, D sai vì lần lượt không phù hợp với hình ảnh “mặt trắng” gắn với học hành, thi cử và quan lộc; “kép hát” cũng không liên quan đến “mô phạm” và “lương vàng”.

Đáp án: A — Học trò, vì “mặt trắng” trong ngữ cảnh này chỉ học trò hoặc nhà Nho đang hướng tới quan lộc.

Câu 5

“- Vì sao vậy? - Cô-va-len-cô hỏi lại bằng giọng trầm trầm.

- Chẳng lẽ điều này lại còn cần phải giải thích nữa sao? Chẳng lẽ đó lại là điều khó hiểu ư ? Nếu thầy giáo đi xe đạp thì học sinh sẽ làm gì? Lũ trẻ chỉ còn thiếu nước là đi đầu xuống đất thôi. Vả lại nếu không có chỉ thị nào cho phép thì ta không được làm. Hôm qua tôi sợ phát kinh lên đấy! Khi tôi nhìn thấy chị của anh, mắt tôi hoa lên. Đàn bà con gái mà đi xe đạp thì quả là chuyện kinh khủng!

- Nhưng mà ông muốn cái gì mới được chứ?

- Tôi chỉ muốn mỗi một điều là nhắc bảo anh. Anh còn trẻ, tương lai anh còn ở phía trước, anh cần phải xử sự rất, rất thận trọng. Thế mà anh đã buông thả! Ô! Anh đã buông thả mình quá chừng! Anh mặc áo thêu ra đường, đi ngoài phố lúc nào anh cũng cầm theo sách này sách nọ, rồi bây giờ lại còn cưỡi xe đạp nữa. Chuyện anh và chị anh đi xe đạp mà đến tai ông hiệu trưởng, rồi đến tai ông thanh tra... Lúc ấy thì còn ra cái thể thống gì nữa không?

- Việc ta và chị ta đi xe đạp chẳng liên quan gì đến ai cả! - Cô-va-len-cô nói, mặt đỏ gay.

- Con nào thằng nào thò mũi vào chuyện riêng của nhà ta, ta cho chầu Diêm Vương tất!

(Người trong bao, Sê-Khốp)

Đoạn đối thoại trên cho thấy nhân vật Bê-li-cốp là người như thế nào?

A

Sống nhút nhát, ghê sợ hiện tại nhưng lại tôn sùng quá khứ.

B

Sống cô độc và luôn luôn lo lắng, sợ hãi tất cả.

C

Sống máy móc, giáo điều, rập khuôn.

D

Luôn thỏa mãn, hài lòng với lối sống của mình.

Lời giải

Bước 1: Phân tích lời thoại

Bê-li-cốp nhấn mạnh quy tắc, thể diện và nỗi sợ bị người khác biết.

Các từ “không được làm”, “chỉ thị”, “hiệu trưởng”, “thanh tra” cho thấy tư duy máy móc.

Bước 2: Xác định đặc điểm

Nhân vật lo lắng về tiếng tăm và tuân thủ quy tắc hơn là cảm xúc.

Lời nói thể hiện sự cứng nhắc, giáo điều, rập khuôn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A sai vì không có bằng chứng Bê-li-cốp tôn sùng quá khứ; B sai vì không cho thấy nhân vật sống cô độc hay sợ hãi mọi thứ; D sai vì nhân vật luôn lo lắng, không hài lòng với lối sống của mình.

Đáp án: C — Bê-li-cốp sống máy móc, giáo điều, rập khuôn qua việc tuyệt đối hóa quy tắc và thể diện.

Câu 6

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Đến khoảng nửa triệu năm về trước, hóa thạch người đã khác với các bộ xương Homo erectus cổ hơn ở chỗ sọ lớn hơn, tròn và ít góc cạnh hơn. Sọ người châu Phi và người châu Âu cách đây nửa triệu năm khá giống sọ người hiện đại chúng ta nên được xếp vào loài Homo sapiens thay vì Homo erectus. Sự phân biệt này là võ đoán, bởi Homo erectus đã tiến hóa thành Homo sapiens. Tuy nhiên, những người Homo sapiens xa xưa đó vẫn còn khác với chúng ta ở các chi tiết xương, sọ nhỏ hơn nhiều so với chúng ta, và khác biệt khá nhiều so với chúng ta ở công cụ chế tác và hành vi. Các dân tộc dùng công cụ bằng đá ở thời hiện đại, chẳng hạn như cụ tổ mấy đời của Yali, hẳn sẽ khinh miệt gọi những công cụ bằng đá cách đây nửa triệu năm đó là quá sức thô sơ. Thứ duy nhất đáng kể khác được bổ sung vào gia sản văn hóa của con người thời đó, mà chúng ta có thể khẳng định chắc chắn, là việc dùng lửa."

(Jared Diamond, Súng, Vi Trùng Và Thép)

Theo đoạn trích, điều gì được coi là “thứ duy nhất đáng kể khác được bổ sung vào gia sản văn hóa” của con người cách đây nửa triệu năm?

A

Sự xuất hiện của các công cụ đá tinh xảo hơn.

B

Việc sử dụng lửa trong đời sống hàng ngày.

C

Sự tiến hóa của Homo erectus thành Homo sapiens.

D

Sự thay đổi về kích thước và hình dạng của hộp sọ.

Lời giải

Bước 1: Xác định thông tin chính

Đoạn trích khẳng định: “Thứ duy nhất đáng kể khác được bổ sung vào gia sản văn hóa” là việc dùng lửa.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp trực tiếp với thông tin trong đoạn trích; A sai vì công cụ đá còn thô sơ, C sai vì là thông tin sinh học, D sai vì là thay đổi giải phẫu học.

Đáp án: B — Đoạn trích khẳng định việc dùng lửa là bổ sung văn hóa đáng kể duy nhất.

Câu 7

Dựa vào đoạn trích sau và cho biết: Trong câu chuyện, câu thành ngữ “Dao thử trầu héo, kéo thử lụa sô” được hiểu như thế nào?


Lần đầu bà Lan ra chợ mua đồ, ai cũng tò mò vì nghe nói bà rất kỹ tính. Bà ghé gian hàng nào cũng thử đủ cách, từ vải vóc đến dao kéo. Đến hàng vải, bà cầm một miếng lụa bóng loáng lên, thử cắt bằng kéo mới nhưng lại không nói gì. Đến hàng dao, bà mua ngay một con dao sáng bóng mà chẳng cần thử thêm. Người bán vải tò mò hỏi: “Sao bà không mua kéo chỗ tôi? Lụa sô mà cắt không được thì thử làm gì?” Bà Lan cười: “Dao thử trầu héo, kéo thử lụa sô. Thứ gì không xài được ngay cả với cái dễ, sao dám dùng cho cái khó hơn?” Câu nói của bà khiến người bán im lặng, còn mấy người khác thì gật gù đồng tình.


A

Chỉ việc thử nghiệm một vật hoặc đánh giá con người bằng cách kiểm tra qua những tình huống cơ bản và dễ dàng nhất.

B

Chỉ sự cần thiết của việc đánh giá người hoặc vật qua các thử thách lớn và phức tạp.

C

Nêu lên tầm quan trọng của việc lựa chọn những vật dụng đắt tiền để đảm bảo chất lượng.

D

Nhấn mạnh rằng mọi thứ cần được thử nghiệm trước khi đưa vào sử dụng để tránh sai sót.

Lời giải

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh

Bà Lan dùng dao thử trầu héo, kéo thử lụa sô, tức là chọn những việc dễ nhất để kiểm tra chất lượng dụng cụ.

Bước 2: Rút ra ý nghĩa

Thành ngữ ẩn dụ cho cách đánh giá sự vật hoặc con người qua những tình huống cơ bản. Nếu việc dễ còn không làm được thì khó có thể đảm nhận việc khó hơn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì diễn đạt đúng ý nghĩa thành ngữ. B, C, D sai vì lần lượt nhấn mạnh thử thách lớn, đề cao vật dụng đắt tiền và khái quát chung việc thử nghiệm, không nêu cách thử từ việc dễ.

Đáp án: A — Thành ngữ nhấn mạnh việc dùng tình huống đơn giản để kiểm tra, đánh giá sự vật hoặc con người.

Câu 8

Xác định biện pháp tu từ trong đoạn trích trên?

"Sự dữ dội của cơn giông tố cũng như cơn thịnh nộ của đại dương đã gây nên một cơn sóng lừng tràn vào vịnh. Vào lúc triều cường, nước dâng lên ngập các bãi đá. Đánh dữ dội vào chân các vách đá, bờ đá ngập trắng nước biển. Sóng biển tràn cả vào chỗ ở của tổ gác đèn và lớp bụi nước bay mù mịt cả khu rừng sồi."

(Jules Verne, Ngọn hải đăng nơi cuối trời)


A

So sánh, nhân hóa, liệt kê

B

So sánh, điệp từ, phóng đại

C

Hoán dụ, ẩn dụ, so sánh

D

Phúng dụ, liệt kê, so sánh

Lời giải

Bước 1: Nhận diện phép so sánh

Cụm “Sự dữ dội của cơn giông tố cũng như cơn thịnh nộ của đại dương” dùng từ “cũng như” để tạo phép so sánh.

Bước 2: Nhận diện phép nhân hóa

Sóng biển, gió, nước được miêu tả có hành động như con người qua các hình ảnh “sóng biển tràn cả vào chỗ ở”, “bụi nước bay mù mịt cả khu rừng”.

Bước 3: Nhận diện phép liệt kê

Các hình ảnh “tràn vào vịnh, nước dâng lên, đánh dữ dội vào chân vách đá, bụi nước bay mù mịt” được sắp xếp liên tiếp, tạo cảm giác dồn dập và nhấn mạnh sức mạnh thiên nhiên.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn A: So sánh, nhân hóa, liệt kê. B, C, D sai vì lần lượt không có điệp từ và phóng đại rõ nét; không có hoán dụ, ẩn dụ; không có tính phúng dụ, châm biếm hay mỉa mai.

Đáp án: A — Đoạn trích sử dụng so sánh, nhân hóa và liệt kê để nhấn mạnh sức mạnh dồn dập của thiên nhiên.

Câu 9

LÊ TƯƠNG DỰC - Vua cần đến thì thần nhân phải xả thân làm việc kỳ đến chết thì thôi.

VŨ NHƯ TÔ - Nhưng xử đãi thế thì ai muốn trau dồi nghề nghiệp? Kính sĩ mới đắc sĩ...

LÊ TƯƠNG DỰC - Kính sĩ đắc sĩ, mi là sĩ đấy ư: Mi dám tự phụ là sĩ thảo nào mi không sợ chết.

VŨ NHƯ TÔ - Sĩ mà không có chân tài thì tiện nhân không bàn. Anh em tiện nhân còn có những nguyện vọng sâu xa hơn đối với nước. Hoàng thượng quá nhầm về chữ sĩ. Một ông quan trị dân, với một người thợ giỏi, xây những lâu đài tráng quan, điểm xuyết cho đất nước, tiện nhân chưa biết người nào mới đáng gọi là sĩ.

(Nguyễn Huy Tưởng, Vũ Như Tô)

Ý nào phù hợp với tính cách Vũ Như Tô được thể hiện trong đoạn trích?

A

Không bao giờ bằng lòng với thực tại, khát khao sự sáng tạo.

B

Trọng danh dự, muốn đem tài năng phụng sự đất nước.

C

Coi thường vương quyền, muốn có những kẻ sĩ chân tài.

D

Trọng danh dự, muốn có những kẻ sĩ chân tài.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ khóa ngữ cảnh

Cụm từ "nguyện vọng sâu xa hơn đối với nước" cho thấy Vũ Như Tô hướng tới lợi ích quốc gia.

Bước 2: Khái quát tính cách

Nhân vật thể hiện sự trọng danh dự và mong muốn đem tài năng phụng sự đất nước, không chỉ phê phán hiện trạng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì kết hợp đúng "trọng danh dự" và "phụng sự đất nước"; A sai vì nghiêng về sáng tạo cá nhân, C sai vì phản biện vua không đồng nghĩa coi thường vương quyền, D sai vì chỉ nêu mong muốn có kẻ sĩ chân tài, thiếu ý đem tài năng phụng sự đất nước.

Đáp án: B — Vũ Như Tô trọng danh dự và muốn đem tài năng phụng sự đất nước.

Câu 10

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

"Máy bay qua biên giới

Ghé tạm xuống Nam Ninh

'Cách mạng văn hoá' mới

Nhí nhố hồng vệ binh.

Ảnh to và ảnh nhỏ

Nghìn triệu còn một Ông

Mấy chú giơ sách đỏ

Muôn năm Mao Trạch Đông!

Bữa cơm trưa Vũ Hán

Vô chủ, chuyện cùng ai?

Đất này đâu hết bạn

Xin hẹn một ngày mai..."

(Tố Hữu, Qua biên giới)

Nội dung đoạn thơ trên nói về điều gì?

A

Mô tả về cuộc sống bình dị của người dân Trung Quốc.

B

Phê phán và phản ánh những hệ lụy của “Cách mạng văn hoá” ở Trung Quốc.

C

Ca ngợi sự phát triển của đất nước Trung Quốc qua từng giai đoạn.

D

Tôn vinh các nhân vật lịch sử nổi bật của Trung Quốc.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hình ảnh thơ

Các hình ảnh "hồng vệ binh", "sách đỏ", "ảnh Mao Trạch Đông" mang màu sắc chính trị.

Chi tiết "bữa cơm trưa vô chủ" gợi sự rối loạn, mất trật tự xã hội.

Bước 2: Xác định thái độ tác giả

Từ ngữ "nhí nhố", không khí hỗn loạn và giọng điệu châm biếm cho thấy tác giả không ca ngợi.

Đoạn thơ phản ánh sự tha hóa, mất trật tự và những hệ lụy của "Cách mạng văn hóa".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: Phê phán và phản ánh những hệ lụy của "Cách mạng văn hóa" ở Trung Quốc; A, C, D sai vì đoạn thơ không tả cuộc sống bình dị, không ca ngợi sự phát triển hay tôn vinh nhân vật lịch sử mà dùng hình ảnh Mao Trạch Đông trong ngữ cảnh châm biếm.

Đáp án: B — Đoạn thơ dùng giọng điệu châm biếm và hình ảnh hỗn loạn để phản ánh, phê phán những hệ lụy của "Cách mạng văn hóa".
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBADACBAABB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài