Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 14 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

“Thương ôi! Người ngọc ở Bình Đông.

Lớn nhỏ trong làng thảy mến trông.

Biết đạo khác phe con mắt tục

Dạy dân giữ vẹn tấm lòng công.”

(Trích Điếu Phan Công Tòng, Nguyễn Đình Chiểu).

Dòng nào sau đây không thể hiện nội dung, cảm xúc và tư tưởng của đoạn trích trên?

A

Tiếc thương cho người ra đi.

B

Đề cao tấm lòng sâu sắc, cao cả của người ra đi.

C

Nhắc lại sự thương kính, mến trọng dành cho người nằm xuống.

D

Cảm thán cho cuộc sống ngắn ngủi.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Đề yêu cầu chọn nội dung, cảm xúc và tư tưởng không phù hợp với đoạn trích.

Bước 2: Phân tích từ khóa

"Thương ôi!" biểu thị thương tiếc người mất; "người ngọc", "mến trông" biểu thị sự tôn vinh, mến trọng.

"Dạy dân giữ vẹn tấm lòng công" nhấn mạnh đạo đức, tấm lòng cao cả và ảnh hưởng tích cực của người ấy.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì đoạn trích không cảm thán về cuộc sống ngắn ngủi; A, B, C sai vì lần lượt phù hợp với tiếc thương, đề cao đức hạnh và thương kính, mến trọng người nằm xuống.

Đáp án: D — Đoạn trích thể hiện tiếc thương, tôn vinh và mến trọng người quá cố, không nói về cuộc sống ngắn ngủi.

Câu 2

Câu nào dưới đây mắc lỗi quy chiếu?

A

Lan nói với Mai rằng cô sẽ chuyển trường vào cuối học kì.

B

Tôi gặp lại người bạn cũ và kể cho bạn nghe câu chuyện năm xưa.

C

Đọc xong truyện ngắn ấy, tôi hiểu vì sao nhân vật tuyệt vọng.

D

Anh nhìn bức hình ảnh cũ rồi im lặng một thời gian rất lâu.

Lời giải

Bước 1: Xác định từ quy chiếu

Ở câu A, đại từ "cô" có thể chỉ Lan hoặc Mai.

Tham chiếu không rõ ràng làm phát sinh lỗi quy chiếu.

Bước 2: Đối chiếu nguyên tắc

Đại từ thay thế phải có tiền tố rõ ràng; nếu không, câu mắc lỗi quy chiếu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì "cô" quy chiếu mơ hồ; B, C, D sai vì lần lượt dùng đại từ phù hợp, có chủ ngữ trạng ngữ tương ứng và không gặp lỗi tham chiếu đại từ.

Đáp án: A — đại từ "cô" không rõ tham chiếu, có thể chỉ Lan hoặc Mai.

Câu 3

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

"Trèo lên cây khế nửa ngày,
Ai làm chua xót lòng này, khế ơi!
Mặt trăng sánh với mặt trời.
Sao Hôm sánh với sao Mai chằng chằng.
Mình đi có nhớ ta chăng?
Ta như sao Vượt chờ Trăng giữa trời."


Hình ảnh “sao Mai”, “sao Hôm” trong câu ca dao “Sao Hôm sánh với sao Mai chằng chằng” gợi lên đặc điểm gì về tình cảm của lứa đôi?

A

Sự vĩnh hằng.

B

Sự sâu lắng.

C

Sự nồng nàn.

D

Sự tha thiết.

Lời giải

Bước 1: Phân tích hình ảnh biểu tượng

Sao Hôm và sao Mai xuất hiện ở hai thời điểm khác nhau nhưng được gắn bó bằng từ “chằng chằng”.

Hình ảnh ấy gợi mối quan hệ bền chặt, không tách rời dù khác biệt về thời gian và không gian.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A — Sự vĩnh hằng, vì hình ảnh hai vì sao gợi sự gắn bó mãi mãi; B, C, D sai vì lần lượt chỉ nhấn mạnh sự lắng đọng, mãnh liệt nhất thời hoặc chân thành, khẩn thiết, chưa thể hiện rõ ý kéo dài và bền vững.

Đáp án: A — Hình ảnh sao Hôm và sao Mai tượng trưng cho tình cảm gắn bó bền chặt, không chia lìa, mang tính vĩnh hằng.

Câu 4

Hai câu thơ sau sử dụng kiểu ẩn dụ nào?

Đã nghe gió ngày mai thổi lại

Đã nghe hồn thời đại bay cao.

(Ba mươi năm đời ta có Đảng, Tố Hữu)

A

Ẩn dụ hình thức.

B

Ẩn dụ phẩm chất.

C

Ẩn dụ cách thức.

D

Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện tín hiệu ẩn dụ

Động từ “nghe” thuộc thính giác được gán cho hình ảnh hoặc ý niệm không nghe được.

Cách dùng này tạo sự chuyển đổi giác quan trong hình ảnh thơ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác; A, B, C sai vì lần lượt nói về hình thức, phẩm chất và cách thức, không phải sự hoán đổi giác quan.

Đáp án: D — Các từ ngữ thuộc thính giác được dùng để diễn tả hình ảnh hoặc ý niệm không nghe được.

Câu 5

Những biện pháp tu từ nào được sử dụng trong đoạn thơ sau:

“Cô gái như chùm hoa lặng lẽ

Nhờ hương thơm nói hộ tình yêu

(Anh vô tình, anh chẳng biết điều,

Tôi đã đến với anh rồi đấy…)

(Hương thầm, Phan Thị Thanh Nhàn)

A

So sánh, nhân hóa, chêm xen.

B

Điệp từ, nhân hóa.

C

Chêm xen, so sánh.

D

Ẩn dụ, câu hỏi tu từ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện so sánh

Từ khóa “như” trong câu “Cô gái như chùm hoa lặng lẽ” tạo cấu trúc “A như B”.

Bước 2: Nhận diện nhân hóa, chêm xen

“Hương thơm” được gán hành động “nói hộ” và gắn với tình yêu nên có nhân hóa.

Phần trong ngoặc là lời xen vào mạch chính, biểu hiện chêm xen.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì đoạn thơ có so sánh, nhân hóa và chêm xen. B, C, D sai vì lần lượt thiếu so sánh và dấu hiệu điệp từ; thiếu nhân hóa; không có ẩn dụ rõ rệt hay câu hỏi tu từ.

Đáp án: A — Đoạn thơ sử dụng so sánh, nhân hóa và chêm xen.

Câu 6

Qua đoạn trích, từ “keitai” mang ý nghĩa gì và cách nó được nhân vật “tôi” tiếp cận cho thấy điều gì về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa?

"Keitai là gì vậy? Từ này viết bằng chữ cứng, tôi tưởng đó là từ ngoại lai nên tra thử nhưng không thấy. Nếu là từ tiếng Anh, tôi đoán sẽ đánh vần là ‘catie’ hoặc ‘katy’ nhưng không phải. Từ này không phải tiếng Anh ạ?"

(Higashino Keigo, Điều Kỳ Diệu Của Tiệm Tạp Hóa NAMIYA)

A

“Keitai” là một từ ngoại lai, và nhân vật “tôi” thể hiện sự tò mò về các từ ngữ mới trong xã hội hiện đại.

B

“Keitai” là một từ mang tính biểu tượng, cho thấy sự khác biệt giữa tiếng Nhật và tiếng Anh trong ngôn ngữ đời sống.

C

“Keitai” là một ví dụ về cách các từ ngữ ngoại lai được tiếp nhận và biến đổi trong văn hóa Nhật Bản.

D

“Keitai” là một thuật ngữ phức tạp, khiến nhân vật “tôi” gặp khó khăn trong việc hiểu rõ ý nghĩa.

Lời giải

Bước 1: Xác định ngữ cảnh

Nhân vật “tôi” không hiểu “keitai”, cố tra cứu và nhầm tưởng đây là từ tiếng Anh.

Thực chất, “keitai” là từ gốc Hán trong tiếng Nhật, chỉ điện thoại di động.

Bước 2: Rút ra ý nghĩa văn hóa

Cách tiếp cận của nhân vật cho thấy từ ngữ ngoại lai được tiếp nhận và chuyển hóa về phát âm, ngữ nghĩa.

Sự chuyển hóa ấy phù hợp với đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nêu đúng cách từ ngữ ngoại lai được tiếp nhận và biến đổi trong văn hóa Nhật Bản; A sai vì chỉ nói đến sự tò mò, B quá trừu tượng, D chỉ nhấn mạnh sự phức tạp.

Các phương án A, B, D không làm rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa trong ngữ cảnh.

Đáp án: C — “Keitai” cho thấy từ ngữ ngoại lai được Nhật hóa để phù hợp với ngôn ngữ và văn hóa bản địa.

Câu 7

Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:

"Trống Tràng Thành lung lay bóng nguyệt,

Khói Cam Tuyền mờ mịt thức ______.

Chín tầng gươm báu trao tay,

Nửa đêm truyền hịch định ngày xuất ______.

Chí làm trai dặm nghìn da ngựa,

Gieo thái sơn nhẹ tựa hồng mao.

Giã nhà đeo bức chiến bào,

Thét roi cầu Vị ào ào gió thu."

(Đặng Trần Côn, Chinh Phụ Ngâm)


A

Sớm/thiên.

B

Sớm/chinh.

C

Đêm/chinh.

D

Đêm/thiên.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện ngữ cảnh

Chinh Phụ Ngâm gắn với hình ảnh người ra trận và không khí chiến tranh bi tráng.

Vì vậy, từ ngữ được chọn cần phù hợp với bối cảnh ấy.

Bước 2: Chọn từ theo câu thơ

Ở câu thứ nhất, "đêm" phù hợp với hình ảnh mờ mịt, u uất.

Ở câu thứ hai, "xuất chinh" là cụm từ quen thuộc, chỉ việc ra trận.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C — Đêm/chinh. A, B, D sai vì lần lượt chứa "sớm" không phù hợp không khí đoạn thơ hoặc dùng "thiên" không hợp với cụm "xuất chinh".

Đáp án: C — Đêm/chinh, vì phù hợp không khí bi tráng và tạo thành cụm từ quen thuộc "xuất chinh".

Câu 8

- “Tớ có viết thơ Tanka, nàng nói bất ngờ.

- "Tanka á?"

- “Cậu biết Tanka phải không?”

- “Chắc chắn rồi, tôi nói. Ngay cả một người ngây thơ như tôi đây là lần đầu tiên tớ gặp một người thực sự viết Tanka.”

(Trích Ngôi thứ nhất số ít, Haruki murakami)

Đoạn trích trên có điểm nhìn:

A

Ngôi thứ ba hạn tri.

B

Ngôi thứ ba toàn tri.

C

Ngôi thứ nhất.

D

Điểm nhìn linh hoạt.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện ngôi kể

Đoạn trích có các đại từ "tớ", "tôi" và lời kể trực tiếp từ người nói, phù hợp với ngôi thứ nhất.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. A và B sai vì đoạn trích không dùng ngôi thứ ba; D sai vì đoạn trích chỉ giữ duy nhất ngôi thứ nhất, không chuyển đổi điểm nhìn.

Đáp án: C — Đoạn trích sử dụng các đại từ "tớ", "tôi" và lời kể từ người nói.

Câu 9

Đâu không phải là tác giả - tác phẩm của văn học lãng mạn?

A

Xuân Diệu (Đây mùa thu tới).

B

Tố Hữu (Việt Bắc).

C

Huy Cận (Ngậm ngùi).

D

Lưu Trọng Lư (Tiếng thu).

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Từ khóa “không phải” yêu cầu tìm tác giả — tác phẩm thuộc phong cách khác.

Bước 2: Phân loại phong cách

Xuân Diệu, Huy Cận và Lưu Trọng Lư đều thuộc Thơ mới, văn học lãng mạn.

Tố Hữu thuộc thơ cách mạng; Việt Bắc thể hiện tinh thần cách mạng và tính tập thể.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì lần lượt đều là tác giả — tác phẩm thuộc Thơ mới, văn học lãng mạn.

Đáp án: B — Tố Hữu (Việt Bắc) thuộc thơ cách mạng, không thuộc văn học lãng mạn.

Câu 10

Xác định nghĩa gốc và nghĩa chuyển của từ “ngọn” trong các câu sau:

1. “Ngọn lửa đang bập bùng, chiếu sáng cả căn phòng tối.”

2. “Cả đội đều nỗ lực hết mình, nhưng cuối cùng ngọn cờ chiến thắng lại thuộc về đối thủ.”

3. “Anh ấy là người ngọn gió trong công ty, luôn đem lại những ý tưởng mới và sự sáng tạo không ngừng.”

4. “Là một người đứng đầu, cô ấy là ngọn của một tổ chức lớn mạnh, đưa công ty phát triển vượt bậc.”

A

Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 là nghĩa chuyển, câu 3 và 4 là nghĩa ẩn dụ.

B

Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa chuyển, câu 4 là nghĩa ẩn dụ.

C

Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa chuyển, câu 4 là nghĩa gốc.

D

Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 và 3 là nghĩa ẩn dụ, câu 4 là nghĩa chuyển.

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa gốc

“Ngọn lửa” chỉ phần lửa bốc lên, phù hợp với nghĩa vốn có của “ngọn”.

Bước 2: Phân loại nghĩa chuyển

“Ngọn cờ chiến thắng” dùng hình ảnh lá cờ để biểu tượng hóa chiến thắng.

“Người ngọn gió” và “ngọn của tổ chức” đều chuyển nghĩa theo nét tương đồng về sức sống, vị trí đứng đầu.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: câu 1 là nghĩa gốc; câu 2 là nghĩa chuyển; câu 3 và 4 là nghĩa ẩn dụ. B, C, D sai vì lần lượt xếp câu 3 là nghĩa chuyển, câu 4 là nghĩa gốc, hoặc xếp câu 2 và 3 đều là nghĩa ẩn dụ.

Đáp án: A — câu 1 dùng nghĩa gốc, câu 2 nghĩa chuyển, còn câu 3 và 4 dùng nghĩa ẩn dụ.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDAADACCCBA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài