Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 14 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

When the teacher ______ the classroom, the students were chatting loudly.

A

had entered

B

entered

C

was entering

D

had been entering

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thì

Cụm were chatting là quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động học sinh đang thực hiện trong quá khứ.

Bước 2: Xác định hành động xen vào

Hành động teacher ... the classroom xảy ra xen vào lúc học sinh đang nói chuyện, nên dùng quá khứ đơn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. entered; A sai vì quá khứ hoàn thành không cần thiết, C sai vì quá khứ tiếp diễn không phù hợp, D sai vì quá khứ hoàn thành tiếp diễn không phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án: B. entered — hành động ngắn xen vào hành động đang diễn ra nên dùng quá khứ đơn.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The better the weather is, ______ people come to this festival.

A

the better

B

the more

C

the less

D

the most

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Câu sử dụng cấu trúc so sánh kép: The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn....

Vế đầu đã có The better the weather is, nên vế sau cần cụm the + so sánh hơn.

Bước 2: Xét danh từ people

People là danh từ đếm được số nhiều.

Ý nghĩa cần diễn tả là số người tăng lên, nên dùng more.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. the more để hoàn chỉnh cấu trúc và nghĩa câu. A, C, D sai vì lần lượt diễn tả mức độ tốt hơn, số lượng giảm và so sánh nhất.

Đáp án: B — the more phù hợp với cấu trúc so sánh kép và diễn tả số lượng người tăng.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

______ university is an institution at the highest level of education where you can study for a degree or do research.

A

A

B

An

C

The

D

Ø

Lời giải

Bước 1: Phân tích danh từ

Chỗ trống đứng trước danh từ số ít đếm được university nên cần một mạo từ.

Câu nêu định nghĩa chung, không chỉ một trường cụ thể.

Bước 2: Chọn mạo từ

University bắt đầu bằng âm /juː/ (“yu”), là âm phụ âm, nên dùng a.

Cụm đúng là a university.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. An sai vì university bắt đầu bằng âm /juː/; the sai vì không nói đến đối tượng xác định; Ø sai vì danh từ số ít đếm được không thể đứng một mình.

Đáp án: A — Dùng a trước university vì từ này bắt đầu bằng âm phụ âm /juː/ và được dùng theo nghĩa khái quát.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Try and smile! You don’t want to give people the wrong ______.

A

appearance

B

belief

C

impression

D

opinion

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau wrong cần một danh từ. Ngữ cảnh “Try and smile!” nói về cách người khác cảm nhận hoặc đánh giá bạn.

Bước 2: Nhận diện cụm từ

Cụm quen thuộc là give/make a good/bad/wrong impression (on somebody). Vì vậy, từ cần điền là impression.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. impression. A. appearance chỉ ngoại hình và không kết hợp tự nhiên trong cụm này; B. belief là niềm tin, D. opinion là ý kiến, đều không phù hợp với collocation và ngữ cảnh.

Đáp án: C — impression phù hợp với cụm give people the wrong impression, nghĩa là tạo cho người khác một ấn tượng sai hoặc không tốt.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I’m worried that his car has ______, or worse still, that he’s had an accident.

A

broken up

B

broken away

C

broken down

D

broken off

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng từ

Sau cần dùng quá khứ phân từ để tạo thì hiện tại hoàn thành.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Chủ ngữ là his car; ngữ cảnh thể hiện sự lo lắng vì xe có thể gặp sự cố.

Mức độ nhẹ hơn had an accident là xe bị hỏng hoặc chết máy.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. broken down = bị hỏng, chết máy. A, B, D sai vì lần lượt chỉ sự tan vỡ hoặc giải tán, tách ra hoặc thoát khỏi nhóm, và dừng hoặc cắt đứt; không phù hợp với xe gặp sự cố.

Đáp án: C. broken down — phù hợp với his car và nghĩa xe bị hỏng hoặc chết máy.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

If you want new ideas for your presentation, ask Jessica for some helpful advices.

A

want

B

for

C

ask

D

advices

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cấu trúc câu

Cấu trúc ask someone for something được dùng đúng trong câu.

Want và for phù hợp với ngữ cảnh; ask cũng dùng đúng.

Bước 2: Kiểm tra danh từ

Advice là danh từ không đếm được nên không dùng dạng số nhiều advices.

Cụm đúng là some helpful advice.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì advices sai; A, B, C lần lượt đúng về cách dùng want, ask someone for something và ask.

Đáp án: D — advice là danh từ không đếm được nên không có dạng số nhiều advices.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The manager handled the conflict with grace and efficiency as usually, earning the admiration of his team.

A

the

B

with

C

usually

D

earning

Lời giải

Bước 1: Xác định cụm cần kiểm tra

Cụm as usually diễn đạt ý như thường lệ nhưng dùng sai dạng từ.

Bước 2: Chọn dạng đúng

Cụm cố định phải là as usual, không dùng as usually.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì usually phải sửa thành usual trong cụm as usual; A, B, D không sai vì lần lượt là mạo từ, giới từ và phân từ hiện tại phù hợp.

Đáp án: C — Cụm đúng là as usual, không phải as usually.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

She sought legal council before signing the contract to ensure everything was legitimate.

A

sought

B

council

C

ensure

D

was

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cần dùng

Sau legal, câu cần chỉ lời tư vấn pháp lý hoặc luật sư.

Vì vậy, từ phù hợp phải là counsel.

Bước 2: Phân biệt hai từ

Council nghĩa là hội đồng, không phù hợp với ngữ cảnh ký hợp đồng.

Counsel mới tạo thành cụm legal counsel.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: council phải sửa thành counsel; A sought đúng là quá khứ của seek, C ensure đúng sau to, D was đúng vì chủ ngữ everything số ít.

Đáp án: B — council phải sửa thành counsel vì legal counsel nghĩa là tư vấn pháp lý hoặc luật sư.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

My son joined a Maths club in his school, most of them are passionate about pursuing their career in mathematics in the future.

A

a Maths club

B

most of them

C

passionate about

D

mathematics

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Phần sau dấu phẩy bổ sung thông tin cho các thành viên câu lạc bộ.

Vì vậy, cần dùng đại từ quan hệ thay cho .

Bước 2: Sửa đại từ

Các thành viên là người; sau giới từ dùng .

Cụm đúng là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B — phải đổi thành trong mệnh đề quan hệ; A, C, D lần lượt đúng về mạo từ, cấu trúc và danh từ .

Đáp án: B — phải sửa thành trong mệnh đề quan hệ.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

We have vividly covered the top 10 fastest 4-seaters cars in the World, all of which are manufactured in a limited edition.

A

vividly

B

4-seaters cars

C

all of which

D

manufactured in

Lời giải

Bước 1: Xác định cụm danh từ

Cụm chỉ loại xe là `-seaters cars`, trong đó `-seaters` bổ nghĩa cho `cars`.

Bước 2: Kiểm tra danh từ ghép

Khi số đứng trước danh từ để tạo tính từ ghép, danh từ đó dùng số ít.

Vì vậy, cách đúng là `-seater cars`.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B — `-seaters cars` sai vì `seaters` phải dùng số ít thành `-seater`; A, C, D sai vì lần lượt là trạng từ dùng được, mệnh đề quan hệ đúng và cụm phân từ đúng.

Đáp án: B — danh từ trong tính từ ghép `-seater` phải ở số ít.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBACCDCBBB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài