Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 13 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The agreement between the two companies is becoming _______ as they struggle to compromise on key issues.

A

bader and bader

B

from bad to worse

C

more bad and bad

D

worse and worse

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau becoming cần một tính từ mô tả trạng thái của agreement.

Ngữ cảnh không thể thỏa hiệp cho thấy tình hình đang xấu dần.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. worse and worse vì phù hợp cấu trúc becoming + adjective và diễn tả sự xấu đi liên tục.

A sai vì “bader” không tồn tại; B không đi sau becoming; C sai vì bad có dạng so sánh hơn là worse, không dùng more bad.

Đáp án: D. worse and worse — đúng cấu trúc becoming + tính từ và diễn tả tình hình ngày càng tệ hơn.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The documentary about climate change is _______ famous, having been shown in many countries.

A

nationally

B

national

C

nation

D

nationalism

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Chỗ trống đứng trước tính từ famous nên cần một trạng từ bổ nghĩa.

Bước 2: Xét nghĩa cần diễn đạt

Ý câu là bộ phim nổi tiếng trên phạm vi quốc gia; trạng từ phù hợp là nationally.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. nationally; B. national là tính từ, C. nation và D. nationalism là danh từ nên không phù hợp vị trí trước tính từ famous.

Đáp án: A. nationally — đây là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ famous, diễn tả phạm vi quốc gia.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The recent changes in the law will result ______ a decrease in crime rates.

A

in

B

on

C

from

D

for

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Câu diễn tả những thay đổi pháp luật dẫn đến sự giảm tỉ lệ tội phạm.

Vì vậy, dùng cấu trúc result in + danh từ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. in; B. on và D. for không tạo thành cụm phù hợp, còn C. from diễn tả nguồn gốc nguyên nhân và làm đảo chiều quan hệ nghĩa.

Đáp án: A. in — result in + danh từ có nghĩa là “dẫn đến, gây ra”.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

While exploring the historic site, they remembered that they _______ it during their last trip.

A

visited

B

would visit

C

were visiting

D

had visited

Lời giải

Bước 1: Xác định thứ tự thời gian

Hành động remembered xảy ra trong quá khứ.

Việc thăm địa điểm trong chuyến đi trước xảy ra sớm hơn.

Bước 2: Chọn thì thích hợp

Hành động xảy ra trước một hành động quá khứ dùng thì quá khứ hoàn thành.

Vì vậy, điền had visited.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. had visited vì diễn tả việc đã xảy ra trước remembered; A dùng quá khứ đơn chưa nhấn rõ thứ tự, B chỉ tương lai trong quá khứ hoặc thói quen, C diễn tả hành động đang diễn ra.

Đáp án: D. had visited — hành động thăm địa điểm xảy ra trước hành động nhớ lại.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Grilled fish is _____ specialities in this coastal area. I have to taste it.

A

in many of

B

one of many

C

among a lot

D

one out of

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau chỗ trống là specialities, một danh từ số nhiều.

Ý câu cần diễn đạt: cá nướng là một trong nhiều đặc sản.

Bước 2: Chọn cụm phù hợp

Cấu trúc đúng là one of many + danh từ số nhiều.

Vì vậy, cụm cần điền là one of many.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. one of many; A không phù hợp cấu trúc, C thiếu of, còn D chưa hoàn chỉnh vì cần thêm thành phần phía sau.

Đáp án: B. one of many — đúng cấu trúc one of many + danh từ số nhiều.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The teacher gave two examples of how to solve the problem, and most of the students understood the later one.

A

examples

B

how

C

the

D

later

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa cần diễn đạt

Từ “one” thay cho một trong hai ví dụ đã nêu.

Ý câu là đa số học sinh hiểu ví dụ thứ hai, không phải thời điểm về sau.

Bước 2: Chọn từ phù hợp

Dùng “latter” để chỉ đối tượng thứ hai trong hai đối tượng.

Cụm đúng là “the latter one”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D: “later” phải sửa thành “latter”; A “examples”, B “how” và C “the” đều đúng ngữ pháp, đúng nghĩa trong câu.

Đáp án: D — “later” chỉ thời gian, cần đổi thành “latter” để chỉ ví dụ thứ hai.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The company to which we invested has shown promising results over the last few years.

A

to

B

has shown

C

promising

D

few

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cụm động từ

Động từ “invest” luôn đi với giới từ “in”: “invest in something”.

Vì vậy, mệnh đề quan hệ phải dùng “in which we invested”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: thay “to” bằng “in”, tạo thành “in which we invested”.

B, C, D không sai vì “has shown” đúng thì, “promising” đúng tính từ, còn “the last few years” đúng cụm từ.

Đáp án: A — “to” sai vì “invest” đi với giới từ “in”.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

I need an advice about the situation I’m dealing with, which is quite complicated and requires careful consideration.

A

an

B

the

C

quite

D

requires

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra danh từ

Advice là danh từ không đếm được nên không thể dùng an ngay trước nó.

Có thể sửa thành some advice hoặc bỏ an.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì an dùng sai trước advice; B đúng với the situation, C đúng trong quite complicated, D đúng vì the situation là chủ ngữ số ít.

Đáp án: A — an không dùng trước danh từ không đếm được advice; sửa thành some advice hoặc bỏ an.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

All efforts to address the academic issues in general education should be described in the students’s records.

A

address

B

should

C

described

D

students’s

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ sở hữu

students là danh từ số nhiều kết thúc bằng -s.

Vì vậy, dạng sở hữu phải dùng students’, không dùng students’s.

Bước 2: Sửa lỗi

Sửa students’s records thành students’ records.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. students’s → students’. A đúng vì address đứng trong cụm to address; B đúng vì tạo cấu trúc bị động should be described; C đúng vì described là quá khứ phân từ sau be.

Đáp án: D — students’s phải sửa thành students’ vì danh từ số nhiều kết thúc bằng -s chỉ thêm dấu nháy đơn.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Many parents think child marriage is a way protecting their daughters from violence.

A

Many parents

B

child marriage

C

protecting

D

from

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau "a way", cần dùng "to + động từ nguyên mẫu" hoặc "of + V-ing".

Bước 2: Sửa lỗi

Cụm "a way protecting" sai cấu trúc; sửa thành "a way to protect".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: "protecting" sửa thành "to protect"; A, B, D đúng vì lần lượt là chủ ngữ, cụm danh từ và giới từ phù hợp trong "protect ... from violence".

Đáp án: C — "protecting" phải sửa thành "to protect" sau "a way".
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDAADBDAADC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 13 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study