Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 11 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

Jack's initial excitement at taking part in the competition died down after he had learned about the extra costs he ______ to cover.

A

had had

B

would have had

C

had

D

would have

Lời giải

Bước 1: Xác định mốc thời gian

Mốc kể chuyện là quá khứ: died down và had learned.

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Khoản chi phí là điều anh ấy sẽ phải chi trả sau thời điểm biết thông tin.

Vì vậy, dùng cấu trúc tương lai trong quá khứ.

would have to cover

Bước 3: Đối chiếu phương án

D đúng vì diễn tả “sẽ phải chi trả” trong tương lai nhìn từ quá khứ; A, B, C sai vì lần lượt là quá khứ hoàn thành của have, điều kiện hoàn thành, và quá khứ đơn, không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: D — dùng would have to cover để diễn tả nghĩa “sẽ phải chi trả” trong tương lai nhìn từ quá khứ.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

Thousands of enthusiasts from around the world gathered to see the famous film star, but ______ their disappointment, she didn't appear.

A

by

B

for

C

with

D

to

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cụm cố định

Sau chỗ trống là “their disappointment”, cần cụm diễn tả sự thất vọng của họ.

Cụm đúng là “to their disappointment”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. “To their disappointment” có nghĩa “thật đáng thất vọng cho họ”; B, C, A sai vì không tạo thành cụm cố định phù hợp trong ngữ cảnh này.

Đáp án: D — “to their disappointment” là cụm cố định, nghĩa là “thật đáng thất vọng cho họ”.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

Mary said that the price was ______ and she wouldn't pay unless the shopkeeper lowered it.

A

much too high

B

too much high

C

more much high

D

much higher

Lời giải

Bước 1: Xác định từ cần bổ nghĩa

Sau động từ cần cụm tính từ mô tả mức độ của giá.

Từ trung tâm là tính từ "high".

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Cụm "much too high" diễn tả giá quá cao, phù hợp với ý người nói không muốn trả.

Vì vậy, cụm cần điền là "much too high".

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B sai trật tự vì phải dùng "too much" trước danh từ; C sai trật tự từ; D dùng so sánh hơn "higher" nhưng thiếu đối tượng so sánh.

Đáp án: A — "much too high" đúng cấu trúc bổ nghĩa mức độ cho tính từ "high".

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

She failed to get anyone to repair the taps for her at the weekend, _______ could she do it on her own.

A

as

B

so

C

nor

D

though

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ ý nghĩa

Mệnh đề trước mang nghĩa phủ định: không nhờ được ai sửa.

Mệnh đề sau bổ sung ý cũng không thể tự sửa.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn vì nối hai ý phủ định và tạo đảo ngữ .

, , lần lượt diễn tả nguyên nhân, kết quả và nhượng bộ, không phù hợp.

Đáp án: C — nối hai ý phủ định, với đảo ngữ .

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

In America, a worker can take a _______ leave to take care of his or her baby.

A

parental

B

parenting

C

parenthood

D

parentage

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cần diễn đạt

Câu cần nói đến chế độ nghỉ dành cho cha hoặc mẹ chăm con.

Từ đứng trước “leave” phải là tính từ chỉ sự liên quan đến cha mẹ.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A. parental vì “parental leave” là cụm từ đúng, nghĩa là nghỉ phép chăm con; B, C, D sai vì “parenting” không dùng trong cụm chuẩn này, còn “parenthood” và “parentage” là danh từ chỉ vai trò hoặc nguồn gốc cha mẹ.

Đáp án: A — “Parental leave” là cụm cố định chỉ thời gian nghỉ để cha hoặc mẹ chăm con.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Linda had better stop talking and focusing on her homework.

A

had

B

talking

C

focusing

D

homework

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cấu trúc

Sau had better, động từ stop dùng dạng nguyên mẫu.

Cụm sau and cần song song với stop: stop talking and focus.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì focusing phải đổi thành focus để tạo cấu trúc song song; A đúng trong had better, B đúng sau stop, D đúng về nghĩa và ngữ pháp.

Đáp án: C — focusing sai vì phải đổi thành focus để song song với stop.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

She made good money and knew she would be able to take after a child on her own.

A

made

B

she would be

C

take after

D

on her own

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cần diễn đạt

Ngữ cảnh cần diễn đạt việc tự mình chăm sóc, nuôi dưỡng một đứa trẻ.

Bước 2: Chọn cụm động từ đúng

Cụm phù hợp là take care of a child, không phải take after a child.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì take after mang nghĩa giống ai, sai với ngữ cảnh chăm sóc; A, B, D đúng vì lần lượt dùng đúng thì, cấu trúc tường thuật và trạng thái tự lập.

Đáp án: C — take after phải đổi thành take care of để diễn đạt nghĩa chăm sóc, nuôi dưỡng.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Carolina was first player to score a hat-trick in a World Cup match, on 17th November 1991.

A

first

B

to

C

a World Cup match

D

on

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cụm danh từ

Player là danh từ số ít, đứng sau first để chỉ người đứng đầu xác định.

Cụm đúng phải là the first player.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì first thiếu mạo từ the; B đúng với to score, C đúng với a World Cup match, D đúng với on trước ngày cụ thể.

Đáp án: A — Cần sửa first thành the first vì danh từ số ít player phải có mạo từ xác định trong cấu trúc này.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Senior citizens often have a wealth of knowledge that they can share it with youngsters.

A

Senior

B

wealth

C

knowledge

D

share it

Lời giải

Bước 1: Xác định mệnh đề quan hệ

That thay cho knowledge và làm tân ngữ của động từ share.

Bước 2: Kiểm tra tân ngữ thừa

Cụm share it đã có it làm tân ngữ, trùng chức năng với that.

Cần bỏ it, giữ lại share.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì share it thừa it; A, B, C sai vì Senior, wealth và knowledge đều dùng đúng chức năng trong câu.

Đáp án: D — share it thừa đại từ it sau đại từ quan hệ that.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

He’s in some kinds of trouble but he hasn't revealed what it is for fear that everyone feels worried.

A

kinds

B

hasn't revealed

C

for fear that

D

feels worried

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cụm danh từ

“Trouble” là danh từ không đếm được; ý câu nói đến một dạng rắc rối.

Cấu trúc đúng là “some kind of trouble”, không phải “some kinds of trouble”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A — “kinds” phải sửa thành “kind”. B, C, D sai vì lần lượt “hasn't revealed” đúng thì hiện tại hoàn thành, “for fear that” đúng liên từ, và “feels” hòa hợp với chủ ngữ số ít “everyone”.

Đáp án: A — “some kinds of trouble” phải sửa thành “some kind of trouble”.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDDACACCADA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài