Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 11

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Nhận định nào phù hợp nhất về chức năng tiếng cười trong chèo?

A

Là phương tiện tạo hiệu ứng giải trí, làm giảm mức độ căng thẳng của xung đột sân khấu.

B

Là phương tiện bình luận xã hội, góp phần định hướng thái độ tiếp nhận của người xem.

C

Là phương tiện mang tính ứng tác, không đảm nhiệm chức năng cấu trúc ổn định.

D

Là phương tiện làm mềm hóa sắc thái phê phán, tăng cường tính trữ tình của vở diễn.

Lời giải

Bước 1: Xác định bản chất tiếng cười

Tiếng cười trong chèo thường hướng vào thói hư, tật xấu và những bất công xã hội.

Vì thế, tiếng cười mang ý nghĩa trào phúng và phê bình.

Bước 2: Xác định tác động tiếp nhận

Qua tiếng cười, người xem nhận ra đối tượng bị phê phán và hình thành thái độ đánh giá.

Đây là chức năng bình luận xã hội, vượt lên mục đích giải trí đơn thuần.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì tiếng cười trong chèo bình luận xã hội và định hướng thái độ tiếp nhận của người xem.

A, C, D sai vì lần lượt thu hẹp tiếng cười vào giải trí, phủ nhận chức năng cấu trúc và gán sai đặc điểm làm mềm phê phán, tăng trữ tình.

Đáp án: B — Tiếng cười trong chèo có chức năng bình luận xã hội và định hướng thái độ của người xem.

Câu 2

Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn

Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai

Thương áo cũ như là thương kí ức

Đựng trong hồn cho mắt phải cay cay.

Mẹ vá áo mới biết con chóng lớn

Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim

Áo con có đường khâu tay mẹ vá

Thương mẹ nhiều con càng yêu áo thêm.

(Trích Áo cũ, Lưu Quang Vũ)

Xác định thể thơ của đoạn trích trên

A

Thể thơ tự do.

B

Thể thơ bảy chữ.

C

Thể thơ tám chữ.

D

Thể thơ chín chữ.

Lời giải

Bước : Đếm tiếng từng dòng

Đếm lần lượt số tiếng trong đoạn thơ.

Bước : Nhận xét số tiếng

Số tiếng giữa các dòng không thống nhất: có dòng , tiếng.

Bước : Đối chiếu phương án

Chọn thể thơ không quy định số tiếng cố định ở mỗi dòng.

B, C, D sai vì lần lượt đòi hỏi các dòng đều , , hoặc tiếng, trong khi đoạn thơ có số tiếng không đều.

Đáp án: A — Đoạn thơ có số tiếng mỗi dòng không đều nên thuộc thể thơ tự do.

Câu 3

Sau chiến dịch Điện Biên, sư đoàn Kinh tiến quân về trung du. Hòa bình lập lại rất lâu ông mới có dịp về thăm nhà, hồi đó thằng bé Lữ đã lên sáu, thằng bé không thể nhận ra ngay bố bởi ông mặc chiếc áo trấn thủ dài tay, chiếc áo ngắn cộc mà xù to với những ô quả trám, nom lạ hẳn đi. Về phía ông, chuyến ấy, chính ông cũng không ngờ thằng con trai đã bắt đầu võ vẽ học chữ. Những kỷ niệm về đứa con lần lượt hiện ra, mỗi kỷ niệm mang một vết máu rỉ ra từ trong lòng Kinh. Mười bốn, mười lăm năm qua, ông chỉ biết đứa con của mình mỗi ngày một lớn nhưng ông không biết gì về nó? Nay mai mình sẽ tìm cách báo cho vợ ở nhà thế nào? Làm cha mẹ ai chẳng thương con hơn mình, hiểu biết con cái hơn mình, và nỗi đau đớn thương tiếc của vợ sẽ không có gì bù đắp được. Vẫn biết đứa con trai đã ngã xuống một cách anh dũng khiến vợ mình sẽ mãi mãi lấy làm tự hào về nó! Nỗi đau của Kinh ngấm ngầm và dai dẳng, ngày này sang ngày khác. Tất cả những gì phía sau cái vẻ thản nhiên hơi trầm mặc trên nét mặt chính ủy, bộ đội trong trung đoàn không một ai có thể nhìn thấy [...].

(Dấu chân người lính, Nguyễn Minh Châu)

Người kể chuyện trong văn bản trên sử dụng điểm nhìn trần thuật ngôi thứ mấy?

A

Điểm nhìn ngôi thứ ba.

B

Đan xen điểm nhìn ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba.

C

Điểm nhìn ngôi thứ nhất.

D

Điểm nhìn ngôi thứ hai.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện người kể

Người kể không xưng “tôi” mà gọi nhân vật là “Kinh”, “ông”, “thằng bé”.

Vì vậy, văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba.

Bước 2: Xác định điểm nhìn

Người kể đi sâu vào suy nghĩ, nỗi đau và hồi ức của Kinh.

Đây là điểm nhìn ngôi thứ ba, tập trung vào nhân vật Kinh.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng vì người kể giấu mình và gọi nhân vật bằng tên, đại từ.

B, C, D sai vì văn bản không đan xen ngôi thứ nhất, không xưng “tôi” và không dùng ngôi thứ hai.

Đáp án: A — Văn bản được kể ở ngôi thứ ba, với điểm nhìn tập trung vào nội tâm nhân vật Kinh.

Câu 4

Đọc đoạn thơ dưới đây và trả lời câu hỏi:

"Sinh có nhân thân,

Ấy là hoạ cả;

Ai hay cốc được,

Mới ốc là đã.

Tuần này mà ngẫm,

Ta lại xá ta;

Đắc ý cong lòng,

Cười riêng ha hả."

(Trần Nhân Tông, Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca)

Xác định thể loại của đoạn trích?

A

Phú.

B

Kinh thi.

C

Cổ phong (cổ thể).

D

Đường luật.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hình thức

Các câu thơ đều ngắn, chủ yếu gồm bốn tiếng.

Đoạn thơ không theo niêm, luật, đối và vần chặt chẽ của Đường luật.

Bước 2: Xác định thể loại

Hình thức câu thơ linh hoạt, phóng khoáng phù hợp với thể cổ phong, còn gọi là cổ thể.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. B, C, D sai vì lần lượt là tập thơ cổ Trung Hoa, thể văn vần biền ngẫu và thơ có niêm luật nghiêm ngặt.

Đáp án: C — Đoạn trích có câu thơ linh hoạt, không tuân thủ niêm luật Đường luật nên thuộc thể cổ phong.

Câu 5

Câu: “Hùng nói tôi thích cô ấy.” mơ hồ chủ yếu vì:

A

Thiếu vị ngữ trung tâm

B

Mơ hồ quan hệ thời gian

C

Mơ hồ ranh giới lời dẫn

D

Sai trật tự từ trong cụm chủ – vị

Lời giải

Bước 1: Xác định điểm mơ hồ

Cụm “tôi thích cô ấy” có thể là nội dung Hùng nói hoặc phần tiếp nối chưa rõ ranh giới.

Người đọc không biết lời dẫn bắt đầu và kết thúc ở đâu.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn C vì câu mơ hồ do thiếu dấu câu hoặc dấu ngoặc kép để phân cách lời dẫn; A, B, D sai vì câu không thiếu vị ngữ trung tâm, không mơ hồ về thời gian và không sai trật tự từ trong cụm chủ – vị.

Đáp án: C — câu mơ hồ chủ yếu vì không rõ ranh giới giữa lời kể và lời dẫn.

Câu 6

Ruộng rấy là chiến trường

Cuốc cày là vũ khí,

Nhà nông là chiến sĩ

Hậu phương thi đưa với tiền phương.”

(Hồ Chí Minh, Gửi nông dân)

Dòng nào sau đây nêu đúng nhất phong cách nghệ thuật của Hồ Chí Minh được biểu hiện trong bài thơ trên?

A

Kết hợp hài hòa giữa chính trị và thơ ca.

B

Bài thơ giống như một bài văn chính luận.

C

Tính chất lãng mạn rất đậm nét.

D

Kết hợp hài hòa giữa chất cổ điển và hiện đại.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung

Các hình ảnh nông dân, cuốc cày, ruộng rẫy được đặt trong quan hệ với chiến trường, vũ khí, chiến sĩ.

Bài thơ cổ vũ sản xuất, khẳng định vai trò hậu phương trong kháng chiến.

Bước 2: Nhận diện nghệ thuật

Lời thơ ngắn, nhịp mạnh, hình ảnh cụ thể và cách diễn đạt dễ hiểu.

Nội dung chính trị được chuyển tải bằng hình thức thơ giàu tính cổ động.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng vì bài thơ kết hợp hài hòa giữa mục đích chính trị và hình thức thơ ca; B sai vì bài thơ không phải văn chính luận, C sai vì không nổi bật cảm hứng lãng mạn, D sai vì không thể hiện rõ sự kết hợp chất cổ điển và hiện đại.

Đáp án: A — Bài thơ kết hợp mục đích chính trị với hình thức thơ ca ngắn gọn, giàu sức cổ động.

Câu 7

“NGUYỄN TRÃI: - Thưa cụ, còn đến bao giờ? Máu người đã thành sông, nước mắt người bốn bề như biển sóng, cứ như vậy đến bao giờ?

ÔNG GIÀ: - Nước càng tuôn đến, biển càng cả… Đất một chồng thêm, núi một cao…

NGUYỄN TRÃI: - Vận nước như thế nào, đường đi hướng nào, xin cụ cho biết!

ÔNG GIÀ: - Khó bền… Mạnh gắng… Khôn ngay… Khéo đầy…

NGUYỄN TRÃI: - … Khó phải bền, mạnh ở gắng, khôn khéo nơi ngay đầy…

ÔNG GIÀ: - … Có mống tự nhiên lại có cây… (Chỉ lên trăng sao biến đi)”

(Nguyễn Đình Thi, Chuyện Nguyễn Trãi ở Đông Quan)

Nội dung nào không đúng với đoạn trích trên?

A

Nhân vật ông già đại diện cho yếu tố tâm linh huyền bí.

B

Bối cảnh câu chuyện diễn ra trên không gian sông nước.

C

Ngôn ngữ đối thoại mang tính triết lí và cô đọng.

D

Các câu hỏi thể hiện nỗi trăn trở về vận nước của Nguyễn Trãi.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhân vật

Ông già nói những lời hàm ẩn, dự báo và chỉ lên trăng sao.

Chi tiết ấy tạo màu sắc tâm linh, huyền bí cho nhân vật.

Bước 2: Phân tích lời thoại

Các câu hỏi của Nguyễn Trãi hướng vào cảnh máu lệ và vận nước.

Những lời đáp ngắn như lời sấm, giàu tính triết lí và cô đọng.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: đoạn trích không xác định bối cảnh diễn ra trên không gian sông nước; hình ảnh nước, biển, đất, núi mang tính biểu tượng.

A, C, D sai vì lần lượt phù hợp với màu sắc huyền bí của ông già, tính triết lí cô đọng của lời thoại và nỗi trăn trở về vận nước của Nguyễn Trãi.

Đáp án: B — Đoạn trích không xác định bối cảnh diễn ra trên không gian sông nước.

Câu 8

“Con người có thói quen nhìn nhận trong thế giới của mình trước tiên. Tầm nhìn của chúng ta có xu hướng hình ống phiến diện. Chúng ta nhìn xuyên qua bộ lọc kinh nghiệm, thành kiến, trách nhiệm, những mối quan tâm và những việc mình phải làm. Những điều đó hạn chế chúng ta. Để cải thiện khả năng tư duy và đạt được lợi thế tư duy, bạn cần học cách nhìn nhận bức tranh toàn cảnh. Bạn cần nhìn dài hơn, rộng hơn và xa hơn những người khác. Bạn phải nỗ lực để thoát ra khỏi bản thân cùng quan điểm hạn chế của chính mình. Bạn không thể nhìn thấy bức tranh khi bản thân vẫn còn trong khung. Để thoát ra khỏi khung, hãy suy nghĩ vượt ra ngoài trải nghiệm của bản thân. Hãy thử xem người khác nhìn nhận thế nào. Tìm hiểu xem người khác nghĩ thế nào. Hãy trở thành một người biết lắng nghe. Hãy suy nghĩ ngoài những việc thường nhật phải làm. Hãy mở rộng thế giới của bạn.” (Trích Thay đổi tư duy, John C. Maxwell)

Nội dung chính của đoạn trích trên là gì?

A

Hậu quả của việc thiếu mở rộng tâm hồn với mọi người xung quanh.

B

Lý do con người luôn sống trong vỏ bọc, giới hạn của chính mình.

C

Biểu hiện của con người dám sống mạnh mẽ, bứt phá.

D

Sự cần thiết của việc có một góc nhìn rộng mở đối với mỗi người.

Lời giải

Bước 1: Xác định luận điểm

Đoạn trích chỉ ra tầm nhìn phiến diện do kinh nghiệm, thành kiến và giới hạn cá nhân.

Tác giả khuyên con người thoát khỏi khung nhìn hẹp để quan sát toàn cảnh.

Bước 2: Khái quát thông điệp

Thông điệp trung tâm là cần mở rộng góc nhìn, biết lắng nghe và suy nghĩ vượt khỏi bản thân.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A sai vì nói về hậu quả, B chỉ nêu nguyên nhân, C nói về sự bứt phá nhưng không bao quát trọng tâm; D khớp với lời kêu gọi mở rộng góc nhìn.

Đáp án: D — Đoạn trích nhấn mạnh sự cần thiết của việc có một góc nhìn rộng mở.

Câu 9

Sự vật tuần hoàn nguyên hữu định,

Vũ thiên chi hậu tất tình thiên;

Phiến thì vũ trụ giải lâm phục,

Vạn lý sơn hà sái cẩm chiên;

Nhật noãn phong thanh hoa đới tiếu,

Thụ cao chi nhuận điểu tranh nghiên (ngôn);

Nhân hoà vạn vật đô hưng phấn,

Khổ tận cam lai, lý tự nhiên.

Dịch thơ:

Sự vật vần xoay vốn định sẵn,

Sau ngày mưa tất đến ngày nắng;

Trong chốc lát, vũ trụ đã cởi bộ áo ướt,

Muôn dặm non sông phơi màu chăn gấm;

Trời ấm, gió nhẹ, hoa chúm chím cười,

Cây cao, cành mượt, chim đua hót;

Người cùng muôn vật đều phấn chấn,

Hết khổ đến sướng là lẽ tự nhiên.

(Tình thiên, Hồ Chí Minh)

Hai dòng thơ “Sự vật tuần hoàn nguyên hữu định/ Vũ chi thiên hậu tất tình thiên” trong văn bản có ý nghĩa gì?

A

Cuộc đời dù có phức tạp, đổi thay đến đâu cũng tuân theo quy luật: Đi qua chuỗi ngày đen tối sẽ là chuỗi ngày tươi sáng.

B

Thế sự thay đổi của vũ trụ trong tấm áo mới, trong khoảnh khắc thay áo.

C

Gợi ra muôn sắc màu rực rỡ của đất trời, sông núi cỏ cây hoa lá trong bình minh rạng rỡ của ngày mới.

D

Nhân vật trữ tình hòa cùng nhịp điệu mới của vũ trụ.

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa tả thực

Câu thơ khẳng định sự vật luôn vận động theo quy luật tuần hoàn.

Sau thời gian mưa tối, bầu trời sẽ trở lại trong sáng.

Bước 2: Khái quát ý nghĩa

Mưa và nắng mang ý nghĩa biểu tượng cho gian khổ và những ngày tươi sáng.

Hai câu thơ thể hiện niềm tin: vượt qua khó khăn sẽ đón tương lai tốt đẹp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì khái quát đúng quy luật cuộc đời: qua chuỗi ngày đen tối sẽ đến những ngày tươi sáng; B, C, D sai vì lần lượt chỉ nói về khoảnh khắc vũ trụ thay áo, cảnh sắc thiên nhiên và tâm trạng nhân vật trữ tình.

Đáp án: A — Hai câu thơ khẳng định quy luật hết khổ sẽ đến sướng, từ tối tăm hướng tới tươi sáng.

Câu 10

"Buổi sáng, thật may mắn, trời trong xanh và nắng dịu. Tiếng chim ríu rít trên cành, có vẻ như, đang chào đón một ngày mới đầy sức sống. Xa xa, những đám mây trắng bồng bềnh trôi, dường như, chúng cũng đang thong thả tận hưởng bầu không khí trong lành."

Trong câu “Buổi sáng, thật may mắn, trời trong xanh và nắng dịu.”, cụm từ “thật may mắn” là thành phần biệt lập gì?

A

Thành phần gọi - đáp.

B

Thành phần phụ chú.

C

Thành phần tình thái.

D

Thành phần cảm thán.

Lời giải

Bước 1: Xác định ý nghĩa

“Thật may mắn” bộc lộ niềm vui, sự phấn khởi của người nói.

Cụm từ không dùng để gọi, đáp hoặc giải thích thêm thông tin.

Bước n: Đối chiếu phương án

Chọn D. Thành phần cảm thán vì cụm từ trực tiếp bộc lộ cảm xúc.

A, B, C sai vì lần lượt không có lời gọi - đáp, không bổ sung giải thích, và không nêu nhận định tình thái.

Đáp án: D — “thật may mắn” bộc lộ trực tiếp cảm xúc vui mừng của người nói.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBAACCABDAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài