Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.
Sales of the Chinese toys dropped________sharply when the TV news reported that high levels of toxic lead had been found in painted toys.
out
down
away
off
Đáp án: D. off
Lí do:
Phân tích chỗ trống:
Sau động từ "dropped" cần một từ để tạo thành cụm động từ (phrasal verb) diễn tả sự giảm sút về số lượng.
Ngữ cảnh "when the TV news reported that high levels of toxic lead..." cho thấy một sự sụt giảm đột ngột/khá mạnh của doanh số → cần cụm động từ nghĩa "giảm (đột ngột)".
Quy tắc/cấu trúc áp dụng:
Cấu trúc: S + V (phrasal verb) + adv + (when-clause).
"drop off" = giảm (thường dùng cho doanh số, lượng) — là phrasal verb nội động phù hợp để kết hợp với "sharply".
Áp dụng vào câu:
"Sales of the Chinese toys dropped off sharply when..." = doanh số giảm mạnh ngay khi tin tức xuất hiện — ngữ nghĩa và collocation tự nhiên.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. out: "drop out" = rút lui/bỏ học/bỏ giữa chừng; không diễn tả việc doanh số giảm, không phù hợp với "sales".
❌ B. down: "drop down" thường chỉ sự rơi xuống (vị trí) hoặc ít được dùng với "sales" khi đã có "dropped" — câu "dropped down sharply" kém tự nhiên so với "dropped off sharply".
❌ C. away: "drop away" = giảm dần/thoái dần (mang sắc thái từ từ); kết hợp với "sharply" (mạnh, đột ngột) là mâu thuẫn về nghĩa.
Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.
It is imperative that your facebook password _____ confidential.
need keeping
need to keep
needs to be kept
needed keeping
Đáp án: C. needs to be kept
Lí do:
Phân tích chỗ trống:
Sau cụm "your facebook password" cần một cụm động từ diễn đạt trạng thái bị giữ bí mật (không phải hành động do password thực hiện).
Từ "confidential" là tính từ mô tả trạng thái, nên cần một cấu trúc bị động/được giữ trước nó (ví dụ: be kept confidential).
Quy tắc/công thức áp dụng:
Để diễn đạt nhu cầu phải giữ cái gì đó trong trạng thái bị động: S + needs to be + PAST PARTICIPLE (ví dụ: "The file needs to be secured").
Chủ ngữ "password" là số ít nên động từ chính phải chia ở ngôi 3 số ít: "needs".
Áp dụng vào câu:
"your facebook password" (số ít) → cần "needs to be kept confidential" để diễn đạt đúng: mật khẩu cần được giữ bí mật.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. need keeping: Cấu trúc "need keeping" không đúng với chủ ngữ số ít (nên là "needs keeping" trong một số biến thể British), và dạng này ít trang trọng/không phù hợp khi muốn nói "cần được giữ bí mật".
❌ B. need to keep: Đây là dạng chủ động, ngụ ý password thực hiện hành động "keep" (một vật không thể tự giữ mình) — sai ngữ nghĩa; còn nữa, thiếu chia ở ngôi 3 số ít ("needs").
❌ D. needed keeping: Dạng quá khứ/động tính không hợp lý ở vị trí này; cấu trúc không tự tạo thành cụm "cần được giữ" đúng ngữ pháp.
Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.
The salary of a computer programmer is _____ a teacher.
as twice much as
as much as twice of
twice as higher as that
twice as high as that of
Đáp án: D. twice as high as that of
Lí do:
Phân tích chỗ trống:
Câu so sánh giữa hai mức lương cần một cụm so sánh tần suất/khối lượng (how many times) chứ không phải so sánh về tính chất.
Ta cần biểu đạt “gấp hai lần” (twice) và so sánh trực tiếp với mức lương của giáo viên — do đó chỗ trống phải là một cụm so sánh hoàn chỉnh.
Quy tắc/công thức áp dụng:
Công thức thích hợp để nói “gấp bao nhiêu lần” là: "twice as + adjective + as + noun/pronoun".
Khi lặp lại danh từ (salary) cho bên thứ hai, ta thường dùng cụm thay thế sở hữu "that of" = "mức lương của (người đó)".
Áp dụng vào câu:
Ta cần: "twice as high as that of (a teacher)" → hoàn chỉnh ý “Mức lương của lập trình viên gấp hai lần mức lương của giáo viên.”
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. as twice much as: Cấu trúc sai — không có thứ tự “as + twice + much”; “twice” không đi với “as…much” theo cách này.
❌ B. as much as twice of: Trật tự từ và giới từ thừa (“of” không cần) — đồng thời “as much as twice” không đúng để diễn đạt “gấp hai lần” ở vị trí này.
❌ C. twice as higher as that: Sai ngữ pháp — không dùng “as higher as”; phải là “as high as”. Ngoài ra “that” đứng một mình không rõ nghĩa bằng “that of” để thay thế “salary of a teacher”.
Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.
_______ World Heritage Sites in 2003, it is noted for its cave and grotto systems.
Listing
Having listed
To have listed
Having been listed
Đáp án: D. Having been listed
Lí do:
Phân tích chỗ trống:
Câu: "_______ World Heritage Sites in 2003, it is noted for its cave and grotto systems." → phần trước dấu phẩy là một cụm biểu thị hành động đã xảy ra trước (năm 2003) và liên quan đến chủ ngữ "it".
Cần một cụm phân từ hoàn thành để chỉ hành động đã hoàn tất trước mệnh đề chính.
Yêu cầu về thể (voice):
Chủ ngữ "it" là nạn nhân của hành động "list" (bị đưa vào danh sách), nên cần thể bị động.
Công thức/qui tắc áp dụng:
Cụm phân từ hoàn thành bị động: "Having been + past participle" dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trước mệnh đề chính và khi chủ ngữ chịu tác động.
Áp dụng vào câu:
"Having been listed (as) World Heritage Sites in 2003" phù hợp về thời điểm (2003), về hoàn thành hành động (having) và về thể bị động (been listed).
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ A. Listing: "Listing" là phân từ hiện tại chủ động → ngụ ý chủ ngữ thực hiện hành động liệt kê; không chỉ ra hành động đã hoàn tất và sai về voice.
❌ B. Having listed: "Having listed" là phân từ hoàn thành chủ động → ngụ ý chủ ngữ đã liệt kê thứ khác, không phải bị liệt kê; sai voice.
❌ C. To have listed: "To have listed" là động từ nguyên mẫu hoàn thành chủ động → không phải cụm phân từ mở đầu mệnh đề như yêu cầu, và vẫn sai về voice.
Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.
There were __________ people at the party last night, I couldn’t even find a seat!
so many
so much
much more
too much
Đáp án: A. so many
Lí do:
Phân tích chỗ trống:
Câu: "There were __________ people at the party last night, I couldn’t even find a seat!" — sau động từ "were" cần một từ lượng/định từ để bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều "people".
Vì "people" là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, chỗ trống yêu cầu một cụm chỉ số lượng phù hợp với danh từ đếm được.
Quy tắc / công thức:
Cấu trúc phù hợp: There + be + so many + N (plural) — dùng để nhấn mạnh số lượng lớn của danh từ đếm được.
Lưu ý phân biệt: "so much" / "too much" dùng với danh từ không đếm được; "much more" là so sánh, cần có đối tượng so sánh (than/than before).
Áp dụng vào ngữ cảnh:
Câu bổ chú "I couldn’t even find a seat!" cho thấy số người rất đông → cần cụm nhấn mạnh số lượng cho danh từ đếm được → "so many people" là lựa chọn tự nhiên và đúng ngữ pháp.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
❌ B. so much: "so much" đi với danh từ không đếm được, trong khi "people" là danh từ đếm được số nhiều — không phù hợp.
❌ C. much more: "much more" là cấu trúc so sánh (need comparison: "much more X than Y"), câu không cung cấp đối tượng so sánh nên không đúng.
❌ D. too much: "too much" dùng với danh từ không đếm được; với danh từ đếm được phải là "too many". Đồng thời "too much people" sai ngữ pháp.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
Yesterday I saw Layla and her dog which were running in the playground.
saw
which
were running
the
Danh từ trước kết hợp Layla và chó nên which không phù hợp.
Trường hợp này bắt buộc dùng that, không dùng which hoặc who.
B đúng vì which cần đổi thành that. A, C, D không sai vì saw phù hợp với Yesterday, were running diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ, còn the dùng đúng trong cụm the playground.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
You should ensure your home against fire and flood to protect it from unforeseen damage.
ensure
against
from
unforeseen
Câu nói về việc mua bảo hiểm cho ngôi nhà trước các rủi ro như hỏa hoạn và lũ lụt.
Động từ phù hợp là insure trong cấu trúc insure something against something.
Chọn A: ensure → insure. B, C, D đúng vì lần lượt phù hợp với các cấu trúc insure something against something, protect something from something và cụm unforeseen damage.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
We are here to provide the elderly and children quality healthcare at a reasonable price.
the elderly
quality healthcare
a
reasonable
Cụm quality healthcare sau provide chưa tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Có thể sửa thành quality health care hoặc quality healthcare services.
Câu tự nhiên hơn dùng cấu trúc provide the elderly and children with quality health care.
Chọn B. A. the elderly đúng vì chỉ nhóm người cao tuổi; C. a đúng trong cụm cố định at a reasonable price; D. reasonable đúng trong collocation reasonable price.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
The number of mistakes made during the first exam have influenced the way students learn math considerably.
The
mistakes
have influenced
considerably
Chủ ngữ chính là “The number of mistakes made during the first exam”.
Danh từ trung tâm trong cụm này là “The number”.
Vì “The number” là danh từ số ít, động từ phải chia ở số ít.
Do đó, “have influenced” cần sửa thành “has influenced”.
Đáp án đúng là C. have influenced → has influenced.
A. The, B. mistakes và D. considerably đều dùng đúng: lần lượt là mạo từ xác định, danh từ số nhiều sau “the number of” và trạng từ bổ nghĩa cho “influenced”.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.
It's Jane's birthday tomorrow, so we are going to buy her the bunch of flowers.
Jane's birthday
so
are going to buy
the
“A bunch of flowers” đúng vì đây là một bó hoa bất kỳ được mua làm quà sinh nhật.
“The bunch of flowers” chỉ bó hoa cụ thể đã được xác định trước, nhưng câu không cung cấp thông tin đó.
Chọn D: “the” sửa thành “a”. A đúng với cách sở hữu “Jane’s birthday”, B đúng để nối quan hệ nguyên nhân – kết quả, còn C đúng vì diễn tả kế hoạch tương lai gần.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | C | D | D | A | B | A | B | C | D |
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.
Đăng nhập để làm bài