Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 10

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Muốn ăn cơm phải tìm giống gieo mạ

Muốn ăn cá phải tát suối tát ao

Muốn biết vì sao có đất đỏ đất nâu

Phải bảo nhau ngồi nghe chuyện kể

Ngày xưa ngày ấy

Trông trời, trời bao la rộng rãi

Trông đất, đất vắng vẻ trống không

Đồn rằng

Có một năm mưa dầm mưa dãi

Nước vượt khỏi đồi U

Nước dâng tràn đồi Bái

Năm mươi ngày nước rút

Bảy mươi ngày nước xuôi"

(Sử thi dân tộc Mường, Đẻ đất đẻ nước)


Nội dung của văn bản trên là gì?

A

Quá trình lao động để kiếm sống và khám phá thiên nhiên.

B

Miêu tả cảnh mưa lũ và sức mạnh của thiên nhiên.

C

Truyền thống văn hóa của người Mường qua sử thi.

D

Sự thay đổi của đất trời theo thời gian.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nội dung biểu hiện

Các câu thơ thể hiện sinh hoạt lao động, lối sống, tín ngưỡng và thế giới quan của người Mường.

Nguồn trích từ sử thi Đẻ đất đẻ nước, tác phẩm quan trọng phản ánh văn hóa dân gian người Mường.

Bước 2: Khái quát chủ đề

Đoạn thơ vừa kể lại nguồn gốc đất nước, vừa thể hiện quan niệm vũ trụ qua các yếu tố mưa, nước, đất.

Vì vậy, nội dung bao quát nhất là truyền thống văn hóa của người Mường qua sử thi.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A quá hẹp vì chỉ tập trung vào lao động; B chỉ nêu một phần hình ảnh mưa lũ; D suy diễn vì đoạn trích không cụ thể mô tả sự thay đổi của đất trời theo thời gian.

Đáp án: C — Đoạn trích thể hiện truyền thống văn hóa của người Mường qua sinh hoạt, tín ngưỡng và thế giới quan trong sử thi.

Câu 2

Thông điệp chính Sô-lô-khốp muốn gửi tới người đọc qua tác phẩm Số phận con người là gì?

A

Trong hoàn cảnh khó khăn, con người phải biết nương tựa vào nhau để sống.

B

Dù trong hoàn cảnh bị dắt nào con người cũng phải hướng tới tương lai.

C

Những tác hại mà chiến tranh gây ra cho con người và đất nước Xô Viết là vô cùng to lớn.

D

Người cha bản lĩnh kiên cường và tấm lòng nhân hậu của con người Nga.

Lời giải

Bước 1: Xác định thông điệp

Tác phẩm tập trung khắc họa Andrei Sokolov, người cha Nga trải qua những mất mát và đau khổ tột cùng trong chiến tranh.

Qua đó, tác giả ca ngợi bản lĩnh kiên cường, sức mạnh tinh thần bất khuất và tấm lòng nhân hậu của con người Nga.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì nêu đúng trọng tâm: người cha bản lĩnh kiên cường và tấm lòng nhân hậu của con người Nga.

A, B, C sai vì lần lượt chỉ nêu một khía cạnh, chưa bao quát bằng phẩm chất con người Nga, hoặc mới dừng ở tác hại của chiến tranh.

Đáp án: D — Tác phẩm chủ yếu ca ngợi bản lĩnh kiên cường và tấm lòng nhân hậu của người cha, của con người Nga trong chiến tranh.

Câu 3

Đọc đoạn trích sau đây và xác định phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích.


"Nghe tiếng chuông điện, Phương chạy ra cửa. Trước hai cánh cổng sắt là một phụ nữ nông thôn trạc năm mươi, người thon gọn trong cái áo bông chần hạt lựu. Chiếc khăn len nâu thắt ôm một khuôn mặt rộng có cặp mắt hai mí đằm thắm và cái miệng tươi. Người phụ nữ đeo một cái tay nải nặng, đang vừa đi bộ từ ga xe lửa về, không có cái vẻ ngạc ngơ lạ lẫm, nhưng hai con mắt đậm nỗi buồn hỏi."


(Ma Văn Kháng, Mùa lá rụng trong vườn, Ngữ văn 12, tập hai, NXB Giáo dục Việt Nam, 2018)

A

Tự sự

B

Miêu tả

C

Biểu cảm

D

Thuyết minh

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung trọng tâm

Đoạn trích tập trung mô tả chi tiết ngoại hình người phụ nữ: dáng người, trang phục, khuôn mặt, đôi mắt.

Ngoài ra, đoạn trích còn nêu một vài hành động và trạng thái của nhân vật.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Miêu tả vì các chi tiết nhằm tái hiện hình ảnh người phụ nữ cụ thể, sinh động; "trạc năm mươi" nghĩa là khoảng độ tuổi .

A, C, D sai vì đoạn trích không kể câu chuyện có diễn biến rõ ràng, không chủ yếu bộc lộ cảm xúc người viết và không giải thích hay cung cấp tri thức.

Đáp án: B — Đoạn trích chủ yếu khắc họa cụ thể, sinh động ngoại hình, hành động và trạng thái của người phụ nữ.

Câu 4

“Lạ gì bỉ sắc tư phong,

Trời xanh quen thói má hồng đánh ghen.”

(Nguyễn Du, Truyện Kiều)

Cụm “bỉ sắc tư phong” trong đoạn thơ trên được hiểu là:

A

Thói đời ghen ghét.

B

Cái này ít cái kia nhiều.

C

Có nhan sắc phải chịu phong trần.

D

Quy luật thăng trầm của số phận.

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cụm từ

Cụm từ cần được hiểu theo hướng diễn tả sự tương phản, mất cân bằng giữa hai mặt.

Cách diễn đạt phù hợp là “cái này ít, cái kia nhiều”.

Bước 2: Đặt trong ngữ cảnh

Câu thơ sau ngầm chỉ một thói quen thiên về phía này hơn phía kia.

Điều đó phù hợp với ý nghĩa đối lập, châm biếm của cụm từ cổ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: “Cái này ít cái kia nhiều”. A, C, D sai vì lần lượt quá chung chung, chuyển thành ý chịu khổ vì nhan sắc, và quá trừu tượng, không khớp sắc thái đối lập, châm biếm.

Đáp án: B — “Bỉ sắc tư phong” diễn tả sự không cân bằng, tương phản giữa hai điều.

Câu 5

“Ôi!

Trời Bến Nghé mây mưa sùi sụt, thương đấng anh hùng gặp thuở gian truân, Đất Gò Công cây cỏ ủ ê, cảm niềm thần tử mắc nơi họa hại.

Xưa còn làm tướng, dốc rạng dồi hai chữ bình Tây, Nay thác về thần, nên vưng hộ một câu phục thái.

Hỡi ôi thương thay!”

(Nguyễn Đình Chiểu, Văn tế Trương Định)

* Chú thích:

Rạng dồi: làm sáng tỏ, làm rạng rỡ

Vưng hộ: bảo bọc, giúp đỡ

Phục thái: trở lại thái bình

Dòng nào sau đây không thể hiện cảm xúc và tư tưởng của văn bản?

A

Tiếc thương cho sự hy sinh vì nước vì dân của đấng anh hùng.

B

Cảm thương trước tai họa mà đấng anh hùng mắc phải.

C

Tin vị anh hùng sống làm tướng đánh giặc, thác theo thần giúp đỡ nhân dân.

D

Xót xa cho trời Bến Nghé, đất Gò Công hoang tàn trong cơn binh biến.

Lời giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

Câu hỏi yêu cầu tìm phương án không phản ánh trọng tâm cảm xúc, tư tưởng của đoạn văn.

Bước 2: Nhận diện trọng tâm

Các từ ngữ "mây mưa sùi sụt", "thương đấng anh hùng", "cây cỏ ủ ê", "cảm niềm thần tử", "phục thái" tập trung thể hiện niềm thương tiếc người anh hùng và mong đất nước thái bình.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D vì nhấn mạnh hiện trạng bị tàn phá "hoang tàn trong cơn binh biến", không phản ánh trực tiếp cảm xúc, tư tưởng trọng tâm. A, B, C sai vì lần lượt thể hiện sự tiếc thương, cảm thương trước bi kịch và niềm tin người anh hùng tiếp tục che chở nhân dân.

Đáp án: D — phương án này nhấn mạnh cảnh hoang tàn hơn là cảm xúc, tư tưởng trực tiếp của văn bản.

Câu 6

“Cuộc xua đuổi đã kéo dài hàng tiếng đồng hồ. Lão Khúng đã mệt nhoài nhưng vẫn chưa chịu cho vật dừng lại. Nó phải đi thật xa, phải bắt nó vào thật sâu giữa rừng thẳm, để không còn lối nào trở lại với lão. Rồi thì mai đây khi trở về nhà, lão nghĩ, lão sẽ nói thật với mụ Huệ, lão đã không đem xuống chợ Giát để bán mà trên dọc đường đã giải thoát cho nó, trả lại cho nó cuộc đời tự do, lão đã xua nó vào rừng, vào giữa giang sơn của một bầy bò hoang... Chắc hẳn mụ Huệ cũng không mè nheo lão. Mụ sẽ thông cảm với lão, với việc làm của lão”.

(Nguyễn Minh Châu, Phiên chợ Giát)

Hành động xua con vật đi thật xa vào rừng thẳm thể hiện điều gì?

A

Sự mệt nhoài của lão khi đem con vật xuống chợ Giát để bán.

B

Sự quyết tâm giải thoát con vật, trả lại cho nó cuộc đời tự do.

C

Sự mong mỏi được trở về nhà và được vợ của lão cảm thông.

D

Sự cảm thông với con vật và sự tự dằn vặt bản thân ở lão.

Lời giải

Bước 1: Xác định hành động

Lão Khúng xua con vật đi thật xa, vào sâu giữa rừng thẳm.

Hành động kéo dài và quyết liệt cho thấy lão không muốn nó quay trở lại.

Bước 2: Đối chiếu chi tiết

Các cụm từ "phải bắt nó vào thật sâu giữa rừng thẳm" và "trả lại cho nó cuộc đời tự do" thể hiện rõ mục đích giải thoát con vật.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp với quyết tâm buông bỏ, trả tự do cho con vật; A chỉ nêu sự mệt mỏi, C nói về mong muốn được vợ cảm thông, còn D chưa nêu đúng trọng tâm hành động.

Đáp án: B — Hành động xua con vật vào rừng thẳm thể hiện quyết tâm giải thoát và trả lại cho nó cuộc đời tự do.

Câu 7

Câu nào dễ bị xem là suy đoán động cơ tác giả?

A

Chi tiết này có thể gợi một ý phê phán.

B

Chi tiết này cho thấy tác giả cố tình mỉa mai.

C

Chi tiết này cần đặt trong bối cảnh toàn đoạn.

D

Chi tiết này cho phép cân nhắc nhiều cách hiểu.

Lời giải

Bước 1: Phân tích yêu cầu

Cần chọn câu trực tiếp gán ý định hoặc thái độ cho tác giả.

Cấu trúc "cho thấy" + động cơ/chủ đích và "cố tình" + hành động/biểu hiện dễ khẳng định ý định.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì câu này dùng "cho thấy" và "cố tình", trực tiếp khẳng định tác giả có chủ đích mỉa mai. A, C, D sai vì lần lượt chỉ nêu khả năng gợi ý, khuyến nghị đặt trong bối cảnh và mở ra nhiều cách hiểu, không khẳng định động cơ tác giả.

Đáp án: B — câu này trực tiếp khẳng định tác giả "cố tình mỉa mai", nên dễ bị xem là suy đoán động cơ.

Câu 8

Trong các cặp câu thơ sau, cặp nào có đảo ngữ?

A

“Lom khom dưới núi tiều vài chú, / Lác đác bên sông chợ mấy nhà.”

B

“Chém cha cái kiếp lấy chồng chung, / Kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng.”

C

“Rủ nhau xem cảnh Kiếm Hồ, / Xem cầu Thê Húc, xem chùa Ngọc Sơn.”

D

“Đài Nghiên, Tháp Bút chưa mòn, / Hỏi ai gây dựng nên non nước này?”

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu

Đảo ngữ là cách thay đổi trật tự câu để nhấn mạnh thành phần được đưa lên trước.

Bước 2: Phân tích phương án A

Câu bình thường: “Tiều vài chú lom khom dưới núi”; câu thơ đảo thành: “Lom khom dưới núi tiều vài chú”.

Tương tự: “Lác đác bên sông chợ mấy nhà”, chủ ngữ được đặt sau phần miêu tả.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt giữ trật tự câu thông thường với ý đối lập, chỉ liệt kê các động từ, và sử dụng câu nghi vấn hoặc tu từ nhưng không đảo trật tự chủ ngữ.

Đáp án: A — các trạng ngữ “Lom khom dưới núi”, “Lác đác bên sông” được đưa lên trước, chủ ngữ đặt sau.

Câu 9

Câu nào không đảm bảo phong cách ngôn ngữ hành chính?

A

Đề nghị Quý Phụ huynh phối hợp hoàn tất hồ sơ theo thời hạn thông báo.

B

Nhà trường trân trọng ghi nhận sự phối hợp của Quý Phụ huynh.

C

Mong phụ huynh nhắc các em học bài giúp nhà trường.

D

Nhà trường kính mời Quý Phụ huynh tham dự buổi họp theo kế hoạch.

Lời giải

Bước 1: Nhớ đặc trưng

Văn phong hành chính thường dùng cách diễn đạt trang trọng, lịch sự và chuẩn mực.

Bước 2: Nhận diện câu lệch chuẩn

Câu có sắc thái thân mật, khẩu ngữ hoặc nhờ vả đời thường sẽ không phù hợp.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C — cụm “nhắc các em học bài giúp nhà trường” mang tính thân mật, khẩu ngữ; A, B, D sai vì đều dùng lời lẽ trang trọng, lịch sự và phù hợp văn phong hành chính.

Đáp án: C — câu văn mang tính thân mật, khẩu ngữ, không bảo đảm phong cách ngôn ngữ hành chính.

Câu 10

Xác định nghĩa gốc và nghĩa chuyển của từ “sáng” trong các câu sau:

"1. Ánh sáng mặt trời chiếu xuống làm cả khu vườn trở nên rực rỡ.
2. Cô ấy là một người rất sáng trong công việc, luôn đưa ra những ý tưởng mới mẻ và thông minh."

A

Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 là nghĩa chuyển.

B

Câu 1 là nghĩa chuyển, câu 2 là nghĩa gốc.

C

Cả hai đều là nghĩa gốc.

D

Cả hai đều là nghĩa chuyển.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nghĩa gốc

Nghĩa gốc là nghĩa ban đầu, trực tiếp của từ, thường liên quan đến giác quan.

Bước 2: Xác định theo đáp án cho trước

Theo đáp án đã cho, từ “sáng” trong cả hai câu đều được xác định là nghĩa gốc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: Cả hai đều là nghĩa gốc. B, A và D sai vì lần lượt đảo ngược kết luận, xác định câu 2 là nghĩa chuyển, hoặc xác định cả hai là nghĩa chuyển.

Đáp án: C — theo đáp án đã cho, từ “sáng” trong cả hai câu đều mang nghĩa gốc.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCDBBDBBACC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài