Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 09 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

Qua đoạn trích, đặc trưng nào của truyện cười dân gian được thể hiện rõ nét nhất?

"Có hai anh lính hầu hạ quan lâu ngay, thấy quan đã ác lại hay ăn tiền, cứ có việc vào cửa quan là y như bị đánh đập tàn tệ, đến lúc xì tiền ra mới thôi.
Một hôm, rỗi rãi, hai anh ngồi kháo chuyện với nhau, nói xấu quan. Một anh bảo: “ác thế thì có ngày dân nó quật lại cho mà xem!”
Quan quán quạt chi quàn quan
Dân dấn dận chi dần dân
Quan là quan, quan quàn dân
Dân là dân, dân giần quan.
Chẳng ngờ quan đi qua nghe được trợn mắt hỏi: - Bay nói gì thế?
Anh kia nói chữa:
- Bẩm quan, con bảo: “Quan quản dân, dân... cần quan. Không có quan thì ai cai trị dân”."

(Truyện cười dân gian, Dân giần quan)

A

Đề cao sự thông minh và khéo léo của con người trong tình huống khó khăn.

B

Phản ánh hiện thực xã hội một cách trào phúng và phê phán thói hư tật xấu.

C

Miêu tả chi tiết cuộc sống lao động vất vả của người dân.

D

Tôn vinh sự công bằng và chính trực trong bộ máy cai trị.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hiện thực bị phê phán

Tên quan tham tiền, độc ác, dùng quyền lực đánh đập và áp bức dân.

Bước 2: Xác định tác dụng tiếng cười

Lời nói chữa của anh lính tạo tiếng cười mỉa mai, đồng thời lật tẩy bộ mặt quan lại.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B: truyện phản ánh hiện thực xã hội bằng tiếng cười trào phúng, phê phán thói tham lam và độc ác; A không phải trọng tâm về sự thông minh, C không nói về đời sống lao động, D trái với hiện thực bất công trong truyện.

Đáp án: B — Truyện dùng tiếng cười trào phúng để phê phán quan lại tham lam, độc ác và áp bức dân.

Câu 2

Điểm khác biệt mang tính chi phối giữa tuồng và chèo là:

A

Tuồng thiên về trào lộng phê phán, tổ chức tiếng cười như một trục dẫn dắt.

B

Tuồng thiên về đời thường dân gian, triển khai lời thoại theo khẩu ngữ tự nhiên.

C

Tuồng thiên về kể chuyện truyền miệng, vận hành theo lối tự sự ít quy phạm.

D

Tuồng thiên về xung đột đạo lí - chính trị, vận hành theo hệ vai mẫu quy phạm.

Lời giải

Bước 1: Xác định tiêu chí chi phối

Điểm khác biệt mang tính chi phối phải phản ánh nội dung trung tâm và cách tổ chức nghệ thuật của thể loại.

Với tuồng, đó là xung đột đạo lí - chính trị kết hợp hệ vai mẫu quy phạm.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì nêu đúng cả xung đột đạo lí - chính trị và hệ vai mẫu quy phạm. A, B, C sai vì lần lượt mô tả đặc trưng trào lộng, đời thường - khẩu ngữ và tự sự ít quy phạm, phù hợp hơn với chèo hoặc không phải nét chi phối của tuồng.

Đáp án: D — Tuồng thiên về xung đột đạo lí - chính trị và vận hành theo hệ vai mẫu quy phạm.

Câu 3

Câu “Nỗi nhớ tràn đầy căn phòng” sử dụng biện pháp tu từ gì?

A

Nói giảm nói tránh

B

Ẩn dụ

C

Nói quá

D

Hoán dụ

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hình ảnh

Nỗi nhớ vốn không có hình dạng, không thể thực sự lấp đầy một căn phòng.

Câu thơ hình dung nỗi nhớ như một vật thể có thể lan tỏa.

Bước 2: Xác định biện pháp

Cách chuyển đặc điểm của vật thể sang cảm xúc trừu tượng tạo nên ẩn dụ.

Hình ảnh này giúp diễn tả nỗi nhớ da diết, bao trùm.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. Ẩn dụ; A sai vì không nhằm làm nhẹ cách diễn đạt, C sai vì không chủ yếu phóng đại mức độ, D sai vì không dựa trên quan hệ gần gũi.

Đáp án: B. Ẩn dụ — nỗi nhớ trừu tượng được hình dung như vật thể có thể tràn đầy căn phòng.

Câu 4

Cho ngữ liệu: “Thuở ấy, chưa có thế gian, chưa có muôn vật. Trời đất chỉ là một vùng hỗn độn, tối tăm. Bỗng một vị thần khổng lồ xuất hiện…” Chức năng nổi bật nhất của có thể được gợi ra qua ngữ liệu trên là:

A

Ghi nhận một trình tự xuất hiện của thế giới như một dạng biên niên cổ sơ

B

Kiến tạo mô hình khởi nguyên nhằm giải thích sự hình thành thế giới

C

Thiêng hóa hình ảnh nhân vật mở đầu để lưu giữ ký ức cộng đồng

D

Gợi dẫn những chuẩn mực ứng xử thông qua câu chuyện nguồn gốc

Lời giải

Bước 1: Xác định bối cảnh

Ngữ liệu mở ra thời điểm thế giới chưa tồn tại, trong trạng thái hỗn độn và tối tăm.

Bước 2: Nhận diện chức năng

Sự xuất hiện của vị thần mở đầu quá trình kiến tạo, qua đó giải thích nguồn gốc và sự hình thành thế giới.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp với mô hình khởi nguyên; A, C, D sai vì lần lượt thiên về biên niên, thiêng hóa nhân vật và nêu chuẩn mực ứng xử.

Đáp án: B — Ngữ liệu kiến tạo mô hình khởi nguyên để giải thích sự hình thành thế giới.

Câu 5

“Nước biếc trông như tầng khói phủ,

Song thưa để mặc bóng trăng vào.

Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái,

Một tiếng trên không ngỗng nước nào?”

(Nguyễn Khuyến, Thu vịnh)

Đoạn thơ trên sử dụng biện pháp tu từ gì?

A

Điệp cấu trúc.

B

So sánh.

C

Hoán dụ.

D

Nói quá.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu

Câu thơ dùng từ “như” để đối chiếu “nước biếc” với “tầng khói phủ”.

Đây là cấu trúc tiêu biểu của phép so sánh.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. So sánh; A, C, D sai vì đoạn thơ không lặp cấu trúc, không dùng quan hệ đại diện và không phóng đại sự vật.

Đáp án: B. So sánh — từ “như” đối chiếu nước biếc với tầng khói phủ.

Câu 6

Với câu “Không phải ai cũng có thể viết sách.”, phát biểu nào sai?

A

Câu thể hiện phủ định bộ phận.

B

Câu không thể hiện phủ định toàn bộ.

C

Câu tương đương với “Ai cũng không thể viết sách.”

D

Câu nhấn mạnh tính không phổ quát của khả năng.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện kiểu phủ định

Cấu trúc “Không phải ai cũng” chỉ phủ định việc tất cả mọi người đều có khả năng thực hiện.

Vì vậy, câu mang nghĩa phủ định bộ phận.

Bước 2: Đổi sang câu tương đương

Câu đã cho tương đương với “Có người không thể viết sách”, không phải “Không ai có thể viết sách”.

“Ai cũng không thể viết sách” lại mang nghĩa phủ định toàn bộ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì câu đã cho không tương đương với “Ai cũng không thể viết sách”; A, B, D đúng vì lần lượt nêu phủ định bộ phận, không phủ định toàn bộ và tính không phổ quát.

Đáp án: C — Câu đã cho là phủ định bộ phận, không tương đương với phủ định toàn bộ.

Câu 7

Đọc đoạn trích sau và cho biết văn bản trên đã sử dụng phương thức biểu đạt chính nào?

"Thường thì đến gà gáy sáng Mị ngồi dậy ra bếp sưởi… Nhưng đêm sau Mị vẫn ra sưởi như đêm trước."

(Tô Hoài, Vợ chồng A Phủ, Ngữ văn 12, tập hai, NXB Giáo dục Việt Nam, 2014)

A

Biểu cảm.

B

Tự sự.

C

Miêu tả.

D

Nghị luận.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện dấu hiệu

Đoạn trích kể hành động Mị ra bếp sưởi vào những thời điểm khác nhau.

Các hành động được trình bày theo trình tự thời gian, cho thấy phương thức tự sự.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. Tự sự; A, C, D sai vì đoạn trích không chủ yếu bộc lộ cảm xúc, tái hiện đặc điểm hay nêu lí lẽ.

Đáp án: B. Tự sự — đoạn trích kể các hành động lặp lại của Mị theo thời gian.

Câu 8

Các câu sau: "Chân cứng đá mềm/ Ngàn cân treo sợi tóc/ Long trời lở đất" sử dụng biện pháp tu từ nào?

A

Biện pháp so sánh.

B

Biện pháp nhân hóa.

C

Biện pháp nói quá.

D

Biện pháp đảo ngữ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cách diễn đạt

Các thành ngữ đều dùng hình ảnh phóng đại: sức mạnh, mức độ nguy hiểm và sự dữ dội.

Mục đích là nhấn mạnh ý nghĩa, tăng sức gợi hình và biểu cảm.

Bước 2: Xác định biện pháp

Cách phóng đại vượt quá thực tế là đặc điểm tiêu biểu của biện pháp nói quá.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C — biện pháp nói quá; A, B, D sai vì không có đối chiếu so sánh, không gán đặc điểm của người cho vật và không đảo trật tự từ ngữ.

Đáp án: C — Các thành ngữ phóng đại mức độ, tính chất sự việc để nhấn mạnh và tăng sức biểu cảm.

Câu 9

“Thầy nhạc: Thưa ngài, đáng lẽ ngài phải học âm nhạc, cũng như ngài đang học khiêu vũ. Đó là hai ngành nghệ thuật có liên quan chặt chẽ với nhau.

Thầy múa: Và nó mở mang trí não cho con người hiểu biết những cái đẹp.

Ông Giuốc-đanh: Thế những người sang trọng cũng có học âm nhạc chứ?

Thầy nhạc: Thưa ngài có chứ.

Ông Giuốc-đanh: Thế thì tôi sẽ học. Nhưng tôi không biết tôi có thể học vào thì giờ nào vì, ngoài thầy dạy kiếm thuật đến chỉ dẫn cho tôi, tôi lại còn mướn một thầy dạy triết lý, sáng hôm nay bắt đầu đây.”

(Mô-li-e, Trưởng giả học làm sang)

Đoạn đối thoại trên cho thấy mục đích chính khiến ông Giuốc-đanh học âm nhạc là gì?

A

Ông Giuốc-đanh muốn thể hiện niềm đam mê với âm nhạc.

B

Ông Giuốc-đanh muốn mở mang hiểu biết về cái đẹp.

C

Ông Giuốc-đanh muốn trở thành người sang trọng.

D

Ông Giuốc-đanh muốn giỏi âm nhạc như giỏi kiếm thuật và triết lý.

Lời giải

Bước 1: Tìm chi tiết quyết định

Ông Giuốc-đanh hỏi người sang trọng có học âm nhạc không.

Ngay sau khi được khẳng định, ông quyết định sẽ học.

Bước 2: Xác định động cơ

Mối liên hệ giữa câu hỏi và quyết định cho thấy ông học để giống người sang trọng.

Đây là nhu cầu khẳng định địa vị, không phải niềm say mê âm nhạc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì phù hợp trực tiếp với lời thoại và động cơ nhân vật.

A sai vì không có biểu hiện đam mê; B là lợi ích do thầy múa nêu; D không được thể hiện trong lời thoại.

Đáp án: C — Ông Giuốc-đanh học âm nhạc để trở thành người sang trọng.

Câu 10

Chọn phát biểu đúng khi phân biệt so sánh và ẩn dụ.

A

So sánh là biện pháp đặt hai sự vật cạnh nhau để đối chiếu; ẩn dụ là biện pháp thay thế tên gọi nhằm tăng giá trị biểu cảm.

B

So sánh dựa trên sự tương đồng và bộc lộ quan hệ so sánh; ẩn dụ cũng dựa trên tương đồng nhưng quan hệ so sánh được ngầm hóa qua sự chuyển tên gọi.

C

So sánh và ẩn dụ đều dựa trên tương đồng; điểm khác biệt chủ yếu nằm ở việc có hay không sử dụng từ ngữ so sánh.

D

So sánh tạo nghĩa trực tiếp bằng hình ảnh cụ thể; ẩn dụ tạo nghĩa gián tiếp bằng liên tưởng, nên không cần quan hệ tương đồng làm cơ sở.

Lời giải

Bước 1: Xác định điểm chung

Cả so sánh và ẩn dụ đều hình thành từ mối quan hệ tương đồng giữa các sự vật.

Bước 2: Phân biệt cách biểu hiện

So sánh bộc lộ quan hệ bằng từ ngữ như, giống, tựa. Ẩn dụ chuyển tên gọi dựa trên tương đồng, khiến quan hệ ấy được ngầm hóa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì nêu đủ điểm chung và sự khác biệt giữa quan hệ so sánh trực tiếp, ngầm hóa. A thiếu cơ sở tương đồng của ẩn dụ; C chỉ nêu có hoặc không có từ so sánh; D sai vì ẩn dụ vẫn bắt buộc dựa trên tương đồng.

Đáp án: B — So sánh và ẩn dụ đều dựa trên tương đồng, nhưng so sánh biểu hiện trực tiếp còn ẩn dụ ngầm hóa quan hệ qua chuyển tên gọi.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBDBBBCBCCB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 09 — Tiếng Việt môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study