Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 08 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Michael is ________ about cooking. He wants to be a chef at a local restaurant.

A

passionate

B

interested

C

keen

D

curious

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau chỗ trống đã có about cooking, nên cần một tính từ đi với about để diễn tả cảm xúc hoặc mức độ yêu thích.

Bước 2: Xét ngữ cảnh

Michael muốn trở thành đầu bếp, cho thấy cậu ấy có đam mê mạnh mẽ với việc nấu ăn.

Cụm be passionate about + something phù hợp với ngữ cảnh này.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. passionate; B, C, D sai vì interested thường đi với in, keen đi với on, còn curious about đúng ngữ pháp nhưng chỉ nghĩa là tò mò, không phù hợp bằng với ý đam mê nghề nghiệp.

Đáp án: A. passionate — be passionate about diễn tả sự đam mê mạnh mẽ với việc nấu ăn.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Electric lamps came into widespread use during the early 1900s and ________ other types of fat, gas or oil lamps for almost every purpose.

A

replaces

B

had replaced

C

have replaced

D

is replacing

Lời giải

Bước 1: Phân tích hai vế câu

Hai vế được nối bằng and; vế đầu dùng quá khứ đơn để nêu thời điểm bóng đèn được sử dụng rộng rãi.

Vế sau diễn tả kết quả bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Bước 2: Chọn thì và dạng động từ

Vế sau dùng hiện tại hoàn thành. Electric lamps là chủ ngữ số nhiều nên dùng have replaced.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. have replaced; A sai vì dùng hiện tại đơn, B sai vì quá khứ hoàn thành cần mốc quá khứ thứ hai, D sai vì dùng is với chủ ngữ số nhiều và không phù hợp ý nghĩa.

Đáp án: C. have replaced — diễn tả kết quả kéo dài đến hiện tại và hòa hợp với chủ ngữ số nhiều.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Do you know the girl ________ me the way to the local history museum?

A

to showing

B

shown

C

to show

D

showing

Lời giải

Bước 1: Xác định từ cần bổ nghĩa

Chỗ trống đứng sau danh từ the girl nên cần một phần bổ nghĩa cho danh từ này.

Cô gái là người chỉ đường cho tôi đến bảo tàng lịch sử địa phương.

Bước 2: Nhận diện dạng rút gọn

Có thể hiểu cụm này được rút gọn từ mệnh đề quan hệ the girl who is showing me.

Vì the girl là chủ thể thực hiện hành động, dùng dạng chủ động showing.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. showing; A. to showing sai cấu trúc, B. shown mang nghĩa bị động, còn C. to show không phù hợp để rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu này.

Đáp án: D — showing phù hợp vì rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, trong đó the girl là người thực hiện hành động.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The assignments are hardly complete on time, ________?

A

are they

B

don’t they

C

do they

D

haven’t they

Lời giải

Bước 1: Xác định dạng câu hỏi đuôi

Mệnh đề chính có động từ are và từ hardly mang nghĩa phủ định.

Vì vậy, phần đuôi dùng dạng khẳng định và lặp lại động từ to be.

Bước 2: Chọn trợ động từ và đại từ

Chủ ngữ The assignments được thay bằng they; động từ are được giữ nguyên.

Phần đuôi cần điền là are they?

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. are they. B và C sai vì dùng do thay cho are; D sai vì dùng haven’t dù câu không dùng have/has làm trợ động từ.

Đáp án: A. are they — hardly mang nghĩa phủ định nên dùng đuôi khẳng định, lặp lại are và thay The assignments bằng they.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Yesterday we came to Tony’s birthday party. It could not have been ________.

A

much funner

B

more fun

C

almost the funnest

D

very fun

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Chỗ trống đứng sau It could not have been nên cần một cụm so sánh hơn.

Ý câu là bữa tiệc không thể vui hơn được nữa.

Bước 2: Chọn dạng phù hợp

Với fun, cách dùng tự nhiên và chuẩn trong bài thi là more fun.

It could not have been more fun

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A sai vì funner không phải lựa chọn tự nhiên nhất trong bài thi chuẩn; C sai vì dùng so sánh nhất; D sai vì very fun chỉ mức độ thông thường, không diễn tả ý so sánh.

Đáp án: B — more fun là dạng so sánh hơn phù hợp với cấu trúc và ngữ nghĩa câu.

Câu 6

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

The ancient people whose perception of life was determined by a belief in mysterious phenomena considered its existence a game of chance governed by their gods’ good-will.

A

The

B

whose

C

its

D

gods’

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ sở hữu

Đại từ its chỉ sự sở hữu của danh từ số ít hoặc không đếm được.

Danh từ được nhắc đến là people, một danh từ số nhiều.

Bước 2: Sửa đại từ

Vì people là số nhiều, đại từ sở hữu phải là their.

Cụm đúng: their existence.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì its phải sửa thành their; A đúng với mạo từ the, B đúng với đại từ quan hệ whose, D đúng với sở hữu cách số nhiều gods’.

Đáp án: C — its sai vì people là danh từ số nhiều, nên phải dùng their.

Câu 7

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

The villa has been searched from top to bottom, so there has been no sign of forged money being produced in the palace.

A

has

B

so

C

no

D

being produced

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ thời gian

Mệnh đề The villa has been searched diễn tả một hành động đã hoàn tất.

Cụm sau cần phù hợp với ý tiền giả đã từng được sản xuất.

Bước 2: Kiểm tra cụm phân từ

Being produced diễn tả hành động đang được tiến hành, chưa phù hợp với ý đã hoàn tất.

Thay bằng having been produced để diễn tả hành động bị động đã hoàn tất.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. being produced → having been produced. A, B, C không sai vì lần lượt dùng đúng trong has been searched, quan hệ nhân quả và no sign of + noun/gerund.

Đáp án: D — being produced cần đổi thành having been produced để diễn tả hành động bị động đã hoàn tất.

Câu 8

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

Ann looked angrily when she got a message from her boyfriend this morning.

A

angrily

B

got

C

message

D

this

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

"looked" là động từ nối, nối với bổ ngữ mô tả trạng thái của Ann.

Vì vậy, vị trí sau "looked" cần một tính từ.

Bước 2: Sửa từ sai

"angrily" là trạng từ nên không phù hợp; đổi thành "angry" là tính từ.

Cách dùng đúng và tự nhiên: "Ann looked angry when she got a message..."

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì "angrily" phải sửa thành "angry". B, C, D không sai: "got" phù hợp với mệnh đề thời gian, "message" là tân ngữ của "got", còn "this morning" là cụm trạng từ chỉ thời gian.

Đáp án: A — "angrily" phải đổi thành "angry" vì "looked" là động từ nối cần tính từ bổ ngữ.

Câu 9

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

Seldom does she refuse to do her friends a good turn, but on that occasion she was busy enough to pay attention to other people’s problems.

A

does

B

do

C

busy enough

D

people’s

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cấu trúc

Seldom đứng đầu câu nên cần đảo trợ động từ: Seldom does she refuse.

Refuse to do someone a good turn dùng đúng động từ nguyên mẫu sau to.

Bước 2: Kiểm tra ý nghĩa

Busy enough to pay attention hàm ý đủ bận để có thể chú ý, không phù hợp với nghĩa câu.

Ý đúng là cô ấy quá bận nên không thể chú ý: too busy to pay attention.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C: busy enough cần sửa thành too busy. A, B và D không sai vì lần lượt đúng với đảo ngữ sau Seldom, cấu trúc refuse to do và sở hữu cách people’s problems.

Đáp án: C — busy enough sai nghĩa, cần sửa thành too busy.

Câu 10

Each of the following sentences has one error. Choose the part (A, B, C, or D) that is incorrect.

We are supposed to read all of chapter seventh and answer the questions for tomorrow’s class.

A

are supposed

B

chapter seventh

C

answer

D

for tomorrow’s

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cụm danh từ

Cụm chapter seventh sai trật tự từ và không tự nhiên trong tiếng Anh.

Bước 2: Sửa lỗi

Sửa chapter seventh thành chapter seven hoặc the seventh chapter.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A đúng với cấu trúc be supposed to + V-inf; C đúng do song hành với read; D đúng vì tomorrow’s class dùng sở hữu cách phù hợp.

Đáp án: B — chapter seventh phải sửa thành chapter seven hoặc the seventh chapter.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánACDABCDACB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài