Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 08

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

“Cành chọc trời là con đầu

Tên gọi ông Thu Tha

Cành bung xung là con thứ hai

Tên gọi bà Thu Thiên

Hai ông bà nên đôi nên lứa

Truyền cho:

Con gà có cựa

Dây dưa biết leo

Tre pheo có gai, có ngọn

Con người biết nói.”

(Sử thi dân tộc Mường, Đẻ đất đẻ nước)

Nội dung của văn bản trên là gì?

A

Giải thích nguồn gốc trời và đất.

B

Giải thích đặc điểm các loài.

C

Giải thích nguồn gốc bản làng.

D

Giải thích nguồn gốc phong tục.

Lời giải

Bước 1: Xác định chi tiết chính

Các câu nêu: con gà có cựa, dây dưa biết leo, tre pheo có gai, con người biết nói.

Bước 2: Khái quát nội dung

Những chi tiết trên liệt kê đặc điểm của thực vật, động vật và con người, phù hợp với nội dung giải thích đặc điểm các loài.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì văn bản không đề cập nguồn gốc trời đất, bản làng, phong tục mà chỉ nêu đặc điểm sinh vật và con người.

Đáp án: B — Các câu văn liệt kê đặc điểm của thực vật, động vật và con người.

Câu 2

Câu nào dưới đây là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác?

A

“Tiếng mưa rả rích trên mái tôn.”

B

“Ánh sáng lạnh tràn qua khung cửa.”

C

“Con đường như ôm lấy triền đồi.”

D

“Cơn gió thét gào ngoài hiên vắng.”

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hình ảnh

Ở phương án B, “ánh sáng” thuộc giác quan nhìn, còn “lạnh” thuộc cảm giác nhiệt hoặc xúc giác.

Câu này chuyển thuộc tính nhiệt cho giác quan thị giác, nên là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B; A chỉ mô tả âm thanh, C gán hành động cho vật, D nhân hóa cơn gió nên đều không phải ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.

Đáp án: B — “Ánh sáng lạnh” chuyển thuộc tính nhiệt hoặc xúc giác sang giác quan thị giác.

Câu 3

Cụm từ nào đúng chính tả và đúng kết hợp từ?

A

“điểm xuyến chi tiết”

B

“điểm xuyết chi tiết”

C

“điểm xuyến các chi tiết”

D

“điểm xuyết các chi tiết”

Lời giải

Bước 1: Phân tích yêu cầu

Cụm cần chọn gồm động từ và danh từ, biểu thị hành động trang trí hoặc nhấn nhá chi tiết.

Bước 2: Kiểm tra chính tả

Từ đúng là “xuyết”, nên tổ hợp đúng chính tả là “điểm xuyết”.

Bước 3: Kiểm tra kết hợp từ

Khi nói đến nhiều chi tiết, dùng “các chi tiết” để diễn đạt rõ và tự nhiên.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn D. A và C sai chính tả vì dùng “xuyến”; B đúng chính tả nhưng thiếu từ “các” khi nói đến nhiều chi tiết.

Đáp án: D — “điểm xuyết các chi tiết” đúng chính tả và đúng kết hợp từ.

Câu 4

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Bây giờ khó mà nói được cái ngạc nhiên của làng thơ Việt Nam hồi Xuân Diệu đến. Người đã tới giữa chúng ta một y phục tối tân và chúng ta đã rụt rè không muốn làm thân với con người có hình thức phương xa ấy. Nhưng rồi ta cũng quen dần, vì ta thấy người cùng ta tình đồng hương vẫn nặng."

(Hoài Thanh, Hoài Chân, Thi nhân Việt Nam)

Qua đoạn trích, sự xuất hiện của Xuân Diệu đã tạo nên ấn tượng gì đối với làng thơ Việt Nam?

A

Mang đến một phong cách mới mẻ nhưng khiến làng thơ cảm thấy xa lạ.

B

Làm dấy lên sự cạnh tranh mạnh mẽ trong giới văn học thời bấy giờ.

C

Khẳng định ngay lập tức vị trí của Xuân Diệu trong làng thơ.

D

Gợi nhớ về những giá trị truyền thống mà làng thơ từng gắn bó.

Lời giải

Bước 1: Xác định nét mới mẻ

Hình ảnh “y phục tối tân” cho thấy Xuân Diệu mang đến phong cách hiện đại, mới mẻ.

Bước 2: Nhận diện phản ứng ban đầu

Cụm từ “rụt rè không muốn làm thân” thể hiện sự e ngại, chưa quen của làng thơ.

Câu “rồi ta cũng quen dần” cho thấy sự mới mẻ ấy dần được chấp nhận.

Bước 3: Đối chiếu phương án

A đúng vì khái quát được phong cách mới mẻ và cảm giác xa lạ ban đầu; B, C, D sai vì đoạn trích không nói đến cạnh tranh, không khẳng định ngay lập tức vị trí Xuân Diệu, cũng không gợi nhớ các giá trị truyền thống.

Đáp án: A — Đoạn trích nhấn mạnh phong cách hiện đại, mới mẻ của Xuân Diệu nhưng gây cảm giác xa lạ lúc đầu.

Câu 5

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

"Theo tôi nghĩ, trong chỉ đạo chiến tranh, có ý kiến khác nhau là rất bình thường, miễn sao cùng có chung mục đích tìm ra phương án tối ưu để giành thắng lợi. Những cuộc tranh luận như vậy là cần thiết để đi đến thống nhất, và là biểu hiện tốt của mối quan hệ giữa cơ quan tham mưu chiến lược với các đồng chí có trách nhiệm ở chiến trường. Vấn đề quan trọng là ở chỗ biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau, bình tĩnh, sáng suốt thao luận trên tình đồng chí với tinh thần trách nhiệm cao, không chủ quan, áp đặt."

(Võ Nguyên Giáp, Tổng Hành Dinh Trong Mùa Xuân Toàn Thắng)

Theo đoạn văn, điều nào sau đây không được nhấn mạnh?

A

Tôn trọng ý kiến của nhau trong thảo luận là rất quan trọng.

B

Tranh luận giúp tìm ra phương án tối ưu để giành thắng lợi.

C

Sự thống nhất ý kiến luôn có ngay từ đầu trong mọi cuộc thảo luận.

D

Tinh thần đồng chí cần được duy trì trong quá trình thảo luận.

Lời giải

Bước 1: Xác định nội dung chính

Đoạn văn khẳng định ý kiến khác nhau là bình thường và tranh luận cần thiết để đi đến thống nhất.

Bước 2: Nhận diện ý trái đoạn

Đoạn văn không cho rằng sự thống nhất có sẵn ngay từ đầu; thống nhất là kết quả của quá trình tranh luận.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. A, B và D sai vì lần lượt phù hợp với các ý “tôn trọng ý kiến”, “tìm phương án tối ưu” và “thảo luận trên tình đồng chí” được nêu trong đoạn.

Đáp án: C — Đoạn văn nhấn mạnh tranh luận để đi đến thống nhất, không phải sự thống nhất luôn có ngay từ đầu.

Câu 6

“Đời bộ đội của tôi đã bước những bước đi đầu tiên trong các cánh rừng cằn cỗi vùng Bãi Nai. Ba tháng trời dãi gió dầm mưa trên thao trường đã giúp chúng tôi gột sạch mọi tàn tích của nếp sống thị thành và trụ vững bản thân mình vào đội ngũ. Chúng tôi tập đeo gạch hành quân, tập lăn lê trườn toài, tập nín thở bóp cò, tập bám trụ chiến hào, tập vọt tiến tấn công, tập đâm lê, tập quăng lựu đạn, tập nhồi bộc phá, tập tuân lệnh chỉ huy và tập bền bỉ chịu khổ.”

(Bảo Ninh, Đêm trừ tịch)

Người kể chuyện trong văn bản trên sử dụng điểm nhìn trần thuật nào?

A

Điểm nhìn của ngôi thứ nhất.

B

Điểm nhìn của ngôi thứ ba toàn tri.

C

Điểm nhìn của ngôi thứ ba hạn tri.

D

Điểm nhìn của ngôi thứ hai.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện đại từ

Đoạn trích xuất hiện các cụm từ “Đời bộ đội của tôi” và “Chúng tôi”.

Bước 2: Xác định điểm nhìn

Người kể là nhân vật trong câu chuyện, kể bằng trải nghiệm và suy nghĩ của mình.

Vì vậy, điểm nhìn trần thuật là ngôi thứ nhất.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì lần lượt là ngôi thứ ba toàn tri, ngôi thứ ba hạn tri và ngôi thứ hai; các ngôi này không phù hợp với việc đoạn trích dùng “tôi”, “chúng tôi”.

Đáp án: A — Đoạn trích dùng “tôi”, “chúng tôi”, cho thấy người kể là nhân vật trong câu chuyện.

Câu 7

Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:

"Sông Hồng chảy xiết cuốn dòng,

Chiều buông nắng nhạt, cánh ______ nhấp nhô.

Đò ngang vắng bóng ai chờ,

Khói sương mờ phủ bến bờ ______ thu.

Lặng lẽ trăng lặn đồi xa,

Người đi biệt bóng, tiếng gà gáy vang.

Nhớ ngày áo trắng thề ngang,

Bóng chim tăm cá mơ màng chân mây.

Trông về quê cũ hao gầy,

Người thương bóng đã mờ phai tháng ngày."

(Nguyễn Trãi, Dòng Nước Thu)


A

Chim/ lạnh.

B

Sóng/ chiều.

C

Chim/ vàng.

D

Lá/ mờ.

Lời giải

Bước 1: Xác định hình ảnh thứ nhất

Trong câu thơ miêu tả chiều buông nắng nhạt, "cánh chim nhấp nhô" là hình ảnh quen thuộc, hòa hợp với bầu trời chiều.

Hình ảnh này nhấn mạnh vẻ lẻ loi và sâu lắng của thời điểm đó.

Bước 2: Xác định hình ảnh thứ hai

Khói sương mờ phủ bến bờ gợi không gian mùa thu lạnh lẽo, u sầu và cô tịch.

Cụm "lạnh thu" phù hợp với cảm xúc chung của đoạn thơ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: Chim/lạnh. B, C, D lần lượt sai vì "cánh sóng" không kết hợp tự nhiên, "vàng thu" thiếu sắc thái trầm lắng, còn "cánh lá" và "bờ mờ thu" không tạo hình ảnh rõ ràng.

Đáp án: A — "cánh chim" và "lạnh thu" phù hợp với hình ảnh cùng không khí buồn, tĩnh lặng của đoạn thơ.

Câu 8

Xác định biện pháp nghệ thuật dùng trong đoạn trích trên?

"Hình như bà lão đốc chứng chết thật và tỏ ra sung sướng vì cuối cùng đã vĩnh viễn rời khỏi cái nhà này, thoát khỏi đống quan tài và khỏi Iakov... Bà nhìn lên trần, đôi môi động đậy, nét mặt của bà thật hạnh phúc, như thể bà đã nhìn thấy cái chết, người giải thoát cho bà, và đang thầm thì với nó."

(Anton Pavlovich Chekhov, Cây vĩ cầm cho Rothschild)

A

So sánh, nhân hóa.

B

Ẩn dụ, phóng đại.

C

Hoán dụ, liệt kê.

D

Phúng dụ, hoán dụ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện phép nhân hóa

Cụm "người giải thoát cho bà" gán đặc điểm của con người cho cái chết.

Chi tiết cái chết đang "thầm thì" cũng thể hiện phép nhân hóa.

Bước 2: Nhận diện phép so sánh

Chi tiết "nét mặt của bà thật hạnh phúc, như thể bà đã nhìn thấy cái chết" sử dụng phép so sánh.

Cái chết được hình dung như một đối tượng có thể nhìn thấy và trò chuyện.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D sai vì đoạn trích không có ẩn dụ, phóng đại, hoán dụ, liệt kê hoặc phúng dụ phù hợp.

Đáp án: A — Đoạn trích sử dụng phép so sánh qua từ "như thể" và phép nhân hóa khi gán đặc điểm con người cho cái chết.

Câu 9

Chọn phương án dùng dấu câu hợp lí nhất:

A

Tôi tin một điều: văn chương không bao giờ sao chép đời sống.

B

Tôi tin, một điều: văn chương không bao giờ sao chép đời sống.

C

Tôi tin một điều, văn chương không bao giờ sao chép đời sống.

D

Tôi tin, một điều, văn chương không bao giờ sao chép đời sống.

Lời giải

Bước 1: Phân tích quan hệ câu

Cụm "Tôi tin một điều" là cấu trúc chủ – vị – tân ngữ liền mạch; động từ "tin" đi trực tiếp với tân ngữ "một điều".

Vế sau giải thích cụ thể nội dung của "một điều", nên dùng dấu hai chấm để báo hiệu phần giải thích.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì dấu hai chấm thể hiện rõ quan hệ giải thích và tạo điểm nhấn cho thông điệp phía sau.

B, C, D sai vì lần lượt ngắt quãng giữa "tin" và tân ngữ, dùng dấu phẩy thay dấu hai chấm, hoặc lạm dụng dấu phẩy làm câu thiếu mạch lạc.

Đáp án: A — dấu hai chấm báo hiệu vế sau giải thích cụ thể cho "một điều" ở vế trước.

Câu 10

Dòng nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng quan điểm của Nguyễn Trãi trong câu thơ sau?


“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân,

Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.”


(Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo)

A

Tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của nhân dân là cốt lõi của nhân nghĩa.

B

Người lãnh đạo phải có trách nhiệm bảo vệ dân chúng khỏi các thế lực bạo ngược.

C

Quân đội và nhà nước cần hành động trước tiên để bảo vệ quyền lợi của dân.

D

Cần phải giải quyết các vấn đề của dân bằng mọi giá, không cần cân nhắc đến tình hình thực tế.

Lời giải

Bước 1: Xác định tư tưởng nhân nghĩa

Nguyễn Trãi đề cao nhân nghĩa là làm cho dân được yên ổn, tức phải hành động đúng lúc, đúng lý.

Bước 2: Làm rõ ý trừ bạo

Việc trừ bạo nhằm bảo đảm sự yên ổn cho nhân dân, nhưng vẫn phải trong khuôn khổ đạo lý và hoàn cảnh thực tiễn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì cách diễn đạt về việc quân đội và nhà nước phải hành động trước tiên chưa phản ánh đầy đủ tư tưởng nhân nghĩa gắn với đúng lúc, đúng lý.

A và B phù hợp với hai vế câu thơ; D sai vì tuyệt đối hóa việc giải quyết vấn đề bằng mọi giá, không cân nhắc thực tế.

Đáp án: C — Cách diễn đạt chưa phản ánh đầy đủ yêu cầu hành động vì dân phải đúng lúc, đúng lý và phù hợp thực tiễn.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBBDACAAAAC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 08 2025 (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study