Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 07 — Tiếng Việt

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Ngữ văn30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Việt

Câu 1

Từ nào dưới đây viết đúng chính tả?

A

“vô hình trung”

B

“vô hình chung”

C

“vô hình trưng”

D

“mô hình chung”

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thành ngữ

Cụm từ chuẩn trong tiếng Việt là “vô hình trung”.

Cụm này diễn tả hành động hoặc kết quả xảy ra ngoài ý muốn.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A — “vô hình trung” là cách viết đúng; B, C, D sai vì lần lượt dùng “chung”, “trưng” và “mô” thay cho từ chuẩn.

Đáp án: A — “vô hình trung” là thành ngữ được viết đúng chính tả.

Câu 2

Qua đoạn trích, tác giả chủ yếu muốn nhấn mạnh điều gì về không gian và đời sống của Hà Nội những năm trước 1960?

"Những năm trước 60, cái dốc ngã sáu Hàng Kèn ban đêm thanh vắng lắm. Những cây sấu, cây sữa cũng chưa như mấy năm sau, khi một trận bom Mỹ đánh sập hai ngôi nhà và mấy gốc cổ thụ. Bờ hè dưới hai hàng cây hiu hắt khơi lại cảnh xưa cũ, còn cái bờ tường đắp dòng chữ xi măng nổi "Phúc Đình cha" — tên hiệu thuốc sốt rét nổi tiếng một thời. Nhớ Cây Thị Hàng Kèn đầu Lê Lợi, cuối Hàng Giò nhiều hơn tên phố mới, đối với chúng tôi. Mấy hàng phở gánh và quán cóc, nơi ăn đường ăn chợ này không chè chén xô bồ như trên ngõ Sầm Công, chim quay Tiểu Lạc Viên, cà phê phin Ca, cà phê đá Lý Hảo... Cũng không ví được với cơm tám Tân Việt, Việt Hương quanh chợ Hôm gần đấy."

(Trích từ "Cát bụi chân ai" của Tô Hoài)


A

Sự đối lập giữa vẻ thanh vắng của Hà Nội trước đây và sự sầm uất sau này.

B

Ký ức về một Hà Nội giản dị, gần gũi với những nét văn hóa đời thường.

C

Sự thay đổi về tên phố và phong cách sinh hoạt của người dân Hà Nội.

D

Ảnh hưởng của chiến tranh đối với không gian đô thị và ký ức người dân Hà Nội.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện từ khóa

Các từ khóa như “thanh vắng”, “hàng cây”, “hiệu Phúc Đình cha”, “phở gánh”, “quán cóc” gợi một Hà Nội xưa.

Những chi tiết ấy mang sắc thái mộc mạc, thân thuộc và đời thường.

Bước 2: Xác định trọng tâm

Giọng văn đầy hoài niệm cho thấy tác giả nhấn mạnh ký ức cá nhân gắn với đời sống bình dị của Hà Nội ngày trước.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì phù hợp với ký ức về một Hà Nội giản dị, gần gũi và giàu nét văn hóa đời thường. A, C, D sai vì lần lượt không nhấn mạnh sự đối lập, chỉ xem thay đổi tên phố là chi tiết phụ, còn bom Mỹ không phải trọng tâm.

Đáp án: B — Đoạn trích chủ yếu gợi ký ức hoài niệm về một Hà Nội xưa mộc mạc, thân thuộc qua những cảnh vật và sinh hoạt đời thường.

Câu 3

Chi tiết nào sau đây không xuất hiện trong đoạn trích?


Đám khách người nhà tử sĩ đứng ngồi rải rác, mỗi góc một vài người. Trông bề ngoài, tôi biết có ít nhất hai ba người ở một tỉnh nào đó tận ngoài miền Bắc vào, trong đó có một bà già, chắc hẳn là một người mẹ, mặc tấm áo dài nâu tứ thân, nét mặt hiền dịu, nỗi đau khổ sâu sắc cũng kín đáo, bà thường đưa mắt kín đáo nhìn ra ngoài cánh rừng lau trải dài bạt ngàn vô tận với một vẻ như đang muốn tìm ai. Tất cả ba gian nhà đất vẫn lặng thinh, chẳng ai nói ai rằng, đến cả một người đàn ông, chắc là một ông bố miền Trung, tay cầm một tàu lá thuốc đầu quấn khăn đầu rìu đang ngồi trên chiếc ghế đẩu duy nhất trong nhà ngay trước mặt tôi cũng mang một vẻ mặt đầy chịu đựng. (Nguyễn Minh Châu, Cỏ Lau)


A

Một bà già mặc áo dài nâu từ thân, đôi mắt kín đáo nhìn ra cánh rừng lau trải dài bật ngàn.

B

Một người đàn ông miền Trung, tay cầm tàu lá thuốc, đầu quấn khăn đầu rìu, ngồi lặng lẽ trên ghế đầu.

C

Những đám lau trắng rung rinh trong gió, phủ kín ba gian nhà đất.

D

Không gian im lặng, mọi người ngồi rải rác, không ai nói với ai.

Lời giải

Bước 1: Xác định chi tiết trong đoạn trích

Đoạn trích có người mẹ mặc áo dài nâu tứ thân, nhìn ra cánh rừng lau.

Đoạn trích cũng có người đàn ông miền Trung cầm tàu lá thuốc, ngồi trên ghế đẩu; không gian im lặng, người ngồi rải rác.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C vì chi tiết lau trắng rung rinh trong gió, phủ kín ba gian nhà đất không hề được nhắc đến; A, B, D sai vì lần lượt phù hợp với hình ảnh người mẹ, người đàn ông miền Trung và không gian im lặng trong đoạn trích.

Đáp án: C — Chi tiết những đám lau trắng rung rinh trong gió, phủ kín ba gian nhà đất không xuất hiện trong đoạn trích.

Câu 4

Dấu hiệu giúp phân biệt thần thoại với truyền thuyết ở bình diện bản chất là:

A

Thần thoại gắn chặt nhân vật lịch sử cụ thể.

B

Thần thoại nhấn mạnh sự kiện có thật được lí tưởng hóa.

C

Thần thoại thiên về ghi chép phong tục.

D

Thần thoại kiến tạo thế giới quan ban đầu bằng lực lượng siêu nhiên.

Lời giải

Bước 1: Xác định đặc trưng

Thần thoại thể hiện nhận thức ban đầu của con người về thế giới, thường qua các lực lượng siêu nhiên.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D vì nêu đúng bản chất kiến tạo thế giới quan của thần thoại. A, B, C sai vì lần lượt là đặc trưng của truyền thuyết, không phản ánh bản chất thần thoại, và chỉ nói về phong tục.

Đáp án: D — Thần thoại kiến tạo thế giới quan ban đầu bằng lực lượng siêu nhiên.

Câu 5

Sau khi Kiều bị lừa bán vào lầu xanh lần thứ hai cho bọn Bạc Bà, Bạch Hanh, Nguyễn Du viết:

"Nghĩ đời mà ngán cho đời,

Tài tình chi lắm cho trời đất ghen.

Tiếc thay nước đã đánh phèn,

Mà cho bùn lại vẩn lên mấy lần.

Hồng quân với khách hồng quần,

Đã xoay đến thế còn vần chưa thA.”

Từ “hồng quân” và “hồng quần” có nghĩa là gì?

A

Vị vua anh minh và cô gái đẹp.

B

Đấng tạo hoá và người con gái đẹp.

C

Đấng tạo hoá và kĩ nữ.

D

Người lính và người con gái đẹp.

Lời giải

Bước 1: Giải nghĩa “hồng quân”

“Hồng quân” trong văn học trung đại là Đấng tạo hóa, quyền lực chi phối số phận con người.

Bước 2: Giải nghĩa “hồng quần”

“Khách hồng quần” gắn với hoàn cảnh lầu xanh, chỉ người phụ nữ làm nghề mua vui, tức kĩ nữ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C — “hồng quân” là Đấng tạo hóa, “hồng quần” là kĩ nữ; A và D hiểu sai “hồng quân”, còn B chỉ hiểu “hồng quần” là cô gái đẹp, chưa đúng ngữ cảnh.

Đáp án: C — “Hồng quân” là Đấng tạo hóa, còn “hồng quần” trong ngữ cảnh lầu xanh là kĩ nữ.

Câu 6

Câu nào sai logic lập luận do hoán đổi điều kiện cần và điều kiện đủ?

A

Nếu thiếu bằng chứng, lập luận khó thuyết phục.

B

Có bằng chứng thì lập luận chắc chắn đúng.

C

Lập luận chặt chẽ cần sự nhất quán khái niệm.

D

Lập luận thuyết phục thường dựa trên chứng cứ phù hợp.

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ đúng

Lập luận chắc chắn đúng cần bằng chứng phù hợp; bằng chứng là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ.

Bước 2: Kiểm tra phương án B

Phương án khẳng định có bằng chứng thì lập luận chắc chắn đúng, tức đã đảo chiều quan hệ cần thiết.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn vì hoán đổi điều kiện cần thành điều kiện đủ; , , chỉ nêu yêu cầu hoặc mối liên hệ hợp lý, không đảo điều kiện.

Đáp án: — phương án đảo thành .

Câu 7

Câu nào dưới đây mắc lỗi tình thái?

A

“Kết luận này cần kiểm chứng thêm.”

B

“Có lẽ kết luận này cần kiểm chứng thêm.”

C

“Theo tôi, kết luận này cần kiểm chứng thêm.”

D

“Theo tôi, có lẽ kết luận này cần kiểm chứng thêm.”

Lời giải

Bước 1: Nhận diện từ tình thái

“Cần” biểu thị sự cần thiết; “có lẽ” biểu thị phỏng đoán; “theo tôi” biểu thị ý kiến cá nhân.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. “Theo tôi” và “có lẽ” cùng làm nổi bật tính chủ quan, phỏng đoán, khiến câu dùng chồng chéo tình thái.

A, B, C sai vì lần lượt dùng tình thái cần thiết, phỏng đoán và ý kiến cá nhân một cách phù hợp.

Đáp án: D — “Theo tôi” và “có lẽ” chồng chéo sắc thái tình thái chủ quan, phỏng đoán.

Câu 8

“Nước ở đâu mà tuôn mãi không thôi. Nước rung rào rào trên lá. Nước tràn trên mặt đất. Nước chảy theo những thân cây. Rừng ướt sũng, đất ướt sũng, và trời mãi cũng chẳng thấy khô hơn. Mới xế chiều mà rừng đã muốn tối om. Rừng như xị ra. Mặt trời vẫn còn đâu đó giữa đường chân trời. Nó đang thổi hồng một đám mây màu xám chì, giống như đống trấu ủ giữa sương mù đặc sệt.”

(Chu Lai, Nắng đồng bằng)

Dòng nào dưới đây chứa các biện pháp tu từ xuất hiện trong văn bản trên?

A

Phép điệp, so sánh, phóng đại.

B

Phép điệp, hoán dụ, so sánh.

C

Phép điệp, nói giảm, nói tránh, so sánh.

D

Phép điệp, so sánh, nhân hóa.

Lời giải

Bước 1: Tìm phép điệp

Các từ ngữ "nước", "ướt sũng" được lặp lại, tạo phép điệp.

Bước 2: Tìm phép so sánh

Hình ảnh đám mây được so sánh với "đống trấu ủ giữa sương mù đặc sệt".

Bước 3: Tìm phép nhân hóa

"Mặt trời đang thổi hồng", "rừng như xị ra" gán hoạt động, trạng thái của người cho sự vật.

Bước 4: Đối chiếu phương án

Chọn D — đoạn văn có phép điệp, so sánh và nhân hóa; A, B, C sai vì lần lượt nêu phóng đại, hoán dụ hoặc nói giảm nói tránh, những phép không nổi bật trong đoạn.

Đáp án: D — Đoạn văn sử dụng phép điệp, so sánh và nhân hóa.

Câu 9

Dòng nào nêu đúng khái niệm về luận cứ trong văn nghị luận?

A

Các ý kiến thể hiện quan điểm, tư tưởng của người viết.

B

Các bằng chứng thực tế để làm sáng tỏ vấn đề.

C

Các lí lẽ, bằng chứng đưa ra để thuyết phục người đọc, người nghe.

D

Các sự thật được đưa ra để thuyết phục người đọc, người nghe.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện khái niệm

Luận cứ trong văn nghị luận gồm các lí lẽ và bằng chứng người viết sử dụng.

Mục đích là chứng minh cho luận điểm và thuyết phục người đọc, người nghe.

Bước 2: Hiểu từ khóa

Trong ngữ cảnh này, “thuyết phục” là làm cho người khác tin theo hoặc đồng ý với ý kiến của mình.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì nêu đầy đủ lí lẽ, bằng chứng và mục đích thuyết phục; A sai vì là luận điểm, B sai vì chỉ nói đến bằng chứng, D sai vì sự thật chỉ có thể là một dạng bằng chứng.

Đáp án: C — Luận cứ gồm các lí lẽ và bằng chứng nhằm thuyết phục người đọc, người nghe.

Câu 10

Phương án nào sau đây thể hiện chính xác nhất những yếu tố góp phần khắc họa bức tranh chợ Tết tươi sáng, sống động trong đoạn thơ:

Sương trắng rỏ đầu cành như giọt sữa

Tia nắng tía nháy hoài trong ruộng lúa

Núi uốn mình trong chiếc áo the xanh

Đồi thoa son nằm dười ánh bình minh

(Chợ Tết, Đoàn Văn Cừ)

A

Hình ảnh tươi sáng, nhiều sự vật được nhân hóa.

B

Từ ngữ chỉ màu sắc, thể thơ 8 chữ.

C

Hình ảnh tươi sáng, cách ngắt nhịp câu thơ.

D

Cách ngắt nhịp câu thơ, thể thơ 8 chữ.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện hình ảnh

Đoạn thơ có sương trắng, tia nắng tía, áo the xanh, son đỏ; màu sắc và ánh sáng đều tươi sáng.

Bước 2: Nhận diện nhân hóa

Các hình ảnh “tia nắng nháy”, “núi uốn mình”, “đồi thoa son” làm cảnh vật như có hành động, dáng vẻ con người.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A vì kết hợp đúng hình ảnh tươi sáng và nhiều sự vật được nhân hóa. B, C, D sai vì lần lượt đưa thể thơ, cách ngắt nhịp hoặc thiếu yếu tố nhân hóa, không bao quát đặc điểm nổi bật nhất.

Đáp án: A — Hình ảnh tươi sáng kết hợp với nhiều sự vật được nhân hóa làm cảnh chợ Tết sống động.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánABCDCBDDCA

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 07 — Tiếng Việt môn Ngữ văn (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study