Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 07 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

How long ______ French before he traveled to Paris?

A

was he learning

B

did he learn

C

has he learnt

D

had he been learning

Lời giải

Đáp án: D. had he been learning

Lí do:

  • Phân tích chỗ trống:

    • Cấu trúc câu là: How long + trợ động từ + S + been + V-ing ... before + mệnh đề quá khứ đơn

    • Cụm “before he traveled to Paris” cho biết có một mốc trong quá khứ.

  • Từ khóa “How long” hỏi về khoảng thời gian một hành động kéo dài.

    • Vì việc học tiếng Pháp diễn ra trước lúc anh ấy đi Paris và kéo dài liên tục đến thời điểm đó, nên cần thì diễn tả hành động đang tiếp diễn trước một mốc quá khứ.

  • Công thức phù hợp:

    • How long + had + S + been + V-ing ... before + S + V2/ed?

  • Áp dụng vào câu:

    • “How long ___ French before he traveled to Paris?” = hỏi anh ấy đã học tiếng Pháp được bao lâu trước khi đi Paris.

    • Vì vậy phải dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
A. was he learning: thì quá khứ tiếp diễn không diễn tả rõ hành động đã kéo dài trước một mốc quá khứ khác với before he traveled.
B. did he learn: thì quá khứ đơn chỉ một hành động đã xảy ra, không hợp với How long khi muốn nhấn mạnh quá trình kéo dài.
C. has he learnt: thì hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đã kết thúc là before he traveled to Paris.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The pandemic ______ a strain on global supply chains, which led to shortages in various industries.

A

take

B

make

C

put

D

pay

Lời giải

Đáp án: C. put

Lí do:

  • Phân tích chỗ trống:

    • Sau chủ ngữ The pandemic cần một động từ để diễn tả tác động lên a strain on global supply chains.

    • Cụm a strain on mang nghĩa là sự áp lực / gánh nặng lên một cái gì đó.

  • Dựa vào ngữ cảnh which led to shortages in various industries, ta thấy đại dịch đã gây áp lực lên chuỗi cung ứng toàn cầu, làm dẫn đến thiếu hụt ở nhiều ngành.

  • Trong tiếng Anh có collocation rất tự nhiên: put a strain on + something = gây áp lực lên / tạo gánh nặng cho.

  • Cấu trúc phù hợp:

    • S + put + a strain on + O

    • Ở đây: The pandemic + put + a strain on global supply chains

🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
A. take: Không dùng tự nhiên với cụm a strain on trong cấu trúc này; take a strain on là sai collocation.
B. make: make a strain on không phải cách kết hợp từ tự nhiên trong tiếng Anh.
D. pay: pay a strain on sai nghĩa và sai collocation; pay thường đi với attention / money / a visit, không đi với a strain on.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

When ______ about their favorite book, many children say that they like comic books most.

A

having asked

B

asking

C

asked

D

are asked

Lời giải

Đáp án: C. asked

Lí do:

  • Phân tích chỗ trống:

    • Câu có dạng: When + ______ + about their favorite book, many children say...

    • Chủ ngữ của hành động trong mệnh đề đầu là many children.

    • Cụm ask someone about something = hỏi ai về điều gì. Ở đây, children là người được hỏi, không phải người đi hỏi.

  • Vì vậy, chỗ trống cần một dạng rút gọn mệnh đề bị động:

    • Mệnh đề đầy đủ: When many children are asked about their favorite book, ...

    • Rút gọn: When asked about their favorite book, ...

  • Công thức:

    • When + S + be + V3/ed → có thể rút gọn thành When + V3/ed

  • Áp dụng vào câu:

    • “When asked about their favorite book, many children say...” = “Khi được hỏi về cuốn sách yêu thích của mình, nhiều trẻ em nói rằng...”

    • Vừa đúng ngữ pháp, vừa đúng nghĩa.

🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
A. having asked: nghĩa là đã hỏi, mang nghĩa chủ động; nhưng ở đây many children là người được hỏi.
B. asking: là dạng chủ động đang hỏi; không phù hợp vì trẻ em không phải là người hỏi.
D. are asked: nếu dùng dạng này thì phải có chủ ngữ đầy đủ: When many children are asked...; không thể viết When are asked... vì thiếu chủ ngữ.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

In the States, a person travelling 10 miles to work every day by train instead of by car saves ______ 34 gallons of petrol per year.

A

as much as

B

much than

C

equal to

D

even more

Lời giải

Đáp án: A. as much as

Lí do:

  • Phân tích chỗ trống:

    • Sau động từ saves và trước một con số 34 gallons of petrol per year, chỗ trống cần một cụm từ chỉ số lượng / mức độ để bổ nghĩa cho lượng xăng tiết kiệm được.

    • Câu muốn nhấn mạnh rằng số xăng tiết kiệm được có thể lên tới 34 gallons mỗi năm.

  • Cấu trúc phù hợp:

    • save as much as + số lượng = tiết kiệm được tới / nhiều tới bao nhiêu

    • Ở đây: saves as much as 34 gallons of petrol per year là cấu trúc tự nhiên và đúng ngữ pháp.

  • Dựa vào ngữ cảnh:

    • Câu đang so sánh việc đi làm bằng tàu thay vì ô tô, nên ý nghĩa phù hợp là mức tiết kiệm rất đáng kể.

    • Vì vậy cần một cụm nhấn mạnh số lượng, không phải cụm so sánh sai cấu trúc.

🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
B. much than: sai cấu trúc ngữ pháp; than phải đi với dạng so sánh hơn như more than, không dùng much than đứng một mình.
C. equal to: không tự nhiên sau động từ saves trong câu này; saves equal to 34 gallons không phải cách diễn đạt thông dụng.
D. even more: thường dùng khi có mốc so sánh rõ ràng phía sau; ở đây không có đối tượng để so sánh nên câu không hoàn chỉnh về nghĩa.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Lily is one of the politest ______ in my class. That is the reason why she always maintains good relationships with others.

A

children

B

student

C

pupil

D

person

Lời giải

Đáp án: A. children

Lí do:

  • Phân tích chỗ trống:

    • Cấu trúc câu là: Lily is one of the politest ______ in my class.

    • Sau one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều, ta cần một danh từ số nhiều.

  • Dấu hiệu trong câu:

    • Chủ ngữ là Lily → là một người trong một nhóm.

    • Cụm in my class cho thấy đang nói về những người trong lớp học.

    • Ý câu sau “she always maintains good relationships with others” bổ sung rằng Lily là người rất lịch sự với mọi người.

  • Vậy chỗ trống cần:

    • một danh từ chỉ người

    • ở dạng số nhiều

  • Trong các lựa chọn, chỉ children là danh từ số nhiều phù hợp với cấu trúc one of the politest + plural noun.

🚨 Những đáp án còn lại thì sao?
B. student: là danh từ số ít, không đi được sau cấu trúc one of the + adjective-est + plural noun. Phải là students mới đúng ngữ pháp.
C. pupil: cũng là danh từ số ít, sai vì sau one of the politest cần danh từ số nhiều. Phải là pupils.
D. person: là danh từ số ít, không phù hợp với cấu trúc này. Nếu dùng thì phải là people/persons, nhưng đáp án cho sẵn là person nên sai.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Everyone should turn off all the electrical devices before leaving the room to saving energy.

A

turn off

B

the

C

leaving

D

to saving

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc mục đích

Sau động từ biểu thị mục đích cần dùng to + động từ nguyên mẫu, tương đương in order to save.

Vì vậy, to saving là sự kết hợp sai giữa to và dạng V-ing.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. to saving và sửa thành to save. A đúng vì sau should dùng turn off; B đúng trong cụm all the electrical devices; C đúng vì sau before dùng leaving.

Các phương án A, B, C không sai; D sai do dùng to với dạng V-ing.

Đáp án: D — to saving phải sửa thành to save vì sau động từ biểu thị mục đích dùng to + động từ nguyên mẫu.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

I’m fascinated by your idea. Shall we discuss about it over lunch?

A

by

B

Shall

C

discuss about

D

over

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc động từ

Discuss là động từ ngoại động, trực tiếp đi với tân ngữ.

Vì vậy, about trong discuss about là thừa và sai.

Bước 2: Sửa lỗi

Sửa discuss about it thành discuss it.

Câu đúng: Shall we discuss it over lunch? Có thể dùng talk about it nếu muốn giữ about.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì discuss about phải sửa thành discuss. A đúng với fascinated by, B đúng trong mẫu Shall we...?, còn D đúng trong cụm over lunch.

Đáp án: C — discuss about sai vì discuss trực tiếp đi với tân ngữ, không dùng thêm about.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

My classmate Henry told to me that his parents had left him without any money.

A

told to me

B

his

C

had left

D

any

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra động từ tell

Động từ tell yêu cầu tân ngữ trực tiếp ngay sau nó khi nói ai đó.

Vì vậy, không dùng told to me; cách đúng là told me that...

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì told to me phải sửa thành told me. B, C, D không sai vì his chỉ bố mẹ của Henry, had left diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm quá khứ, còn without any money là cụm dùng đúng.

Đáp án: A — tell dùng tân ngữ trực tiếp nên phải sửa told to me thành told me.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

She saw the beautiful beach and knew on once that she’d have a great holiday.

A

saw

B

on

C

that

D

she’d

Lời giải

Bước 1: Xác định cụm từ sai

Trong câu, cụm "knew on once" không phù hợp.

Cụm đúng là "knew at once".

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì "on" phải sửa thành "at" để tạo cụm đúng "at once". A, C, D sai vì lần lượt là động từ quá khứ đơn phù hợp, liên từ nối mệnh đề và dạng rút gọn của "she would".

Đáp án: B — "on" sai trong cụm "on once", cần sửa thành "at" để được "knew at once".

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

I don’t like this place due to its annoying noise. Is there other café around here we could go to?

A

annoying

B

other café

C

around

D

could

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ

Café là danh từ đếm được số ít; ý nghĩa cần diễn đạt là một quán cà phê khác.

Bước 2: Chọn từ phù hợp

Với danh từ số ít không xác định, dùng another thay cho other.

Cụm đúng là another café.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. other café → another café. A, C, D sai vì lần lượt "annoying noise" hợp lý, "around here" dùng đúng để chỉ vị trí, và "could" phù hợp để gợi ý khả năng.

Đáp án: B — "other café" phải sửa thành "another café" vì café là danh từ đếm được số ít không xác định.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDCCAADCABB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 07 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study