Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 06 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

Lisa: There is a music concert next weekend. – John: That sounds great! Who __________ there?

A

will perform

B

is performing

C

performed

D

has performed

Lời giải

Bước 1: Xác định thời gian

Cụm “next weekend” chỉ một sự kiện trong tương lai đã được sắp xếp.

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Câu hỏi cần hỏi ai sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc.

Dùng hiện tại tiếp diễn để diễn tả lịch trình này: “Who is performing there?”

Bước 3: Đối chiếu phương án

B đúng vì phù hợp với kế hoạch tương lai đã sắp xếp; A thường dùng cho dự đoán hoặc quyết định lúc nói, C là quá khứ, còn D diễn tả hành động đã hoàn tất.

Đáp án: B — “is performing” là hiện tại tiếp diễn, phù hợp với sự kiện đã được sắp xếp vào cuối tuần tới.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

At companies like Facebook, Amazon, Apple, Netflix and Google, they help to develop long-term plans and digital __________.

A

interacts

B

interactive

C

interactional

D

interactions

Lời giải

Bước 1: Xác định từ loại

Cụm long-term plans and digital ___ yêu cầu một danh từ song song với plans.

Digital là tính từ nên cần một danh từ phía sau.

Bước 2: Chọn từ phù hợp

Interactions là danh từ, tạo thành cụm digital interactions, phù hợp cả ngữ pháp và nghĩa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. interactions; A. interacts là động từ, còn B. interactive và C. interactional là tính từ nên không phù hợp với vị trí cần danh từ.

Đáp án: D. interactions — danh từ này đứng sau digital và song song với plans.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

It’s not the sort of show you’d watch from start to finish, but it’s fun to _____ every now and then.

A

divide into

B

break into

C

dip into

D

burst into

Lời giải

Bước 1: Phân tích cấu trúc

Sau "fun to" cần một động từ hoặc cụm động từ ở dạng nguyên mẫu.

"every now and then" gợi hành động diễn ra thỉnh thoảng, không liên tục.

Bước 2: Xác định nghĩa phù hợp

Cụm ý không xem chương trình từ đầu đến cuối cho thấy chỉ xem trong chốc lát.

"dip into" mang nghĩa ghé xem, đọc hoặc thử qua một chút.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. "dip into" vì phù hợp với nghĩa thỉnh thoảng ghé xem chương trình; A, B, D sai vì lần lượt mang nghĩa chia thành, đột nhập hoặc bắt đầu đột ngột, không phù hợp ngữ cảnh.

Đáp án: C — "dip into" phù hợp với nghĩa thỉnh thoảng ghé xem chương trình một chút.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

Unlike Mercury and Venus, the gas giants are ______ the terrestrial planets and consist mostly of gases like hydrogen and helium.

A

bigger than

B

the biggest

C

so big as

D

too big to

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ so sánh

Câu so sánh hai nhóm về kích thước: the gas giants và the terrestrial planets.

Bước 2: Chọn cấu trúc phù hợp

Chỗ trống cần cấu trúc so sánh hơn giữa hai danh từ.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A: . B, C, D sai vì lần lượt là so sánh nhất cần hoặc đứng một mình, dùng sai cấu trúc tương đương, và diễn tả chứ không so sánh với danh từ.

Đáp án: A — phù hợp với cấu trúc so sánh hơn giữa hai nhóm.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C or D) to fill in each blank.

The rapid rise in the ______________ of renewable energy projects worldwide is primarily due to many governments investing in clean energy.

A

large number

B

great deal

C

far more

D

a few

Lời giải

Bước 1: Xác định danh từ

Từ khóa là danh từ đếm được số nhiều.

Vì vậy, chỗ trống cần cụm chỉ số lượng phù hợp với danh từ này.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc

Cấu trúc diễn tả sự tăng về số lượng là .

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. . B, C, D sai lần lượt vì thường đi với danh từ không đếm được, là cấu trúc so sánh không phù hợp vị trí, còn phải đứng trực tiếp trước danh từ.

Đáp án: A. large number — phù hợp với danh từ đếm được số nhiều trong cấu trúc .

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

California, along with Florida and Hawaii, are among the most popular US tourist destinations .

A

along

B

are

C

among

D

tourist destinations

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Chủ ngữ chính là California, số ít; along with Florida and Hawaii chỉ là phần bổ sung.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B: are → is vì động từ phải hòa hợp với California: California ... is among the most popular US tourist destinations. A, C, D đúng lần lượt vì dùng đúng cấu trúc along with, giới từ among và cụm danh từ tourist destinations.

Đáp án: B — are phải đổi thành is vì chủ ngữ chính California là số ít.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

England, where is the largest and southernmost part of Great Britain, is home to many historic buildings.

A

where

B

southernmost

C

home to

D

historic

Lời giải

Bước 1: Xác định mệnh đề quan hệ

England là tên một quốc gia; trong mệnh đề bổ sung sau dấu phẩy, cần dùng đại từ quan hệ which.

Cụm đúng là: England, which is the largest and southernmost part of Great Britain, ...

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: where → which vì where dùng sai cấu trúc mệnh đề quan hệ trong câu.

B, C, D đúng vì lần lượt là tính từ bậc cao nhất, cấu trúc be home to + noun và cụm historic buildings tự nhiên.

Đáp án: A — where sai; cần thay bằng which để bổ sung thông tin cho England.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Do you mind if I smoke?' 'Well, I'd rather you don't.'

A

Do

B

smoke

C

I'd rather

D

don't

Lời giải

Bước 1: Nhận diện cấu trúc

Câu sử dụng cấu trúc would rather + chủ ngữ + động từ quá khứ đơn.

Vì vậy, don't phải đổi thành didn't.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. don't → didn't; câu đúng là “I'd rather you didn't.” A, B, C không sai vì lần lượt thuộc cấu trúc hỏi xin phép “Do you mind if...?”, dùng đúng sau “if I”, và cấu trúc diễn tả sự mong muốn.

Đáp án: D — don't sai vì sau would rather + chủ ngữ phải dùng động từ quá khứ đơn, nên sửa thành didn't.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

It was her father's fondness of drink that led to the break-up of her parents' marriage.

A

of

B

drink

C

break-up

D

parents' marriage

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra cụm từ

Cụm đúng là fondness for + noun/V-ing, không dùng fondness of.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: of → for để sửa thành fondness for. B, C, D đều dùng đúng: drink là danh từ; the break-up of a marriage là cách diễn đạt tự nhiên; parents' marriage là cụm sở hữu chỉ cuộc hôn nhân của bố mẹ cô ấy.

Đáp án: A — sửa of thành for vì cụm đúng là fondness for + noun/V-ing.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Isn't she too sensible to handle such direct feedback without feeling upset?

A

Isn't

B

sensible

C

such

D

feedback

Lời giải

Bước 1: Xét nghĩa từ

Ngữ cảnh nói người dễ buồn khi nhận phản hồi trực tiếp.

Vì vậy cần dùng sensitive, không dùng sensible.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B; sensible sai nghĩa và phải đổi thành sensitive, còn A, C, D đúng vì lần lượt phù hợp với cấu trúc câu, cụm such + tính từ + danh từ, và danh từ không đếm được feedback.

Đáp án: B — sensible phải đổi thành sensitive vì câu cần diễn tả sự nhạy cảm, dễ buồn.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánBDCAABADAB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 06 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study