Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 06

Đánh giá Năng lực V-ACTNăm 2025120 câuChuẩn GDPT mới

Ngữ văn

Câu 1

Motif “chiến đấu giành lại vợ” là đặc trưng của dòng văn học nào?

A

Truyện thơ.

B

Thần thoại.

C

Sử thi.

D

Tuồng, chèo.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện motif

Motif chiến đấu giành lại vợ gắn với hình tượng người anh hùng và những chiến công lớn.

Bước 2: Xác định thể loại

Đặc điểm trên thuộc dòng văn học sử thi, tiêu biểu như hình tượng Đăm Săn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. Sử thi; B, C, D sai vì lần lượt thiên về nguồn gốc, tình yêu bằng thơ và sân khấu dân gian, không tiêu biểu cho motif này.

Đáp án: C — Sử thi là dòng văn học đặc trưng với hình tượng người anh hùng chiến đấu giành lại vợ.

Câu 2

Xác định thể thơ trong văn bản sau:

“Quốc tộ như đằng lạc,

Nam thiên lý thái bình.

Vô vi cư điện các,

Xứ xứ tức đao binh.”

(Vận nước, Đỗ Pháp thuận).

A

Thất ngôn bát cú.

B

Thất ngôn tứ tuyệt.

C

Ngũ ngôn bát cú.

D

Ngũ ngôn tứ tuyệt.

Lời giải

Bước 1: Đếm dòng và tiếng

Văn bản có dòng; mỗi dòng đều có tiếng.

Bước 2: Đối chiếu phương án

tiếng mỗi dòng nên là ngũ ngôn; có dòng nên là tứ tuyệt.

Chọn D — Ngũ ngôn tứ tuyệt. A, B, C sai vì lần lượt là thất ngôn bát cú, thất ngôn tứ tuyệt và ngũ ngôn bát cú.

Đáp án: D — Văn bản có dòng, mỗi dòng tiếng nên thuộc thể ngũ ngôn tứ tuyệt.

Câu 3

Văn bản nào sau đây không phải là văn bản chính luận thời xưa?

A

Hịch, cáo.

B

Thư, biểu.

C

Chiếu.

D

Tán văn.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện nhóm chính luận

Hịch, cáo, chiếu, biểu, thư đều dùng để trình bày quan điểm, mệnh lệnh hoặc lời kêu gọi.

Bước 2: Xác định đáp án loại

Tán văn chỉ hình thức văn xuôi, không phải thể loại văn chính luận thời xưa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. A, B, C sai vì lần lượt nêu các thể loại hịch và cáo, thư và biểu, chiếu — đều thuộc văn chính luận thời xưa.

Đáp án: D — Tán văn là hình thức văn xuôi, không thuộc các thể loại chính luận thời xưa.

Câu 4

Câu nào dưới đây không phải câu hỏi tu từ?

A

“Em nộp bài chưa?”

B

“Ai mà chẳng có lúc yếu lòng?”

C

“Đời người mấy ai không mong được thấu hiểu?”

D

“Nếu không tự hỏi mình, ta còn biết hỏi ai?”

Lời giải

Bước 1: Xác định mục đích hỏi

Câu hỏi tu từ thường đã hàm chứa câu trả lời, nhằm nhấn mạnh cảm xúc hoặc quan điểm.

Câu hỏi thông thường dùng để thu nhận thông tin cụ thể.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: “Em nộp bài chưa?” vì người hỏi thực sự cần biết người nghe đã nộp bài hay chưa.

B, C, D sai vì lần lượt khẳng định ai cũng có lúc yếu lòng, nhiều người mong được thấu hiểu, và đề cao việc tự vấn bản thân.

Đáp án: A — đây là câu hỏi thông thường nhằm thu nhận thông tin, không phải câu hỏi tu từ.

Câu 5

Câu nào sau đây không phản ánh đúng tâm trạng của nhân vật “tôi” trong bài thơ “Bán than” của Trần Khánh Dư?

"Một gánh kiền khôn quẩy tếch ngàn,
Hỏi chi bán đó, dạ rằng than.
Ít nhiều miễn được đồng tiền tốt,
Hơn thiệt nài bao gốc củi tàn.
Ở với lửa hương cho vẹn kiếp,
Thử xem sắt đá có bền gan.
Nghĩ mình lem luốc toan nghề khác,
Nhưng sợ trời kia lắm kẻ hàn."

(Trần Khánh Dư, Bán than)

A

Người bán than cảm thấy buồn tủi vì công việc nặng nhọc và thấp hèn.

B

Người bán than chấp nhận vất vả nhưng mong nhận được đồng tiền xứng đáng.

C

Người bán than trăn trở về cuộc sống nghèo khổ và nghĩ đến việc đổi nghề.

D

Người bán than tin tưởng vào sự bền bỉ của bản thân để vượt qua khó khăn.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện tâm trạng

Các câu thơ "Một gánh kiền khôn quẩy tếch ngàn" và "Nghĩ mình lem luốc toan nghề khác" gợi công việc nặng nhọc, ý nghĩ muốn đổi nghề.

Tuy nhiên, nhân vật không buồn tủi, tự ti mà thể hiện sự kiên cường và tự hào.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A vì nhận định người bán than buồn tủi do công việc nặng nhọc, thấp hèn không phù hợp với tâm trạng thực sự. B, C, D không chọn vì lần lượt phù hợp với các câu "Ít nhiều miễn được đồng tiền tốt", "Nghĩ mình lem luốc toan nghề khác" và "Thử xem sắt đá có bền gan".

Đáp án: A — Nhân vật thể hiện sự kiên cường, tự hào chứ không buồn tủi, tự ti về công việc.

Câu 6

Trong bài thơ “Tôi yêu em”, ý nghĩa của việc nhắc đến “không hy vọng” là gì?

"Tôi yêu em âm thầm không hy vọng,
Lúc rụt rè, khi hậm hực lòng ghen,
Tôi yêu em, yêu chân thành đằm thắm,
Cầu em được người tình như tôi đã yêu em."

(Aleksandr Sergeyevich Pushkin, Tôi yêu em)


A

Nhân vật trữ tình không còn yêu và muốn từ bỏ tình cảm.

B

Tình yêu không đòi hỏi sự đáp lại mà xuất phát từ sự chân thành.

C

Nhân vật trữ tình thất vọng và mất niềm tin vào tình yêu.

D

Tình yêu của nhân vật trữ tình luôn cần được đáp ứng và công nhận.

Lời giải

Bước 1: Nhận diện từ khóa

Cụm “không hy vọng” cho thấy tình yêu không có điều kiện, không mong được đáp lại.

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh

Các câu thơ tiếp theo thể hiện sự chân thành, dằn vặt nhưng vẫn cầu chúc điều tốt cho người mình yêu.

Cụm từ này làm nổi bật tình yêu vị tha, cao thượng chứ không mang ý nghĩa tiêu cực.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A, C, D sai vì nhân vật trữ tình vẫn yêu sâu sắc, không mất niềm tin hay đòi hỏi sự đáp lại.

Đáp án: B — “Không hy vọng” nhấn mạnh tình yêu chân thành, vị tha và không cần được hồi đáp.

Câu 7

Phát biểu nào sai do tuyệt đối hoá?

A

Có dữ liệu thì kết luận có cơ sở hơn

B

Có dữ liệu thì kết luận chắc chắn đúng

C

Có dữ liệu thì mức độ tin cậy thường tăng

D

Có dữ liệu thì kết luận dễ kiểm chứng hơn

Lời giải

Bước 1: Nhận diện khẳng định tuyệt đối

Khẳng định “có dữ liệu thì kết luận chắc chắn đúng” loại bỏ mọi khả năng sai sót.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B vì từ “chắc chắn” đã tuyệt đối hoá vai trò của dữ liệu; A, C, D sai vì đều chỉ nêu tác động theo hướng tăng cơ sở, độ tin cậy hoặc khả năng kiểm chứng, không khẳng định tuyệt đối.

Đáp án: B — Khẳng định có dữ liệu thì kết luận chắc chắn đúng là tuyệt đối hoá.

Câu 8

Bần thần hương huệ thơm đêm

Khói nhang vẽ nẻo đường lên niết bàn

Chân nhang lấm láp tro tàn

Xăm xăm bóng mẹ trần gian thuở nào

Mẹ ta không có yếm đào

Nón mê thay nón thay nón quai thao đội đầu

Rối ren tay bí tay bầu

Váy nhuộm bùn áo nhuộm nâu bốn mùa

Cái cò…sung chát đào chưa…

Câu ca mẹ hát gió đưa về trời

Ta đi trọn kiếp con người

Cũng không đi hết mấy lời mẹ ru.

(Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa, Nguyễn Duy)

Chủ thể trữ tình trong đoạn thơ trên là?

A

ta.

B

mẹ ta.

C

lời mẹ ru.

D

câu ca mẹ hát.

Lời giải

Bước 1: Xác định lời bộc lộ

Các câu thơ thể hiện dòng hồi tưởng, cảm xúc và suy ngẫm của người con.

Người bộc lộ trực tiếp dùng đại từ xưng hô “ta”.

Bước 2: Phân biệt đối tượng trữ tình

“Mẹ ta”, “lời mẹ ru” và “câu ca mẹ hát” là đối tượng, hình ảnh được nhớ đến.

Chúng không phải người trực tiếp phát ngôn và bộc lộ cảm xúc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. “Ta” là chủ thể trữ tình vì trực tiếp hồi tưởng, xúc động và suy ngẫm về mẹ.

B, C, D sai vì lần lượt là đối tượng được nhớ đến, lời ru và câu hát của mẹ.

Đáp án: A — “Ta” là người trực tiếp bộc lộ nỗi nhớ, tình cảm và suy ngẫm trong đoạn thơ.

Câu 9

Câu nào mơ hồ do nhập nhằng về nghĩa?

A

“Tôi chỉ góp ý cho bạn về phần mở bài này.”

B

“Tôi chỉ góp ý cho bạn về phần mở bài đó.”

C

“Tôi chỉ góp ý cho bạn về phần mở bài.”

D

“Tôi chỉ góp ý cho bạn về phần mở bài hôm nay.”

Lời giải

Bước 1: Xác định thành phần gây mơ hồ

Xét từ hoặc cụm từ cuối câu và khả năng liên kết nghĩa của chúng.

Ở phương án D, cụm từ “hôm nay” có thể bổ nghĩa cho “góp ý” hoặc “phần mở bài”.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: “hôm nay” có hai cách hiểu: góp ý diễn ra hôm nay hoặc phần mở bài thuộc hôm nay.

A, B, C sai vì “này”, “đó” và cách nói không kèm trạng ngữ thời gian không tạo sự nhập nhằng tương tự.

Đáp án: D — “hôm nay” có thể bổ nghĩa cho hành động “góp ý” hoặc cụm danh từ “phần mở bài”.

Câu 10

Lục nguyệt nhị thập tứ

Thướng đáo thử sơn lai;

Cử đầu hồng nhật cận,

Đối ngạn nhất chi mai”

(Ngày hai mươi tư tháng sáu,

Lên ngọn núi này chơi,

Ngẩng đẩu mặt trời mọc,

Bên suối một nhành mai).

(Hồ Chí Minh, Thượng Sơn)

Dòng nào sau đây không nêu đúng phong cách nghệ thuật của Hồ Chí Minh được biểu hiện trong bài thơ trên?

A

Tính chất hào hùng, siêu thoát.

B

Tinh thần lạc quan, yêu đời.

C

Cái đẹp của sự tĩnh lặng, buồn tẻ.

D

Kết hợp tài tình giữa Nho giáo và Phật giáo.

Lời giải

Bước 1: Xác định cảm hứng

Hành động lên núi, ngẩng nhìn mặt trời và phát hiện nhành mai tạo cảm giác chủ động, thanh thoát.

Bức tranh thiên nhiên vắng lặng nhưng trong trẻo, có ánh sáng và sức sống.

Bước 2: Khái quát phong cách

Bài thơ thể hiện tinh thần lạc quan, yêu đời, phong thái hào hùng và vẻ đẹp siêu thoát.

Hình ảnh thiên nhiên mang màu sắc cổ điển, kết hợp chiều sâu tư tưởng Nho giáo và Phật giáo.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C — bài thơ không gợi sự buồn tẻ mà gợi vẻ tĩnh lặng, thanh sạch và tràn đầy sinh khí.

A, B, D sai vì lần lượt phù hợp với phong thái hào hùng, tinh thần lạc quan và sự hòa quyện tư tưởng Nho giáo, Phật giáo.

Đáp án: C — Bài thơ biểu hiện vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao chứ không buồn tẻ.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCDDAABBADC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 120 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 06 2025 (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study