Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 05 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I suppose when I come back in three years’ time, he ______ a new house.

A

will build

B

builds

C

will have built

D

has built

Lời giải

Bước 1: Xác định mốc thời gian

Cụm “when I come back in three years’ time” nêu một mốc rõ ràng trong tương lai.

Hành động xây nhà được hiểu là hoàn thành trước mốc này.

Bước 2: Áp dụng công thức

Dùng thì tương lai hoàn thành cho hành động hoàn tất trước một thời điểm tương lai.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C. will have built; A. will build không nhấn mạnh sự hoàn thành trước mốc tương lai, B. builds không phù hợp với thời điểm ba năm nữa, D. has built không dùng cho mốc thời gian tương lai này.

Đáp án: C. will have built — dùng thì tương lai hoàn thành cho hành động hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I heard a good programme ______ the radio last night, so I intend to introduce it to my friends and colleagues.

A

in

B

on

C

at

D

by

Lời giải

Bước 1: Xác định cụm từ cần dùng

Chỗ trống cần một giới từ đi với phương tiện truyền thông để diễn tả chương trình được phát trên radio.

Cụm tự nhiên là on the radio.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. on vì tạo thành cụm on the radio; A. in, C. at và D. by sai vì lần lượt không dùng để diễn tả chương trình được phát trên radio, chỉ vị trí ở cái radio hoặc ở cạnh cái radio.

Đáp án: B. on — cụm cố định để diễn tả một chương trình được phát trên radio là on the radio.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

Many families cannot afford ______ their children to private schools due to the high tuition fees.

A

to be sent

B

sending

C

to sending

D

to send

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Sau động từ afford cần một động từ nguyên mẫu có to.

Câu mang nghĩa các gia đình không đủ khả năng gửi con đi học; cần dạng chủ động.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D. to send vì phù hợp với cấu trúc afford + to V và mang nghĩa chủ động.

A sai vì là bị động; B sai vì dùng V-ing; C sai vì không có cấu trúc afford + to V-ing.

Đáp án: D — Sau afford dùng động từ nguyên mẫu có to; dạng chủ động phù hợp với nghĩa câu.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

I can’t concentrate because it’s too noisy here. Can we go somewhere ______?

A

quieter

B

noisier

C

more quiet

D

more noisy

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Sau somewhere cần một tính từ để bổ nghĩa cho địa điểm.

Cấu trúc cần dùng là somewhere + adjective.

Bước 2: Xác định ý nghĩa

Vì nơi hiện tại quá ồn, người nói muốn đến nơi ít ồn hoặc yên tĩnh hơn.

Đây là tình huống so sánh với here nên cần tính từ so sánh hơn.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. quieter vì quiet có dạng so sánh hơn là quieter, phù hợp cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.

B. noisier và D. more noisy trái nghĩa; C. more quiet không phải dạng so sánh hơn tự nhiên nhất của quiet.

Đáp án: A — quieter phù hợp với cấu trúc sau somewhere và diễn tả nơi yên tĩnh hơn.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The ______ bench in the park was the perfect place for people to sit and enjoy the view of the pond.

A

brown Japanese wooden

B

wooden Japanese brown

C

Japanese wooden brown

D

Japanese brown wooden

Lời giải

Bước 1: Phân tích chỗ trống

Chỗ trống đứng trước danh từ bench, nên cần một cụm tính từ sắp xếp đúng trật tự.

Bước 2: Sắp xếp tính từ

Cụm cần dùng theo thứ tự Color + Origin + Material + Noun.

Vì vậy, cụm đúng là brown Japanese wooden bench.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn A. B, C, D lần lượt sai vì đặt Material trước Origin và Color, đặt Origin trước Color, và đặt Origin trước Color.

Đáp án: A — các tính từ được sắp xếp theo thứ tự Color + Origin + Material.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

The sun rises in the East, remember. It's behind us so we travel West.

A

rises

B

the

C

so

D

travel

Lời giải

Bước 1: Nhận diện thì của động từ

Cụm “It’s behind us” cho thấy hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

Vì vậy, travel chưa phù hợp về thì.

Bước 2: Sửa lỗi

Sửa travel thành are traveling hoặc are travelling.

Câu tự nhiên hơn: “It’s behind us so we are traveling West.”

Bước 3: Đối chiếu phương án

D đúng vì travel cần chuyển sang hiện tại tiếp diễn; A, B, C không sai vì lần lượt dùng hiện tại đơn cho sự thật hiển nhiên, the trong the East và so để chỉ kết quả.

Đáp án: D — travel cần sửa thành are traveling hoặc are travelling vì hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

They mentioned that the new project was going to start tomorrow.

A

mentioned

B

was

C

to start

D

tomorrow

Lời giải

Bước 1: Nhận diện câu tường thuật

Động từ tường thuật mentioned ở thì quá khứ nên cần áp dụng quy tắc lùi thì và đổi trạng từ thời gian.

Bước 2: Đổi trạng từ thời gian

Tomorrow phải đổi thành the next day hoặc the following day trong câu tường thuật.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. tomorrow vì từ này chưa được đổi theo quy tắc câu tường thuật. A. mentioned đúng vì là động từ tường thuật ở quá khứ; B. was đúng với sự lùi thì; C. to start đúng trong cấu trúc be going to + V.

Đáp án: D — tomorrow phải đổi thành the next day hoặc the following day trong câu tường thuật.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

Living in a smaller apartment turned out to be much more economic for the couple.

A

Living

B

turned

C

to be

D

economic

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cần diễn đạt

Câu muốn nói việc sống trong căn hộ nhỏ tiết kiệm chi phí hơn cho cặp đôi.

Vì vậy, tính từ chỉ sự tiết kiệm là economical.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn D: economic → economical; câu đúng là: Living in a smaller apartment turned out to be much more economical for the couple.

A, B, C đúng vì lần lượt là cụm V-ing làm chủ ngữ, cấu trúc turn out to be + tính từ/danh từ và to be đi sau turned out.

Đáp án: D — economic phải sửa thành economical vì câu diễn đạt ý tiết kiệm chi phí.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

There was a really exciting football match on TV last night. The result was surprised.

A

a

B

exciting

C

The

D

surprised

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Chủ ngữ “The result” là một sự vật gây ra cảm giác.

Bước 2: Chọn dạng tính từ

Vì vậy, “surprised” phải đổi thành “surprising”. Câu đúng dùng “The result was surprising.”

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. Các phương án A, B, C đều dùng đúng: “a” chỉ một trận đấu không xác định, “exciting” mô tả trận đấu gây hào hứng, còn “The” dùng với kết quả cụ thể đã được nhắc đến.

Đáp án: D — “surprised” diễn tả cảm xúc của người, còn “surprising” diễn tả sự vật gây ra cảm xúc.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it.

I can't help to feel that there has been a mistake in the English final test.

A

can't

B

to feel

C

has

D

the

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc đúng

Cấu trúc đúng là , mang nghĩa không thể không hoặc không nhịn được mà làm gì.

Vì vậy, thay bằng .

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn B. ; A. đúng trong cấu trúc , C. đúng trong , và D. đúng trong cụm chỉ kỳ thi cụ thể.

Đáp án: B — phải đi với , nên sửa thành .
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánCBDAADDDDB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 05 — Tiếng Anh môn Tiếng Anh (Đánh giá Năng lực V-ACT) | 9Study - 9Study