Đáp án & lời giải chi tiết: Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 04 — Tiếng Anh

Đánh giá Năng lực V-ACTMôn Tiếng Anh30 câuChuẩn GDPT mới

Ngôn ngữ - Tiếng Anh

Câu 1

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

He decided to pursue a career in ______ because he has a passion for art and technology.

A

graphic designing

B

design graphics

C

designed graphic

D

graphic design

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Cụm pursue a career in cần theo sau một danh từ chỉ ngành nghề.

Bước 2: Chọn cụm phù hợp

graphic design là cụm danh từ đúng, diễn tả lĩnh vực thiết kế đồ họa.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn D. B, C, A sai vì lần lượt đảo trật tự từ, dùng sai dạng từ và dùng graphic designing không phù hợp để gọi tên lĩnh vực.

Đáp án: D — graphic design là cụm danh từ chỉ lĩnh vực nghề nghiệp phù hợp với cấu trúc pursue a career in.

Câu 2

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

You ______ the package by the time your flight takes off.

A

will have received

B

will have been receiving

C

will receive

D

will be receiving

Lời giải

Bước 1: Xác định quan hệ thời gian

Hành động nhận bưu kiện hoàn tất trước thời điểm chuyến bay cất cánh.

Bước 2: Chọn thì phù hợp

Dùng thì tương lai hoàn thành với động từ receive.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là A. B sai vì nhấn mạnh quá trình đang tiếp diễn, C chỉ diễn tả việc sẽ nhận, D diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.

Đáp án: A — will have received diễn tả việc nhận bưu kiện hoàn tất trước khi chuyến bay cất cánh.

Câu 3

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

“Track and field” is the general name for a particular group of sports ______ includes running, jumping, and throwing.

A

of which

B

that

C

in which

D

where

Lời giải

Bước 1: Xác định vai trò cần điền

Cụm danh từ group of sports là đối tượng được bổ nghĩa.

Mệnh đề includes running, jumping, and throwing thiếu chủ ngữ.

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ

That thay cho group of sports và làm chủ ngữ của includes.

Cấu trúc đúng: group of sports that includes running, jumping, and throwing.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B. A sai vì of which không thể làm chủ ngữ trực tiếp của includes; C sai vì in which không phù hợp cấu trúc; D sai vì where thường chỉ nơi chốn và không làm chủ ngữ trong câu này.

Đáp án: B — that làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ và thay cho group of sports.

Câu 4

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

The company decided to call ______ the meeting because most of the key participants were unavailable.

A

for

B

in

C

off

D

by

Lời giải

Bước 1: Xác định nghĩa cần diễn đạt

Cuộc họp không thể diễn ra vì nhiều người chủ chốt vắng mặt.

Cụm cần dùng mang nghĩa hủy hoặc hoãn cuộc họp.

Bước 2: Chọn cụm động từ phù hợp

Cụm “call off” có nghĩa là hủy hoặc hoãn một sự kiện.

Vì vậy, điền “off” vào chỗ trống.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là C. “Call for” nghĩa là yêu cầu, “call in” nghĩa là triệu tập hoặc gọi vào, còn “call by” không phù hợp với ngữ cảnh này.

Đáp án: C — “call off” nghĩa là hủy hoặc hoãn cuộc họp.

Câu 5

Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.

John has found that nobody ______ help him if he ______ his best to do it himself.

A

can / does not do

B

could / did not

C

couldn’t / had done

D

can’t / won’t do

Lời giải

Bước 1: Xác định cấu trúc

Câu diễn tả sự thật chung: không tự cố gắng thì không thể được giúp.

Sau nobody cần dùng can; sau if, chủ ngữ he cần dùng does not do.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn A: can / does not do, phù hợp cả cấu trúc và nghĩa câu.

B, C, D sai vì B thiếu động từ do sau did not, C dùng phủ định kép và sai thời, D dùng phủ định kép sau nobody.

Đáp án: A — can / does not do phù hợp với câu diễn tả sự thật chung và cấu trúc ngữ pháp.

Câu 6

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

Halley's comet, who was viewed through a telescope, was quite impressive.

A

Halley's

B

who

C

was

D

impressive

Lời giải

Bước 1: Xác định đối tượng

Halley's comet là một vật thể, không phải người.

Bước 2: Chọn đại từ đúng

Đại từ quan hệ phù hợp là which.

Cấu trúc đúng: Noun (thing) + which + V.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B vì who chỉ dùng cho người; Halley's comet là vật thể nên phải dùng which. A, C, D đúng lần lượt vì Halley's là dạng sở hữu, was phù hợp với hành động đã xảy ra, và impressive là tính từ mô tả Halley's comet.

Đáp án: B — who sai vì chỉ dùng cho người; Halley's comet là vật thể nên phải dùng which.

Câu 7

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

If a student takes a course on Computer Science, it will take them four years to do it.

A

takes

B

on

C

them

D

it

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Chủ ngữ a student là danh từ số ít, không xác định giới tính.

Đại từ tân ngữ thay thế phù hợp là him or her, không phải them.

Bước 2: Kiểm tra cấu trúc

Cấu trúc đúng ở vị trí này là: it will take him or her four years to do it.

Bước 3: Đối chiếu phương án

C đúng vì them phải đổi thành him or her; A takes đúng với câu điều kiện loại 1, B on đúng trong a course on Computer Science, D it đúng để thay cho a course.

Đáp án: C — them sai vì a student là danh từ số ít, cần dùng him or her.

Câu 8

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

After dogs, the cats have had the closest relationship with humans.

A

After

B

the cats

C

the closest

D

humans

Lời giải

Bước 1: Xét danh từ cats

Câu nói đến loài mèo nói chung nên không dùng the trước danh từ số nhiều cats.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Đáp án đúng là B. the cats sai vì the khiến danh từ trở nên xác định, trong khi câu nói về loài mèo nói chung.

A, C, D không sai: After phù hợp với cấu trúc so sánh thứ tự, the closest là so sánh nhất, còn humans chỉ loài người nói chung nên không cần mạo từ.

Đáp án: B — the cats sai vì danh từ số nhiều chỉ loài mèo nói chung không dùng mạo từ the.

Câu 9

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

The young can find a job any time of year and the best places to do so are Vietnams' three largest cities: Hanoi, Ho Chi Minh City and Da Nang.

A

any

B

the

C

Vietnams'

D

largest

Lời giải

Bước 1: Kiểm tra dạng sở hữu

Vietnam là tên riêng số ít nên không thêm s trước dấu sở hữu.

Dạng đúng là Vietnam's three largest cities.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn C. Vietnams' sai vì viết thêm s vào tên riêng số ít trước dấu sở hữu; A. any đúng trong any time of year, B. the đúng trong the best places, D. largest đúng vì là tính từ so sánh nhất bổ nghĩa cho cities.

Đáp án: C — Vietnams' sai vì Vietnam là tên riêng số ít, dạng sở hữu đúng là Vietnam's.

Câu 10

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

The main cause of the current crisis in the party seem to be the deep division between its members.

A

current

B

seem

C

division

D

its

Lời giải

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Chủ ngữ thật là “the main cause”, trong đó “cause” là danh từ số ít.

Bước 2: Kiểm tra động từ

Chủ ngữ số ít cần động từ số ít: “seems”, không phải “seem”.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn B — “seem” sai vì không hòa hợp với chủ ngữ số ít; A, C, D đúng vì “current” bổ nghĩa cho “crisis”, “division” là danh từ số ít sau “deep”, còn “its” là đại từ sở hữu thay cho “the party”.

Đáp án: B — “seem” sai vì chủ ngữ “the main cause” là số ít, nên phải dùng “seems”.
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánDABCABCBCB

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 30 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài